ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU TÍN CHỈ KHÓA 9
2
(THỜI GIAN HỌC 1 TIẾT 50 PHÚT)
3
STTMã học phầnTên học phầnSố TCTổng tiếtTên lớp tín chỉCa họcGiáo viênPhòng họcThời gianTháng 10Tháng 11Tháng 12
4
123456789101112
5
03 0910 1617 2324 3031 0607 1314 2021 2728 0405 1112 1819 25
6
1CS008Hóa học 230CS008.1_LTChiềuLê Thị HoàngG4-5Thứ 5(T6-7)HHHHHHHHHHHH
7
2QT016Kinh tế vi mô I345QT016.1_LTSángHồ Thị HằngG4-4Thứ 3(T1-3)HHHHHHHHHHHH
8
3QT022Marketing căn bản230QT022.1_LTChiềuLê Thị Hồng NgọcG4-1Thứ 4(T6-7)HHHHHHHHHHHH
9
4QT022Marketing căn bản230QT022.2_LTChiềuPhan Thị HoaG4-2Thứ 4(T6-7)HHHHHHHHHHHH
10
5QT022Marketing căn bản230QT022.3_LTChiềuLê Thị TrangG4-3Thứ 2(T6-7)HHHHHHHHHHHH
11
6KT014Nguyên lý kế toán345KT014.1_LTSángNguyễn Thị XuânG4-1Thứ 4(T1-3)HHHHHHHHHHHH
12
7KT014Nguyên lý kế toán345KT014.2_LTSángPhan Thu HiềnG4-2Thứ 4(T1-3)HHHHHHHHHHHH
13
8KT014Nguyên lý kế toán345KT014.3_LTSángNguyễn Thị AnG4-3Thứ 3(T1-3)HHHHHHHHHHHH
14
9CS014Pháp luật đại cương230CS014.1_LTChiềuDương Thị Hải YếnG4-4Thứ 3(T6-7)HHHHHHHHHHHH
15
10CS014Pháp luật đại cương230CS014.2_LTSángNguyễn Thị ThảoG4-5Thứ 5(T1-2)HHHHHHHHHHHH
16
11CS038Tin học ứng dụng475CS038.1_LTSángTrần Thị Lê NaLab 1EThứ 5(T1-4)
Thứ 5(T6-9)
HHHHHHHHHHHH
17
12CS038Tin học ứng dụng475CS038.2_LTSángTrần Thị Lê NaLab 1EThứ 2(T1-4)
Thứ 2(T6-9)
HHHHHHHHHHHH
18
13CS038Tin học ứng dụng475CS038.3_LTSángĐào Thị Nha TrangLab 1EThứ 4(T1-4)
Thứ 6(T1-4)
HHHHHHHHHHHH
19
14CS038Tin học ứng dụng475CS038.4_LTSángCao Phương ThảoLab 2EThứ 4(T6-9)
Thứ 5(T1-4)
HHHHHHHHHHHH
20
15CS038Tin học ứng dụng475CS038.5_LTSángCao Phương ThảoLab 1EThứ 3(T1-4)
Thứ 3(T6-9)
HHHHHHHHHHHH
21
16CS029Toán cao cấp345CS029.1_LTSángBùi Đình ThắngG4-5Thứ 2(T1-3)HHHHHHHHHHHH
22
17CS039Toán cho các nhà kinh tế460CS039.1_LTSángBùi Thị ThanhG4-1Thứ 2(T1-4)HHHHHHHHHHHH
23
18CS039Toán cho các nhà kinh tế460CS039.2_LTSángTrần Thị Hà LanG4-2Thứ 5(T1-4)HHHHHHHHHHHH
24
19CS039Toán cho các nhà kinh tế460CS039.3_LTSángNgô Hà Châu LoanG4-3Thứ 5(T1-4)HHHHHHHHHHHH
25
20CS039Toán cho các nhà kinh tế460CS039.4_LTSángNguyễn Thị HàG4-4Thứ 4(T1-4)HHHHHHHHHHHH
26
21CT007Triết học Mác - Lênin345CT007.1_LTSángNguyễn Thị LamG4-1Thứ 3(T1-3)HHHHHHHHHHHH
27
22CT007Triết học Mác - Lênin345CT007.2_LTSángNguyễn Thị Kim DungG4-2Thứ 3(T1-3)HHHHHHHHHHHH
28
23CT007Triết học Mác - Lênin345CT007.3_LTSángNguyễn Mạnh HưngG4-3Thứ 2(T1-3)HHHHHHHHHHHH
29
24CT007Triết học Mác - Lênin345CT007.4_LTSángNguyễn Thị Kim DungG4-4Thứ 2(T1-3)HHHHHHHHHHHH
30
25CT007Triết học Mác - Lênin345CT007.5_LTSángTrần Thị BìnhG4-5Thứ 4(T1-3)HHHHHHHHHHHH
31
26NL143Vi sinh vật đại cương236NL143.1_LTSángVõ Thị Hải LêG4-5Thứ 5(T3-4)HHHHHHHHHHHH
32
Ghi chú:
33
G4-1: Học nhà G (nhà 7 tầng ) tầng 4 phòng 1
34
Lab 1E: Học tin tại tầng 1 nhà E (Trung tâm tin học ngoại ngữ)
35
T1-3: Học buổi sáng tiết 1 đến tiết 3
36
T6-7: Học biểu chiều, tiết 6 tính là tiết 1 buổi chiều
37
Buổi sáng vào học lúc 7h, buổi chiều bắt đầu từ 13h30
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100