ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẠI MÔN TRIẾT HỌC - MAC LENIN
3
STTMÃ SVHỌTÊNLỚPghi chúMÔNPHÒNG THINGÀY THIGIỜPHÚTĐiểm KT
4
5
12924114474Nguyễn ĐứcAnhAR29.01L2Triết họcD70910.3.202518306,2
6
22924100898Lê VănHiếuAR29.01L2Triết họcD70910.3.202518306,8
7
32924126227Nguyễn HuyHiếuAR29.01L2Triết họcD70910.3.202518306,2
8
42924112636Nguyễn VănHuyAR29.01L2Triết họcD70910.3.202518306,7
9
52924110661Nguyễn AnVyAR29.01L2Triết họcD70910.3.202518307,7
10
12823215035Phạm DuyHoàngTA28.03L2Triết họcD71010.03.202517306,1
11
22823240298Nguyễn VũHùngTA28.03L2Triết họcD71010.03.202517304,6
12
32823235423Nông TuấnHưngTA28.03L2Triết họcD71010.03.202517305,2
13
42823150845Nguyễn ThànhLongTA28.03L2Triết họcD71010.03.202517305,4
14
52823250383Lại Thị YếnNhiTA28.03L2Triết họcD71010.03.202517307,3
15
62823220595Dương Vũ MinhQuânTA28.03L2Triết họcD71010.03.202517306,9
16
72823231143Nguyễn ThùyTrangTA28.03L2Triết họcD71010.03.202517307,3
17
82823250472Nguyễn Thị QuỳnhAnhTA28.04L2Triết họcD71010.03.202517306,9
18
92823150818Phạm Thị ThảoHiềnTA28.04L2Triết họcD71010.03.202517307,9
19
102823210923Hà ĐứcKhiêmTA28.04L2Triết họcD71010.03.202517306,6
20
112823226185Hoàng ThúyUyênTA28.04L2Triết họcD71010.03.202517307,3
21
122823240333Nguyễn MinhKhánhTA28.01L2Triết họcD71010.03.202517306,2
22
132823235709Lê Thị NgọcDiệpTA28.02L2Triết họcD71010.03.202517307,4
23
142823150813Nguyễn HồngĐứcTA28.07L2Triết họcD71010.03.202517306,9
24
152823245323Nguyễn Thị PhươngLinhTA28.07L2Triết họcD71010.03.202517306,4
25
162722220715Hoàng XuânPhúTA28.07L2Triết họcD71010.03.202517303,9
26
172823240825Phùng ThùyTrangTA28.07L2Triết họcD71010.03.202517308,1
27
182823211099Hoàng ThùyLinhTA28.09L2Triết họcD71010.03.202517305,7
28
192823255436Nguyễn Dương MaiQuỳnhTA28.09L2Triết họcD71010.03.202517303,7
29
202823155454Nguyễn NhưQuỳnhTA28.09L2Triết họcD71010.03.202517306,2
30
212823155448Cù TrungHiếuTA28.10L2Triết họcD71010.03.202517306,4
31
222722226711Hoàng Thị QuỳnhHươngTA28.10L2Triết họcD71010.03.202517306,4
32
232722150316Hồ ThịLinhTA28.10L2Triết họcD71010.03.202517304,9
33
242823235061Bùi TrườngSơnTA28.10L2Triết họcD71010.03.202517306,8
34
252823150867Ngô Thị MinhThưTA28.10L2Triết họcD71010.03.202517307,3
35
262823245899Phạm ThuTrangTA28.10L2Triết họcD71010.03.202517307,6
36
272823150877Hoàng TrầnYến TA28.10L2Triết họcD71010.03.202517306,3
37
12924107409Nguyễn TấnDũngTM29.01L2Triết họcD71111.03.202517305,4
38
22924105359Trần Thị BíchNgọcTM29.01L2Triết họcD71111.03.202517308,6
39
32924125140Bùi Thị HuyềnTrangTM29.02L2Triết họcD71111.03.202517308,1
40
42924104361Nguyễn Thị LanChinhTM29.03L2Triết họcD71111.03.202517306,8
41
52924126367Nguyễn MinhHàoTM29.03L2Triết họcD71111.03.202517307,1
42
62924101534Lê ThanhHuyềnTM29.03L2Triết họcD71111.03.202517307,7
43
72924124394Nguyễn ĐứcĐạtTM29.04L2Triết họcD71111.03.202517306,9
44
82924109701Phan Thị ThiênHươngTM29.04L2Triết họcD71111.03.202517307,3
45
92924118238Đường DuyMạnhTM29.04L2Triết họcD71111.03.202517307,5
46
102924103382Phạm QuyếtThắngTM29.06L2Triết họcD71111.03.202517306,7
47
112924114288Bùi VănDươngTM29.07L2Triết họcD71111.03.202517307,4
48
122924203633Nguyễn NgọcKhánhTM29.08L2Triết họcD71111.03.202517307,4
49
132924121309Lê ThuPhươngTM29.08L2Triết họcD71111.03.202517307,4
50
142924103735Vũ AnhDuyTM29.13L2Triết họcD71111.03.202517307,0
51
152924121527Nguyễn TấnDũngTM29.13L2Triết họcD71111.03.202517307,0
52
162924126960Đào ThuPhươngTM29.13L2Triết họcD71111.03.202517303,9
53
172924103500Đỗ VănQuốcTM29.13L2Triết họcD71111.03.202517307,1
54
182924120551Lê Thị ThuTràTM29.13L2Triết họcD71111.03.202517306,4
55
192924116499Phùng DuyTùngTM29.13L2Triết họcD71111.03.202517307,8
56
202924124059Nguyễn TiếnĐạtTM29.14L2Triết họcD71111.03.202517305,0
57
212924104676Trịnh ThuNgânTM29.14L2Triết họcD71111.03.202517307,6
58
222924124126Trần VănTàiTM29.14L2Triết họcD71111.03.202517307,6
59
232924113302Nguyễn QuốcThắngTM29.14L2Triết họcD71111.03.202517307,8
60
242924109055Phạm Thị ThanhUyênTM29.14L2Triết họcD71111.03.202517307,4
61
252924123049Đỗ ĐứcAnhTM29.15L2Triết họcD71111.03.202517307,3
62
262924131123Khuất ThanhBìnhTM29.15L2Triết họcD71111.03.202517306,2
63
272924121603Chu QuangHuyTM29.15L2Triết họcD71111.03.202517304,5
64
282823210749Trần DuyLongTM29.15L2Triết họcD71111.03.202517306,1
65
292924118100Ngô Thị TràMyTM29.15L2Triết họcD71111.03.202517307,6
66
12924112287Chử Thị MaiPhươngTM29.15L2Triết họcD71111.03.20251906,3
67
22924125469Nguyễn NăngSơnTM29.15L2Triết họcD71111.03.20251906,5
68
32924126991Nguyễn MinhTùngTM29.15L2Triết họcD71111.03.20251907,4
69
42924129367Nguyễn Thị BảoYếnTM29.15L2Triết họcD71111.03.20251907,6
70
52924109650Trần ViệtAnhTM29.16L2Triết họcD71111.03.20251906,0
71
62924122918Đặng HữuTM29.09L2Triết họcD71111.03.20251906,3
72
72924114053Ngô BìnhAnTM29.10L2Triết họcD71111.03.20251906,8
73
82924127044Đinh MạnhDũngTM29.12kdtTriết họcD71111.03.20251900,0
74
92924109275Vũ Thị HươngGiangTM29.12L2Triết họcD71111.03.20251907,0
75
102924120435Phạm ĐứcMạnhTM29.12L2Triết họcD71111.03.20251906,9
76
112924130187Đặng TrungNguyênTM29.12L2Triết họcD71111.03.20251906,8
77
122924125505Trần YếnNhiTM29.12L2Triết họcD71111.03.20251907,1
78
132924107959Lê Phan ThụcAnhTM29.17L2Triết họcD71111.03.20251907,5
79
142924107521Nguyễn ThịÁnhTM29.17L2Triết họcD71111.03.20251907,8
80
152924106750Phạm VănQuýTM29.17L2Triết họcD71111.03.20251906,6
81
162823220292Nguyễn ThànhVinhTM29.17L2Triết họcD71111.03.20251906,3
82
172924114671Phùng XuânĐứcTM29.18L2Triết họcD71111.03.20251906,8
83
182924113559Lê ThịTM29.18L2Triết họcD71111.03.20251907,4
84
192823210453Ngô HảiTM29.18L2Triết họcD71111.03.20251907,0
85
202924113926Trần HuyềnTrânTM29.18L2Triết họcD71111.03.20251907,1
86
212924111547Lê ThanhTùngTM29.18L2Triết họcD71111.03.20251907,5
87
222823250657Bùi MạnhQuânTM29.19L2Triết họcD71111.03.20251906,6
88
232924114613Đình HuyTM29.19L2Triết họcD71111.03.20251908,0
89
242924103770Tạ NgọcAnhTM29.20L2Triết họcD71111.03.20251907,0
90
252924131751Trần QuangHuyTM29.20L2Triết họcD71111.03.20251906,3
91
262823220563Đặng Thị MinhKhánhTM29.20L2Triết họcD71111.03.20251907,1
92
272924124131Nguyễn TrúcLinhTM29.20L2Triết họcD71111.03.20251907,5
93
12621211076Vũ PhúcHiệpUD26.07L2Triết họcD71211.03.202517307,21
94
22621210208Nguyễn HùngDũngUD26.01L2Triết họcD71211.03.202517308,00
95
32621210599Vũ QuangKhoaUD26.01L2Triết họcD71211.03.202517305,50
96
42621210222Đỗ QuangThắngUD26.01L2Triết họcD71211.03.202517306,83
97
52621216034Nguyễn VănHiếuUD26.02L2Triết họcD71211.03.202517307,57
98
62621210666Nguyễn TrungKiênUD26.03L2Triết họcD71211.03.202517307,64
99
72621210480Trần Lê TháiDươngUD26.04L2Triết họcD71211.03.202517303,90
100
82621210486Nguyễn HuyHoàngUD26.04L2Triết họcD71211.03.202517305,90