ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
THỜI KHÓA BIỂU ÔN TẬP TUYỂN SINH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ NĂM 2026 ĐỢT 1
2
ĐẠI HỌC CẦN THƠ
3
4
TTNgành họcBuổiPhòng21/3/2026 - 22/3/2026BuổiPhòng28/3/2026 - 29/3/2026BuổiPhòng04/4/2026 - 05/4/2026
5
Thứ 7Chủ nhậtThứ 7Chủ nhậtThứ 7Chủ nhật
6
1Lý luận và PPDH bộ môn (Tiếng Anh), định hướng nghiên cứu (Học trực tiếp)SHội trường Khoa Ngoại ngữSHội trường Khoa Ngoại ngữKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. NGUYỄN ANH THIPhương pháp giảng dạy tiếng Anh - PGS.TS. TRỊNH QUỐC LẬPSHội trường Khoa Ngoại ngữPhương pháp giảng dạy tiếng Anh - PGS.TS. TRỊNH QUỐC LẬPKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. LÊ XUÂN MAI
7
CCKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. NGUYỄN ANH THIPhương pháp giảng dạy tiếng Anh - PGS.TS. TRỊNH QUỐC LẬPCPhương pháp giảng dạy tiếng Anh - PGS.TS. TRỊNH QUỐC LẬPKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. LÊ XUÂN MAI
8
2Ngôn ngữ Anh, định hướng nghiên cứu (Học trực tiếp)SKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. NGUYỄN ANH THIS401/D2Ngôn ngữ học - PGS. TS. PHƯƠNG HOÀNG YẾNNgôn ngữ học - PGS. TS. PHƯƠNG HOÀNG YẾNKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. LÊ XUÂN MAI
9
CKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. NGUYỄN ANH THICNgôn ngữ học - PGS. TS. PHƯƠNG HOÀNG YẾNNgôn ngữ học - PGS. TS. PHƯƠNG HOÀNG YẾNKỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh - PGS.TS. LÊ XUÂN MAI
10
11
GHI CHÚ:
12
* Buổi sáng bắt đầu lúc 7h30, buổi chiều bắt đầu lúc 13h30
13
* Địa điểm học:
14
Hội trường Khoa Ngoại ngữ: Khu 1 Đại học Cần Thơ, phường Tân An, thành phố Cần Thơ.
15
Phòng 204/D1, Nhà Điều hành (tầng trên Văn phòng Khoa Sau đại học)
16
17
1Phương pháp giảng dạy tiếng Anh: PGS.TS. Trịnh Quốc Lập (Trưởng Khoa Ngoại ngữ) giảng dạy.
18
2Ngôn ngữ học: PGS.TS. Phương Hoàng Yến (Phó Trưởng Khoa Ngoại ngữ) giảng dạy.
19
3Kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh: PGS.TS. Nguyễn Anh Thi (Trưởng Bộ môn Phương pháp dạy học tiếng Anh, Khoa Ngoại ngữ), PGS.TS. Lê Xuân Mai (Trưởng Bộ môn Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành, Khoa Ngoại ngữ) giảng dạy.
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100