BCDEGHILNORSTVWXYZ
1
Khoa Quản lý kinh doanh
2
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
3
HỌC KỲ:I
2024-2025
NĂM HỌC:
2024-2025
4
Tên học phần:Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏMã học phần:Số tín chỉ:3
5
Ngày thi:12/29/2024Giờ thi:Thời gian thi: 90 phút
6
STTMSVHODEMTENLOPGHI CHULOAIPH.THIGIOTHIK.TRAĐ.THIĐ.TB
7
12621215117Ngô TuấnAnKN26.02KĐTLần 1B3047300
8
22621150672Nguyễn KhắcAnKN26.03Lần 1B3047307.166.4
9
32621230506Trần VânAnhKN26.01KĐTLần 1B3047300
10
42621230964Vũ Thị NgọcAnhKN26.01Lần 1B3047307.577.2
11
52621230760Cao TùngAnhKN26.02KĐTLần 1B3047300
12
62621216303Hoàng TuấnAnhKN26.03Lần 1B3047307.577.2
13
72621216368Lại ViệtAnhKN26.03Lần 1B3047306.86.56.6
14
82621230642Ninh NgọcAnhKN26.03Lần 1B3047307.166.4
15
92621150676Lưu Thị PhươngAnhKN26.03Lần 1B3047307.877.3
16
102621215828Phạm ViếtBảoKN26.01KĐTLần 1B3047300
17
112621235263Vũ Hữu QuốcBảoKN26.02Lần 1B3047307.07.57.3
18
122621215144Tạ VănBìnhKN26.01Lần 1B3047307.177
19
132621230690Nguyễn KhắcChiếnKN26.01Lần 1B3047307.777.3
20
142621215934Ngô VănDanhKN26.02KĐTLần 1B3047300
21
152621230536Nguyễn TiếnDũngKN26.02Lần 1B3047307.12.8
22
162621216290Trương QuangDũngKN26.03Lần 1B3047307.16.56.7
23
172621230955Hồ NhậtDuyKN26.01KĐTLần 1B3047300
24
182621230872Nguyễn KhánhDuyKN26.03KĐTLần 1B3047300
25
192621150466Ngô QuốcDuyKN26.03Lần 1B3047307.87.57.6
26
202621215235Đỗ ThùyDươngKN26.01Lần 1B3047307.67.57.5
27
212621215353Phạm Thị ThùyDươngKN26.01Lần 1B3047308.277.5
28
222621230410Bùi QuýDươngKN26.03Lần 1B3047307.17.57.3
29
232621215849Lê TiếnĐạtKN26.01Lần 1B3047307.577.2
30
242621215912Hoàng HuyĐạtKN26.02Lần 1B3047307.177
31
12621230815Phạm TiếnĐạtKN26.03Lần 1B3049007.377.1
32
22621235300Tô TiếnĐạtKN26.03Lần 1B3049007.76.57
33
32621150691Trương CôngĐoànKN26.03Lần 1B3049007.36.56.8
34
42621235537Trần MinhĐứcKN26.03Lần 1B3049006.966.4
35
52621216242Nguyễn KhắcĐượcKN26.03Lần 1B3049007.06.56.7
36
62621226052Nguyễn HuyGiangKN26.02Lần 1B3049006.966.4
37
72621230662Lê BáGiangKN26.03Lần 1B3049006.87.57.2
38
82621215368Phùng DuyHàoKN26.02Lần 1B3049006.87.57.2
39
92621235282Đỗ ThịHậuKN26.01Lần 1B3049007.17.57.3
40
102621230995Đỗ MinhHiểnKN26.01Lần 1B3049008.07.57.7
41
112621150695Trần KếHiếnKN26.03Lần 1B3049007.377.1
42
122621230682Nguyễn TrọngHiếuKN26.01Lần 1B3049007.17.57.3
43
132621230545Nguyễn TrungHiếuKN26.02Lần 1B3049006.92.8
44
142621215140Vũ MinhHiếuKN26.02Lần 1B3049007.155.8
45
152621150696Bùi Thị ThuHoàiKN26.03Lần 1B3049007.777.3
46
162621150697Nguyễn VănHoànKN26.03Lần 1B3049007.577.2
47
172621230209Đinh KhánhHoàngKN26.02Lần 1B3049007.177
48
182520210792Nguyễn VănHùngKN26.03Lần 1B3049007.177
49
192621230648Vũ QuốcHuyKN26.01Lần 1B3049007.75.56.4
50
202621215392Trần VănHuyKN26.01Lần 1B3049007.37.57.4
51
212621215763Phan DuyHuynhKN26.01Lần 1B3049008.37.57.8
52
222621215337Dương VănHưngKN26.02Lần 1B3049007.15.56.1
53
232621230575Nguyễn ĐìnhHưngKN26.02Lần 1B3049007.177
54
242621215921Nguyễn ThuHươngKN26.01Lần 1B3049006.966.4
55
12621215475Nguyễn ChíKiênKN26.01Lần 1B3057307.166.4
56
22621230788Nguyễn HữuKhảKN26.01Lần 1B3057306.924
57
32621215191Nguyễn MinhKhánhKN26.01KĐTLần 1B3057300
58
42621215336Nguyễn QuốcKhánhKN26.01Lần 1B3057307.26.56.8
59
52621211416Trần GiaKhánhKN26.03Lần 1B3057307.73.1
60
62621150702Dương VănKhoaKN26.03Lần 1B3057307.577.2
61
72621215275Trần HảiLâmKN26.02Lần 1B3057306.62.6
62
82621225621Dương ThùyLinhKN26.02Lần 1B3057307.355.9
63
92621215733Nguyễn HoàngLĩnhKN26.01Lần 1B3057307.355.9
64
102621230814Trần QuangLươngKN26.03Lần 1B3057306.802.7
65
112621150181Vũ NgọcLyKN26.01Lần 1B3057307.155.8
66
122621230514Nguyễn ThịMaiKN26.01Lần 1B3057307.055.8
67
132621235139Nguyễn ĐứcMạnhKN26.02Lần 1B3057306.65.55.9
68
142621215296Nguyễn ĐứcMạnhKN26.03Lần 1B3057308.056.2
69
152621230756Đoàn QuýMinhKN26.02KĐTLần 1B3057300.00
70
162621230764Ngô Lê QuangMinhKN26.02Lần 1B3057307.34.55.6
71
172621150705Nông CôngMinhKN26.03Lần 1B3057307.766.7
72
182621220196Nghiêm PhúNamKN26.01Lần 1B3057307.534.8
73
192621150707Đoàn KhánhNamKN26.03Lần 1B3057307.33.55
74
202621230923Đặng Thị HồngNhungKN26.01Lần 1B3057307.75.56.4
75
212621216278Trần ThịNhungKN26.03Lần 1B3057307.55.56.3
76
222621235279Đặng VănPhongKN26.02Lần 1B3057307.556
77
232621230820Trương Minh
Phương
KN26.01Lần 1B3057307.155.8
78
12621215959Trịnh HồngQuânKN26.03Lần 1B3059007.12.8
79
22621210459Phạm MinhQuýKN26.01KĐTLần 1B3059000
80
32621235297Nguyễn HàQuýKN26.03Lần 1B3059007.155.8
81
42621210454Nguyễn ĐìnhQuyếtKN26.02Lần 1B3059006.723.9
82
52621230753Mai NhưQuỳnhKN26.01Lần 1B3059007.377.1
83
62621216228Đặng NgọcSơnKN26.01Lần 1B3059007.366.5
84
72621215440Đỗ TháiSơnKN26.02Lần 1B3059007.177
85
82621231212Phạm VănTiếnKN26.03KĐTLần 1B3059000
86
92621225711Nguyễn VănToảnKN26.03Lần 1B3059006.845.1
87
102621216036Nguyễn AnhKN26.02Lần 1B3059006.702.7
88
112621215196Vũ QuốcTuấnKN26.02Lần 1B3059006.82.7
89
122621215459Nguyễn Đức ViệtTùngKN26.02Lần 1B3059006.902.8
90
132621216319Phạm VănTùngKN26.03Lần 1B3059007.13.54.9
91
142621215120Đỗ Thị PhươngThanhKN26.01Lần 1B3059007.15.56.1
92
152621215132Nguyễn VănThanhKN26.02Lần 1B3059006.913.4
93
162621235480
Nguyễn Phúc Trường
ThànhKN26.01KĐTLần 1B3059000
94
172621215418Nguyễn DoãnThắngKN26.03Lần 1B3059007.12.8
95
182621225622Đinh DuyThếKN26.02Lần 1B3059006.866.3
96
192621215181Nguyễn QuangTrườngKN26.02Lần 1B3059006.95.56.1
97
202621235117Nguyễn TuấnVinhKN26.01KĐTLần 1B3059000
98
212621230782Mai ĐứcVinhKN26.02Lần 1B3059007.566.6
99
222621211540Đoàn MinhVươngKN26.02Lần 1B3059007.155.8
100
232621215035Dương HảiYếnKN26.02Lần 1B3059007.43.55.1