ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 23
2
(Từ ngày 24/02/2025 đến ngày 01/3/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1246442022
5
9A2244471974
6
9A3244165798
7
9A42461131336
8
9A5240511895
9
9A6244135101197
10
9A7244432013
11
9A825002501
12
8A1246471998
13
8A2232242086
14
8A32381011379
15
8A425022481
16
8A524242382
17
8A6242102323
18
8A7240102304
19
8A8240102304
20
8A9234282067
21
7A1248102387
22
7A2250352159
23
7A324802483
24
7A424802483
25
7A524402446
26
7A623852338
27
7A72404020011
28
7A825002501
29
7A925002501
30
7A102224517712
31
7A112382521310
32
7A1224822465
33
6A1244162288
34
6A22484020810
35
6A3244102345
36
6A425052454
37
6A524602463
38
6A624802481
39
6A72369014612
40
6A82444120311
41
6A924802481
42
6A1023622345
43
6A1123402345
44
6A12234212139
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A120005/54008801Không thẻ, duy trì sĩ số tốt +30
47
10A203005/53408104lớp ồn, duy trì sĩ số tốt +30
48
10A302044/53007765Đức không đóng thùng
49
11A1014035/527563210Trung Anh ko thẻ,Kiệt ko thẻ hh, Khoa ko phù hiệu,hh(X2)
50
11A230015/53057746lớp ồn
51
11A302042/53408463Trí,Hoàng đi trễ
52
11A40025/53708682
53
12A1308015/53707597Nguyên(X2),Bảo sd dt,Phương ko thẻ,Lớp dơ
54
12A260075/53057388đi trễ,không thẻ,sd đt
55
12A35010065/53156599ko hh( Minh,Giàu,Qanh), sd đt ( duy,mạnh),đi trễ,son môi
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100