ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
QUẢN TRỊ CHI PHÍ ĐƠN GIẢN TRONG 1 SHEET
2
Tư vấn khóa học Excel cho người đi làm và doanh nghiệp {Đt+Zalo} 038 696 1334
Link videos chi tiết: https://youtu.be/_9OdCVZvAiI
3
Bên báo cáo
Bên dữ liệu
4
NgàyThángSố c.từDiễn giảiKhoản chiĐối tượngPhát sinh
5
7/1/20257001Chi phí lương quản lýQL_LUONGBPQL 12.560.000
6
7/1/20257002Chi phí tài sản cố địnhQL_TSCDBPQL 10.430.000
7
7/3/20257003Chi phí viễn thông
QL_VIENTHONG
BPQL 8.300.000
8
7/3/20257004Chi phí nhiên liệu, xăng xeQL_XANGBPQL 6.170.000
9
7/3/20257005Chi phí thưởngQL_THUONGBPQL 4.040.000
10
7/3/20257006Chi phí lương bán hàngBH_LUONGBPBH 5.280.000
11
7/5/20257007Chi phí hoa hồng cho dự án
BH_HOAHONG
BPBH 6.520.000
12
7/5/20257008Chi phí bán hàng khácBH_KHACBPBH 7.760.000
13
7/5/20257009Chi phí nguyên vật liệu phụSX_NVLPBPSX1 9.000.000
14
7/5/20257010Chi phí khấu khao tài sản sản xuấtSX_TSSXBPSX1 10.240.000
15
7/7/20257011Chi phí dịch vụ sản xuất thuê ngoàiSX_DVSXBPSX2 11.480.000
16
7/7/20257012Chi phí vật tư công trìnhCT_NVLCT1 12.720.000
17
7/7/20257013Chi phí chung cho công trìnhCT_CPCCT1 13.960.000
18
7/7/20257014Chi phí tiếp khách, ngoại giao
QL_TIEPKHACH
BPQL 15.200.000
19
7/9/20257015
Chi phí văn phòng phẩm, công cụ, đồ dùng
QL_VPP_CCBPQL 4.040.000
20
7/9/20257016Chi phí điện nước
QL_DIENNUOC
BPQL 5.280.000
21
7/9/20257017Chi phí tư vấn quản lýQL_TVQLBPQL 6.520.000
22
7/9/20257018Chi phí quản lý khácQL_KHACBPQL 6.780.000
23
7/11/20257019Chi phí tiếp khách dự ánBH_DUANBPBH 7.040.000
24
7/11/20257020Chi phí thưởng theo dự ánBH_THUONGBPBH 7.300.000
25
7/11/20257021Chi phí nguyên vật liệu chínhSX_NVLCBPSX1 7.560.000
26
7/11/20257022Chi phí lương sản xuấtSX_LUONGBPSX2 7.820.000
27
7/13/20257023Chi phí công cụ sản xuấtSX_CCDXBPSX1 8.080.000
28
7/13/20257024Chi phí sản xuất khácSX_KHACBPSX2 8.340.000
29
7/13/20257025Chi phí nhân công công trìnhCT_NCCT2 8.600.000
30
7/13/20257026Chi phí lương quản lýQL_LUONGBPQL 8.860.000
31
7/15/20257027Chi phí tiếp khách, ngoại giao
QL_TIEPKHACH
BPQL 9.120.000
32
7/15/20257028Chi phí tài sản cố địnhQL_TSCDBPQL 9.380.000
33
7/15/20257029Chi phí điện nước
QL_DIENNUOC
BPQL 9.640.000
34
7/15/20257030Chi phí nhiên liệu, xăng xeQL_XANGBPQL 9.900.000
35
7/17/20257031Chi phí tư vấn quản lýQL_TVQLBPQL 10.160.000
36
7/17/20257032Chi phí quản lý khácQL_KHACBPQL 10.020.000
37
7/17/20257033Chi phí lương bán hàngBH_LUONGBPBH 9.880.000
38
7/17/20257034Chi phí tiếp khách dự ánBH_DUANBPBH 9.740.000
39
7/19/20257035Chi phí bán hàng khácBH_KHACBPBH 9.600.000
40
7/19/20257036Chi phí nguyên vật liệu chínhSX_NVLCBPSX2 9.460.000
41
7/19/20257037Chi phí nguyên vật liệu phụSX_NVLPBPSX1 9.320.000
42
7/19/20257038Chi phí khấu khao tài sản sản xuấtSX_TSSXBPSX1 9.180.000
43
7/21/20257039Chi phí công cụ sản xuấtSX_CCDXBPSX2 9.040.000
44
7/21/20257040Chi phí dịch vụ sản xuất thuê ngoàiSX_DVSXBPSX1 8.900.000
45
7/21/20257041Chi phí vật tư công trìnhCT_NVLCT2 8.760.000
46
7/21/20257042Chi phí nhân công công trìnhCT_NCCT1 8.620.000
47
7/23/20257043Chi phí chung cho công trìnhCT_CPCCT2 8.480.000
48
7/23/20257044Chi phí tài sản cố địnhQL_TSCDBPQL 8.340.000
49
7/23/20257045
Chi phí văn phòng phẩm, công cụ, đồ dùng
QL_VPP_CCBPQL 8.200.000
50
7/23/20257046Chi phí viễn thông
QL_VIENTHONG
BPQL 8.060.000
51
7/25/20257047Chi phí tư vấn quản lýQL_TVQLBPQL 7.920.000
52
7/25/20257048Chi phí thưởngQL_THUONGBPQL 7.780.000
53
7/25/20257049Chi phí lương bán hàngBH_LUONGBPBH 7.640.000
54
7/25/20257050Chi phí tiếp khách dự ánBH_DUANBPBH 7.500.000
55
7/27/20257051Chi phí hoa hồng cho dự án
BH_HOAHONG
BPBH 7.360.000
56
7/27/20257052Chi phí nguyên vật liệu chínhSX_NVLCBPSX1 7.220.000
57
7/27/20257053Chi phí nguyên vật liệu phụSX_NVLPBPSX1 7.080.000
58
7/27/20257054Chi phí lương sản xuấtSX_LUONGBPSX2 6.940.000
59
7/29/20257055Chi phí công cụ sản xuấtSX_CCDXBPSX2 6.800.000
60
7/29/20257056Chi phí dịch vụ sản xuất thuê ngoàiSX_DVSXBPSX1 6.660.000
61
7/29/20257057Chi phí sản xuất khácSX_KHACBPSX1 6.520.000
62
7/29/20257058Chi phí chung cho công trìnhCT_CPCCT1 6.380.000
63
7/31/20257059Chi phí lương quản lýQL_LUONGBPQL 6.240.000
64
7/31/20257060Chi phí tiếp khách, ngoại giao
QL_TIEPKHACH
BPQL 6.100.000
65
7/31/20257061Chi phí tài sản cố địnhQL_TSCDBPQL 6.170.000
66
7/31/20257062
Chi phí văn phòng phẩm, công cụ, đồ dùng
QL_VPP_CCBPQL 6.240.000
67
8/2/20258063Chi phí viễn thông
QL_VIENTHONG
BPQL 6.310.000
68
8/2/20258064Chi phí điện nước
QL_DIENNUOC
BPQL 6.380.000
69
8/2/20258065Chi phí lương bán hàngBH_LUONGBPBH 6.450.000
70
8/2/20258066Chi phí tiếp khách dự ánBH_DUANBPBH 6.520.000
71
8/4/20258067Chi phí hoa hồng cho dự án
BH_HOAHONG
BPBH 6.590.000
72
8/4/20258068Chi phí nguyên vật liệu chínhSX_NVLCBPSX1 6.660.000
73
8/4/20258069Chi phí nguyên vật liệu phụSX_NVLPBPSX1 6.730.000
74
8/4/20258070Chi phí lương sản xuấtSX_LUONGBPSX1 6.800.000
75
8/6/20258071Chi phí khấu khao tài sản sản xuấtSX_TSSXBPSX2 6.870.000
76
8/6/20258072Chi phí vật tư công trìnhCT_NVLCT1 6.940.000
77
8/6/20258073Chi phí nhân công công trìnhCT_NCCT2 7.010.000
78
8/6/20258074Chi phí chung cho công trìnhCT_CPCCT2 7.080.000
79
8/8/20258075Chi phí tài sản cố địnhQL_TSCDBPQL 7.150.000
80
8/8/20258076Chi phí nhiên liệu, xăng xeQL_XANGBPQL 7.220.000
81
8/8/20258077Chi phí tư vấn quản lýQL_TVQLBPQL 7.290.000
82
8/8/20258078Chi phí thưởngQL_THUONGBPQL 7.360.000
83
8/10/20258079Chi phí quản lý khácQL_KHACBPQL 7.430.000
84
8/10/20258080Chi phí lương bán hàngBH_LUONGBPBH 7.500.000
85
8/10/20258081Chi phí tiếp khách dự ánBH_DUANBPBH 7.570.000
86
8/10/20258082Chi phí hoa hồng cho dự án
BH_HOAHONG
BPBH 7.640.000
87
8/12/20258083Chi phí thưởng theo dự ánBH_THUONGBPBH 7.710.000
88
8/12/20258084Chi phí bán hàng khácBH_KHACBPBH 7.780.000
89
8/12/20258085Chi phí nguyên vật liệu phụSX_NVLPBPSX1 7.850.000
90
8/12/20258086Chi phí khấu khao tài sản sản xuấtSX_TSSXBPSX2 7.920.000
91
8/14/20258087Chi phí công cụ sản xuấtSX_CCDXBPSX1 7.990.000
92
8/14/20258088Chi phí sản xuất khácSX_KHACBPSX2 8.060.000
93
8/14/20258089Chi phí nhân công công trìnhCT_NCCT2 8.130.000
94
8/14/20258090Chi phí chung cho công trìnhCT_CPCCT1 8.200.000
95
8/16/20258091Chi phí lương bán hàngBH_LUONGBPBH 8.270.000
96
8/16/20258092Chi phí tiếp khách dự ánBH_DUANBPBH 8.340.000
97
8/16/20258093Chi phí hoa hồng cho dự án
BH_HOAHONG
BPBH 8.410.000
98
8/16/20258094Chi phí thưởng theo dự ánBH_THUONGBPBH 8.480.000
99
8/18/20258095Chi phí bán hàng khácBH_KHACBPBH 8.550.000
100
8/18/20258096Chi phí nguyên vật liệu chínhSX_NVLCBPSX1 8.620.000