| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIÊT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ANH/CHỊ EM RUỘT HỌC CHUNG TRƯỜNG ĐƯỢC GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | NĂM SINH | LỚP | ĐỐI TƯỢNG | % MGHP | SỐ TIỀN ĐƯỢC NHẬN | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
9 | 1 | 2001220706 | Phạm Minh | Duy | 14/03/2004 | 13DHTH08 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.811.500 | |||||||||||||||||
10 | 2 | 2036220665 | Phạm Thị | Dung | 09/09/2001 | 13DHKDQT04 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
11 | 3 | 2023223897 | Lê Thị Ái | Phượng | 17/05/2004 | 13DHNH03 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.285.000 | |||||||||||||||||
12 | 4 | 2036230063 | Lê Thị Kim | Chi | 13/02/2005 | 14DHKDQT08 | 30 | 4.861.500 | ||||||||||||||||||
13 | 5 | 2036222391 | Lê Thị Thùy | Linh | 27/09/2004 | 13DHKDQT_TD | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.285.000 | |||||||||||||||||
14 | 6 | 2039222581 | Lê Thị Ngọc | Mai | 01/07/2003 | 13DHTQ03 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
15 | 7 | 2008220498 | Nguyễn Ngọc | Châu | 26/10/2003 | 13DHSH02 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.722.000 | |||||||||||||||||
16 | 8 | 2023221247 | Nguyễn Ngọc | Hân | 04/12/2004 | 13DHNH02 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
17 | 9 | 2023230238 | Vũ Thị Thanh | Mai | 03/08/2005 | 14DHNH09 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.684.000 | |||||||||||||||||
18 | 10 | 2037223828 | Vũ Thị Minh | Phương | 03/01/2004 | 13DHKTL02 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
19 | 11 | 2040230495 | Lê Thị Như | Quỳnh | 28/03/2005 | 14DHQTMK03 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.732.500 | |||||||||||||||||
20 | 12 | 2007230017 | Lê Thị Lan | Anh | 20/03/2004 | 14DHKT03 | 30 | 4.396.200 | ||||||||||||||||||
21 | 13 | 2039230159 | Nguyễn Lê Hồng | Nguyên | 11/08/2002 | 14DHTQ01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 2.748.450 | |||||||||||||||||
22 | 14 | 2039230090 | Nguyễn Lê Đình | Khôi | 16/09/2001 | 14DHTQ01 | 30 | 2.658.450 | ||||||||||||||||||
23 | 15 | 2040230596 | Trần Thị Lệ | Thuyền | 03/09/2005 | 14DHQTMK12 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 1.702.440 | |||||||||||||||||
24 | 16 | 2043225069 | Trần Thị Lệ | Thuỷ | 29/08/2004 | 13DHKDTT02 | 30 | 1.417.500 | ||||||||||||||||||
25 | 17 | 2005230424 | Đặng Tấn | Phát | 12/10/2005 | 14DHTP03 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 6.661.500 | |||||||||||||||||
26 | 18 | 2013226067 | Đặng Kim | Xuyến | 08/01/2004 | 13DHQTKD03 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
27 | 19 | 2001220385 | Lê Ngọc | Bình | 25/03/2004 | 13DHTH08 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.688.500 | |||||||||||||||||
28 | 20 | 2004230153 | Lê Thị Mỹ | Thuận | 02/10/2005 | 14DHHH01 | 30 | 4.109.250 | ||||||||||||||||||
29 | 21 | 2005230302 | Nguyễn Ngọc Hà | My | 03/10/2005 | 14DHTP10 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 2.157.750 | |||||||||||||||||
30 | 22 | 2004223971 | Nguyễn Thị Ngọc | Quí | 02/01/2004 | 13DHHH03 | 30 | 5.064.000 | ||||||||||||||||||
31 | 23 | 2043230031 | Huỳnh Duy | Linh | 10/02/2003 | 14DHKDTT | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.590.600 | |||||||||||||||||
32 | 24 | 2038222371 | Huỳnh Thị Cẩm | Linh | 04/10/2004 | 13DHQTKS02 | 30 | 2.190.000 | ||||||||||||||||||
33 | 25 | 2013230097 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | 29/06/2005 | 14DHQTKD10 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.326.000 | |||||||||||||||||
34 | 26 | 2041224842 | Phạm Thị Hồng | Thắm | 21/08/2003 | 13DHQTTP02 | 30 | 2.190.000 | ||||||||||||||||||
35 | 27 | 2006221775 | Tăng Thị Yến | Huỳnh | 24/11/2004 | 13DHCBTS | A/C em ruột học chung trường | 30 | 2.188.500 | |||||||||||||||||
36 | 28 | 2022230067 | Tăng Thị Yến | Như | 29/12/2005 | 14DHDB02 | 30 | 5.901.300 | ||||||||||||||||||
37 | 29 | 2007230176 | Âu Tuyết | Linh | 16/07/2005 | 14DHKT05 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.097.000 | |||||||||||||||||
38 | 30 | 2031221997 | Âu Gia | Khang | 11/04/2004 | 13DHQLMT01 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
39 | 31 | 2041230295 | Nguyễn Thị Hải | Yến | 09/08/2005 | 14DHQTTP01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 2.038.050 | |||||||||||||||||
40 | 32 | 2041230159 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 03/11/2001 | 14DHQTTP01 | 30 | 1.826.100 | ||||||||||||||||||
41 | 33 | 2036222350 | Hồ Thị Xuân | Linh | 13/02/2004 | 13DHKDQT04 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.285.000 | |||||||||||||||||
42 | 34 | 2036230557 | Hồ Quốc | Trung | 18/09/2005 | 14DHKDQT10 | 30 | 6.810.000 | ||||||||||||||||||
43 | 35 | 2038230047 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 10/11/2005 | 14DHQTKS01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.197.000 | |||||||||||||||||
44 | 36 | 2039221014 | Nguyễn Văn | Đức | 30/05/2004 | 13DHTQ01 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
45 | 37 | 2043230019 | Lâm Mỹ | Hạnh | 12/12/2005 | 14DHKDTT | A/C em ruột học chung trường | 30 | 1.892.790 | |||||||||||||||||
46 | 38 | 2001224164 | Lâm Minh | Sâm | 09/05/2004 | 13DHTH0_TD | 30 | 1.443.150 | ||||||||||||||||||
47 | 39 | 2005230629 | Kim Ngọc Thảo | Trinh | 18/10/2005 | 14DHTP02 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.312.500 | |||||||||||||||||
48 | 40 | 2038223106 | Kim Thủy | Ngọc | 11/03/2004 | 13DHQTKS01 | 30 | 2.190.000 | ||||||||||||||||||
49 | 41 | 2008224604 | Võ Đăng | Tuyển | 29/07/2004 | 13DHSH03 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.696.500 | |||||||||||||||||
50 | 42 | 2032230205 | Võ Đăng | Dân | 14/09/2005 | 14DHTDH01 | 30 | 5.435.100 | ||||||||||||||||||
51 | 43 | 2001230274 | Nguyễn Ngọc | Hoàng | 07/04/2005 | 14DHTH08 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.055.000 | |||||||||||||||||
52 | 44 | 2033221599 | Nguyễn Quang | Huy | 20/01/2004 | 13DHBM03 | 30 | 3.627.000 | ||||||||||||||||||
53 | 45 | 2013230203 | Nguyễn Thị Mai | Hương | 16/07/2005 | 14DHQTKD08 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.697.000 | |||||||||||||||||
54 | 46 | 2013221521 | Nguyễn Thị Mai | Hồng | 05/03/2004 | 13DHQTKD_TD | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
55 | 47 | 2007230074 | Nguyễn Linh | Đan | 04/11/2005 | 14DHKT02 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.867.200 | |||||||||||||||||
56 | 48 | 2005220924 | Nguyễn Quốc | Đạt | 18/02/2004 | 13DHTP05 | 30 | 2.812.440 | ||||||||||||||||||
57 | 49 | 2041230222 | Võ Thị Trúc | Quỳnh | 27/10/2005 | 14DHQTTP02 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.505.410 | |||||||||||||||||
58 | 50 | 2005222572 | Võ Thị Trúc | Mai | 23/01/2004 | 13DHTP_TD | 30 | 3.696.450 | ||||||||||||||||||
59 | 51 | 2023230559 | Trịnh Nguyễn Phương | Uyên | 27/02/2005 | 14DHNH01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.684.000 | |||||||||||||||||
60 | 52 | 2038240501 | Trịnh Nguyễn Uyên | Thi | 29/12/2006 | 15DHQTKS02 | 30 | 5.675.700 | ||||||||||||||||||
61 | 53 | 2036221391 | Lê Thị Ngọc | Hiệp | 08/05/2004 | 13DHKDQT01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.285.000 | |||||||||||||||||
62 | 54 | 2040240084 | Lê Thị Mỹ | Hảo | 12/03/2006 | 15DHQTMK01 | 30 | 5.345.700 | ||||||||||||||||||
63 | 55 | 2030230138 | Trịnh Cẩm | Ngân | 19/12/2005 | 14DHQTDVNH01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.974.100 | |||||||||||||||||
64 | 56 | 2003220417 | Trịnh Cao | Cát | 15/07/2004 | 13DHCK01 | 30 | 4.408.200 | ||||||||||||||||||
65 | 57 | 2029240378 | Phạm Phương | Thảo | 20/09/2006 | 15DHAV01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.792.400 | |||||||||||||||||
66 | 58 | 2005222330 | Phạm Thị Phương | Linh | 15/03/2004 | 13DHTP01 | 30 | 2.812.500 | ||||||||||||||||||
67 | 59 | 2001240166 | Phạm Văn | Hưởng | 26/07/2006 | 15DHTH06 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.569.000 | |||||||||||||||||
68 | 60 | 2039221519 | Phạm Thị | Hội | 08/05/2004 | 13DHTQ01 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
69 | 61 | 2003240090 | Lê Trương Anh | Khoa | 15/11/2006 | 15DHCK02 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.391.390 | |||||||||||||||||
70 | 62 | 2022230031 | Lê Trương Bảo | Khuyên | 16/08/2005 | 14DHDB01 | 30 | 4.926.000 | ||||||||||||||||||
71 | 63 | 2001240352 | Cao Tấn | Phát | 17/12/2006 | 15DHTH03 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 6.665.700 | |||||||||||||||||
72 | 64 | 2041226001 | Cao Thị Tường | Vy | 09/09/2004 | 13DHQTTP03 | 30 | 2.961.000 | ||||||||||||||||||
73 | 65 | 2040240159 | Nguyễn Thị Thuỳ | Linh | 19/10/2006 | 15DHQTMK06 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.298.900 | |||||||||||||||||
74 | 66 | 2007230381 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 19/01/2005 | 14DHKT04 | 30 | 5.143.800 | ||||||||||||||||||
75 | 67 | 2029240262 | Trương Thị Ngọc | Nhã | 16/03/2006 | 15DHAV09 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 1.891.710 | |||||||||||||||||
76 | 68 | 2032223670 | Trương Thế | Phong | 15/10/2004 | 13DHTDH01 | 30 | 3.783.000 | ||||||||||||||||||
77 | 69 | 2025240149 | Nguyễn Phạm Thanh | Huy | 24/11/2006 | 15DHCDT05 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 6.310.200 | |||||||||||||||||
78 | 70 | 2036221219 | Nguyễn Phạm Thanh | Hằng | 15/10/2004 | 13DHKDQT04 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
79 | 71 | 2032240216 | Lê Anh | Khoa | 21/06/2006 | 15DHTDH06 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 3.972.150 | |||||||||||||||||
80 | 72 | 2003223586 | Lê Tấn | Phát | 01/05/2004 | 13DHCK01 | 30 | 4.926.000 | ||||||||||||||||||
81 | 73 | 2001240359 | Nguyễn Hồng | Phát | 24/07/2006 | 15DHTH04 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.569.000 | |||||||||||||||||
82 | 74 | 2038224125 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 18/04/2004 | 13DHQTKS02 | 30 | 2.190.000 | ||||||||||||||||||
83 | 75 | 2040240364 | Nguyễn Thị Minh | Thư | 26/11/2006 | 15DHQTMK01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 0 | Không đăng ký môn học | ||||||||||||||||
84 | 76 | 2023222415 | Nguyễn Thị Tuyết | Loan | 14/02/2004 | 13DHNH02 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||
85 | 77 | 2025240386 | Nguyễn Bảo | Tiến | 29/10/2006 | 15DHCDT03 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.025.700 | |||||||||||||||||
86 | 78 | 2030230007 | Nguyễn Ngọc Lan | Anh | 31/01/2005 | 14DHQTDVNH04 | 30 | 4.526.100 | ||||||||||||||||||
87 | 79 | 2036240504 | Nguyễn Cẩm | Tú | 31/05/2006 | 15DHKDQT06 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.829.960 | |||||||||||||||||
88 | 80 | 2041224352 | Nguyễn Thủy | Tiên | 12/03/2004 | 13DHQTTP03 | 30 | 2.190.000 | ||||||||||||||||||
89 | 81 | 2036240143 | Lê Thị Trầm | Hương | 07/01/2006 | 15DHKDQT01 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 6.122.400 | |||||||||||||||||
90 | 82 | 2039230064 | Lê Trung | Hiếu | 03/01/2004 | 14DHTQ05 | 30 | 4.515.600 | ||||||||||||||||||
91 | 83 | 2029240457 | Trần Hoàng Thuận | Trinh | 18/03/2006 | 15DHAV04 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.792.400 | |||||||||||||||||
92 | 84 | 2008240186 | Trần Hoàng Anh | Nguyên | 10/01/2005 | 15DHSH03 | 30 | 5.742.000 | ||||||||||||||||||
93 | 85 | 2023240376 | Trần Thị | Thùy | 01/03/2006 | 15DHNH08 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.980.200 | |||||||||||||||||
94 | 86 | 2044230228 | Trần Thị Thanh | Thảo | 08/08/2004 | 14DHTMDT05 | 30 | 5.397.000 | ||||||||||||||||||
95 | 87 | 2007240561 | Nguyễn Thùy | Trang | 31/10/2006 | 15DHKT02 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 6.452.400 | |||||||||||||||||
96 | 88 | 2005230509 | Nguyễn Cẩm | Tú | 02/06/2005 | 14DHTP_TD | 30 | 6.532.500 | ||||||||||||||||||
97 | 89 | 2004230137 | Phạm Thị Ngọc | Tuyền | 13/04/2005 | 14DHHH02 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 4.341.750 | |||||||||||||||||
98 | 90 | 2002224676 | Phạm Phong | Thanh | 03/02/2004 | 13DHDT01 | 30 | 3.995.400 | ||||||||||||||||||
99 | 91 | 2004240145 | Huỳnh Thị Thu | Lượng | 12/01/2006 | 15DHHH04 | A/C em ruột học chung trường | 30 | 5.533.500 | |||||||||||||||||
100 | 92 | 2037221862 | Huỳnh Thị Thu | Hưởng | 09/01/2004 | 13DHKTL02 | 30 | 3.285.000 | ||||||||||||||||||