| A | B | C | D | E | F | H | I | J | K | S | T | U | V | W | X | BL | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Tiến độ | Lịch học | SSDK | Phòng học (1) | Ghi chú về phòng học và lớp tín chỉ từ 24.10 (2) | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết/tuần | Khoá | CHƯƠNG TRÌNH | Khóa/ngành học | ||
2 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Giai đoạn | Tiến độ | Lịch học | SSDK | Phòng học (1) | Ghi chú về phòng học và lớp tín chỉ từ 24.10 (2) | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết/tuần | Khoá | CHƯƠNG TRÌNH | Khóa/ngành học | ||
183 | 21 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK1-2223).3 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(04-06) | #ERROR! | A405 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTDN3 | ||
241 | 138 | TTR320 | Đọc hiểu III - Ngôn ngữ báo chí thương mại | TTR320(GD2-HK1-2223)Mien.1 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 5(04-06) | #ERROR! | KTX201 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 59 | TC | 59_TTTM | ||
365 | 45 | KDO401 | Giao tiếp trong kinh doanh | KDO401(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(07-09) | #ERROR! | E101 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_QTKD | ||
366 | 45 | KDO401 | Giao tiếp trong kinh doanh | KDO401(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | #ERROR! | E101 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_QTKD | ||
376 | 47 | KET412 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | KET412(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | #ERROR! | B308 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTKT | ||
382 | 50 | KET310 | Kế toán quản trị | KET310(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(10-12) | #ERROR! | KTX201 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_QTKD | ||
389 | 52 | KET301 | Kế toán tài chính | KET301(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(10-12) | #ERROR! | E101 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_TCQT | DC PHÒNG | |
395 | 53 | KET.F3.2 | Kế toán tài chính 2 | KET.F3.2(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(04-06) | #ERROR! | B510 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | CLC&DHNN | 60_ACCA | ||
420 | 62 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | KDO307(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(07-09) | #ERROR! | A405 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KDQT | ||
452 | 71 | KTE316 | Kinh tế học quốc tế II | KTE316(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(10-12) | #ERROR! | A405 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KTQT | ||
484 | 74 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | KTE312(GD2-HK1-2223).8 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(01-03) | #ERROR! | KTX301 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KTDN | ||
504 | 77 | KTE309 | Kinh tế lượng | KTE309(GD2-HK1-2223).6 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | #ERROR! | H201 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTDN6 | ||
526 | 80 | KTE318 | Kinh tế lượng 2 | KTE318(GD2-HK1-2223).3 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(04-06) | #ERROR! | B308 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KTQT | ||
529 | 82 | KTE404 | Kinh tế môi trường | KTE404(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(07-09) | #ERROR! | A401 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KTPT | ||
580 | 90 | QTR203 | Kỹ năng lãnh đạo | QTR203(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(01-03) | #ERROR! | B308 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTQT | ||
582 | 90 | QTR203 | Kỹ năng lãnh đạo | QTR203(GD2-HK1-2223).4 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(04-06) | #ERROR! | A503 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_QTKD | ||
664 | 106 | TCH302 | Lý thuyết tài chính | TCH302(GD2-HK1-2223).3 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(04-06) | #ERROR! | B509 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTDN3 | ||
686 | 107 | TOA201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOA201(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(01-03) | #ERROR! | E101 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTDN1 | ||
690 | 107 | TOA201 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | TOA201(GD2-HK1-2223).4 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(07-09) | #ERROR! | B308 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTDN4 | ||
740 | 166 | TTR307 | Nói I | TTR307(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 3(01-03) | #ERROR! | JAPI-A | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 60 | TC | 60_TTTM | DC PHÒNG | |
771 | 121 | TTRH419 | Nghe hiểu tin tức thương mại | TTRH419(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 2(04-06) | #ERROR! | JAPI-A | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 60 | CLCNNTM | 60_CHQ | DC PHÒNG | |
772 | 121 | TTRH419 | Nghe hiểu tin tức thương mại | TTRH419(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 5(01-03) | #ERROR! | JAPI-A | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 60 | CLCNNTM | 60_CHQ | DC PHÒNG | |
944 | 320 | TAN331.CN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN331.CN(GD2-HK1-2223).12 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 3(10-12) | #ERROR! | H201 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 59 | TC | 59 | ||
947 | 320 | TAN331.CN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN331.CN(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 6(01-03) | #ERROR! | B309 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 59 | TC | 59 | ||
948 | 320 | TAN331.CN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN331.CN(GD2-HK1-2223).4 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 2(10-12) | #ERROR! | B508 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 59 | TC | 59 | ||
951 | 320 | TAN331.CN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN331.CN(GD2-HK1-2223).6 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 6(04-06) | #ERROR! | E101 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 59 | TC | 59 | ||
952 | 320 | TAN331.CN | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN331.CN(GD2-HK1-2223).8 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 3(07-09) | #ERROR! | H201 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 59 | TC | 59 | ||
1025 | 324 | TAN432 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 3(01-03) | #ERROR! | B409 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 58 | TC | 58 | ||
1027 | 324 | TAN432 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432(GD2-HK1-2223).4 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 2(07-09) | #ERROR! | B409 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 58 | TC | 58 | ||
1028 | 324 | TAN432 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | TAN432(GD2-HK1-2223).4 | GD2 | 24.10-30.12 | Thứ 4(10-12) | #ERROR! | B308 | Khôi phục về lịch ban đầu | 2 | 60 | 6 | 58 | TC | 58 | ||
1071 | 142 | TTR415 | Ngôn ngữ Kinh tế thương mại 3: Thương mại Trung Quốc và Việt Nam | TTR415(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 6(01-03) | #ERROR! | B502 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 58 | TC | 58_TTTM | DC PHÒNG | |
1132 | 162 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(04-06) | #ERROR! | H301 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTPT | ||
1134 | 162 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).10 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(04-06) | #ERROR! | A401 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTKT | ||
1136 | 162 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).11 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(07-09) | #ERROR! | A503 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_QTKD1 | ||
1142 | 162 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).6 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(10-12) | #ERROR! | A505 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTDN3 | ||
1143 | 162 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).9 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(10-12) | #ERROR! | A405 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTDN6 | ||
1241 | 177 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(GD2-HK1-2223).6 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(04-06) | #ERROR! | B309 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_TATM | ||
1261 | 180 | PLU422 | Pháp luật thương mại quốc tế | PLU422(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(01-03) | #ERROR! | A401 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_TMQT | ||
1268 | 181 | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | PLU419(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(10-12) | #ERROR! | A501 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTDN2 | ||
1290 | 169 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | DTU401(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(10-12) | #ERROR! | B510 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_TCQT | ||
1293 | 170 | DTU404 | Phân tích và đầu tư chứng khoán nâng cao | DTU404(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(01-03) | #ERROR! | A504 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_PTDT | ||
1321 | 189 | KTE206 | Phương pháp nghiên cứu trong kinh tế và kinh doanh | KTE206(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(10-12) | #ERROR! | A503 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 60 | TC | 60_KTDN1 | ||
1365 | 401 | TMA311 | Quản lý Nhà nước về hải quan | TMA311(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(07-09) | #ERROR! | B504 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | BS | TC | BS | ||
1366 | 401 | TMA311 | Quản lý Nhà nước về hải quan | TMA311(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(10-12) | #ERROR! | B308 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | BS | TC | BS | ||
1374 | 194 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(10-12) | #ERROR! | H301 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KDQT1 | ||
1376 | 194 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402(GD2-HK1-2223).4 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(01-03) | #ERROR! | A503 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTDN2 | ||
1401 | 202 | DTU406 | Quản trị danh mục đầu tư | DTU406(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(04-06) | #ERROR! | JAPI-A | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_PTDT | ||
1420 | 200 | QTR408 | Quản trị đa văn hóa | QTR408(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(01-03) | #ERROR! | A403 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_QTKD | ||
1421 | 205 | QTR424 | Quản trị đổi mới | QTR424(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(07-09) | #ERROR! | B308 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_QTKD | ||
1492 | 221 | QTR420 | Quản trị sự kiện | QTR420(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(10-12) | #ERROR! | A601 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_QTKD | ||
1499 | 223 | KET307 | Quản trị tài chính | KET307(GD2-HK1-2223).3 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(04-06) | #ERROR! | A601 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_QTKD | ||
1507 | 225 | QTR206 | Quản trị tài chính cá nhân | QTR206(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 5(07-09) | #ERROR! | H301 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_QTKD | DC PHÒNG | |
1514 | 229 | QTR428 | Quản trị truyền thông đa phương tiện | QTR428(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(07-09) | #ERROR! | B503 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_QTKD | DC PHÒNG | |
1684 | BS | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | EAB231(GD1+2-HK1-2223).14 | GD1+2 | 08.08-20.11 | Thứ 6(10-12) | #ERROR! | E101 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 90 | 6 | 60 | TC | 60 | ||
1689 | BS | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | EAB231(GD1+2-HK1-2223).17 | GD1+2 | 08.08-20.11 | Thứ 3(04-06) | #ERROR! | B504 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 90 | 6 | 60 | TC | 60 | DC PHÒNG | |
1725 | BS | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | EAB231(GD1+2-HK1-2223).7 | GD1+2 | 08.08-20.11 | Thứ 3(04-06) | #ERROR! | A601 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 90 | 6 | 60 | TC | 60 | ||
1734 | 340 | EAB241 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 4 | EAB241(GD1+2-HK1-2223).10 | GD1+2 | 08.08-20.11 | Thứ 6(10-12) | #ERROR! | A1107 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 90 | 6 | 60 | TC | 60_Chưa có chứng chỉ | ||
1762 | 340 | EAB241 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 4 | EAB241(GD1+2-HK1-2223).5 | GD1+2 | 08.08-20.11 | Thứ 6(04-06) | #ERROR! | A502 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 90 | 6 | 60 | TC | 60_Chưa có chứng chỉ | ||
1784 | 272 | TNH207 | Tiếng Nhật tổng hợp V | TNH207(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 6(07-09) | #ERROR! | B404 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 60 | TC | 60_TNTM | ||
1818 | 274 | TPH421 | Tiếng Pháp kinh tế thương mại 1: Nhập môn kinh tế thương mại | TPH421(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 5(04-06) | #ERROR! | B409 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 59 | TC | 59_TPTM | ||
1833 | 277 | TPH433 | Tiếng Pháp kinh tế thương mại 12: Truyền thông | TPH433(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 2(01-03) | #ERROR! | E301 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 58 | TC | 58_TPTM | ||
1834 | 277 | TPH433 | Tiếng Pháp kinh tế thương mại 12: Truyền thông | TPH433(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-25.12 | Thứ 4(04-06) | #ERROR! | B404 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 54 | 6 | 58 | TC | 58_TPTM | DC PHÒNG | |
1907 | 301 | KTE326 | Toàn cầu hóa kinh tế | KTE326(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(04-06) | #ERROR! | E101 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTQT | DC PHÒNG | |
1939 | 242 | TCH412 | Thanh toán quốc tế | TCH412(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(07-09) | #ERROR! | E201 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTDN1 | DC PHÒNG | |
1953 | 244 | TCH401 | Thị trường tài chính và các định chế tài chính | TCH401(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(01-03) | #ERROR! | B409 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_PTDT;59_TCQT | ||
1991 | 254 | MKT407 | Thương hiệu trong kinh doanh quốc tế | MKT407(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 6(10-12) | #ERROR! | B309 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KDQT | ||
1996 | 257 | TMA306 | Thương mại điện tử | TMA306(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 4(01-03) | #ERROR! | A305 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KTKT | ||
2004 | 258 | KTE421 | Thương mại và phát triển | KTE421(GD2-HK1-2223).1 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 2(07-09) | #ERROR! | B410 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 58 | TC | 58_KTPT | ||
2010 | 304 | MKT408 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế | MKT408(GD2-HK1-2223).2 | GD2 | 24.10-18.12 | Thứ 3(01-03) | #ERROR! | B508 | Khôi phục về lịch ban đầu | 3 | 45 | 6 | 59 | TC | 59_KTDN |