| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN XÉT CẤP HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ II NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Khóa | Ngành | Họ và tên | TC | Hệ 10 | Hệ 4 | Xếp loại học tập | Điểm RL | Xếp loại rèn luyện | Xếp loại học bổng | |||||||||||||||
3 | 18T1041051 | 18 | 104 | Nguyễn Ngọc | Thạch | 17 | 8,58 | 3,53 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
4 | 18T1041044 | 18 | 104 | Phan Thị Như | Quỳnh | 17 | 8,58 | 3,82 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
5 | 18T1041039 | 18 | 104 | Văn Thị Mỹ | Phương | 17 | 8,55 | 3,88 | Giỏi | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
6 | 18T1051035 | 18 | 105 | Lê Viết Nguyên | Trường | 19 | 9,13 | 3,68 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
7 | 18T1051007 | 18 | 105 | Lê Thị Mỹ | Gấm | 19 | 9,10 | 3,89 | Xuất sắc | 94 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
8 | 18T3041046 | 18 | 304 | Lê Thị | Thu | 15 | 9,17 | 3,73 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
9 | 18T3041003 | 18 | 304 | Tôn Nữ Trâm | Anh | 15 | 9,07 | 3,87 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
10 | 18T6061083 | 19 | 606 | B Lúp Thị | Hương | 16 | 8,48 | 3,50 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
11 | 18T6081032 | 19 | 608 | Trần Thị Thanh | Thảo | 21 | 7,07 | 2,62 | Khá | 81 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
12 | 19T1021229 | 19 | 102 | Nguyễn Kim Thành | Tân | 21 | 9,36 | 4,00 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
13 | 19T1021185 | 19 | 102 | Lê Nguyễn Trung | Phước | 15 | 9,10 | 3,80 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
14 | 19T1021253 | 19 | 102 | Huỳnh Trọng | Thiện | 21 | 9,09 | 3,86 | Xuất sắc | 93 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
15 | 19T1021125 | 19 | 102 | Nguyễn Hải | Long | 21 | 9,09 | 3,86 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
16 | 19T1021118 | 19 | 102 | Đinh Bộ | Lỉnh | 21 | 9,04 | 3,86 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
17 | 19T1021129 | 19 | 102 | Hà Thị | Lụa | 21 | 9,01 | 4,00 | Xuất sắc | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
18 | 19T1021032 | 19 | 102 | Châu Hoàng Bích | Du | 18 | 8,92 | 3,83 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
19 | 19T1021146 | 19 | 102 | Nguyễn Minh | Nghĩa | 21 | 8,87 | 3,86 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
20 | 19T1021042 | 19 | 102 | Ngô Thị Kim | Dung | 15 | 8,78 | 3,60 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
21 | 19T1021237 | 19 | 102 | Võ Tấn | Thân | 18 | 8,67 | 3,50 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
22 | 19T1021250 | 19 | 102 | Phan Bảo | Thạnh | 15 | 8,62 | 3,60 | Giỏi | 89 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
23 | 19T1021041 | 19 | 102 | Trần Công | Đức | 21 | 8,56 | 3,71 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
24 | 19T1041020 | 19 | 104 | Lê Ngọc | Minh | 15 | 8,30 | 3,53 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
25 | 19T1041021 | 19 | 104 | Trần Thị Thúy | Nga | 15 | 8,17 | 3,40 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
26 | 19T1041006 | 19 | 104 | Trần Phương | Chi | 15 | 7,93 | 3,00 | Khá | 80 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
27 | 19T1041010 | 19 | 104 | Trương Văn | Dương | 15 | 7,93 | 3,27 | Khá | 80 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
28 | 19T1051038 | 19 | 105 | Phan Thị Huỳnh | Ngân | 16 | 9,18 | 3,88 | Xuất sắc | 96 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
29 | 19T1081015 | 19 | 108 | Hà Phương Hoàng | Mai | 15 | 9,30 | 3,80 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
30 | 19T1101003 | 19 | 110 | Nguyễn Nhật | Tuấn | 15 | 8,52 | 3,73 | Giỏi | 84 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
31 | 19T2011011 | 19 | 201 | Ngô Thị Huyền | Trang | 17 | 8,18 | 3,65 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
32 | 19T2031005 | 19 | 203 | Phạm Thanh Phương | Minh | 15 | 8,78 | 3,87 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
33 | 19T2051013 | 19 | 205 | Tống Hoàng Quỳnh | Trâm | 17 | 8,25 | 3,35 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
34 | 19T3041003 | 19 | 304 | Thân Thị Ngọc | Cầm | 16 | 9,32 | 4,00 | Xuất sắc | 94 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
35 | 19T3051026 | 19 | 305 | Bùi Thị | Quý | 20 | 8,82 | 3,70 | Giỏi | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
36 | 19T3061005 | 19 | 306 | Nguyễn Nhật Yến | Nhi | 17 | 8,08 | 3,53 | Giỏi | 86 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
37 | 19T3071001 | 19 | 307 | Lê Đình Trúc | Hà | 17 | 7,19 | 2,65 | Khá | 89 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
38 | 19T6011005 | 19 | 601 | Nguyễn Hồng | Sơn | 16 | 8,31 | 3,38 | Giỏi | 89 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
39 | 19T6021007 | 19 | 602 | Lê Văn Quốc | Huy | 16 | 9,48 | 4,00 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
40 | 19T6041008 | 19 | 604 | Ngô Thanh | Phong | 15 | 8,68 | 3,60 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
41 | 19T6051096 | 19 | 605 | Thái Lê Hoàng | Nam | 24 | 8,90 | 3,83 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
42 | 19T6051110 | 19 | 605 | Võ Thị Hồng | Ngọc | 16 | 8,90 | 3,88 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
43 | 19T6051213 | 19 | 605 | Lê Thị Thủy | Tiên | 22 | 8,85 | 3,91 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
44 | 19T6071015 | 19 | 607 | Hà Thị Bích | Ngọc | 15 | 7,75 | 2,87 | Khá | 91 | Xuất sắc | Khá | ||||||||||||||
45 | 19T6091002 | 19 | 609 | Trương Thị Thúy | An | 15 | 9,34 | 4,00 | Xuất sắc | 80 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
46 | 19T6091097 | 19 | 609 | Nguyễn Thị Uyên | Vân | 17 | 8,85 | 3,88 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
47 | 19T6101041 | 19 | 610 | Phạm Thị | Hên | 16 | 8,92 | 4,00 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
48 | 20T1020334 | 20 | 102 | Nguyễn Luôn Mong | Đổ | 15 | 9,53 | 4,00 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
49 | 20T1020637 | 20 | 102 | Trương Thị Thu | Uyên | 15 | 9,53 | 4,00 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
50 | 20T1020077 | 20 | 102 | Lê Bá Tuấn | Phong | 15 | 9,45 | 4,00 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
51 | 20T1020293 | 20 | 102 | Đào Duy | An | 15 | 9,35 | 4,00 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
52 | 20T1020079 | 20 | 102 | Cao Xuân | Phước | 15 | 9,20 | 4,00 | Xuất sắc | 99 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
53 | 20T1020375 | 20 | 102 | Bùi Xuân | Hiếu | 15 | 9,15 | 3,80 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
54 | 20T1020433 | 20 | 102 | Châu Anh | Kiệt | 15 | 9,15 | 3,87 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
55 | 20T1020508 | 20 | 102 | Nguyễn Tâm | Phước | 15 | 8,97 | 3,73 | Giỏi | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
56 | 20T1020380 | 20 | 102 | Phạm Văn | Hoàng | 15 | 8,82 | 4,00 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
57 | 20T1020469 | 20 | 102 | Nguyễn Hoài | Nam | 15 | 8,78 | 3,80 | Giỏi | 100 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
58 | 20T1020670 | 20 | 102 | Nguyễn Nhật | Sơn | 15 | 8,71 | 3,60 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
59 | 20T1020528 | 20 | 102 | Mai Xuân | Quốc | 15 | 8,70 | 3,80 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
60 | 20T1020325 | 20 | 102 | Dương Văn | Đạt | 15 | 8,55 | 3,67 | Giỏi | 87 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
61 | 20T1020638 | 20 | 102 | Võ Đạt | Văn | 15 | 8,53 | 3,53 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
62 | 20T1020550 | 20 | 102 | Đoàn Minh | Tâm | 15 | 8,51 | 3,40 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
63 | 20T1020069 | 20 | 102 | Lê Thị Quỳnh | Nga | 16 | 8,44 | 3,38 | Giỏi | 86 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
64 | 20T1020136 | 20 | 102 | Nguyễn Đình | Bảo | 15 | 8,44 | 3,53 | Giỏi | 82 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
65 | 20T1020574 | 20 | 102 | Trần Văn | Thống | 15 | 8,40 | 3,60 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
66 | 20T1040122 | 20 | 104 | Hoàng Văn | Thành | 16 | 8,84 | 3,69 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
67 | 20T1040121 | 20 | 104 | Phan Thị Uyên | Thanh | 16 | 8,55 | 3,69 | Giỏi | 97 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
68 | 20T1040039 | 20 | 104 | Huỳnh Ngọ Trí | Dũng | 16 | 8,38 | 3,38 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
69 | 20T1040040 | 20 | 104 | Nguyễn Anh | Duy | 21 | 8,38 | 3,48 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
70 | 20T1050031 | 20 | 105 | Trương Minh | Nhật | 17 | 7,58 | 3,06 | Khá | 91 | Xuất sắc | Khá | ||||||||||||||
71 | 20T1080009 | 20 | 108 | Trần Thanh | Tú | 16 | 7,86 | 3,25 | Khá | 90 | Xuất sắc | Khá | ||||||||||||||
72 | 20T1080043 | 20 | 108 | Nguyễn Hữu Minh | Nhật | 15 | 7,43 | 2,67 | Khá | 85 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
73 | 20T1110001 | 20 | 111 | Võ Thị Hoài | Anh | 16 | 8,60 | 3,44 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
74 | 20T2030003 | 20 | 203 | Lê Thanh | Hà | 15 | 7,52 | 2,93 | Khá | 91 | Xuất sắc | Khá | ||||||||||||||
75 | 20T3050049 | 20 | 305 | Trần Thị Ngọc | Yến | 16 | 8,48 | 3,50 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
76 | 20T6010022 | 20 | 601 | Lê Đức | Tuấn | 19 | 8,43 | 3,53 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
77 | 20T6020003 | 20 | 602 | Lê Thị Cẩm | Tiên | 15 | 8,64 | 3,60 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
78 | 20T6040024 | 20 | 604 | Lại Minh | Uyên | 17 | 9,36 | 4,00 | Xuất sắc | 90 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
79 | 20T6060096 | 20 | 606 | Hồ Thị | Thoa | 15 | 8,98 | 3,87 | Giỏi | 98 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
80 | 20T6060041 | 20 | 606 | Hồ Thị | Chiều | 15 | 8,84 | 3,73 | Giỏi | 98 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
81 | 20T6090068 | 20 | 609 | Nguyễn Thị Hằng | Nga | 16 | 9,28 | 4,00 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
82 | 20T6090070 | 20 | 609 | Nguyễn Thị | Ngọc | 16 | 9,14 | 4,00 | Xuất sắc | 92 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
83 | 20T6100007 | 20 | 610 | Hoàng Trần Thùy | Trang | 15 | 8,40 | 3,47 | Giỏi | 92 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
84 | 21T1020340 | 21 | 102 | Ngô Văn | Hải | 17 | 9,29 | 3,82 | Xuất sắc | 91 | Xuất sắc | Xuất sắc | ||||||||||||||
85 | 21T1020022 | 21 | 102 | Lê Thị Thuỳ | Dương | 17 | 8,95 | 3,71 | Giỏi | 93 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
86 | 21T1020241 | 21 | 102 | Huỳnh Văn Nguyên | Bảo | 22 | 8,51 | 3,41 | Giỏi | 95 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
87 | 21T1020323 | 21 | 102 | Mai Tiến | Dũng | 17 | 8,43 | 3,29 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
88 | 21T1020031 | 21 | 102 | Trần Thị Thanh | Huệ | 19 | 8,09 | 3,26 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | ||||||||||||||
89 | 21T1020291 | 21 | 102 | Trần Văn Tiến | Đạt | 17 | 8,06 | 3,24 | Giỏi | 85 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
90 | 21T1020812 | 21 | 102 | Đặng Quang | Tuần | 22 | 8,05 | 3,32 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | ||||||||||||||
91 | 21T1020254 | 21 | 102 | Lê Nguyễn Thiện | Bình | 17 | 7,92 | 3,00 | Khá | 84 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
92 | 21T1020402 | 21 | 102 | Đặng Phước | Hùng | 17 | 7,85 | 3,24 | Khá | 92 | Xuất sắc | Khá | ||||||||||||||
93 | 21T1020475 | 21 | 102 | Nguyễn Khánh | Linh | 17 | 7,81 | 3,06 | Khá | 88 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
94 | 21T1020750 | 21 | 102 | Đinh Viết | Tín | 17 | 7,71 | 3,00 | Khá | 74 | Khá | Khá | ||||||||||||||
95 | 21T1020569 | 21 | 102 | Trương Nguyễn Tâm | Như | 17 | 7,64 | 3,00 | Khá | 86 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
96 | 21T1020751 | 21 | 102 | Huỳnh Tấn | Tín | 17 | 7,64 | 3,06 | Khá | 76 | Khá | Khá | ||||||||||||||
97 | 21T1020513 | 21 | 102 | Châu Viết | Minh | 17 | 7,53 | 3,00 | Khá | 81 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
98 | 21T1020516 | 21 | 102 | Nguyễn Hữu Quang | Minh | 17 | 7,44 | 2,88 | Khá | 81 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
99 | 21T1020764 | 21 | 102 | Phan Thị Anh | Trang | 19 | 7,24 | 2,79 | Khá | 88 | Tốt | Khá | ||||||||||||||
100 | 21T1020049 | 21 | 102 | Nguyễn Văn | Nam | 15 | 7,24 | 2,60 | Khá | 72 | Khá | Khá | ||||||||||||||