| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 26 từ 26/01/2026 - 01/02/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (26/01) | Thứ 3 (27/01) | Thứ 4 (28/01) | Thứ 5 (29/01) | Thứ 6 (30/01) | Thứ 7 (31/01) | CN (01/02) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 3/14 - ThS Vân - T 4.2 | 2 tuần cả ngày | ||||||||||||||||||||||
5 | C | 13h30 -Thi Y học cổ truyền - PHCN - PMT5 | PHCN dựa vào CĐ - 2/11 - BM Nội - T 6.2 | Tuần 2Ôn thi 5 - 27 xếp Lâm sàng bệnh chuyên khoa | 3 tuần cả ngày | |||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng dự kiến tuần 27 | Thực tập lâm sàng Nhi - 8 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 05/01/2026 đến ngày 22/03/2026 | 5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật | |||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | 18h - YHCT- PHCN - 1/7 - BM Nội - ONL | 18h - PHCN dựa vào CĐ - 2/11 - BM Nội - ONL | 18h - YHCT- PHCN - 2/7 - BM Nội - ONL | 18h - PHCN dựa vào CĐ - 3/11 - BM Nội - ONL | 18h - Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 2/14 - ThS Vân - ONL | ||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Nhi - 4/11 - BM Nhi - T 6.1 | Ôn thi Ung Thư - dự kiến tuần 27 | ||||||||||||||||||||||
10 | C | Sản - 4/7 - BM Sản - T 6.1 | Sản - 5/7 - BM Sản - T 6.1 | Nhi - 5/11 - BM Nhi - T 6.1 | N1 -TH Sản - 1/10 - BM Sản - PTH | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Sản - 4/7 - BM Sản - T 6.1 | Ôn thi Ung Thư - dự kiến tuần 27 | ||||||||||||||||||||||
12 | C | Nhi - 4/11 - BM Nhi - T 6.2 | Nhi - 5/11 - BM Nhi - T 6.2 | Sản - 5/7 - BM Sản - T 6.2 | 13h30 -Ngoại ngữ chuyên ngành - PMT5 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 dự kiến tuần 31 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 31 | 7h15 thi môn Ung thư - T 4.1 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
14 | c | |||||||||||||||||||||||||
15 | T | 18h- Sản - 5/7 - BM Sản - ONL | Tin học - 2/10 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức dự kiến tuần 27 | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | ||||||||||||||||||||||
17 | T | 18h- Sản - 3/7 - BM Sản - ONL | 18h - Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 2/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức dự kiến tuần 27 | |||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 3/40 - KHCB - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 4/40 - KHCB - ONL | 18h- Sản - 3/7 - BM Sản - ONL | Bệnh học người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức dự kiến tuần 27 | |||||||||||||||||||||||
22 | T | Bệnh học người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - ONL | 18h - Giáo dục thể chất - 1/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 2/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h- Sản - 2/7 - BM Sản - ONL | |||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Ngoại ngữ cơ bản- 22/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.1 | Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 23/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||
24 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan- dự kiến tuần 30 | |||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 1.1 | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.1 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
26 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 21/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 22/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 1.2 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||
28 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 22/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | 7h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL | HỌC VÀ THI TRỰC TIÊP THEO KH RIÊNG | Ôn thi Chính trị, tin học, ngoại ngữ cơ bản | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||
30 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan, Tù phân tử đến TB | ||||||||||||||||||||||||
31 | T | Pháp luật - 3/4- CĐ Lào Cai - ONL | Pháp luật - 4/4- CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL | ||||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | Pháp luật - 3/4- CĐ Lào Cai - ONL | |||||||||||||||||||||||
33 | C | 13h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL | 13h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL | |||||||||||||||||||||||
34 | T | Pháp luật - 4/4- CĐ Lào Cai - ONL | ||||||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
36 | C | Pháp luật - 3/4- CĐ Lào Cai - ONL | Pháp luật - 4/4- CĐ Lào Cai - ONL | |||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 13/14 - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 14/14 - ONL | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 29 | 0 | |||||||||||||||||||||||
40 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 3/40 - KHCB - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 4/40 - KHCB - ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 3/20- BMĐD - ONL | Kỹ thuật điều dưỡng - 4/20- BMĐD - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | Thục tế tót nghiệp Tổng thời gian 06 tuần bắt đầu từ 19/01/2026 đến ngày 08/02/2026 và từ ngày 02/03/2026 đến ngày 22/03/2026 (thời gian nghỉ tết Âm lịch theo lịch của nhà trường). | |||||||||||||||||||||||
42 | T | Cấu tạo chức năng cơ thể - 5/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 6/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 7/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 8/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
43 | CĐK18A | S | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 10/20 - BMĐD - PTH T3 | 7h15 Thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||
44 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 11/20 - BMĐD - PTH T3 | |||||||||||||||||||||||
45 | CĐK18B | S | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 10/20 - BMĐD - PTH T3 | Ngoại ngữ cơ bản- 28/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | 7h15 Thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||
46 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 11/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | |||||||||||||||||||||
47 | CĐK18C | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 10/20 - BMĐD - PTH T3 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | 8h15 Thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||
48 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 31/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 32/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 11/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||
49 | CĐK18E CLC | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 10/20 - BMĐD - PTH T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - T 4.2 | Tiếng Đức cơ bản- 187/40 - - T 6.1 - GV Mời | Tiếng Đức cơ bản- 18/40 - - T 6.1 - GV Mời | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 11/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||
50 | C | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 13h30 Thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
51 | CĐK18F | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 10/20 - BMĐD - PTH T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - T 4.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | 8h15 Thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 11/20 - BMĐD - PTH T3 | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||
52 | C | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | |||||||||||||||||||||
53 | CĐK18G | S | Ngoại ngữ cơ bản- 21/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
54 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 10/20 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 11/20 - BMĐD - PTH T3 | 14h30 Thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||
55 | CĐK18H | S | Ngoại ngữ cơ bản- 21/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 22/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||
56 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 10/20 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 11/20 - BMĐD - PTH T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - E 1.1 | 14h30 Thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||
57 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | ||||||||||||||||||||||||
58 | C | |||||||||||||||||||||||||
59 | T | 18h- Từ phân tử đến TB - 14/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ phân tử đến TB - 15/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ phân tử đến TB - 16/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 7/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 8/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
60 | CĐK16A | S | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||||||
61 | C | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - PTH | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/10 - BM Nội - PTH | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||
62 | CĐK16B | S | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - PTH | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/10 - BM Nội - PTH | ||||||||||||||||||||
63 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||||
64 | CĐK16C | S | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||||
65 | C | 13h30 - Thi Tiếng Đức chuyên ngành - T 4.5 | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/10 - BM Nội - PTH | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
66 | CĐK16D CLC | S | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||||
67 | C | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 8/10 - BM Nội - PTH | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
68 | CĐK17A | S | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | |||||||||||||||||||||||
69 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 5/15 - BM Nội - T 6.3 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||||
70 | CĐK17B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 4/15 - BM Nội - PTHGP | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - E 2.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | ||||||||||||||||||||
71 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 5/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||||
72 | CĐK17C | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - T 6.2 | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | ||||||||||||||||||||||
73 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 6.3 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 28 | ||||||||||||||||||||||
74 | CĐK17D | S | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | |||||||||||||||||||||||
75 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 5/15 - BM Nội - T 6.4 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||||
76 | CĐK17E CLC | S | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | |||||||||||||||||||||||
77 | C | 13h30 Thi Tiếng Đức chuyên ngành - T 4.2 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||||
78 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
79 | C | |||||||||||||||||||||||||
80 | T | Tổ chức quản lý y tế - 7/7 - YHCS - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 10/11 - BM Nội - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 1/15 - Cô Quyên - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 11/11 - BM Nội - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||
81 | PHCN K3A | S | Thực tập lâm sàng học phần thực hành Y học dân tộc và dưỡng sinh, Quản lý khoa phòng VLTL – PHCN và Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng Thời gian 3 tuần cả ngày từ ngày 12/01/2026 đến ngày 01/02/2026. | Thống kê y học và NCKH - 10/14 - KHCB- PMT5 | đợi phần thực hành | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||
82 | C | |||||||||||||||||||||||||
83 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Thực tập bệnh viện 3 - 3 tuần cả ngày từ 19/01/2026 - 08/02/2026 | còn 1 buổi trực tiếp | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | |||||||||||||||||||
84 | C | Ôn thi Hoạt đông trị liệu | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | ||||||||||||||||||||||
85 | T | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng | đợi phần thực hành | |||||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
87 | C | |||||||||||||||||||||||||
88 | T | Phục hồi chức năng cơ bản III - 7/8 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 8/8 - BM Nội - ONL | 18h thi Môi trường và sức khoẻ - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5B (Vinh) | S | chưa xếp chính trị, Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | ||||||||||||||||||||||
90 | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | |||||||||||||||||||||||||
91 | T | Tâm lý NB- Y đức - 6/8 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 4/17 - CN Minh - ONL | Tin học - 2/10 - KHCB - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 5/17 - CN Minh - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/8 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
92 | PHCN K5C (TTH) | S | Chưa xếp chính trị | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | ||||||||||||||||||||||
93 | C | Phục hồi chức năng cơ bản II - 1/8 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 2/8 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 3/8 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 4/8 - CN Minh - ONL | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | |||||||||||||||||||
94 | T | Tâm lý NB- Y đức - 6/8 - YHCS - ONL | Tin học - 2/10 - KHCB - ONL | Ôn thi PHCNCB 1 | ||||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5D | S | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - E 1.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 1/14 - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 33/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
96 | C | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 18/22 - KHCB - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 34/40 - Cô Hương - E 3.2 | ĐDCB-CCBD- 4/4 - BMĐD - T 4.3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||
97 | PHCN K5E | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 1/14 - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 32/40 - Cô Hương - E 3.2 | ĐDCB-CCBD- 4/4 - BMĐD - T 4.3 | Ngoại ngữ cơ bản - 33/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
98 | C | Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 18/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||
99 | PHCN K5F | S | Ngoại ngữ cơ bản - 29/40 - Cô Hương - E 3.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 1/14 - T 6.3 | Ngoại ngữ cơ bản - 30/40 - Cô Hương - E 3.2 | ĐDCB-CCBD- 4/4 - BMĐD - T 4.3 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 30 | |||||||||||||||||||
100 | C | Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 18/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 31 | ||||||||||||||||||||||