ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG HỢP SỐ LƯỢNG QUYẾT ĐỊNH CẦN BAN HÀNH
2
Tên đơn vịNâng lương thường xuyênVượt khung 5%Vượt khung 1%TNNG lần đầu
2020
TNNG lần đầu
2021
TNNG lần đầu
2022
TNNG lần đầu
2023
3
01MG Bình Lãnh1MN Hạnh Nguyên
4
02MG Bình Trị2MN Trúc Đào
5
03MG Bình Định Bắc3MN Tuổi Thần Tiên
6
04MG Bình Định Nam4MN Việt Nhật
7
05MG Bình Phú51MG Bình Lãnh
8
06MG Bình Chánh62MG Bình Trị
9
07MG Bình Quý73MG Bình Định Bắc
10
08MG Hà Lam84MG Bình Định Nam
11
09MN Hương Sen95MG Bình Phú
12
10MG Bình Nguyên106MG Bình Chánh
13
11MG Bình Phục117MG Bình Quý
14
12MG Bình Giang128MG Hà Lam
15
13MG Bình Dương139MN Hương Sen
16
14MG Bình Minh1410MG Bình Nguyên
17
15MG Bình Đào1511MG Bình Phục
18
16MG Bình Triều1612MG Bình Giang
19
17MG Bình Sa1713MG Bình Dương
20
18MG Bình Hải1814MG Bình Minh
21
19MG Bình Tú1915MG Bình Đào
22
20MG Bình Trung2016MG Bình Triều
23
21MG Bình An2117MG Bình Sa
24
22MG Bình Nam2218MG Bình Hải
25
23MG Bình Quế2319MG Bình Tú
26
24TH Nguyễn Chí Thanh2420MG Bình Trung
27
25TH Nguyễn Văn Trỗi2521MG Bình An
28
26TH Đinh Tiên Hoàng2622MG Bình Nam
29
27TH Trần Hưng Đạo2723MG Bình Quế
30
28TH Nguyễn Thành2824TH Nguyễn Chí Thanh
31
29TH Nguyễn Khuyến2925TH Nguyễn Văn Trỗi
32
30TH Kim Đồng3026TH Đinh Tiên Hoàng
33
31TH Trần Quốc Toản3127TH Trần Hưng Đạo
34
32TH Lương Thế Vinh3228TH Nguyễn Thành
35
33TH Trưng Vương3329TH Nguyễn Khuyến
36
34TH Nguyễn Trãi3430TH Kim Đồng
37
35TH Cao Bá Quát3531TH Trần Quốc Toản
38
36TH Lê Văn Tám3632TH Lương Thế Vinh
39
37TH Nguyễn Văn Cừ3733TH Trưng Vương
40
38TH Nguyễn Thị Minh Khai3834TH Nguyễn Trãi
41
39TH Đoàn Bường3935TH Cao Bá Quát
42
40TH Lê Hồng Phong4036TH Lê Văn Tám
43
41TH Trần Phú4137TH Nguyễn Văn Cừ
44
42TH Thái Phiên4238TH Nguyễn Thị Minh Khai
45
43TH Phù Đổng4339TH Đoàn Bường
46
44TH Nguyễn Du4440TH Lê Hồng Phong
47
45TH Lê Lai4541TH Trần Phú
48
46TH Võ Thị Sáu4642TH Thái Phiên
49
47TH Mạc Đỉnh Chi4743TH Phù Đổng
50
48TH Hoàng Văn Thụ4844TH Nguyễn Du
51
49TH Lý Tự Trọng4945TH Lê Lai
52
50TH&THCS Nguyễn Duy Hiệu5046TH Võ Thị Sáu
53
51TH&THCS Nguyễn Công Trứ5147TH Mạc Đỉnh Chi
54
52THCS Hoàng Hoa Thám5248TH Hoàng Văn Thụ
55
53THCS Nguyễn Bá Ngọc5349TH Lý Tự Trọng
56
54THCS Lê Lợi5450TH&THCS Nguyễn Duy Hiệu
57
55THCS Trần Quý Cáp5551TH&THCS Nguyễn Công Trứ
58
56THCS Lê Quý Đôn5652THCS Hoàng Hoa Thám
59
57THCS Huỳnh Thúc Kháng5753THCS Nguyễn Bá Ngọc
60
58THCS Nguyễn Đình Chiểu5854THCS Lê Lợi
61
59THCS Quang Trung5955THCS Trần Quý Cáp
62
60THCS Lê Đình Chinh6056THCS Lê Quý Đôn
63
61THCS Phan Đình Phùng6157THCS Huỳnh Thúc Kháng
64
62THCS Nguyễn Hiền6258THCS Nguyễn Đình Chiểu
65
63THCS Ngô Quyền6359THCS Quang Trung
66
64THCS Chu Văn An6460THCS Lê Đình Chinh
67
65THCS Hoàng Diệu6561THCS Phan Đình Phùng
68
66THCS Lý Thường Kiệt6662THCS Nguyễn Hiền
69
67THCS Phan Bội Châu6763THCS Ngô Quyền
70
68THCS Phan Châu Trinh6864THCS Chu Văn An
71
69THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm6965THCS Hoàng Diệu
72
70THCS Nguyễn Tri Phương7066THCS Lý Thường Kiệt
73
67THCS Phan Bội Châu
74
68THCS Phan Châu Trinh
75
69THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
76
70THCS Nguyễn Tri Phương
77
74
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100