DKMH_bihuy_noHP_20180907.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ HỌC LẠI/HỌC CẢI THIỆN, bị hủy ĐKMH
5
Học kỳ hè năm học 2017-2018
6
7
STTMã SVMã HPHọ và tênTên học phầnTCLớp Đơn giá Thành tiền Đã nộp Còn nợ BKS
8
1
1213060104
5170045HHHoàng VănThủyLâm sản ngoài gỗ2
K53 CĐ Quản lý tài nguyên và môi trường (B)
150.000 300.000 300.000
9
2
1213060104
5170144HHHoàng VănThủyCây rừng3
K53 CĐ Quản lý tài nguyên và môi trường (B)
150.000 450.000 450.000
10
3
1213060104
5170275HHHoàng VănThủyĐất lâm nghiệp2
K53 CĐ Quản lý tài nguyên và môi trường (B)
150.000 300.000 300.000
11
4
1253040029
NBV0056HHPhan ThanhTùngĐộng vật hại nông nghiệp3K53 ĐH Bảo vệ thực vật 195.000 585.000 585.000
12
5
1256010091
GDT0001HHĐặng VănBìnhGiáo dục thể chất*3K54 ĐHSP Ngữ văn (B) 195.000 585.000 585.000
13
6
1256050051
LTD0004HHVừ APhíaChủ nghĩa xã hội hiện thực3K53 ĐHGD Chính trị 195.000 585.000 585.000
14
7
1259010033
GPP0014HHLò KhắcMạnhSinh cơ học Thể dục Thể thao2K53 ĐHGD Thể chất (A) 195.000 390.000 390.000
15
8
1259010207
GPP0002HHNguyễn BảoThànhLịch sử Thể dục Thể thao2K53 ĐHGD Thể chất (C) 195.000 390.000 390.000
16
9
1259010207
GPP0016HHNguyễn BảoThànhTâm lý học Thể dục Thể thao3K53 ĐHGD Thể chất (C) 195.000 585.000 585.000
17
10
1259010207
KHH0001H2Nguyễn BảoThànhPhương pháp nghiên cứu khoa học2K53 ĐHGD Thể chất (C) 195.000 390.000 390.000
18
11
2013A0065
NTA0002H1Mùi VănĐiêuTiếng Anh 25K54 CĐSP Toán học 150.000 750.000 750.000
19
12
2013A0089
TDH0037HHNguyễn Hà
Phương
Lý thuyết số3K54 CĐSP Toán học 150.000 450.000 450.000
20
13
2013A0427
KHH0001H3Lò ThịThúyPhương pháp nghiên cứu khoa học2K54 ĐHGD Mầm non (B) 195.000 390.000 390.000
21
14
2013A0427
TTH0001H2Lò ThịThúyTin học2K54 ĐHGD Mầm non (B) 195.000 390.000 390.000
22
15
2013A0637
LTD0011HHLò VănBìnhĐạo đức học3K54 ĐHGD Chính trị 195.000 585.000 585.000
23
16
2013A0735
GBG0015HHLường VănĐồngBóng rổ3K54 ĐHGD Thể chất (A) 195.000 585.000 585.000
24
17
2013A0735
GPP0017HHLường VănĐồngThể thao trường học4K54 ĐHGD Thể chất (A) 195.000 780.000 780.000
25
18
2013A1014
HVP0004HHMạc ĐứcSơnHóa vô cơ 24K54 ĐHSP Hóa học 195.000 780.000 780.000
26
19
2013A1103
VVN0014HHLò TiếnDũng
Văn học Việt Nam TK X - nửa đầu TK XVIII
3K54 ĐHSP Ngữ văn (A) 195.000 585.000 585.000
27
20
2013A1156
TLG0002H1Lừ ThịHuệGiáo dục học4K54 ĐHSP Ngữ văn (B) 195.000 780.000 780.000
28
21
2013A1535
KHH0001H3Lường VănKiểuPhương pháp nghiên cứu khoa học2K54 ĐH Công nghệ thông tin 230.000 460.000 460.000
29
22
2013A1535
TGT0008H0Lường VănKiểuGiải tích 13K54 ĐH Công nghệ thông tin 230.000 690.000 690.000
30
23
2013A1619
NBV0008HHLường TrungHiếuBệnh hạt giống2K54 ĐH Nông học 195.000 390.000 390.000
31
24
2013A1619
NLS0101HHLường TrungHiếuNông lâm kết hợp2K54 ĐH Nông học 195.000 390.000 390.000
32
25
2013A1619
NNH0015HHLường TrungHiếuCây công nghiệp 22K54 ĐH Nông học 195.000 390.000 390.000
33
26
2013A1619
NSU0043HHLường TrungHiếuCông nghệ vi sinh2K54 ĐH Nông học 195.000 390.000 390.000
34
27
2013A1663
NBV0032HHLèo VănHọc
Chuyên đề SD côn trùng có ích trong ĐK dịch hại
3K54 ĐH Bảo vệ thực vật 195.000 585.000 585.000
35
28
2013A1663
NBV0041HHLèo VănHọc
Công nghệ sinh học ứng dụng vào BVTV
2K54 ĐH Bảo vệ thực vật 195.000 390.000 390.000
36
29
2013A1702
NLS0108HHTòng VănHải
Phương pháp nghiên cứu KH chuyên ngành
2K55 ĐH Lâm sinh 195.000 390.000 390.000
37
30
2013A1702
NLS0170HHTòng VănHải
Xử lý thống kê trong lâm nghiệp trên máy vi tính
2K55 ĐH Lâm sinh 195.000 390.000 390.000
38
31
2013A1753
GDT0001HHLù Thị VânAnhGiáo dục thể chất*3
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (A)
195.000 585.000 585.000
39
32
2013A1753
HVP0023H1Lù Thị VânAnhHóa học3
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (A)
195.000 585.000 585.000
40
33
2013A1785
NQM0188HHCà VănKiênPhân tích môi trường3
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (A)
195.000 585.000 585.000
41
34
2013A1785
NQM0201HHCà VănKiênQuan trắc môi trường2
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (A)
195.000 390.000 390.000
42
35
2013A1785
NQM0202HHCà VănKiênQuy hoạch sinh thái cảnh quan2
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (A)
195.000 390.000 390.000
43
36
2013A1896
HVP0023H1Quàng VănTàiHóa học3
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (C)
195.000 585.000 585.000
44
37
2013A1898
NQM0194HHNguyễn ThịThảoBảo tồn nguồn gen2
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (C)
195.000 390.000 390.000
45
38
2013A1898
NQM0207HHNguyễn ThịThảoTổ chức quản lý các loại rừng2
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (C)
195.000 390.000 390.000
46
39
2013A1898
NQM0208HHNguyễn ThịThảoTrắc địa bản đồ2
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (C)
195.000 390.000 390.000
47
40
2013A1898
NSU0212HHNguyễn ThịThảoVi sinh vật môi trường2
K54 ĐH QL Tài nguyên và Môi trường (C)
195.000 390.000 390.000
48
41
2014A0031
GDT0002H0Đỗ ThịOanhGiáo dục thể chất 1*1K55 ĐHGD Mầm non (A) 195.000 195.000 195.000
49
42
2014A0031
TTH0001H1Đỗ ThịOanhTin học2K55 ĐHGD Mầm non (A) 195.000 390.000 390.000
50
43
2014A0032
GDT0010HHPhạm Nguyễn Thu
Phương
Giáo dục thể chất 2: Thể dục nhịp điệu*
2K55 ĐHGD Mầm non (A) 195.000 390.000 390.000
51
44
2014A0032
MTG0005HHPhạm Nguyễn Thu
Phương
Giáo dục học mầm non4K55 ĐHGD Mầm non (A) 195.000 780.000 780.000
52
45
2014A0055
MCB0048HHLò ThịAnToán cơ sở3K55 ĐHGD Mầm non (B) 195.000 585.000 585.000
53
46
2014A0055
MTG0001H1Lò ThịAnĐánh giá trong giáo dục Mầm non2K55 ĐHGD Mầm non (B) 195.000 390.000 390.000
54
47
2014A0055
MTG0004HHLò ThịAnGiáo dục hoà nhập2K55 ĐHGD Mầm non (B) 195.000 390.000 390.000
55
48
2014A0081
LTU0001H1Lìm ThịNgaTư tưởng Hồ Chí Minh2K55 ĐHGD Mầm non (B) 195.000 390.000 390.000
56
49
2014A0166
MCB0008HHQuàng Thị KimXiêm
Chuyên đề Suy luận và chứng minh trong dạy học toán ở TH
2K56 ĐHGD Tiểu học (A) 195.000 390.000 390.000
57
50
2014A0166
TTH0001H2Quàng Thị KimXiêmTin học2K56 ĐHGD Tiểu học (A) 195.000 390.000 390.000
58
51
2014A0183
MCB0012HHĐinh ThịHạnh
Đạo đức và phương pháp dạy học Đạo đức
2K55 ĐHGD Tiểu học (B) 195.000 390.000 390.000
59
52
2014A0183
MCB0022HHĐinh ThịHạnhLL và PP dạy học Toán 23K55 ĐHGD Tiểu học (B) 195.000 585.000 585.000
60
53
2014A0312
LNL0017HHMùa AKháLogic hình thức2K55 ĐHGD Chính trị (A) 195.000 390.000 390.000
61
54
2014A0348
LNL0011HHQuàng VănVuiLịch sử các học thuyết kinh tế3K55 ĐHGD Chính trị (A) 195.000 585.000 585.000
62
55
2014A0348
LTD0015HHQuàng VănVuiLịch sử tư tưởng XHCN2K55 ĐHGD Chính trị (A) 195.000 390.000 390.000
63
56
2014A0348
LTD0020HHQuàng VănVui
Tác phẩm của các lãnh tụ Đảng CS Việt Nam
2K55 ĐHGD Chính trị (A) 195.000 390.000 390.000
64
57
2014A0353
GDK0009HHĐinh VănChungThể dục dụng cụ3K55 ĐHGD Thể chất (B) 195.000 585.000 585.000
65
58
2014A0367
GBG0001HHTrần VănHưngBóng bàn2K55 ĐHGD Thể chất (B) 195.000 390.000 390.000
66
59
2014A0367
GBG0005HHTrần VănHưngBóng chuyền 13K55 ĐHGD Thể chất (B) 195.000 585.000 585.000
67
60
2014A0379
GBG0001HHHà VănQuyểnBóng bàn2K55 ĐHGD Thể chất (B) 195.000 390.000 390.000
68
61
2014A0379
QLN0001H1Hà VănQuyển
Quản lý HCNN và quản lý ngành GD&ĐT
2K55 ĐHGD Thể chất (B) 195.000 390.000 390.000
69
62
2014A0379
TLG0002H1Hà VănQuyểnGiáo dục học4K55 ĐHGD Thể chất (B) 195.000 780.000 780.000
70
63
2014A0436
LDL0001H4Phàn VănHải
Đường lối CM của Đảng Cộng sản Việt Nam
3K55 ĐHGD Tiểu học (B) 195.000 585.000 585.000
71
64
2014A0500
STP0002HHVừ ASinhLý sinh học2K55 ĐHSP Sinh học 195.000 390.000 390.000
72
65
2014A0500
STP0009HHVừ ASinhSinh học phân tử2K55 ĐHSP Sinh học 195.000 390.000 390.000
73
66
2014A0500
TGT0048H0Vừ ASinhXác suất thống kê3K55 ĐHSP Sinh học 195.000 585.000 585.000
74
67
2014A0516
LDL0001H1Vì ThịDung
Đường lối CM của Đảng Cộng sản Việt Nam
3K55 ĐHSP Ngữ văn 195.000 585.000 585.000
75
68
2014A0516
QLN0001H1Vì ThịDung
Quản lý HCNN và quản lý ngành GD&ĐT
2K55 ĐHSP Ngữ văn 195.000 390.000 390.000
76
69
2014A0517
QLN0001H1Lò VănDũng
Quản lý HCNN và quản lý ngành GD&ĐT
2K55 ĐHSP Ngữ văn 195.000 390.000 390.000
77
70
2014A0546
VNN0009HHVàng ChíThuVăn học phương Tây5K55 ĐHSP Ngữ văn 195.000 975.000 975.000
78
71
2014A0580
NTA0002H2Lò VănDươngTiếng Anh 25K55 ĐHSP Địa lí 195.000 975.000 975.000
79
72
2014A0580
TLG0001H1Lò VănDươngTâm lý học3K55 ĐHSP Địa lí 195.000 585.000 585.000
80
73
2014A0588
DKT0014HHHà Thị NgọcMaiĐịa lí kinh tế xã hội đại cương 24K55 ĐHSP Địa lí 195.000 780.000 780.000
81
74
2014A0588
QLN0001H1Hà Thị NgọcMai
Quản lý HCNN và quản lý ngành GD&ĐT
2K55 ĐHSP Địa lí 195.000 390.000 390.000
82
75
2014A0610
NTH0002HHVì ThịLiênTiếng Trung Quốc 25K55 ĐHSP Tiếng Anh 195.000 975.000 975.000
83
76
2014A0621
KIT0003H0Giàng AChứKinh tế phát triển3K55 ĐH Quản trị kinh doanh 195.000 585.000 585.000
84
77
2014A0639
GDT0002H0Tòng VănChíGiáo dục thể chất 1*1K55 ĐH Kế toán 195.000 195.000 195.000
85
78
2014A0639
KIT0002H0Tòng VănChíKinh tế lượng4K55 ĐH Kế toán 195.000 780.000 780.000
86
79
2014A0639
KIT0003H0Tòng VănChíKinh tế phát triển3K55 ĐH Kế toán 195.000 585.000 585.000
87
80
2014A0651
GDT0002H0Đinh CôngHuấnGiáo dục thể chất 1*1K55 ĐH Kế toán 195.000 195.000 195.000
88
81
2014A0651
KIT0002H0Đinh CôngHuấnKinh tế lượng4K55 ĐH Kế toán 195.000 780.000 780.000
89
82
2014A0659
KIT0002H0Hạng ALâuKinh tế lượng4K55 ĐH Kế toán 195.000 780.000 780.000
90
83
2014A0659
KTT0011HHHạng ALâu
Thực hành kế toán DN thương mại & dịch vụ
2K55 ĐH Kế toán 195.000 390.000 390.000
91
84
2014A0659
KTT0012HHHạng ALâu
Thực hành kế toán doanh nghiệp xây lắp
2K55 ĐH Kế toán 195.000 390.000 390.000
92
85
2014A0683
TMT0024HHLò VănKhiêmLập trình .NET4K55 ĐH Công nghệ thông tin 230.000 920.000 920.000
93
86
2014A0683
TMT0027HHLò VănKhiêmLập trình hướng đối tượng4K55 ĐH Công nghệ thông tin 230.000 920.000 920.000
94
87
2014A0704
NCT0009HHGiàng ABiBệnh truyền nhiễm3K55 ĐH Chăn nuôi 195.000 585.000 585.000
95
88
2014A0704
NCT0021HHGiàng ABiChăn nuôi chó mèo và bệnh chó mèo3K55 ĐH Chăn nuôi 195.000 585.000 585.000
96
89
2014A0715
LTU0001H2Mè VănQuyếtTư tưởng Hồ Chí Minh2K55 ĐH Chăn nuôi 195.000 390.000 390.000
97
90
2014A0715
TGT0048H0Mè VănQuyếtXác suất thống kê3K55 ĐH Chăn nuôi 195.000 585.000 585.000
98
91
2014A0715
VDC0041HHMè VănQuyếtVật lý đại cương2K55 ĐH Chăn nuôi 195.000 390.000 390.000
99
92
2014A0779
NLS0170HHCà VănDiên
Xử lý thống kê trong lâm nghiệp trên máy vi tính
2K55 ĐH Lâm sinh 195.000 390.000 390.000
100
93
2014A0779
NQM0059HHCà VănDiênĐộng vật rừng 13K55 ĐH Lâm sinh 195.000 585.000 585.000
Loading...
 
 
 
Chua nop hoc phi
Sheet2
 
 
Main menu