| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA5 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191314012 | ||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2924202749 | Nguyễn Thị Thanh | Hải | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
9 | 2 | 2924109430 | Vũ Thị Bình | An | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
10 | 3 | 2924105606 | Ngô Phương | Anh | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
11 | 4 | 2924104885 | Trương Hồng | Cúc | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
12 | 5 | 2924116764 | Nguyễn Thị | Hồng | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
13 | 6 | 2924101812 | Bùi Khánh | Huyền | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
14 | 7 | 2924102576 | Đặng Thị Thanh | Huyền | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
15 | 8 | 2924106345 | Quách Thị | Lệ | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
16 | 9 | 2924119929 | Trần Thị Diệu | Linh | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
17 | 10 | 2924106140 | Vũ Thị Ánh | Nguyệt | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
18 | 11 | 2924120558 | Lê Hải | Quỳnh | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
19 | 12 | 2924125635 | Ngô Thu | Quỳnh | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
20 | 13 | 2924125467 | Hà Trần Duy | Thái | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
21 | 14 | 2924117455 | Mai Thị Hồng | Thắm | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
22 | 15 | 2924101555 | Vũ Thị Minh | Thư | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
23 | 16 | 2924115305 | Lê Thị | Tươi | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
24 | 17 | 2924111570 | Trần Thị Tú | Uyên | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
25 | 18 | 2924109042 | Phạm Thị Thu | Hằng | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
26 | 19 | 2924115251 | Bùi Minh | Hiếu | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
27 | 20 | 2924110205 | Nguyễn Thị | Hòa | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
28 | 21 | 2924109241 | Nguyễn Thị Thúy | Hồng | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
29 | 22 | 2924108855 | Nguyễn Thị | Hương | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
30 | 23 | 2924115887 | Lê Thành | Long | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
31 | 24 | 2924128298 | Giang Vân | Ly | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
32 | 25 | 2924107037 | Phan Ngọc | Nam | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
33 | 1 | 2924109629 | Nguyễn Minh | Ngọc | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
34 | 2 | 2924102648 | Lương Thị Xuân | Nhi | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
35 | 3 | 2924104914 | Lăng Thị Hồng | Thắm | KT29.01 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
36 | 4 | 2924123983 | Tuyết Minh | Anh | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
37 | 5 | 2924130421 | Phùng Tuấn | Đạt | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
38 | 6 | 2924112166 | Nguyễn Minh | Hà | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
39 | 7 | 2924107810 | Đặng Thị | Hiền | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
40 | 8 | 2924129325 | Nguyễn Tuấn | Hùng | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
41 | 9 | 2924126395 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
42 | 10 | 2924128368 | Đinh Thị Quỳnh | Như | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
43 | 11 | 2924115147 | Tăng Thị Kim | Oanh | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
44 | 12 | 2924112170 | Lê Thị Mỹ | Tâm | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
45 | 13 | 2924119461 | Mai Thị | Thắm | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
46 | 14 | 2924129066 | Đỗ Thu | Thảo | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
47 | 15 | 2924118424 | Nguyễn Anh | Thư | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
48 | 16 | 2924111518 | Trần Phương | Uyên | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
49 | 17 | 2924127041 | Vũ Hồng | Thu | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
50 | 18 | 2924100559 | Đặng Hải | Anh | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
51 | 19 | 2924123855 | Trần Thị Lan | Anh | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
52 | 20 | 2924123816 | Đỗ Thị Thùy | Dung | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 5,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
53 | 21 | 2924112531 | Lê Thùy | Dương | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
54 | 22 | 2924111268 | Phạm Thu | Giang | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
55 | 23 | 2924110486 | Quách Hoàng | Hải | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
56 | 24 | 2924127754 | Trang Thu | Hằng | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
57 | 25 | 2924104168 | Vũ Thị Ngọc | Linh | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
58 | 1 | 2924103919 | Nghiêm Thị Ngọc | Mai | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
59 | 2 | 2924122268 | Nguyễn Thị Trà | My | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
60 | 3 | 2924122443 | Hoàng Thanh | Thúy | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
61 | 4 | 2924127279 | Phạm Thị Phương | Trang | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
62 | 5 | 2924109318 | Tạ Đức | Tuấn | KT29.02 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
63 | 6 | 2924203145 | Nguyễn Thị | Hiền | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
64 | 7 | 2924202494 | Nguyễn Thùy | Vân | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
65 | 8 | 2924203538 | Lương Hà | Vi | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
66 | 9 | 2924102749 | Nguyễn Thị Vân | Anh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
67 | 10 | 2924115999 | Phạm Thị | Chúc | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
68 | 11 | 2924120996 | Nguyễn Thùy | Dung | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
69 | 12 | 2924103332 | Đặng Phương | Hà | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
70 | 13 | 2924118688 | Phạm Tuấn | Hưng | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
71 | 14 | 2924105803 | Ngô Thị | Hường | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
72 | 15 | 2924105460 | Nguyễn Thị Phương | Linh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
73 | 16 | 2924118578 | Đỗ Thị Huyền | Linh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
74 | 17 | 2924114217 | Nguyễn Thùy | Linh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
75 | 18 | 2924115559 | Vương Hoàng | Ngân | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
76 | 19 | 2924131186 | Phạm Hoàng | Ngân | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
77 | 20 | 2924103013 | Phạm Thúy | Quỳnh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
78 | 21 | 2924116157 | Phạm Thanh | Tâm | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
79 | 22 | 2924120438 | Phạm Thị | Thảo | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
80 | 23 | 2924100767 | Nguyễn Phương | Thùy | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
81 | 24 | 2924113800 | Nguyễn Thị | Tuyết | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
82 | 25 | 2924111966 | Nguyễn Trung Hà | Vy | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
83 | 1 | 2924104641 | Phan Thị Ngọc | Ánh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
84 | 2 | 2924120603 | Phạm Ngọc | Đức | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
85 | 3 | 2924123312 | Đặng Thị Bình | Dương | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
86 | 4 | 2924120089 | Nguyễn Thị | Hằng | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
87 | 5 | 2924118903 | Hoàng Thị | Huyền | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
88 | 6 | 2924131753 | Tạ Nhật | Linh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
89 | 7 | 2924110464 | Chu Thị Mỹ | Linh | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
90 | 8 | 2924107173 | Đỗ Thế | Phong | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
91 | 9 | 2924128633 | Nguyễn Hà | Phương | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
92 | 10 | 2924131184 | Nông Thị Thuỷ | Tiên | KT29.03 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
93 | 11 | 2823155499 | Phạm Thị Tuyết | Chinh | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
94 | 12 | 2924200540 | Nguyễn Thị | Thương | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
95 | 13 | 2924110193 | Vũ Thị | Duyên | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
96 | 14 | 2924117033 | Nguyễn Thanh | Hà | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
97 | 15 | 2924101539 | Đỗ Gia | Hân | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
98 | 16 | 2924131762 | Tạ Thị Thanh | Lam | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
99 | 17 | 2924116887 | Nguyễn Phương | Linh | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||
100 | 18 | 2924125218 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | KT29.04 | 1 | 1 | 18/06/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | |||||