| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | DANH SÁCH THI KHÓA 28 - NGÀNH RĂNG HÀM MẶT MÔN PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI KHOA LUẬT KINH TẾ | 8 TUẦN CUỐI - HK II, NĂM HỌC 2023 - 2024, THI NGÀY: 11/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | GHI CHÚ | MÔN | PHÒNG | GIỜ | PHÚT | ĐIỂM TRỪ | ĐIỂM TB | |||||||||||||||
5 | 1 | 2823215014 | Nguyễn Tuấn Minh | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
6 | 2 | 2823215019 | Nguyễn Thị Kim Oanh | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
7 | 3 | 2823220016 | Nguyễn Hồng Phúc | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
8 | 4 | 2823220020 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
9 | 5 | 2823225069 | Mai Quốc Huy | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
10 | 6 | 2823225095 | Nguyễn Tiến Đạt | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
11 | 7 | 2823215133 | Lê Phương Anh | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
12 | 8 | 2823215256 | Phạm Lê Hải Long | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
13 | 9 | 2823250021 | Nguyễn Vân Anh | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
14 | 10 | 2823235145 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
15 | 11 | 2823210127 | Đặng Lâm Thuận | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
16 | 12 | 2823220359 | Lưu Thị Quỳnh Hương | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
17 | 13 | 2823220467 | Mai Đình Bách | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
18 | 14 | 2823215730 | Lê Duy Hưng | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
19 | 15 | 2823220527 | Đào Đức Duy | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 7 | |||||||||||||||||
20 | 16 | 2823220528 | Phạm Minh Châu | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
21 | 17 | 2823210796 | Đoàn Ngọc Sơn | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
22 | 18 | 2823210956 | Nguyễn Lưu Hoàng Tùng | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
23 | 19 | 2823231275 | Bùi Mạnh Tiến | RM28.01 | KĐT | PLĐC | D510 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
24 | 20 | 2823211048 | Phạm Trường Giang | RM28.01 | KĐT | PLĐC | D510 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
25 | 21 | 2823220755 | Mai Sỹ Đức | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
26 | 22 | 2823211328 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
27 | 23 | 2823245580 | Lê Duy Bảo | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
28 | 24 | 2823231588 | Nguyễn Thanh Tùng | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
29 | 25 | 2823250740 | Lê Đình Trí Dũng | RM28.01 | PLĐC | D510 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
30 | 1 | 2823211785 | Mai Xuân Thương | RM28.01 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
31 | 2 | 2823153100 | Nguyễn Hoàng Anh | RM28.01 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
32 | 3 | 2823153105 | Nguyễn Thuỳ Dương | RM28.01 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
33 | 4 | 2823153124 | Nguyễn Đắc Tâm | RM28.01 | KĐT | PLĐC | D510 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
34 | 5 | 2823153125 | Trần Thị Thảo | RM28.01 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
35 | 6 | 2823153131 | Vũ Thị Như Ý | RM28.01 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
36 | 7 | 2823154927 | Phạm Đình Dũng | RM28.01 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
37 | 8 | 2823225037 | Trần Thanh Thu | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
38 | 9 | 2823230302 | Hà Thị Thu Uyên | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
39 | 10 | 2823250008 | Trương Hoàng Khả Hân | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
40 | 11 | 2823235096 | Đoàn Diệu Linh | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
41 | 12 | 2823225406 | Vũ Thùy Linh | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
42 | 13 | 2823225462 | Bùi Ngọc Trúc Linh | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
43 | 14 | 2823235262 | Dương Mai Tâm | RM28.02 | KĐT | PLĐC | D510 | 8 | 30 | |||||||||||||||||
44 | 15 | 2823225543 | Nguyễn Phương Nam | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
45 | 16 | 2823220324 | Nguyễn Hữu Anh Tài | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
46 | 17 | 2823235315 | Đỗ Vũ Thùy Dung | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
47 | 18 | 2823220398 | Ngô Thị Giang Anh | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
48 | 19 | 2823250520 | Bùi Quang Anh | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
49 | 20 | 2823235686 | Trương Cẩm Tú | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
50 | 21 | 2823211028 | Nguyễn Khánh Ngân | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
51 | 22 | 2823226049 | Bùi Mạnh Dũng | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
52 | 23 | 2823220774 | Đào Phương Thùy | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
53 | 24 | 2823216313 | Nguyễn Thị Linh Chi | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
54 | 25 | 2823245726 | Ngô Thị Thanh Mai | RM28.02 | PLĐC | D510 | 8 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
55 | 1 | 2823250736 | Nguyễn Viết Nam | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
56 | 2 | 2823211775 | Thân Thị Khánh Mai | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
57 | 3 | 2823250771 | Nguyễn Hòa Bình | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
58 | 4 | 2823250776 | Nguyễn Thị Mai Hương | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
59 | 5 | 2823231608 | Nguyễn Hà Uyên Nhi | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
60 | 6 | 2823153109 | Dương Ngọc Hà | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
61 | 7 | 2823153114 | Nguyễn Văn Hùng | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
62 | 8 | 2823153119 | Bùi Thị Nhi | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
63 | 9 | 2823153122 | Tống Ngọc Sáng | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
64 | 10 | 2823155791 | Vũ Thị Ngọc Ánh | RM28.02 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
65 | 11 | 2823220019 | Hoàng Việt Hùng | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 9 | |||||||||||||||||
66 | 12 | 2823225100 | Phạm Bảo Thái | RM28.03 | kđt | PLĐC | D510 | 9 | 30 | |||||||||||||||||
67 | 13 | 2823215138 | Trần Thảo Ngân | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 7 | |||||||||||||||||
68 | 14 | 2823210106 | Vũ Quỳnh Hương | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
69 | 15 | 2823210139 | Nguyễn Thị Phương Anh | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
70 | 16 | 2823230681 | Phạm Trần Mai Ngân | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
71 | 17 | 2823240230 | Lê Nguyễn Hà Nguyên | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
72 | 18 | 2823220466 | Kim Văn Đạt | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
73 | 19 | 2823245285 | Đỗ Thị Yến Anh | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
74 | 20 | 2823211363 | Đào Lan Hương | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
75 | 21 | 2823220857 | Trần Vũ Ngọc Diệp | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
76 | 22 | 2823250738 | Nguyễn Thị Huyền Diệu | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
77 | 23 | 2823250758 | Ngô Thị Nhật Linh | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
78 | 24 | 2823250760 | Đỗ Minh Thoan | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
79 | 25 | 2823250766 | Ngô Nguyễn Tùng Dương | RM28.03 | PLĐC | D510 | 9 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
80 | 1 | 2823250767 | Nguyễn Quang Hưng | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
81 | 2 | 2823250772 | Phạm Trung Kiên | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
82 | 3 | 2823250774 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
83 | 4 | 2823250781 | Phan Hoàng Nam | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 7 | |||||||||||||||||
84 | 5 | 2823153113 | Vũ Đại Hiệp | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
85 | 6 | 2823153117 | Lò Thảo My | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
86 | 7 | 2823153126 | Đỗ Đức Thắng | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
87 | 8 | 2823153127 | Tạ Duy Tiến | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
88 | 9 | 2823153130 | Nguyễn Duy Tùng | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||
89 | 10 | 2823153132 | Nguyễn Thị Hải Yến | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
90 | 11 | 2823154926 | Lương Đình Chí Cường | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
91 | 12 | 2823154928 | Lê Phương Huyền | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
92 | 13 | 2823257215 | Bùi Thị Thanh Nga | RM28.03 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
93 | 14 | 2823220006 | Vũ Thị Huyền | RM28.04 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
94 | 15 | 2823240038 | Nguyễn Viết Long | RM28.04 | kđt | PLĐC | D511 | 7 | 30 | |||||||||||||||||
95 | 16 | 2823231492 | Nguyễn Vân Anh | RM28.04 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
96 | 17 | 2823240528 | Lê Vũ Anh | RM28.04 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
97 | 18 | 2823250734 | Nguyễn Thị Hiền Lương | RM28.04 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||
98 | 19 | 2823250735 | Nguyễn Đình Tuấn Anh | RM28.04 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 7 | |||||||||||||||||
99 | 20 | 2823250737 | Nguyễn Mạnh Tùng | RM28.04 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||
100 | 21 | 2823250739 | Nguyễn Phương Ly | RM28.04 | PLĐC | D511 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||