| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A1 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
3 | S | 1 | Chào cờ | Lịch Sử | Toán | QPAN | Hóa học | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
4 | 2 | Lịch Sử | CĐ Toán | Toán | Vật lí | Sinh học | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
5 | 3 | Vật lí | Sinh học | Hóa học | Toán | Tiếng Anh | GDTC | |||||||||||||||||||
6 | 4 | GDĐP | GDTC | CĐ Hóa | CĐ Lý | Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||
7 | 5 | Tiếng Anh | SHL | |||||||||||||||||||||||
8 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
9 | C | 1 | TNHN | Ngữ văn | BDHSG | TNHN | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Tin học | Tin học | BDHSG | TNHN | |||||||||||||||||||||
11 | 3 | Ngữ văn | Tiếng Anh | Sinh hoạt CLB | TNHN | |||||||||||||||||||||
12 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A2 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
16 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
17 | S | 1 | Chào cờ | Ngữ văn | Tin học | CĐ Hóa | Tiếng Anh | Lịch Sử | ||||||||||||||||||
18 | 2 | CĐ Lý | Ngữ văn | Ngữ văn | GDTC | Lịch Sử | Hóa học | |||||||||||||||||||
19 | 3 | Sinh học | GDTC | Toán | Toán | CĐ Toán | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
20 | 4 | GDĐP | Tiếng Anh | Toán | Tiếng Anh | Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||
21 | 5 | Sinh học | SHL | |||||||||||||||||||||||
22 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
23 | C | 1 | TNHN | QPAN | BDHSG | TNHN | GDTC | |||||||||||||||||||
24 | 2 | Tin học | Vật lí | BDHSG | TNHN | GDTC | ||||||||||||||||||||
25 | 3 | Vật lí | Hóa học | Sinh hoạt CLB | TNHN | |||||||||||||||||||||
26 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
27 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A3 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
30 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
31 | S | 1 | Chào cờ | QPAN | Toán | CĐ Lý | Lịch Sử | Lịch Sử | ||||||||||||||||||
32 | 2 | Tiếng Anh | GDTC | Toán | Hóa học | Tiếng Anh | Toán | |||||||||||||||||||
33 | 3 | Tin học | Vật lí | Tiếng Anh | GDTC | Toán | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
34 | 4 | CĐ Toán | TNHN | Ngữ văn | GDĐP | Sinh học | Vật lí | |||||||||||||||||||
35 | 5 | CĐ Hóa | SHL | |||||||||||||||||||||||
36 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
37 | C | 1 | Vật lí | Hóa học | BDHSG | TNHN | QPAN | |||||||||||||||||||
38 | 2 | Ngữ văn | Sinh học | BDHSG | TNHN | QPAN | ||||||||||||||||||||
39 | 3 | Ngữ văn | Tin học | Sinh hoạt CLB | TNHN | |||||||||||||||||||||
40 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10B1 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
44 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
45 | S | 1 | Chào cờ | Tiếng Anh | Ngữ văn | GDTC | Toán | GDTC | ||||||||||||||||||
46 | 2 | Sinh học | QPAN | Vật lí | Ngữ văn | CĐ Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||
47 | 3 | Toán | Lịch Sử | TNHN | Ngữ văn | CĐ Hóa | Sinh học | |||||||||||||||||||
48 | 4 | Vật lí | Hóa học | Lịch Sử | Tin học | Ngữ văn | GDĐP | |||||||||||||||||||
49 | 5 | Tiếng Anh | SHL | |||||||||||||||||||||||
50 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
51 | C | 1 | Hóa học | Tin học | BDHSG | TNHN | ||||||||||||||||||||
52 | 2 | CĐ Sinh | Toán | BDHSG | TNHN | |||||||||||||||||||||
53 | 3 | Tiếng Anh | Toán | Sinh hoạt CLB | TNHN | |||||||||||||||||||||
54 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10B2 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
58 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
59 | S | 1 | Chào cờ | Toán | Vật lí | Toán | Tiếng Anh | Sinh học | ||||||||||||||||||
60 | 2 | Vật lí | Toán | Lịch Sử | Toán | Ngữ văn | Lịch Sử | |||||||||||||||||||
61 | 3 | Tin học | Hóa học | TNHN | Tin học | Ngữ văn | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
62 | 4 | CĐ Sinh | CĐ Toán | Tiếng Anh | Tiếng Anh | GDTC | GDĐP | |||||||||||||||||||
63 | 5 | Vật lí | SHL | |||||||||||||||||||||||
64 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
65 | C | 1 | Ngữ văn | GDTC | BDHSG | TNHN | GDTC | |||||||||||||||||||
66 | 2 | QPAN | CĐ Hóa | BDHSG | TNHN | GDTC | ||||||||||||||||||||
67 | 3 | Hóa học | Sinh học | Sinh hoạt CLB | TNHN | |||||||||||||||||||||
68 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
69 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
70 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A4 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
71 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
72 | S | 1 | Chào cờ | GDTC | GD KTPL | Ngữ văn | Tiếng Anh | GDTC | ||||||||||||||||||
73 | 2 | Toán | Vật lí | CĐ Toán | Toán | QPAN | GD KTPL | |||||||||||||||||||
74 | 3 | CNNN | Lịch Sử | Vật lí | Toán | Toán | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
75 | 4 | CĐ Hóa | TNHN | Tiếng Anh | GDĐP | Lịch Sử | CĐ Lý | |||||||||||||||||||
76 | 5 | Hóa học | SHL | |||||||||||||||||||||||
77 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
78 | C | 1 | Tiếng Anh | CNNN | BDHSG | TNHN | ||||||||||||||||||||
79 | 2 | Vật lí | Ngữ văn | BDHSG | TNHN | |||||||||||||||||||||
80 | 3 | Hóa học | Ngữ văn | Sinh hoạt CLB | TNHN | |||||||||||||||||||||
81 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A5 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
85 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
86 | S | 1 | Chào cờ | CĐ Lý | QPAN | GD KTPL | Vật lí | CĐ Toán | ||||||||||||||||||
87 | 2 | Toán | Lịch Sử | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Ngữ văn | CNNN | |||||||||||||||||||
88 | 3 | Hóa học | Vật lí | Ngữ văn | GDĐP | Ngữ văn | Lịch Sử | |||||||||||||||||||
89 | 4 | Vật lí | Ngữ văn | GDTC | Toán | Toán | Hóa học | |||||||||||||||||||
90 | 5 | Toán | SHL | |||||||||||||||||||||||
91 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
92 | C | 1 | CĐ Hóa | GD KTPL | BDHSG | TNHN | ||||||||||||||||||||
93 | 2 | GDTC | Tiếng Anh | BDHSG | TNHN | |||||||||||||||||||||
94 | 3 | TNHN | CNNN | Sinh hoạt CLB | TNHN | |||||||||||||||||||||
95 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A6 NĂM HỌC 2026-2027 ÁP DỤNG NGÀY 05/10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
99 | Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||
100 | S | 1 | Chào cờ | CĐ Hóa | Lịch Sử | GDTC | Ngữ văn | Ngữ văn | ||||||||||||||||||