| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Triết học & KHXH | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI LẠI MÔN TRIẾT HỌC - MAC LENIN | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | ghi chú | MÔN | PHÒNG THI | NGÀY THI | GIỜ | PHÚT | Điểm KT | ||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2924114474 | Nguyễn Đức | Anh | AR29.01 | L2 | Triết học | D709 | 10.3.2025 | 18 | 30 | 6,2 | ||||||||||||||
6 | 2 | 2924100898 | Lê Văn | Hiếu | AR29.01 | L2 | Triết học | D709 | 10.3.2025 | 18 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
7 | 3 | 2924126227 | Nguyễn Huy | Hiếu | AR29.01 | L2 | Triết học | D709 | 10.3.2025 | 18 | 30 | 6,2 | ||||||||||||||
8 | 4 | 2924112636 | Nguyễn Văn | Huy | AR29.01 | L2 | Triết học | D709 | 10.3.2025 | 18 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
9 | 5 | 2924110661 | Nguyễn An | Vy | AR29.01 | L2 | Triết học | D709 | 10.3.2025 | 18 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
10 | 1 | 2823215035 | Phạm Duy | Hoàng | TA28.03 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,1 | ||||||||||||||
11 | 2 | 2823240298 | Nguyễn Vũ | Hùng | TA28.03 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 4,6 | ||||||||||||||
12 | 3 | 2823235423 | Nông Tuấn | Hưng | TA28.03 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 5,2 | ||||||||||||||
13 | 4 | 2823150845 | Nguyễn Thành | Long | TA28.03 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 5,4 | ||||||||||||||
14 | 5 | 2823250383 | Lại Thị Yến | Nhi | TA28.03 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
15 | 6 | 2823220595 | Dương Vũ Minh | Quân | TA28.03 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||
16 | 7 | 2823231143 | Nguyễn Thùy | Trang | TA28.03 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
17 | 8 | 2823250472 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | TA28.04 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||
18 | 9 | 2823150818 | Phạm Thị Thảo | Hiền | TA28.04 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||
19 | 10 | 2823210923 | Hà Đức | Khiêm | TA28.04 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
20 | 11 | 2823226185 | Hoàng Thúy | Uyên | TA28.04 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
21 | 12 | 2823240333 | Nguyễn Minh | Khánh | TA28.01 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,2 | ||||||||||||||
22 | 13 | 2823235709 | Lê Thị Ngọc | Diệp | TA28.02 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
23 | 14 | 2823150813 | Nguyễn Hồng | Đức | TA28.07 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||
24 | 15 | 2823245323 | Nguyễn Thị Phương | Linh | TA28.07 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
25 | 16 | 2722220715 | Hoàng Xuân | Phú | TA28.07 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 3,9 | ||||||||||||||
26 | 17 | 2823240825 | Phùng Thùy | Trang | TA28.07 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||
27 | 18 | 2823211099 | Hoàng Thùy | Linh | TA28.09 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 5,7 | ||||||||||||||
28 | 19 | 2823255436 | Nguyễn Dương Mai | Quỳnh | TA28.09 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 3,7 | ||||||||||||||
29 | 20 | 2823155454 | Nguyễn Như | Quỳnh | TA28.09 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,2 | ||||||||||||||
30 | 21 | 2823155448 | Cù Trung | Hiếu | TA28.10 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
31 | 22 | 2722226711 | Hoàng Thị Quỳnh | Hương | TA28.10 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
32 | 23 | 2722150316 | Hồ Thị | Linh | TA28.10 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 4,9 | ||||||||||||||
33 | 24 | 2823235061 | Bùi Trường | Sơn | TA28.10 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
34 | 25 | 2823150867 | Ngô Thị Minh | Thư | TA28.10 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
35 | 26 | 2823245899 | Phạm Thu | Trang | TA28.10 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
36 | 27 | 2823150877 | Hoàng Trần | Yến | TA28.10 | L2 | Triết học | D710 | 10.03.2025 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||
37 | 1 | 2924107409 | Nguyễn Tấn | Dũng | TM29.01 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 5,4 | ||||||||||||||
38 | 2 | 2924105359 | Trần Thị Bích | Ngọc | TM29.01 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 8,6 | ||||||||||||||
39 | 3 | 2924125140 | Bùi Thị Huyền | Trang | TM29.02 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||
40 | 4 | 2924104361 | Nguyễn Thị Lan | Chinh | TM29.03 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
41 | 5 | 2924126367 | Nguyễn Minh | Hào | TM29.03 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
42 | 6 | 2924101534 | Lê Thanh | Huyền | TM29.03 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||
43 | 7 | 2924124394 | Nguyễn Đức | Đạt | TM29.04 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||
44 | 8 | 2924109701 | Phan Thị Thiên | Hương | TM29.04 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
45 | 9 | 2924118238 | Đường Duy | Mạnh | TM29.04 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
46 | 10 | 2924103382 | Phạm Quyết | Thắng | TM29.06 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
47 | 11 | 2924114288 | Bùi Văn | Dương | TM29.07 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
48 | 12 | 2924203633 | Nguyễn Ngọc | Khánh | TM29.08 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
49 | 13 | 2924121309 | Lê Thu | Phương | TM29.08 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
50 | 14 | 2924103735 | Vũ Anh | Duy | TM29.13 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
51 | 15 | 2924121527 | Nguyễn Tấn | Dũng | TM29.13 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
52 | 16 | 2924126960 | Đào Thu | Phương | TM29.13 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 3,9 | ||||||||||||||
53 | 17 | 2924103500 | Đỗ Văn | Quốc | TM29.13 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
54 | 18 | 2924120551 | Lê Thị Thu | Trà | TM29.13 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||
55 | 19 | 2924116499 | Phùng Duy | Tùng | TM29.13 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
56 | 20 | 2924124059 | Nguyễn Tiến | Đạt | TM29.14 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 5,0 | ||||||||||||||
57 | 21 | 2924104676 | Trịnh Thu | Ngân | TM29.14 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
58 | 22 | 2924124126 | Trần Văn | Tài | TM29.14 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
59 | 23 | 2924113302 | Nguyễn Quốc | Thắng | TM29.14 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
60 | 24 | 2924109055 | Phạm Thị Thanh | Uyên | TM29.14 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||
61 | 25 | 2924123049 | Đỗ Đức | Anh | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
62 | 26 | 2924131123 | Khuất Thanh | Bình | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 6,2 | ||||||||||||||
63 | 27 | 2924121603 | Chu Quang | Huy | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 4,5 | ||||||||||||||
64 | 28 | 2823210749 | Trần Duy | Long | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 6,1 | ||||||||||||||
65 | 29 | 2924118100 | Ngô Thị Trà | My | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
66 | 1 | 2924112287 | Chử Thị Mai | Phương | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,3 | ||||||||||||||
67 | 2 | 2924125469 | Nguyễn Năng | Sơn | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,5 | ||||||||||||||
68 | 3 | 2924126991 | Nguyễn Minh | Tùng | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,4 | ||||||||||||||
69 | 4 | 2924129367 | Nguyễn Thị Bảo | Yến | TM29.15 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,6 | ||||||||||||||
70 | 5 | 2924109650 | Trần Việt | Anh | TM29.16 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,0 | ||||||||||||||
71 | 6 | 2924122918 | Đặng Hữu | Tú | TM29.09 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,3 | ||||||||||||||
72 | 7 | 2924114053 | Ngô Bình | An | TM29.10 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,8 | ||||||||||||||
73 | 8 | 2924127044 | Đinh Mạnh | Dũng | TM29.12 | kdt | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 0,0 | ||||||||||||||
74 | 9 | 2924109275 | Vũ Thị Hương | Giang | TM29.12 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||
75 | 10 | 2924120435 | Phạm Đức | Mạnh | TM29.12 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,9 | ||||||||||||||
76 | 11 | 2924130187 | Đặng Trung | Nguyên | TM29.12 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,8 | ||||||||||||||
77 | 12 | 2924125505 | Trần Yến | Nhi | TM29.12 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||
78 | 13 | 2924107959 | Lê Phan Thục | Anh | TM29.17 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||
79 | 14 | 2924107521 | Nguyễn Thị | Ánh | TM29.17 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,8 | ||||||||||||||
80 | 15 | 2924106750 | Phạm Văn | Quý | TM29.17 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,6 | ||||||||||||||
81 | 16 | 2823220292 | Nguyễn Thành | Vinh | TM29.17 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,3 | ||||||||||||||
82 | 17 | 2924114671 | Phùng Xuân | Đức | TM29.18 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,8 | ||||||||||||||
83 | 18 | 2924113559 | Lê Thị | Hà | TM29.18 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,4 | ||||||||||||||
84 | 19 | 2823210453 | Ngô Hải | Hà | TM29.18 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||
85 | 20 | 2924113926 | Trần Huyền | Trân | TM29.18 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||
86 | 21 | 2924111547 | Lê Thanh | Tùng | TM29.18 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||
87 | 22 | 2823250657 | Bùi Mạnh | Quân | TM29.19 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,6 | ||||||||||||||
88 | 23 | 2924114613 | Đình Huy | Vũ | TM29.19 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 8,0 | ||||||||||||||
89 | 24 | 2924103770 | Tạ Ngọc | Anh | TM29.20 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,0 | ||||||||||||||
90 | 25 | 2924131751 | Trần Quang | Huy | TM29.20 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 6,3 | ||||||||||||||
91 | 26 | 2823220563 | Đặng Thị Minh | Khánh | TM29.20 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||
92 | 27 | 2924124131 | Nguyễn Trúc | Linh | TM29.20 | L2 | Triết học | D711 | 11.03.2025 | 19 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||
93 | 1 | 2621211076 | Vũ Phúc | Hiệp | UD26.07 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,21 | ||||||||||||||
94 | 2 | 2621210208 | Nguyễn Hùng | Dũng | UD26.01 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 8,00 | ||||||||||||||
95 | 3 | 2621210599 | Vũ Quang | Khoa | UD26.01 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 5,50 | ||||||||||||||
96 | 4 | 2621210222 | Đỗ Quang | Thắng | UD26.01 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 6,83 | ||||||||||||||
97 | 5 | 2621216034 | Nguyễn Văn | Hiếu | UD26.02 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,57 | ||||||||||||||
98 | 6 | 2621210666 | Nguyễn Trung | Kiên | UD26.03 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 7,64 | ||||||||||||||
99 | 7 | 2621210480 | Trần Lê Thái | Dương | UD26.04 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 3,90 | ||||||||||||||
100 | 8 | 2621210486 | Nguyễn Huy | Hoàng | UD26.04 | L2 | Triết học | D712 | 11.03.2025 | 17 | 30 | 5,90 | ||||||||||||||