ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KHỐI LƯỢNG THÉP ĐÃ NHẬP VỀ
2
3
Đường kính (mm)681012141618202225Kẽm buộcĐinh 5cm
4
Tổng KL (kg)3244,4903,21766,4885,90,02595,50,00,0200,050,0
5
Số cây đã nhập450871254890
6
450,087,0125,048,090,0
7
TỔNG HỢP KHỐI LƯỢNG
8
Tổng KL sắt D6,D80kg
9
Tổng KL thép cây >=D109.396kg
10
Sum9.396kg
11
12
13
KHỐI LƯỢNG THÉP - ĐỢT 1
14
HẠNG MỤC : HỐ SÂU + MÓNG + ĐÀ
*TỔNG HỢP TỪ BẢNG THỐNG KÊ TỪ DÒNG :
14
ĐẾN DÒNG :
110
15
16
Đường kính (mm)681012141618202225Kẽm buộcĐinh 5cm
17
Tổng CD Lý thuyết (m)387,6217,54861,40,0401,5295,50,0835,00,00,0
18
Tổng KL Lý thuyết (kg)86,085,82997,20,0485,2466,40,02059,10,00,0
19
Số cây Lý thuyết415,50,034,325,30,071,40,00,0
20
21
SL Yêu cầu (cây)450851254809000200,050,0
22
KL thép yêu cầu (kg)200,0400,03244,4882,51766,4885,90,02595,50,00,0
23
KL thép đã nhập (kg/cây)
24
25
KHỐI LƯỢNG THÉP LÝ THUYẾT
KHỐI LƯỢNG THÉP YÊU CẦU
26
Tổng KL sắt D6,D8172kg
Tổng KL sắt D6,D8
600kg
27
Tổng KL thép cây >=D106.008kg
Tổng KL thép cây >=D10
9.375kg
28
Sum6.180kgSum9.975kg
29
30
31
KHỐI LƯỢNG THÉP - ĐỢT 2
32
HẠNG MỤC :SÀN + VÁCH + ĐÀ + MÓNG
*TỔNG HỢP TỪ BẢNG THỐNG KÊ TỪ DÒNG :
153
ĐẾN DÒNG :
372
33
34
Đường kính (mm)681012141618202225Kẽm buộcĐinh 5cm
35
Tổng CD Lý thuyết (m)0,0286,312842,91085,21234,2405,20,0938,40,00,0
36
Tổng KL Lý thuyết (kg)0,0113,07918,1963,41491,4639,50,02314,10,00,0
37
Số cây Lý thuyết1097,792,7105,534,60,080,20,00,0
38
39
SL Yêu cầu (cây)1070152040085000,00,0
40
KL thép yêu cầu (kg)0,00,07714,5155,7282,6738,30,02451,30,00,0
41
KL thép đã nhập (kg/cây)
42
43
KHỐI LƯỢNG THÉP LÝ THUYẾT
KHỐI LƯỢNG THÉP YÊU CẦU
44
Tổng KL sắt D6,D8113kg
Tổng KL sắt D6,D8
0kg
45
Tổng KL thép cây >=D1013.327kg
Tổng KL thép cây >=D10
11.343kg
46
Sum13.440kgSum11.343kg
47
48
*THÉP HAO HỤT TẬN DỤNG D10, D16, D20 CHO CÁC TẦNG TRÊN
49
50
KHỐI LƯỢNG THÉP - ĐỢT 3
51
HẠNG MỤC :SÀN TRỆT
*TỔNG HỢP TỪ BẢNG THỐNG KÊ TỪ DÒNG :
153
ĐẾN DÒNG :
372
52
53
Đường kính (mm)681012141618202225Kẽm buộcĐinh 5cm
54
Tổng CD Lý thuyết (m)0,0286,312842,91085,21234,2405,20,0938,40,00,0
55
Tổng KL Lý thuyết (kg)0,0113,07918,1963,41491,4639,50,02314,10,00,0
56
Số cây Lý thuyết1097,792,7105,534,60,080,20,00,0
57
58
SL Yêu cầu (cây)200008008000100,0100,0
59
KL thép yêu cầu (kg)500,01400,01442,00,00,01476,60,02307,10,00,0
60
KL thép đã nhập (kg/cây)
61
62
KHỐI LƯỢNG THÉP LÝ THUYẾT
KHỐI LƯỢNG THÉP YÊU CẦU
63
Tổng KL sắt D6,D8113kg
Tổng KL sắt D6,D8
1.900kg
64
Tổng KL thép cây >=D1013.327kg
Tổng KL thép cây >=D10
5.226kg
65
Sum13.440kgSum7.126kg
66
67
68
69
KHỐI LƯỢNG THÉP - ĐỢT 4
70
HẠNG MỤC :SÀN LỬNG + CỘT
*TỔNG HỢP TỪ BẢNG THỐNG KÊ TỪ DÒNG :
576
ĐẾN DÒNG :
720
71
72
Đường kính (mm)681012141618202225Kẽm buộcĐinh 5cm
73
Tổng CD Lý thuyết (m)2831,42713,91607,30,00,0752,70,0544,40,00,0
74
Tổng KL Lý thuyết (kg)628,41070,9991,00,00,01187,90,01342,60,00,0
75
Số cây Lý thuyết137,40,00,064,30,046,50,00,0
76
77
SL Yêu cầu (cây)143006404600
78
KL thép yêu cầu (kg)750,01100,01031,00,00,01181,30,01326,60,00,0
79
KL thép đã nhập (kg/cây)
80
81
KHỐI LƯỢNG THÉP LÝ THUYẾT
KHỐI LƯỢNG THÉP YÊU CẦU
82
Tổng KL sắt D6,D81.699kg
Tổng KL sắt D6,D8
1.850kg
83
Tổng KL thép cây >=D103.521kg
Tổng KL thép cây >=D10
3.539kg
84
Sum5.221kgSum5.389kg
85
86
87
88
KHỐI LƯỢNG THÉP - ĐỢT 5
89
HẠNG MỤC :SÀN LẦU 1 + CỘT
*TỔNG HỢP TỪ BẢNG THỐNG KÊ TỪ DÒNG :
576
ĐẾN DÒNG :
720
90
91
Đường kính (mm)681012141618202225Kẽm buộcĐinh 5cm
92
Tổng CD Lý thuyết (m)2189,42988,21573,60,00,0750,70,0528,80,00,0
93
Tổng KL Lý thuyết (kg)485,91179,1970,20,00,01184,90,01304,10,00,0
94
Số cây Lý thuyết134,50,00,064,20,045,20,00,0
95
96
SL Yêu cầu (cây)147006504700
97
KL thép yêu cầu (kg)534,51297,01059,80,00,01199,70,01355,40,00,0
98
KL thép đã nhập (kg/cây)
99
100
KHỐI LƯỢNG THÉP LÝ THUYẾT
KHỐI LƯỢNG THÉP YÊU CẦU