ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 7 NĂM HỌC 2026-2027
4
Từ ngày: 14/9/2026 đến ngày 20/9/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
7CĐD K19A25315/9SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển12303Cô Thu - Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2+C4.3
7
7CĐD K19A25416/9SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biển15303Cô Thu - Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2+C4.3
8
7CĐD K19A25517/9SángThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô MừngC3.3
9
7CĐD K19A25517/9ChiềuGiáo dục chính trị 220454Thầy Tuấn ThànhB3.8
10
7CĐD K19B21214/9SángTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễm18303Thầy Vững - Cô ThuầnC4.1+C4.2
11
7CĐD K19B21416/9SángThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại Ca 1THIThầy Lam, Cô QuỳnhC3.3
12
7CĐD K19B21517/9ChiềuGiáo dục chính trị 220454Thầy Tuấn ThànhB3.8
13
7CĐD K19D23416/9SángTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễm12303Thầy Vững - Cô ThuầnC5.1+C5.2
14
7CĐD K19D23416/9ChiềuTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễm15303Thầy Vững - Cô ThuầnC4.1+C4.2
15
7CĐD K19D23517/9SángTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễm18303Thầy Vững - Cô ThuầnC4.1+C4.2
16
7CĐD K19D23517/9ChiềuThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại THICô Nhung, Cô Lan AnhC3.3
17
7CĐD K19D23618/9SángTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễm21303Thầy Vững - Cô ThuầnC4.1+C4.2
18
7CĐD K19C23315/9ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá12303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
19
7CĐD K19C23416/9ChiềuThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại THICô Nguyễn Nga, Cô Lan HươngC3.3
20
7CĐD K19E23416/9SángThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại Ca 2THIThầy Lam, Cô QuỳnhC3.3
21
7CĐD K19E23517/9ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá9303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
22
7CĐD K19E23618/9ChiềuTH Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoá12303Cô Mai Hương - Cô ThơmC4.1+C4.2
23
7CĐD K20A27214/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 38164Cô TúB3.6
24
7CĐD K20A27315/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuầnB4.3
25
7CĐD K20A27315/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuB4.3
26
7CĐD K20A27416/9SángPháp luật 29303Cô Vũ HươngB4.2
27
7CĐD K20A27517/97h30-8h30TH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong41Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
28
7CĐD K20A27517/9ChiềuPháp luật Xong301Cô Vũ HươngB4.4
29
7CĐD K20B28214/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 38164Cô TúB3.6
30
7CĐD K20B28315/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuầnB4.3
31
7CĐD K20B28315/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuB4.3
32
7CĐD K20B28416/9SángPháp luật 29303Cô Vũ HươngB4.2
33
7CĐD K20B28416/9ChiềuTH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3343Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
34
7CĐD K20B28517/98h35-9h35TH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong41Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
35
7CĐD K20B28517/9ChiềuPháp luật Xong301Cô Vũ HươngB4.4
36
7CĐD K20C29214/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 312164Cô TúB3.5
37
7CĐD K20C29315/9ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 THICô Nhung, Cô Lan HươngC3.3
38
7CĐD K20C29416/9ChiềuMôi trường và sức khoẻXong153Cô Mai HươngB4.3
39
7CĐD K20C29517/99h40-10h40TH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong41Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
40
7CĐD K20C29618/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuB4.3
41
7CĐD K20D29214/9SángTH Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3343Cô Nhung - Cô Ngọc - Cô HàB2.6+B2.7+C5.3
42
7CĐD K20D29214/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 312164Cô TúB3.5
43
7CĐD K20D29416/9ChiềuMôi trường và sức khoẻXong153Cô Mai HươngB4.3
44
7CĐD K20D29517/9SángThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 2 Ca 2THICô Nguyễn Nga, Cô MừngC3.3
45
7CĐD K20D29618/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuB4.3
46
7CĐD K20E28214/9SángPháp luật 26303Cô Vũ HươngB3.7
47
7CĐD K20E28315/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 38164Cô TúB3.6
48
7CĐD K20E28416/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong124Cô HuyềnB3.7
49
7CĐD K20E28517/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 34104Cô ThuB3.8
50
7CĐD K20E28618/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong102Cô ThuầnB3.7
51
7CĐD K20F25315/9SángMôi trường và sức khoẻ12154Cô HuyềnB4.2
52
7CĐD K20F25416/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuB4.4
53
7CĐD K20F25517/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 38164Cô TúB4.3
54
7CĐD K20F25517/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuầnB4.3
55
7CĐD K20F25618/9SángMôi trường và sức khoẻXong153Cô HuyềnB3.6
56
7CĐD K20G24315/9SángMôi trường và sức khoẻ12154Cô HuyềnB4.2
57
7CĐD K20G24416/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuB4.4
58
7CĐD K20G24517/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 38164Cô TúB4.3
59
7CĐD K20G24517/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 38104Cô ThuầnB4.3
60
7CĐD K20G24618/9SángMôi trường và sức khoẻXong153Cô HuyềnB3.6
61
7CĐD K21A30214/9SángGiáo dục thể chất (TH)18603Thầy Vũ ThànhSân trường
62
7CĐD K21A30416/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong91Cô HàB4.3
63
7CĐD K21A30416/9ChiềuTập huấn sức khoẻ sản phụ khoaTrung tâm kiểm soát bệnh tật Hội trường tầng 1
64
7CĐD K21A30517/9SángTiếng Anh 1 (TH)10453Cô HồngB3.6
65
7CĐD K21A30618/9SángGiáo dục thể chất (TH)21603Thầy Vũ ThànhSân trường
66
7CĐD K21B30214/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)18604Thầy Vũ ThànhSân trường
67
7CĐD K21B30416/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong91Cô HàB4.3
68
7CĐD K21B30416/9ChiềuTập huấn sức khoẻ sản phụ khoaTrung tâm kiểm soát bệnh tật Hội trường tầng 1
69
7CĐD K21B30517/9SángGiáo dục thể chất (TH)21603Thầy Vũ ThànhSân trường
70
7CĐD K21B30618/9ChiềuTiếng Anh 1 (LT)14454Cô HồngB3.6
71
7CĐD K21C29315/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong91Cô HàB3.5
72
7CĐD K21C29315/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)18603Thầy Vũ ThànhSân trường
73
7CĐD K21C29416/9SángTiếng Anh 1 (TH)10453Cô HồngB3.7
74
7CĐD K21C29517/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)21603Thầy Vũ ThànhSân trường
75
7CĐD K21C29618/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong44Cô Hồng LyB4.4
76
7CĐD K21D30315/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong91Cô HàB3.5
77
7CĐD K21D30416/9SángGiáo dục thể chất (TH)18603Thầy Vũ ThànhSân trường
78
7CĐD K21D30416/9ChiềuTiếng Anh 1 (TH)10453Cô HồngB3.6
79
7CĐD K21D30618/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong44Cô Hồng LyB4.4
80
7CĐD K21D30618/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)21603Thầy Vũ ThànhSân trường
81
7CĐD K21E30214/9ChiềuTiếng Anh 1 (TH)10453Cô HồngB3.6
82
7CĐD K21E30315/9ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1894Cô HàB3.5
83
7CĐD K21E30416/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
84
7CĐD K21E30416/9ChiềuGiáo dục thể chất (TH)15603Thầy Vũ ThànhSân trường
85
7CĐD K21F29214/9SángTiếng Anh 1 (TH)10453Cô HồngB3.8
86
7CĐD K21F29315/9ChiềuCấu tạo và chức năng của cơ thể 1894Cô HàB3.5
87
7CĐD K21F29416/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 18114Cô LiênB3.5
88
7CĐD K21G30214/9ChiềuTin học 22753Cô ThủyC3.2
89
7CĐD K21G30416/9ChiềuTập huấn sức khoẻ sản phụ khoaTrung tâm kiểm soát bệnh tật Hội trường tầng 1
90
7CĐD K21G30517/9SángTin học25753Cô ThủyC3.2
91
7CĐD K21G30618/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1894Cô HàB3.5
92
7CĐD K21H30214/9SángTin học25753Cô ThủyC3.2
93
7CĐD K21H30416/9ChiềuTập huấn sức khoẻ sản phụ khoaTrung tâm kiểm soát bệnh tật Hội trường tầng 1
94
7CĐD K21H30517/9ChiềuTin học28753Cô ThủyC3.2
95
7CĐD K21H30618/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1894Cô HàB3.5
96
7CĐD K21K30214/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong44Cô Hồng LyB3.5
97
7CĐD K21K30315/9SángTin học22753Cô ThủyC3.2
98
7CĐD K21K30416/9SángTin học25753Cô ThủyC3.2
99
7CĐD K21M29214/9SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong44Cô Hồng LyB3.5
100
7CĐD K21M29315/9ChiềuTin học22753Cô ThủyC3.2