| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||
2 | Kèm theo Công văn số 123/QĐ-TTKN ngày 12/11/2025 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tên dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2025 - 2027 (đợt 2) (lần 1) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (Đợt 2) | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng (Tuổi thọ) | GĐKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Xuất xứ | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) | Tên nhà thầu | |||||||||
7 | 1 | G0138 | Elaria 100mg | Diclofenac Natri | 100mg | Đặt trực tràng | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 1 | 36 tháng | VN-20017-16 | Medochemie Ltd - Cogols Facility | Cyprus | Viên | 14.000 | 11.500 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thiên Kim | |||||||||
8 | 2 | G1389 | Flucovein | Fluconazol | 200mg/100ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 chai x 100ml | 1 | 36 tháng | 520110767824 | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | Chai | 500 | 143.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm EMA | |||||||||
9 | 3 | G3103 | Gyoryg | Acarbose | 50mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893110020900 (VD-21988-14) | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | Viên | 100.000 | 1.700 | Công ty cổ phần Vinpharm | |||||||||
10 | 4 | G0631 | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml, 400ml | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 5 | 60 tháng | 460110356325 (VN-19527-15) | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | Chai | 6.000 | 152.700 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | |||||||||
11 | 5 | G1370 | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir | 75mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | 893110118900 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | Viên | 3.000 | 13.902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | |||||||||
12 | 6 | G2328 | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5 mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 1 | 36 tháng | VN-22877-21 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | Viên | 20.000 | 4.200 | Công ty Cổ phần Vncare Việt Nam | |||||||||
13 | 7 | G2375 | XERDOXO 10 MG | Rivaroxaban | 10mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 24 tháng | 383110184400 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | Viên | 3.000 | 33.000 | Công ty Cổ phần Vncare Việt Nam | |||||||||
14 | 8 | G0908 | Buflan 2g | Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam | 1g+1g | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 1 | 24 tháng | 893610358324 | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | Lọ | 10.000 | 183.750 | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Đông Dương | |||||||||
15 | 9 | G3003 | Lopressin | Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin) | 1mg | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 8,5ml | 1 | 18 tháng | 840110967124 | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | Ống | 20 | 744.765 | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Đông Dương | |||||||||
16 | 10 | G0585 | Gluthion | Glutathione (dưới dạng Glutathion Sodium) | 600mg | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 1 | 36 tháng | 800110423323 | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L | Ý | Lọ | 1.000 | 163.600 | Công ty TNHH TM DP Trường Minh | |||||||||
17 | 11 | G3524 | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 1 | 36 tháng | 400114074223 (VN-20612-17) | Panpharma GmbH | Đức | Ống | 30.000 | 11.000 | Công ty TNHH TM DP Trường Minh | |||||||||
18 | 12 | G3166 | Humalog Kwikpen | Insulin lispro | 300U (tương đương 10,5mg)/ 3ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 1 | 36 tháng | 800410090423 | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | Bút tiêm | 2.000 | 198.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | |||||||||
19 | 13 | G1297 | Vecmid 500mg | Vancomycin | 500mg | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 2 | 36 tháng | VN-22663-20 | Swiss Parenterals Pvt. Ltd | India | Lọ | 5.000 | 28.899 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | |||||||||
20 | 14 | G1300 | Vecmid 1 gm | Vancomycin | 1g | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 2 | 36 tháng | VN-22662-20 | Swiss Parenterals Pvt. Ltd | India | Lọ | 10.000 | 72.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | |||||||||
21 | 15 | G1837 | Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 4000IU/ 0,4ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | 2 | 24 tháng | QLSP-0666-13 | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | Bơm tiêm | 15.000 | 274.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | |||||||||
22 | 16 | G3675 | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | 200mg | Tiêm/ truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | 5 | 36 tháng | VN-18348-14 | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | Lọ | 3.000 | 115.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | |||||||||
23 | 17 | G0586 | Pomulin | Glutathion | 600mg | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml | 2 | 36 tháng | 471110126524 | Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd | Đài Loan | Lọ | 1.000 | 128.900 | Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA | |||||||||
24 | 18 | G1132 | Opeazitro 250 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) | 250mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên | 2 | 36 tháng | 893110813624 (VD-26997-17) | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | Viên | 3.500 | 2.500 | Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA | |||||||||
25 | 19 | G2181 | Egilok | Metoprolol tartrate | 100mg | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 1 | 36 tháng | 599110027123 (VN-18890-15) | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | Viên | 15.000 | 4.800 | Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA | |||||||||
26 | 20 | G2312 | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 4 | 36 tháng | 893110428024 (VD-31550-19) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | Viên | 6.000 | 650 | Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA | |||||||||
27 | 21 | G2379 | Rivaroxaban 15 mg | Rivaroxaban | 15mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 2 | 24 tháng | 893110143100 | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | Viên | 5.000 | 9.500 | Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA | |||||||||
28 | 22 | G2975 | Vin-hepa | L-Ornithin - L- aspartat | 1g/5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 4 | 36 tháng | 893110112623 (VD-24343-16) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 30.000 | 25.000 | Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA | |||||||||
29 | 23 | G0425 | Zopylas inj. 4mg | Acid zoledronic | 4mg | Tiêm/Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13); | 4 | 36 tháng | 893110180724 (VD-29987-18) | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | Lọ | 500 | 519.999 | Liên danh Vạn Thuận - HAMI | |||||||||
30 | 24 | G1048 | Aju Amikacin Injection 500mg/2mL | Amikacin sulfate | 500mg/2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 2 | 24 tháng | 880110007325 | Aju pharm. Co., Ltd | Korea | Ống | 20.000 | 20.488 | Liên danh Vạn Thuận - HAMI | |||||||||
31 | 25 | G1485 | Naproplat | Carboplatin | 10mg/ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 15ml | 2 | 24 tháng | 890114348425 (VN3-342-21) | Naprod life Sciences Pvt. Ltd | India | Lọ | 2.000 | 290.999 | Liên danh Vạn Thuận - HAMI | |||||||||
32 | 26 | G0057 | Zodalan | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg/1ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | 893112265523 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 20.000 | 16.900 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
33 | 27 | G0282 | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893100357823 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 500.000 | 194 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
34 | 28 | G0511 | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60 mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 3 | 36 tháng | VD-24082-16 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 5.000 | 1.890 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
35 | 29 | G0671 | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893112467324 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 5.000 | 210 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
36 | 30 | G0674 | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893112426324 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 5.000 | 315 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
37 | 31 | G0700 | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893114872324 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 5.000 | 1.995 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
38 | 32 | G0703 | Dalekine 500 | Natri valproat | 500 mg | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893114094423 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 32.000 | 2.625 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
39 | 33 | G2849 | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 4 | 36 tháng | 893110138924 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 500 | 3.465 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
40 | 34 | G3220 | Glucosix 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893110264423 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 100.000 | 300 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
41 | 35 | G3569 | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 4 | 36 tháng | VD-30228-18 (893115701024) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 200 | 2.100 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
42 | 36 | G3571 | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 2 | 36 tháng | 893115138424 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 500 | 210 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
43 | 37 | G3587 | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | VD-28791-18 (893110285600) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 500 | 2.100 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
44 | 38 | G3589 | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 2 | 36 tháng | VD-24085-16 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 8.000 | 260 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
45 | 39 | G3601 | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 3 | 36 tháng | 893110094623 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 6.000 | 2.415 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
46 | 40 | G3622 | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893110307424 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 200.000 | 950 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
47 | 41 | G3649 | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 4 | 36 tháng | VD-34628-20 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 20.000 | 12.600 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | |||||||||
48 | 42 | G0275 | Para-OPC 250mg | Paracetamol | 250mg | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 12 gói x 1200mg | 3 | 36 tháng | 893100392024 (VD-24815-16) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | Gói | 4.200 | 1.650 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
49 | 43 | G0573 | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrine hydrochlorid | 30mg/ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 1 | 36 tháng | VN-23066-22 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | Ống | 2.000 | 57.750 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
50 | 44 | G1614 | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 2 | 36 tháng | 880410196425 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | Lọ | 60 | 7.027.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
51 | 45 | G1617 | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 2 | 36 tháng. Hạn dùng dung môi: 48 tháng | 880410196525 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | Lọ | 20 | 20.047.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
52 | 46 | G1770 | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml | Heparin sodium | 25.000IU/5ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 1 | 60 tháng | VN-15617-12 | Panpharma GmbH | Đức | Lọ | 5.000 | 224.200 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
53 | 47 | G2607 | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mg Iod/ml, 10ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 1 | 36 tháng | 300110076323 | Guerbet | Pháp | Ống | 100 | 6.200.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
54 | 48 | G3949 | Curosurf | Phospholipid chiết từ phổi lợn | 120mg/1,5ml, 1,5ml | Bơm ống nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 1 | 18 tháng | 800410111224 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | Lọ | 50 | 13.990.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
55 | 49 | G3993 | Amiparen 10% | L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan | (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 4 | 24 tháng | 893110453623 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | Túi | 800 | 63.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | |||||||||
56 | 50 | G0013 | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | 1 | 36 tháng | VN-17261-13 | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | Chai | 400 | 2.700.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
57 | 51 | G0076 | Nupovel | Propofol | 10mg/ml | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | 2 | 24 tháng | VN-22978-21 | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | Ống | 10.000 | 24.465 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
58 | 52 | G0148 | Voltaren Emulgel | Diclofenac diethylamine | 1,16g/100g | Ngoài da | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 1 | 36 tháng | 760100073723 | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | Tuýp | 500 | 68.500 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
59 | 53 | G0212 | Acular | Ketorolac tromethamine | 0,5% | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 1 | 24 tháng | 539110026123 | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | Lọ | 120 | 67.245 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
60 | 54 | G0251 | Acupan | Nefopam hydrochloride | 20mg/2ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 1 | 36 tháng | VN-18589-15 | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex | Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp | Ống | 1.000 | 23.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
61 | 55 | G0254 | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 1 | 36 tháng | VN-20952-18 | UPSA SAS | Pháp | Viên | 1.000 | 2.025 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
62 | 56 | G0257 | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 1 | 36 tháng | 300100523924 | UPSA SAS | Pháp | Viên | 2.000 | 2.420 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
63 | 57 | G0259 | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 1 | 36 tháng | 300100011424 | UPSA SAS | Pháp | Viên | 480 | 2.831 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
64 | 58 | G0269 | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | 1 | 36 tháng | VN-19070-15 | UPSA SAS | Pháp | Gói | 15.000 | 1.938 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
65 | 59 | G0284 | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 1 | 36 tháng | 300100011324 | UPSA SAS | Pháp | Viên | 40.000 | 2.396 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
66 | 60 | G0609 | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) | 4mg/4ml | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | 1 | 18 tháng | VN-20000-16 | Laboratoire Aguettant | Pháp | Ống | 7.000 | 32.995 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
67 | 61 | G0618 | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | 50mcg/ml | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 1 | 36 tháng | VN-21311-18 | Laboratoire Aguettant | Pháp | Bơm tiêm | 500 | 194.500 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
68 | 62 | G1087 | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/1ml | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 1 | 24 tháng | VN-20587-17 | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | Lọ | 2.600 | 47.300 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
69 | 63 | G1141 | Zitromax | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 200mg/5ml | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 1 | 24 tháng | VN-21930-19 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | Lọ | 300 | 115.988 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
70 | 64 | G1190 | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) | 400mg/200ml | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 200ml | 1 | 24 tháng | 590115079823 | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | Túi | 3.000 | 38.600 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
71 | 65 | G1219 | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 1 | 36 tháng | 499115415523 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | Tuýp | 500 | 74.530 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
72 | 66 | G1501 | Endoxan | Cyclophosphamide | 500mg | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 1 | 36 tháng | VN-16582-13 | Baxter Oncology GmbH | Đức | Lọ | 700 | 133.230 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
73 | 67 | BSG16 | CHEMODOX | Doxorubicine hydrochloride | 2mg/ml | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 2 | 24 tháng | 890114019424 (VN-21967-19) | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | Lọ | 100 | 3.800.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
74 | 68 | G1596 | ONCONIB 150mg | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) | 150mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | 890114018423 | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | Viên | 3.000 | 31.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
75 | 69 | G1601 | Imatinib Teva 400mg | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) | 400mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 24 tháng | VN3-395-22 | Pliva Croatia Limited | Croatia | Viên | 3.000 | 42.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
76 | 70 | G1620 | ONCOTERON | Abiraterone acetate | 250mg | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 2 | 24 tháng | 890114447123 | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | Viên | 1.000 | 23.500 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
77 | 71 | G1623 | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 2 | 36 tháng | 890114352225 (VN2-587-17) | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | Viên | 18.000 | 3.900 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
78 | 72 | G1649 | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) | 3,75mg | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 1 | 36 tháng | 300114408823 | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | Lọ | 50 | 2.557.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
79 | 73 | G1652 | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) | 11,25mg | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 1 | 36 tháng | VN-21034-18 | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | Lọ | 12 | 7.700.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
80 | 74 | G1659 | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | 859114399723 (VN-18835-15) | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | Viên | 1.000 | 9.450 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
81 | 75 | G1670 | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat mofetil | 500mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 24 tháng | 599114068123 | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | Viên | 5.000 | 42.946 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
82 | 76 | G1694 | FLOEZY | Tamsulosin hydrochloride | 0,4 mg | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | 840110031023 | Synthon Hispania, SL | Spain | Viên | 50.000 | 12.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
83 | 77 | BSG45 | Ferlatum | Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) | 40mg (800mg) | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 1 | 24 tháng | VN-22219-19 | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | Lọ | 2.000 | 18.500 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
84 | 78 | G1758 | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 4000IU/0,4ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 1 | 24 tháng | 800410092123 | Italfarmaco S.p.A | Ý | Bơm tiêm | 1.700 | 70.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
85 | 79 | G1761 | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 6000IU/0,6ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 1 | 24 tháng | 800410092023 | Italfarmaco S.p.A | Ý | Bơm tiêm | 1.500 | 95.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
86 | 80 | G1786 | Haemostop | Acid tranexamic | 100mg/ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 2 | 24 tháng | VN-21942-19 | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | Ống | 8.000 | 10.068 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
87 | 81 | G2190 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 1 | 24 tháng | 300110029523 | Laboratoire Aguettant | Pháp | Ống | 4.000 | 125.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
88 | 82 | G2358 | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid | 75mg + 100mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | 535110007223 | Actavis Ltd | Malta | Viên | 50.000 | 16.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
89 | 83 | G2362 | Actilyse | Alteplase | 50mg | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | 1 | 36 tháng | QLSP-948-16 | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | Lọ | 200 | 10.830.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
90 | 84 | G2827 | AVARINO | Simethicone + Alverine citrate | 300mg,60mg | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VN-14740-12 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | Viên | 5.000 | 2.500 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
91 | 85 | G2950 | NORMAGUT | Men Saccharomyces boulardii đông khô | 2,5x10^9 tế bào/250mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 24 tháng | QLSP-823-14 | Ardeypharm GmbH | Germany | Viên | 80.000 | 6.500 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
92 | 86 | G2986 | OCTRIDE 100 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 0,1mg/ml | Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | 2 | 36 tháng | VN-22579-20 | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | Ống | 2.000 | 49.370 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
93 | 87 | G3006 | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 1 | 36 tháng | VN-22221-19 | Farmea | France | Viên | 2.000 | 2.906 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
94 | 88 | G3019 | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VN-18372-14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | Viên | 20.000 | 7.500 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
95 | 89 | BSG30 | Diprospan | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | 5mg/ml + 2mg/ml | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | 1 | 18 tháng | VN-22026-19 | Organon Heist bv | Bỉ | Ống | 500 | 75.244 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
96 | 90 | G3063 | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | 800110406323 | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | Viên | 35.000 | 983 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
97 | 91 | G3066 | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | VN-22447-19 | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | Viên | 15.000 | 3.672 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
98 | 92 | G3126 | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | 893110624024 | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | Viên | 150.000 | 479 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
99 | 93 | G3175 | Basaglar | Insulin glargine | 300U/3ml | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 1 | 24 tháng | SP3-1201-20 | Lilly France | Pháp | Bút tiêm | 700 | 247.000 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||
100 | 94 | G3178 | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 1 | 36 tháng | QLSP-0790-14 | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | Lọ | 1.500 | 479.750 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | |||||||||