ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH ĐƯỢC CẤP CHÍNH SÁCH NỘI TRÚ ĐỚI VỚI HỌC SINH SINH VIÊN KHÓA XIX
2
TỪ THÁNG 10/2020 ĐẾN THÁNG 12/2020
3
(Kèm theo Quyết định số: /QĐ-CDQ ngày tháng năm 2021)
4
5
TTHọ tênNgày sinhĐối
tượng
Hệ
số
Lương
cơ sở (đ)
Số tiền/
3 tháng
(đ)
Hỗ trợ khácTổng cộng
(đồng)
Ghi chú
6
Mua đồ dùng/ khóa học (đ)Tiền đi lại năm 2020
(đ)
7
1.Lớp CDCNT20A1
8
1Đinh Hoài14-04-2001Ít người, Cận nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
9
2Rơ Lan AChương15-08-2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
10
3Siu19-10-2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
11
4SiuXít18-10-2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
12
2.Lớp CDCNT20A2 -
13
5Y PhậnNiê24-05-2001Ít người, Cận nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
14
6Hồ VănNghiệp16-03-2002Ít người, Cận nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
15
7Phạm VănTra3/13/2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
16
8Hồ VănThi08-06-2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
17
9Hồ ThanhSang25-11-2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
18
3.Lớp CDCGK20A1
19
10Phạm Văn AHoàng20-06-2002Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
20
11Siu Chung02-11-2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
21
12ĐinhĐyêm25-03-1999Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
22
4.Lớp CNM20B1
23
13Hồ ThịHiền01-01-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
24
14Hồ ThịHồng09-12-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
25
15Hồ ThịTrang01-08-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
26
16Hồ Thị05-02-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
27
17Đinh ThịHèm06-02-2004Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
28
18Hồ ThịLan05-08-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
29
5.Lớp CNM20B2
30
19Đinh ThịMi10-03-2005Ít người, Cận nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
31
20Hồ ThịHạnh19-01-2002Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
32
21Hồ TháiNghiêm6/29/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
33
22Hồ ThịPhương5/10/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
34
23Hồ ThịYến18-10-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
35
24Hồ ThịHiền05-06-2004Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
36
25Hồ ThịThơm05-12-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
37
6.Lớp CDCKT20A1
38
26YThiệp9/26/2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
39
27ĐiểuQuyết4/5/1999Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
40
28Phạm ThanhDũng6/15/2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
41
29K'NOK9/2/2002Trường NT0,8 1.490.000 3.576.000 1.000.000 300.000 4.876.000
42
30Huỳnh TấnKiên11/28/2001Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
43
7.Lớp CNP20B1
44
31Hồ ThịPhét17-05-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
45
32Đinh ThịSách01-05-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
46
33Hồ ThịBích15-07-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
47
34Đinh Thị RyNa22-02-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
48
8.Lớp HAN20B1
49
35Nguyễn TàiQuý16-01-2005Nghèo/Kinh0,6 1.490.000 2.682.000 1.000.000 300.000 3.982.000
50
9.Lớp HAN20B2
51
36Đinh VănThạch25-02-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
52
10.Lớp HAN20B3
53
37Nguyễn TấnTrường29-04-2005Nghèo/Kinh0,6 1.490.000 2.682.000 1.000.000 300.000 3.982.000
54
11. Lớp CTB20B1
55
38Đinh VănHải14-09-2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
56
12. Lớp CKT20B1
57
39Hồ VănHải9/5/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
58
40Hồ VănTuấn9/5/2004Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
59
13.Lớp CGK20B1
60
41Hồ Minh Khôi3/14/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
61
42Hồ Thanh Hải4/2/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
62
43Hồ VănĐình4/5/2005Ít người, nghèo1 1.490.000 4.470.000 1.000.000 300.000 5.770.000
63
Tổng cộng: 13 lớp, 43 hssv 233.806.000
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100