ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Bảo mậtSố tín chỉ:2
Mã học phần:
191032707
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
10
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
11
Bằng sốBằng chữ
12
12722250376Lê MinhĐạtUD27.1305/01/2026D511173060'8,3
13
22722213139Nguyễn HữuDũngPM27.2505/01/2026D511173060'8,1
14
32621230601Lê ĐứcHiếuPM26.1405/01/2026D511173060'8,1
15
42722250103Phùng ThịHươngPM27.2105/01/2026D511173060'9,3
16
52621210587Lã Xuân KiênPM26.0105/01/2026D511173060'8,1
17
62621210822Đỗ Trọng LinhPM26.1305/01/2026D511173060'8,1
18
72722212779Nguyễn Thị NhưQuỳnhUD27.0605/01/2026D511173060'8,1
19
82823225395
Nguyễn Xuân Tuấn
AnhTH28.0105/01/2026D511173060'7,5
20
92823156457Trần Thị Ngọc ÁnhTH28.0105/01/2026D511173060'7,5
21
102823250124Trần Quốc BảoTH28.0105/01/2026D511173060'7,5
22
112823230425Đỗ Thành CôngTH28.0105/01/2026D511173060'8,5
23
122823211366Dương Thành CôngTH28.0105/01/2026D511173060'7,0
24
132823156530Ngô Minh ĐứcTH28.0105/01/2026D511173060'8,7
25
142823151474Đặng Phương DuyTH28.0105/01/2026D511173060'5,0
26
152823225012Phạm Quang DuyTH28.0105/01/2026D511173060'8,0
27
162823215186Hà Văn HiệpTH28.0105/01/2026D511173060'7,5
28
172823210297Trần Thụy Minh HưngTH28.0105/01/2026D511173060'7,5
29
182823156610Nguyễn Văn HữuTH28.0105/01/2026D511173060'8,0
30
192823220248Vũ Quang HuyTH28.0105/01/2026D511173060'7,0
31
202823245657Nguyễn Lâm KhangTH28.0105/01/2026D511173060'KĐT
32
212823215410Nguyễn Đức MinhTH28.0105/01/2026D511173060'KĐT
33
222823230047Trần Hạo NamTH28.0105/01/2026D511173060'7,5
34
232823156686Lưu Tuấn PhongTH28.0105/01/2026D511173060'8,0
35
242823220721Nguyễn Xung PhongTH28.0105/01/2026D511173060'8,0
36
252823225260Trần Danh PhươngTH28.0105/01/2026D511173060'7,5
37
262823245663Đỗ Minh QuangTH28.0105/01/2026D511173060'7,0
38
272823215136Nguyễn Đình QuangTH28.0105/01/2026D511173060'8,5
39
12823210284Nguyễn Công TrìnhTH28.0105/01/2026D511183060'7,5
40
22823225889Võ Quang TrườngTH28.0105/01/2026D511183060'8,7
41
32823152591Đào Anh TuấnTH28.0105/01/2026D511183060'8,0
42
42823216766Nguyễn Đức ViệtTH28.0105/01/2026D511183060'8,0
43
52823230058Dương Thành VinhTH28.0105/01/2026D511183060'8,0
44
62823220800Lê Trường TH28.0105/01/2026D511183060'8,0
45
72823231437Nguyễn Xuân AnTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
46
82823210019Đặng Đức AnhTH28.0205/01/2026D511183060'7,5
47
92823211361Vũ Hoàng AnhTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
48
102823220967Nguyễn Gia BìnhTH28.0205/01/2026D511183060'7,5
49
112823230687Nguyễn Thế BìnhTH28.0205/01/2026D511183060'7,5
50
122823154868Nguyễn Cao CườngTH28.0205/01/2026D511183060'8,5
51
132823156512Hoàng Đức ĐạtTH28.0205/01/2026D511183060'8,5
52
142823152517Nguyễn Thế Minh ĐứcTH28.0205/01/2026D511183060'8,5
53
152823215955Đặng Thanh DungTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
54
162823211531Lê Đăng DươngTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
55
172823156546
Nguyễn Đinh Minh
HảiTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
56
182823151219Nguyễn Thị HiềnTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
57
192823215160Hà Minh HiệpTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
58
202823245708Nguyễn Trung HiếuTH28.0205/01/2026D511183060'KĐT
59
212823210290Đào Duy HưngTH28.0205/01/2026D511183060'KĐT
60
222823235294Phùng Đức LâmTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
61
232823240985Đỗ Khắc LongTH28.0205/01/2026D511183060'KĐT
62
242823156674Phạm Công NamTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
63
252823210910Hoàng Anh NhậtTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
64
262823235566Võ Văn NhậtTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
65
272824300022Nguyễn Anh PhiTH28.0205/01/2026D511183060'8,0
66
12823211368Bùi Ngọc PhongTH28.0205/01/2026D511193060'8,0
67
22823215128Lê Duy SơnTH28.0205/01/2026D511193060'7,5
68
32823216013Vũ Ngọc SơnTH28.0205/01/2026D511193060'KĐT
69
42823250331Nguyễn Văn ThăngTH28.0205/01/2026D511193060'8,5
70
52823215665Ngô Kiều TrangTH28.0205/01/2026D511193060'7,0
71
62823230486Ngô Xuân TrườngTH28.0205/01/2026D511193060'6,0
72
72823230360Hoàng Đức ViệtTH28.0205/01/2026D511193060'6,0
73
82823152477Vũ Ngọc AnTH28.0305/01/2026D511193060'9,1
74
92823156456Trần Tuấn AnhTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
75
102823216040Ngô Tiến BáchTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
76
112823215949Nguyễn Trọng ĐôTH28.0305/01/2026D511193060'8,7
77
122823156531Nguyễn Khánh ĐứcTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
78
132823225775Ngô Việt DũngTH28.0305/01/2026D511193060'8,4
79
142823156491Nguyễn Doãn DũngTH28.0305/01/2026D511193060'9,1
80
152823220400Lê Tùng DươngTH28.0305/01/2026D511193060'8,4
81
162823240922Nguyễn Văn Hải DươngTH28.0305/01/2026D511193060'8,7
82
172823220770Hoàng Trung HiếuTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
83
182823231216Nguyễn Tiến HùngTH28.0305/01/2026D511193060'8,7
84
192823156609Vũ Thị Thuý HườngTH28.0305/01/2026D511193060'8,9
85
202823250064Nguyễn Bá KhánhTH28.0305/01/2026D511193060'8,7
86
212823245109Đỗ Thị Ngọc LinhTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
87
222823230522Phùng Khắc LongTH28.0305/01/2026D511193060'8,7
88
232823235576Hoàng Thị MaiTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
89
242823210771Nguyễn Thế MạnhTH28.0305/01/2026D511193060'8,9
90
252823211395Đào Tuấn MinhTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
91
262823156684Nguyễn Hữu NinhTH28.0305/01/2026D511193060'8,5
92
272823215660Phạm Văn ThườngTH28.0305/01/2026D511193060'8,7
93
12823235211Cao Huy TuấnTH28.0305/01/2026D511203060'8,5
94
22823135850Nguyễn Mạnh TuấnTH28.0305/01/2026D511203060'9,1
95
32823211239Nguyễn Đức TùngTH28.0305/01/2026D511203060'8,5
96
42823235071Dương ĐứcAnhTH28.0405/01/2026D511203060'8,5
97
52823220491Nguyễn HoàngAnhTH28.0405/01/2026D511203060'8,5
98
62823230905Nguyễn Long LôiChâuTH28.0405/01/2026D511203060'9,3
99
72823235107Nguyễn TùngDươngTH28.0405/01/2026D511203060'8,8
100
82823216693Trần ĐạiDươngTH28.0405/01/2026D511203060'8,9