| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC 3 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | XÁC NHẬN ĐIỀU KIỆN THỰC TẾ CỦA CƠ SỞ ĐÀO TẠO Ngành dự kiến mở: Kinh tế chính trị Mã ngành: 7310102 Trình độ đào tạo: Đại học | ||||||||||||||||||||||||||
3 | 1. Về giảng viên | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Mẫu 1. Danh sách giảng viên, nhà khoa học, bao gồm: giảng viên cơ hữu, giảng viên ký hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian với cơ sở đào tạo, giảng viên thỉnh giảng tham gia giảng dạy các học phần, môn học trong chương trình đào tạo của ngành đào tạo dự kiến mở của cơ sở đào tạo | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Số TT | Họ và tên, ngày sinh | Số CMND, CCCD hoặc Hộ chiếu; Quốc tịch | Chức danh khoa học, năm phong | Trình độ, nước, năm tốt nghiệp | Ngành đào tạo ghi theo văn bằng tốt nghiệp (Thạc sỹ) | Ngành đào tạo ghi theo văn bằng tốt nghiệp (Tiến sỹ) | Tuyển dụng/hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian, hợp đồng thỉnh giảng, ngày ký; thời gian; gồm cả dự kiến | Mã số bảo hiểm | Kinh nghiệm (thời gian) giảng dạy theo trình độ (năm) | Số công trình khoa học đã công bố, cấp | Ký tên | |||||||||||||||
6 | Tuyển dung | Hợp đồng | Bộ | Cơ sở | |||||||||||||||||||||||
7 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6.1) | (6.2) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | |||||||||||||
8 | 1 | Tô Thị Hải Yến | ThS, Việt Nam, 1999 | Đảm bảo toán học cho máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 1 | 4 | ||||||||||||||||||
9 | 2 | Phùng Duy Quang | TS, Việt Nam, 2015 | Toán - Tin ứng dụng | Toán | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 21 | 1 | 8 | |||||||||||||||||
10 | 3 | Trần Phương | ThS, Việt Nam, 2001 | Đảm bảo toán học cho máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 23 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||
11 | 4 | Hà Thị Thu Hiền | TS, Việt Nam, 2015 | Đại số và LT số | Đại số và LT số | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 0 | 5 | |||||||||||||||||
12 | 5 | Phan Thị Hương | ThS, Việt Nam, 2008 | Phương trình vi phân &đạo hàm riêng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 14 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
13 | 6 | Trần Trọng Huy | ThS, Đài Loan,2015 | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 19 | 1 | 2 | x | |||||||||||||||||
14 | 7 | Đoàn Quang Hưng | ThS, Việt Nam, 2015 | Kinh tế phát triển/ĐH KTQD | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||
15 | 8 | Phạm Ngọc Mai | ThS, Pháp, 2004 | Hệ động lực | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 11 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
16 | 9 | Nguyễn Văn Minh | TS, Pháp, 2012 | Toán | Toán | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 17 | 0 | 1 | |||||||||||||||||
17 | 10 | Lê Thanh Nguyệt | ThS, Việt Nam, 2005 | Công nghệ thông tin | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 2 | 1 | ||||||||||||||||||
18 | 11 | Trần Thị Thu Ngân | ThS, Việt Nam, 2012 | Công nghệ phần mềm | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
19 | 12 | Nguyễn Dương Nguyễn | TS, Việt Nam, 2019 | Toán và giải tích | Toán ứng dụng | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 1 | 3 | |||||||||||||||||
20 | 13 | Lâm Văn Sơn | TS, Việt Nam, 2021 | Xác suất thống kê | Kinh tế học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 14 | 0 | 3 | |||||||||||||||||
21 | 14 | Vũ Thị Hương Sắc | ThS, Việt Nam, 2014 | Xác suất thống kê | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
22 | 15 | Trần Anh Tài | ThS, Việt Nam, 2012 | Khoa học máy tính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 8 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||
23 | 16 | Nguyễn Hữu Thịnh | ThS, Việt Nam, 2018 | Toán học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 4 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
24 | 17 | Phùng Thị Thu Hiền | TS, Việt Nam, 2014 | Toán học | Chuyên ngành: Cơ sở toán học cho Tin học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 1 | 1 | |||||||||||||||||
25 | 18 | Nguyễn Thúy Anh | TS, Việt Nam, 2013 | KT thế giới và Quan hệ KTQT | KT thế giới và Quan hệ KTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 4 | 3 | |||||||||||||||||
26 | 19 | Hoàng Anh Duy | TS, Việt Nam, 2021 | Quản lý kinh doanh | Quản lý kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 1 | 6 | |||||||||||||||||
27 | 20 | Hoàng Thị Thùy Dương | TS, Việt Nam, 2021 | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 12 | 0 | 8 | |||||||||||||||||
28 | 21 | Đỗ Hương Giang | TS, Việt Nam, 2021 | Quản trị dự án | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 5 | 1 | 5 | |||||||||||||||||
29 | 22 | Vũ Thị Hương Giang | ThS, Hoa Kỳ, 2011 | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||
30 | 23 | Bùi Thu Hiền | TS, Việt Nam, 2017 | Quản trị Kinh doanh | Quản trị Kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 2 | 5 | |||||||||||||||||
31 | 24 | Nguyễn Thị Hoa Hồng | TS, Việt Nam, 2019 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 8 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
32 | 25 | Đỗ Thị Thanh Hương | ThS, Anh, 2015 | Kinh doanh và Quản lý | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 5 | 3 | 0 | ||||||||||||||||||
33 | 26 | Cao Đinh Kiên | PGS, 2019 | TS, Hoa Kỳ, 2012 | Quản trị kinh doanh | Quản trị Kinh doanh/ Tài chính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 12 | 6 | 4 | ||||||||||||||||
34 | 27 | Ngô Quý Nhâm | ThS | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 27 | 4 | 1 | ||||||||||||||||||
35 | 28 | Dương Thị Hoài Nhung | TS, Việt Nam, 2020 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 1 | 5 | |||||||||||||||||
36 | 29 | Nguyễn Thị Sâm | TS, Việt Nam, 2021 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 14 | 3 | 4 | |||||||||||||||||
37 | 30 | Lê Thị Thảo | ThS, Việt Nam, 2014 | Quản trị Kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 2 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | 31 | Đào Thị Thương | TS, Nhật Bản, 2021 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 0 | 1 | |||||||||||||||||
39 | 32 | Tăng Thị Thanh Thủy | TS, Việt Nam, 2021 | Quản trị tài chính | Quản trị tài chính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 2 | 3 | |||||||||||||||||
40 | 33 | Nguyễn Thị Ánh Thơ | ThS, Na Uy, 2017 | Lãnh đạo và Quản trị Thay đổi | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 3 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||
41 | 34 | Nguyễn Hoàng Lan | ThS, Anh, 2020 | Kế toán và Tài chính | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 1 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
42 | 35 | Hà Công Anh Bảo | TS, Việt Nam, 2015 | Quản trị kinh doanh | Kinh doanh và quản lý | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 6 | 4 | |||||||||||||||||
43 | 36 | Nguyễn Ngọc Hà | PGS, 2022 | TS, Pháp, 2015 | Luật học | Luật thương mại quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 9 | 5 | ||||||||||||||||
44 | 37 | Nguyễn Minh Thư | TS, Việt Nam, 2015 | Luật dân sự | Luật dân sự | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 14 | 1 | 4 | |||||||||||||||||
45 | 38 | Nguyễn Lan Anh | TS, Việt Nam, 2019 | Luật Kinh tế | Luật Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 2 | 3 | |||||||||||||||||
46 | 39 | Ngô Quốc Chiến | PGS, 2019 | TS, Pháp, 2012 | Luật Kinh doanh quốc tế | Luật Kinh doanh quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 3 | 0 | ||||||||||||||||
47 | 40 | Mai Thị Chúc Hạnh | ThS, Việt Nam, 2014 | Luật kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 5 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||
48 | 41 | Hoàng Thị Minh Hằng | TS, Ý, 2019 | Luật và Kinh tế quốc tế | Luật quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 1 | 3 | |||||||||||||||||
49 | 42 | Trần Thị Liên Hương | ThS, Việt Nam, 2013 | Luật kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 3 | 10 | ||||||||||||||||||
50 | 43 | Nguyễn Thị Lan | ThS, Việt Nam, 2012 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 10 | 2 | 7 | ||||||||||||||||||
51 | 44 | Nguyễn Hoàng Mỹ Linh | ThS, Việt Nam | Luật kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 4 | 7 | ||||||||||||||||||
52 | 45 | Nguyễn Thị Huyền | TS, Việt Nam, 2022 | Luật dân sự | Luật kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 10 | 4 | 4 | |||||||||||||||||
53 | 46 | Đào Xuân Thủy | ThS, Việt Nam, 2016 | Luật Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||
54 | 47 | Trần Thị Thanh Thủy | TS, Trung Quốc, 2022 | Luật Hình sự và Tố tụng hình sự | Luật hình sự | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 2 | 2 | |||||||||||||||||
55 | 48 | Đinh Thị Tâm | TS, Việt Nam, 2022 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 9 | 0 | 5 | |||||||||||||||||
56 | 49 | Vũ Kim Ngân | TS, Italia, 2018 | Luật và Kinh tế quốc tế | Luật và Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 3 | 2 | |||||||||||||||||
57 | 50 | Hồ Thúy Ngọc | PGS, 2015 | TS, Việt Nam, 2010 | Luật Kinh doanh và quốc tế | Kinh tế thế giới và QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 24 | 9 | 2 | ||||||||||||||||
58 | 51 | Tăng Văn Nghĩa | PGS, 2010 | TS, Đức, 2004 | Luật kinh tế | Luật kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 31 | 6 | 0 | ||||||||||||||||
59 | 52 | Nguyễn Thị Quỳnh Yến | ThS, Anh, 2013 | Luật KDQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 8 | 1 | 7 | ||||||||||||||||||
60 | 53 | Lý Vương Thảo | ThS, Hà Lan, 2020 | Luật học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 2 | 2 | 1 | ||||||||||||||||||
61 | 54 | Bùi Thị Lý | PGS | TS, Việt Nam, 2003 | Kinh tế thế giới và QHKTQT | Kinh tế thế giới và QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 28 | 11 | 2 | ||||||||||||||||
62 | 55 | Nguyễn Thị Việt Hoa | TS, Việt Nam, 2006 | Kinh tế Thế giới & QHKTQT | Kinh tế Thế giới & QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 37 | 6 | 1 | |||||||||||||||||
63 | 56 | Phạm Thị Cẩm Anh | TS, Hoa Kỳ, 2017 | Chính sách công | Chính sách công | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 3 | 1 | |||||||||||||||||
64 | 57 | Ngô Hoàng Quỳnh Anh | ThS | Chính sách & Luật TMQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 4 | 2 | 2 | ||||||||||||||||||
65 | 58 | Lê Thị Thu Hà | PGS, 2016 | TS, Việt Nam, 2011 | Luật Kinh doanh Quốt tế | Kinh tế thế giới & QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 20 | 4 | 2 | ||||||||||||||||
66 | 59 | Vũ Thị Bích Hải | TS, Việt Nam, 2018 | Quản trị kinh doanh | Kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 2 | 1 | |||||||||||||||||
67 | 60 | Nguyễn Hồng Hạnh | TS | Quản trị KDQT | Quản trị KDQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 5 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
68 | 61 | Phan Thị Thu Hiền | TS | Kinh tế thế giới & QHKTQT | Kinh tế thế giới & QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 4 | 1 | |||||||||||||||||
69 | 62 | Đỗ Ngọc Kiên | TS, Nhật Bản, 2020 | Kinh té học và chính sách công | Kinh té học và chính sách công | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 8 | 0 | |||||||||||||||||
70 | 63 | Đinh Hoàng Minh | ThS, Úc, 2011 | Kinh doanh quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 0 | 2 | ||||||||||||||||||
71 | 64 | Nguyễn Huyền Minh | ThS, Việt Nam, 2009; ThS Pháp 2001 | Business Administration; Management | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 23 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||
72 | 65 | Nguyễn Hồng Trà My | ThS, Úc, 2011 | Kinh doanh quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 7 | 4 | ||||||||||||||||||
73 | 66 | Trần Thanh Phương | TS | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 11 | 2 | 2 | |||||||||||||||||
74 | 67 | Vũ Thành Toàn | TS | Kinh tế thế giới và QHKTQT | Kinh tế thế giới và QHKTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 3 | 4 | |||||||||||||||||
75 | 68 | Phạm Thị Huyền Trang | TS | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 2 | 0 | |||||||||||||||||
76 | 69 | Vũ Hoàng Việt | ThS | Kinh tế | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 17 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
77 | 70 | Hoàng Hương Giang | TS, Hà Lan, 2011 | Kinh tế | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 4 | 1 | 2 | |||||||||||||||||
78 | 71 | Nguyễn Minh Phương | ThS, Anh, 2020 | Quản trị kinh doanh (Tài chính) | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 1 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
79 | 72 | Lý Nguyên Ngọc | ThS, Việt Nam, 2018 | Kinh tế quốc tế (Chính sách và Luật TMQT) | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 1 | 1 | 0 | ||||||||||||||||||
80 | 73 | Hoàng Xuân Bình | PGS | TS, Việt Nam, 2011 | Kinh tế | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 21 | 4 | 6 | ||||||||||||||||
81 | 74 | Nguyễn Thị Tường Anh | PGS | TS, Việt Nam, 2012 | Kinh tế thế giới & Quan hệ KTQT | Kinh tế thế giới & Quan hệ KTQT | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 22 | 9 | 2 | ||||||||||||||||
82 | 75 | Lương Thị Ngọc Oanh | TS, Việt Nam, 2017 | Kinh tế phát triển | Kinh tế phát triển | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 25 | 5 | 4 | |||||||||||||||||
83 | 76 | Doãn Thị Phương Anh | ThS, Anh, 2012 | Kinh tế học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 10 | 1 | 0 | ||||||||||||||||||
84 | 77 | Đinh Thị Thanh Bình | TS, Ý, 2009 | Kinh tế học quản lý | Kinh tế học và quản lý | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 11 | 9 | 4 | |||||||||||||||||
85 | 78 | Hoàng Tuấn Dũng | TS,Việt Nam, 2022 | Kinh tế quốc tế và Tài chính | Kinh tế quốc tế | x | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 11 | 0 | 1 | |||||||||||||||||
86 | 79 | Nguyễn Bình Dương | TS, Pháp, 2011 | Kinh tế học quốc tế | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 3 | 2 | |||||||||||||||||
87 | 80 | Nguyễn Thu Giang | ThS, Pháp, 2017 | Kinh tế phát triển | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 4 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
88 | 81 | Phạm Hương Giang | TS, Úc, 2020 | Kinh tế học | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 1 | 4 | |||||||||||||||||
89 | 82 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | TS, Anh, 2017 | Kinh tế | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 15 | 3 | 0 | |||||||||||||||||
90 | 83 | Nguyễn Thị Hồng | TS, Việt Nam, 2021 | Kinh tế vĩ mô | Kinh tế vĩ mô | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 3 | 6 | |||||||||||||||||
91 | 84 | Phí Minh Hồng | TS, Pháp, 2019 | Ngân hàng, tiền tệ và thị trường | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 10 | 1 | 2 | |||||||||||||||||
92 | 85 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | TS | Kinh tế quản lý tài nguyên và môi trường | Kinh tế quản lý tài nguyên và môi trường | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 12 | 7 | 6 | |||||||||||||||||
93 | 86 | Nguyễn Thị Hiền | ThS, Nhật Bản, 2011 | Kinh tế thế giới& Quan hệ kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||
94 | 87 | Lê Thị Minh Huệ | ThS, Mỹ, 2011 | Quaản trị kinh doanh | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 9 | 1 | 2 | ||||||||||||||||||
95 | 88 | Nguyễn Kim Lan | ThS, Nhật Bản, 2015 | Kinh tế công | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
96 | 89 | Thái Long | TS, Anh, 2021 | Kinh tế học | Kinh tế học | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 11 | 3 | 2 | |||||||||||||||||
97 | 90 | Vũ Thị Phương Mai | TS, Pháp, 2016 | Tài chính quốc tế | Kinh tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 13 | 2 | 3 | |||||||||||||||||
98 | 91 | Vũ Hoàng Nam | PGS | TS, Nhật Bản, 20008 | Kinh tế phát triển | Kinh tế phát triển | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 22 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
99 | 92 | Mai Nguyên Ngọc 27-11-1981 | TS | Kinh tế môi trường | Kinh tế môi trường | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 10 | 6 | 1 | |||||||||||||||||
100 | 93 | Trần Minh Nguyệt | TS | Kinh tế quốc tế | Kinh tế quốc tế | X | Hợp đồng từ 12 tháng trở lên làm việc toàn thời gian | 16 | 2 | 1 | |||||||||||||||||