ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC: DANH SÁCH NHÀ THẦU VÀ MẶT HÀNG TRÚNG THẦU
2
Kèm theo Công văn số 123/QĐ-TTKN ngày 12/11/2025 của Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
3
Tên dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2025 - 2027 (đợt 2) (lần 1)
4
Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic (Đợt 2)
5
6
STT Mã thuốcTên thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùngDạng bào chếQuy cáchNhóm thuốcHạn dùng (Tuổi thọ)GĐKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuấtXuất xứĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá (VNĐ)Tên nhà thầu
7
1G0138Elaria 100mgDiclofenac Natri100mgĐặt trực tràngViên đạn đặt trực tràngHộp 2 vỉ x 5 viên136 thángVN-20017-16Medochemie Ltd - Cogols FacilityCyprusViên14.00011.500Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thiên Kim
8
2G1389FlucoveinFluconazol200mg/100mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyền Hộp 01 chai x 100ml136 tháng520110767824Cooper S.A. PharmaceuticalsHy LạpChai500143.000Công ty Cổ phần Dược phẩm EMA
9
3G3103GyorygAcarbose50mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893110020900 (VD-21988-14)Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt NamViên100.0001.700Công ty cổ phần Vinpharm
10
4G0631ReamberinMeglumin natri succinat6g/400ml, 400mlTruyền tĩnh mạchDung dịch truyền tĩnh mạchHộp 1 chai thủy tinh 400ml560 tháng460110356325
(VN-19527-15)
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.NgaChai6.000152.700Công ty TNHH Dược Thống Nhất
11
5G1370Oseltamivir 75 mgOseltamivir75mgUốngViên nang cứngHộp 1 vỉ x 10 viên224 tháng893110118900Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt NamViệt NamViên3.00013.902CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
12
6G2328Bixebra 5 mgIvabradin5 mgUốngViên nén bao phimHộp 4 vỉ x 14 viên136 thángVN-22877-21 KRKA, D.D., Novo MestoSloveniaViên20.0004.200Công ty Cổ phần Vncare Việt Nam
13
7G2375XERDOXO 10 MGRivaroxaban10mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên124 tháng383110184400KRKA, D.D., Novo MestoSloveniaViên3.00033.000Công ty Cổ phần Vncare Việt Nam
14
8G0908Buflan 2gCefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g+1gTiêmBột pha tiêmHộp 10 lọ124 tháng893610358324Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)Việt NamLọ10.000183.750Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Đông Dương
15
9G3003LopressinTerlipressin acetat (tương đương Terlipressin)1mgTiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống x
8,5ml
118 tháng840110967124Altan Pharmaceuticals, S.A.Tây Ban NhaỐng20744.765Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Đông Dương
16
10G0585GluthionGlutathione (dưới dạng Glutathion Sodium)600mgTiêmThuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm136 tháng800110423323Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L ÝLọ1.000163.600Công ty TNHH TM DP Trường Minh
17
11G3524Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin10IU/mlTiêm/Tiêm truyềnDung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạchHộp 10 ống x 1 ml136 tháng400114074223 (VN-20612-17)Panpharma GmbHĐứcỐng30.00011.000Công ty TNHH TM DP Trường Minh
18
12G3166Humalog KwikpenInsulin lispro300U (tương đương 10,5mg)/ 3mlTiêmDung dịch tiêmHộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)136 tháng800410090423Eli Lilly Italia S.p.AÝBút tiêm2.000198.000Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
19
13G1297Vecmid 500mgVancomycin500mgTiêmBột pha tiêmHộp 1 lọ236 thángVN-22663-20Swiss Parenterals Pvt. LtdIndiaLọ5.00028.899CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
20
14G1300Vecmid 1 gmVancomycin1gTiêmBột pha tiêmHộp 1 lọ236 thángVN-22662-20Swiss Parenterals Pvt. LtdIndiaLọ10.00072.000CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
21
15G1837Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 mlRecombinant Human Erythropoietin alpha4000IU/ 0,4mlTiêmDung dịch tiêmHộp 6 bơm tiêm x 0,4ml224 thángQLSP-0666-13HK inno.N CorporationHàn QuốcBơm tiêm15.000274.500Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
22
16G3675LuotaiSaponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)200mgTiêm/ truyền tĩnh mạchBột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ536 thángVN-18348-14KPC Pharmaceuticals, Inc.Trung QuốcLọ3.000115.500Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
23
17G0586PomulinGlutathion600mgTiêmThuốc bột pha tiêmHộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml236 tháng471110126524Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,LtdĐài LoanLọ1.000128.900Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA
24
18G1132Opeazitro 250Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate)250mgUốngViên nén bao phimHộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên236 tháng893110813624
(VD-26997-17)
Công ty cổ phần dược phẩm OPVViệt NamViên3.5002.500Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA
25
19G2181EgilokMetoprolol tartrate100mgUốngViên nénHộp 1 lọ 60 viên136 tháng599110027123 (VN-18890-15)Egis Pharmaceuticals Private Limited CompanyHungaryViên15.0004.800Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA
26
20G2312DigoxineQualyDigoxin0,25mgUốngViên nénHộp 1 vỉ x 30 viên436 tháng893110428024 (VD-31550-19)Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2Việt NamViên6.000650Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA
27
21G2379Rivaroxaban 15 mgRivaroxaban15mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên224 tháng893110143100Công ty cổ phần dược phẩm OPVViệt NamViên5.0009.500Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA
28
22G2975Vin-hepaL-Ornithin - L- aspartat1g/5mlTiêmDung dịch tiêmHộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml436 tháng893110112623 (VD-24343-16)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng30.00025.000Công ty TNHH Dược phẩm VIHAPHA
29
23G0425Zopylas inj. 4mgAcid zoledronic4mgTiêm/Tiêm truyềnBột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi; Hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi; Hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: Nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13); 436 tháng 893110180724 (VD-29987-18)Công ty cổ phần PymepharcoViệt NamLọ500519.999Liên danh Vạn Thuận - HAMI
30
24G1048Aju Amikacin Injection 500mg/2mLAmikacin sulfate500mg/2mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 ống x 2ml224 tháng 880110007325Aju pharm. Co., LtdKoreaỐng20.00020.488Liên danh Vạn Thuận - HAMI
31
25G1485Naproplat Carboplatin10mg/mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnHộp 1 lọ x 15ml224 tháng 890114348425
(VN3-342-21)
Naprod life Sciences Pvt. LtdIndiaLọ2.000290.999Liên danh Vạn Thuận - HAMI
32
26G0057ZodalanMidazolam (dưới dạng Midazolam HCl)5mg/1mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml436 tháng893112265523Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng20.00016.900Công ty Cổ phần Dược Danapha
33
27G0282Paracetamol 500 mgParacetamol500 mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893100357823Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên500.000194Công ty Cổ phần Dược Danapha
34
28G0511Danapha-TelfadinFexofenadin hydroclorid60 mgUốngViên nén bao phimHộp 1 vỉ x 10 viên336 thángVD-24082-16Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên5.0001.890Công ty Cổ phần Dược Danapha
35
29G0671Garnotal 10Phenobarbital10 mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893112467324Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên5.000210Công ty Cổ phần Dược Danapha
36
30G0674GarnotalPhenobarbital100 mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893112426324Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên5.000315Công ty Cổ phần Dược Danapha
37
31G0700DalekineNatri valproat200 mgUốngViên nén bao phim tan trong ruộtHộp 4 vỉ x 10 viên236 tháng893114872324Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên5.0001.995Công ty Cổ phần Dược Danapha
38
32G0703Dalekine 500Natri valproat500 mgUốngViên nén bao phim tan trong ruộtHộp 4 vỉ x 10 viên236 tháng893114094423Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên32.0002.625Công ty Cổ phần Dược Danapha
39
33G2849Papaverin 2%Papaverin hydroclorid40mg/ 2mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 ống x 2ml436 tháng893110138924Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng5003.465Công ty Cổ phần Dược Danapha
40
34G3220Glucosix 500Metformin hydroclorid500mgUốngViên nén bao phimHộp 5 vỉ x 10 viên236 tháng893110264423Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên100.000300Công ty Cổ phần Dược Danapha
41
35G3569Aminazin 1,25%Clorpromazin hydroclorid25mg/2mlTiêmDung dịch tiêmHộp 20 ống x 2ml436 thángVD-30228-18 (893115701024)Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng2002.100Công ty Cổ phần Dược Danapha
42
36G3571Aminazin 25mgClorpromazin hydroclorid25mgUốngViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 20 viên236 tháng893115138424Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên500210Công ty Cổ phần Dược Danapha
43
37G3587Haloperidol 0,5%Haloperidol 5mg/1 mlTiêmDung dịch tiêmHộp 20 ống x 1ml436 thángVD-28791-18 (893110285600)Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng5002.100Công ty Cổ phần Dược Danapha
44
38G3589Haloperidol 1,5 mgHaloperidol 1,5 mgUốngViên nénHộp 10 vỉ x 25 viên236 thángVD-24085-16Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên8.000260Công ty Cổ phần Dược Danapha
45
39G3601OlanxolOlanzapin10 mgUốngViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viên336 tháng893110094623Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên6.0002.415Công ty Cổ phần Dược Danapha
46
40G3622Amitriptylin 25mgAmitriptylin hydroclorid25mgUốngViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893110307424Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên200.000950Công ty Cổ phần Dược Danapha
47
41G3649DavertylN-Acetyl-DL-Leucin500mg/5mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 ống x 5 ml436 thángVD-34628-20Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng20.00012.600Công ty Cổ phần Dược Danapha
48
42G0275Para-OPC 250mgParacetamol250mgUốngThuốc bột sủi bọtHộp 12 gói x 1200mg336 tháng893100392024
(VD-24815-16)
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPCViệt NamGói4.2001.650Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
49
43G0573Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 mlEphedrine hydrochlorid30mg/mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml136 thángVN-23066-22Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale PharmaceuticalsAnhỐng2.00057.750Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
50
44G1614HerzumaTrastuzumab150mgTiêm truyền tĩnh mạchBột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ236 tháng880410196425Celltrion, Inc.Hàn QuốcLọ607.027.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
51
45G1617HerzumaTrastuzumab440mgTiêm truyền tĩnh mạchBột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạchHộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml236 tháng. Hạn dùng dung môi: 48 tháng880410196525Celltrion, Inc.Hàn QuốcLọ2020.047.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
52
46G1770HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./mlHeparin sodium25.000IU/5mlTiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 5ml160 thángVN-15617-12Panpharma GmbHĐứcLọ5.000224.200Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
53
47G2607Lipiodol Ultra FluideEthyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện480mg Iod/ml, 10mlTiêmDung dịch tiêmHộp 1 ống x 10ml136 tháng300110076323GuerbetPhápỐng1006.200.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
54
48G3949CurosurfPhospholipid chiết từ phổi lợn120mg/1,5ml, 1,5mlBơm ống nội khí quảnHỗn dịch bơm ống nội khí quảnHộp 1 lọ x 1,5ml118 tháng800410111224Chiesi Farmaceutici S.p.AÝLọ5013.990.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
55
49G3993Amiparen 10%L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan(0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchThùng 20 túi x 200ml424 tháng893110453623Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt NamViệt NamTúi80063.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1
56
50G0013SupraneDesflurane100% (v/v)Dạng hítChất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấpChai 240ml136 thángVN-17261-13Baxter Healthcare CorporationMỹChai4002.700.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
57
51G0076NupovelPropofol10mg/mlTiêmNhũ tương tiêmHộp 5 ống 20ml224 thángVN-22978-21PT. Novell Pharmaceutical LaboratoriesIndonesiaỐng10.00024.465Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
58
52G0148Voltaren EmulgelDiclofenac diethylamine1,16g/100gNgoài daGel bôi ngoài daHộp 1 tuýp 20g136 tháng760100073723Haleon CH SARLThụy SĩTuýp50068.500Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
59
53G0212AcularKetorolac tromethamine0,5%Nhỏ mắtDung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 5ml124 tháng539110026123Allergan Pharmaceuticals IrelandIrelandLọ12067.245Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
60
54G0251AcupanNefopam hydrochloride20mg/2mlTiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống 2ml136 thángVN-18589-15Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: BiocodexCơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: PhápỐng1.00023.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
61
55G0254EfferalganParacetamol80mgĐặt hậu mônViên đạnHộp 2 vỉ x 5 viên136 thángVN-20952-18UPSA SASPhápViên1.0002.025Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
62
56G0257EfferalganParacetamol150mgĐặt hậu mônThuốc đạnHộp 2 vỉ x 5 viên136 tháng300100523924UPSA SASPhápViên2.0002.420Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
63
57G0259EfferalganParacetamol300mgĐặt hậu mônThuốc đạnHộp 2 vỉ x 5 viên136 tháng300100011424UPSA SASPhápViên4802.831Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
64
58G0269EfferalganParacetamol80mgUốngBột sủi bọt để pha dung dịch uốngHộp 12 gói136 thángVN-19070-15UPSA SASPhápGói15.0001.938Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
65
59G0284EfferalganParacetamol500mgUốngViên nén sủi bọtHộp 4 vỉ x 4 viên136 tháng300100011324UPSA SASPhápViên40.0002.396Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
66
60G0609Noradrenaline Base Aguettant 1mg/mlNoradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)4mg/4mlTiêm truyềnDung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãngHộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh118 thángVN-20000-16Laboratoire AguettantPhápỐng7.00032.995Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
67
61G0618Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/mlPhenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)50mcg/mlTiêmDung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵnHộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml136 thángVN-21311-18Laboratoire AguettantPháp Bơm tiêm500194.500Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
68
62G1087TobradexTobramycin + Dexamethasone(3mg + 1mg)/1mlNhỏ mắtHỗn dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 5ml124 thángVN-20587-17Novartis Manufacturing NVBỉLọ2.60047.300Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
69
63G1141ZitromaxAzithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)200mg/5mlUốngBột pha hỗn dịch uốngHộp, 1 lọ 600mg/ 15ml124 thángVN-21930-19Haupt Pharma Latina S.r.lItalyLọ300115.988Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
70
64G1190Ciprofloxacin PolpharmaCiprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)400mg/200mlTiêm truyền tĩnh mạchDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 1 túi PE 200ml124 tháng590115079823Pharmaceutical Works Polpharma S.A.Ba LanTúi3.00038.600Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
71
65G1219Oflovid ophthalmic ointmentOfloxacin0,3%Tra mắtThuốc mỡ tra mắtHộp 1 tuýp x 3,5g136 tháng499115415523Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy ShigaNhậtTuýp50074.530Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
72
66G1501EndoxanCyclophosphamide500mgTiêmBột pha tiêmHộp 1 lọ136 thángVN-16582-13Baxter Oncology GmbHĐứcLọ700133.230Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
73
67BSG16CHEMODOXDoxorubicine hydrochloride2mg/mlTruyền tĩnh mạchThuốc tiêm liposomeHộp 1 lọ 10ml224 tháng890114019424 (VN-21967-19)Sun Pharmaceutical Industries LtdIndiaLọ1003.800.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
74
68G1596ONCONIB 150mgErlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride)150mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên224 tháng890114018423Sun Pharmaceutical Industries LtdIndiaViên3.00031.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
75
69G1601Imatinib Teva 400mgImatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)400mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên124 thángVN3-395-22Pliva Croatia LimitedCroatiaViên3.00042.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
76
70G1620ONCOTERONAbiraterone acetate250mgUốngViên nénHộp 1 lọ 120 viên224 tháng890114447123Sun Pharmaceutical Industries LtdIndiaViên1.00023.500Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
77
71G1623ZOLOTRAZAnastrozol1mgUốngViên nén bao phimHộp 2 vỉ x 14 viên236 tháng890114352225 (VN2-587-17)Sun Pharmaceutical Industries Ltd.IndiaViên18.0003.900Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
78
72G1649Diphereline P.R 3,75mgTriptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)3,75mgTiêmBột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngàyHộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm136 tháng300114408823Ipsen Pharma BiotechPhápLọ502.557.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
79
73G1652Diphereline P.R. 11.25mgTriptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)11,25mgTiêmBột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 thángHộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm136 thángVN-21034-18Ipsen Pharma BiotechPhápLọ127.700.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
80
74G1659Equoral 25mgCiclosporin25mgUốngViên nang mềmHộp 5 vỉ x 10 viên224 tháng859114399723 (VN-18835-15)Teva Czech Industries s.r.oCộng hòa SécViên1.0009.450Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
81
75G1670Mycophenolate mofetil TevaMycophenolat mofetil500mgUốngViên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên124 tháng599114068123Teva Pharmaceutical Works Private Limited CompanyHungaryViên5.00042.946Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
82
76G1694FLOEZYTamsulosin hydrochloride0,4 mgUốngViên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên136 tháng840110031023Synthon Hispania, SLSpainViên50.00012.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
83
77BSG45FerlatumSắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)40mg (800mg)UốngDung dịch uốngHộp 10 lọ x 15ml124 thángVN-22219-19Italfarmaco S.A.Tây Ban NhaLọ2.00018.500Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
84
78G1758GemapaxaneEnoxaparin natri4000IU/0,4mlTiêmDung dịch tiêmHộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml124 tháng800410092123Italfarmaco S.p.AÝBơm tiêm1.70070.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
85
79G1761GemapaxaneEnoxaparin natri6000IU/0,6mlTiêmDung dịch tiêmHộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml124 tháng800410092023Italfarmaco S.p.AÝBơm tiêm1.50095.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
86
80G1786HaemostopAcid tranexamic100mg/mlTiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống x 5ml224 thángVN-21942-19PT. Novell Pharmaceutical LaboratoriesIndonesiaỐng8.00010.068Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
87
81G2190Nicardipine Aguettant 10mg/10mlNicardipin hydrochlorid10mg/10mlTiêm truyềnDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 10 ống x 10ml124 tháng300110029523Laboratoire AguettantPhápỐng4.000125.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
88
82G2358Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mgClopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid75mg + 100mgUốngViên nénHộp 3 vỉ x 10 viên136 tháng535110007223Actavis LtdMaltaViên50.00016.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
89
83G2362ActilyseAlteplase50mgTiêm truyềnBột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyềnHộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm136 thángQLSP-948-16Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KGĐứcLọ20010.830.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
90
84G2827AVARINOSimethicone + Alverine citrate300mg,60mg UốngViên nang mềmHộp 5 vỉ x 10 viên 236 thángVN-14740-12Mega Lifesciences Public Company LimitedThailand Viên5.0002.500Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
91
85G2950NORMAGUTMen Saccharomyces boulardii đông khô2,5x10^9 tế bào/250mgUốngViên nang cứngHộp 3 vỉ x 10 viên124 thángQLSP-823-14Ardeypharm GmbHGermanyViên80.0006.500Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
92
86G2986OCTRIDE 100Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)0,1mg/mlTiêm tĩnh mạch, tiêm dưới daDung dịch tiêmHộp 1 ống 1ml236 thángVN-22579-20Sun Pharmaceutical Medicare LimitedIndiaỐng2.00049.370Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
93
87G3006DebridatTrimebutine maleate100mgUốngViên nén bao phimHộp 2 vỉ x 15 viên136 thángVN-22221-19FarmeaFranceViên2.0002.906Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
94
88G3019URSOLIV 250Ursodeoxycholic acid250mgUốngViên nang cứngHộp 5 vỉ x 10 viên236 thángVN-18372-14Mega Lifesciences Public Company LimitedThailand Viên20.0007.500Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
95
89BSG30DiprospanBetamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)5mg/ml + 2mg/mlTiêmHỗn dịch để tiêmHộp 1 ống 1ml118 thángVN-22026-19Organon Heist bvBỉỐng50075.244Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
96
90G3063MedrolMethylprednisolone4mgUốngViên nénHộp 3 vỉ x 10 viên136 tháng800110406323Pfizer Italia S.R.L.ItalyViên35.000983Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
97
91G3066MedrolMethylprednisolone16mgUốngViên nénHộp 3 vỉ x 10 viên136 thángVN-22447-19Pfizer Italia S.R.L.ItalyViên15.0003.672Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
98
92G3126Clazic SRGliclazide30mgUốngViên nén phóng thích kéo dàiHộp 10 vỉ x 10 viên236 tháng893110624024Công ty TNHH United International PharmaViệt NamViên150.000479Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
99
93G3175BasaglarInsulin glargine300U/3mlTiêmDung dịch tiêmHộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)124 thángSP3-1201-20Lilly FrancePhápBút tiêm700247.000Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội
100
94G3178LantusInsulin glargine 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)Tiêm dưới daDung dịch tiêmHộp 01 lọ x
10ml
136 thángQLSP-0790-14Sanofi-Aventis Deutschland GmbHĐứcLọ1.500479.750Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội