| A | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS | |||||||||||||||||||||||
2 | BẢNG THỐNG KÊ HỌC SINH THAM GIA VÒNG CHUNG KẾT CẤP TỈNH/TP SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||
3 | Nhà trường: | |||||||||||||||||||||||
4 | Khối: | 3 | 4 | 5 | Tổng cộng | |||||||||||||||||||
5 | Tỉnh Vĩnh Phúc | 300 | 339 | 384 | 1469 | |||||||||||||||||||
6 | Huyện Bình Xuyên | 36 | 47 | 36 | 178 | |||||||||||||||||||
7 | Trường Tiểu học Bá Hiến A | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
8 | Trường Tiểu học Bá Hiến B | 5 | 2 | 3 | 12 | |||||||||||||||||||
9 | Trường Tiểu học Đạo Đức A | 2 | 4 | 3 | 13 | |||||||||||||||||||
10 | Trường Tiểu học Đạo Đức B | 4 | 2 | 2 | 11 | |||||||||||||||||||
11 | Trường Tiểu học Gia Khánh A | 2 | 6 | 3 | 22 | |||||||||||||||||||
12 | Trường Tiểu học Gia Khánh B | 2 | 2 | 2 | 7 | |||||||||||||||||||
13 | Trường Tiểu học Hương Sơn | 2 | 3 | 6 | 16 | |||||||||||||||||||
14 | Trường Tiểu học Phú Xuân | 4 | 4 | 5 | 14 | |||||||||||||||||||
15 | Trường Tiểu học Sơn Lôi A | 1 | 3 | 2 | 12 | |||||||||||||||||||
16 | Trường Tiểu học Thanh Lãng A | 3 | 5 | 6 | 17 | |||||||||||||||||||
17 | Trường Tiểu học Thanh Lãng B | 3 | 2 | 1 | 8 | |||||||||||||||||||
18 | Trường Tiểu học Thiện Kế A | 1 | 2 | |||||||||||||||||||||
19 | Trường Tiểu học Thiện Kế B | 2 | 5 | 3 | 23 | |||||||||||||||||||
20 | Trường TH&THCS Trung Mỹ | 4 | 9 | 20 | ||||||||||||||||||||
21 | Huyện Lập Thạch | 30 | 26 | 38 | 128 | |||||||||||||||||||
22 | Trường Tiểu học Bắc Bình | 6 | 5 | 7 | 23 | |||||||||||||||||||
23 | Trường Tiểu học Đình Chu | 3 | 1 | 5 | ||||||||||||||||||||
24 | Trường Tiểu học Đồng Ích | 9 | 7 | 9 | 38 | |||||||||||||||||||
25 | Trường Tiểu học Liễn Sơn | 6 | 5 | 8 | 26 | |||||||||||||||||||
26 | Trường Tiểu học Xuân Hoà | 5 | 3 | 10 | 24 | |||||||||||||||||||
27 | Trường Tiểu học Xuân Lôi | 4 | 3 | 3 | 12 | |||||||||||||||||||
28 | Huyện Sông Lô | 17 | 14 | 21 | 76 | |||||||||||||||||||
29 | Trường Tiểu học Đồng Quế | 5 | 3 | 3 | 18 | |||||||||||||||||||
30 | Trường Tiểu học Nhân Đạo | 1 | 4 | 8 | 20 | |||||||||||||||||||
31 | Trường Tiểu học Quang Yên | 11 | 7 | 10 | 38 | |||||||||||||||||||
32 | Huyện Tam Dương | 18 | 30 | 13 | 87 | |||||||||||||||||||
33 | Trường Tiểu học Đồng Tĩnh B | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
34 | Trường Tiểu học Hoàng Lâu | 4 | 6 | 1 | 14 | |||||||||||||||||||
35 | Trường Tiểu học Hợp Hoà | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
36 | Trường Tiểu học Hợp Hòa B | 2 | 3 | 1 | 9 | |||||||||||||||||||
37 | Trường Tiểu học Hướng Đạo | 4 | 2 | 4 | 16 | |||||||||||||||||||
38 | Trường Tiểu học Tam Quan 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
39 | Trường Tiểu học Thanh Vân | 3 | 4 | |||||||||||||||||||||
40 | Trường Tiểu học Vân Hội | 1 | 4 | 1 | 7 | |||||||||||||||||||
41 | Trường TH&THCS An Hoà | 6 | 5 | 5 | 25 | |||||||||||||||||||
42 | Trường TH&THCS Hợp Hoà | 1 | 4 | 1 | 9 | |||||||||||||||||||
43 | Huyện Tam Đảo | 41 | 26 | 56 | 182 | |||||||||||||||||||
44 | Trường Tiểu học Bồ Lý | 8 | 3 | 9 | 32 | |||||||||||||||||||
45 | Trường Tiểu học Đồng Tiến | 4 | 4 | 11 | 35 | |||||||||||||||||||
46 | Trường Tiểu học Hồ Sơn | 13 | 5 | 14 | 38 | |||||||||||||||||||
47 | Trường Tiểu học Hợp Châu | 4 | 3 | 4 | 18 | |||||||||||||||||||
48 | Trường Tiểu học Tam Quan 1 | 10 | 7 | 12 | 39 | |||||||||||||||||||
49 | Trường Tiểu học Tân Đồng | 2 | 4 | 6 | 20 | |||||||||||||||||||
50 | Huyện Vĩnh Tường | 66 | 99 | 131 | 419 | |||||||||||||||||||
51 | Trường Tiểu học An Tường | 3 | 6 | 14 | 32 | |||||||||||||||||||
52 | Trường Tiểu học Bình Dương 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | |||||||||||||||||||
53 | Trường Tiểu học Bình Dương 2 | 5 | 9 | 12 | 35 | |||||||||||||||||||
54 | Trường Tiểu học Cao Đại | 3 | 4 | 9 | 20 | |||||||||||||||||||
55 | Trường Tiểu học Chấn Hưng | 10 | 4 | 12 | 39 | |||||||||||||||||||
56 | Trường Tiểu học Đại Đồng | 1 | 11 | 3 | 17 | |||||||||||||||||||
57 | Trường Tiểu học Lũng Hoà | 3 | 3 | 6 | 18 | |||||||||||||||||||
58 | Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học 1 | 3 | 3 | 2 | 13 | |||||||||||||||||||
59 | Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học 2 | 5 | 4 | 2 | 19 | |||||||||||||||||||
60 | Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | 1 | 3 | 8 | 19 | |||||||||||||||||||
61 | Trường Tiểu học Phú Đa | 6 | 5 | 14 | ||||||||||||||||||||
62 | Trường Tiểu học Tân Phú | 2 | 2 | 8 | ||||||||||||||||||||
63 | Trường Tiểu học Tân Tiến | 3 | 7 | 5 | 19 | |||||||||||||||||||
64 | Trường Tiểu học Tuân Chính | 6 | 7 | 2 | 24 | |||||||||||||||||||
65 | Trường Tiểu học Tứ Trưng | 2 | 3 | 4 | 13 | |||||||||||||||||||
66 | Trường Tiểu học Thị trấn Vĩnh Tường | 8 | ||||||||||||||||||||||
67 | Trường Tiểu học Thượng Trưng | 5 | 10 | 10 | 37 | |||||||||||||||||||
68 | Trường Tiểu học Việt Xuân | 2 | 5 | 11 | 19 | |||||||||||||||||||
69 | Trường Tiểu học Vĩnh Sơn | 2 | 2 | 7 | 15 | |||||||||||||||||||
70 | Trường Tiểu học Yên Bình | 2 | 2 | 9 | 18 | |||||||||||||||||||
71 | Trường TH&THCS Bồ Sao | 6 | 4 | 2 | 17 | |||||||||||||||||||
72 | Trường TH&THCS Tam Phúc | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
73 | Huyện Yên Lạc | 61 | 55 | 48 | 229 | |||||||||||||||||||
74 | Trường Tiểu học Đồng Cương | 5 | 13 | 3 | 33 | |||||||||||||||||||
75 | Trường Tiểu học Kim Ngọc | 15 | 8 | 2 | 33 | |||||||||||||||||||
76 | Trường Tiểu học Liên Châu | 4 | 4 | 5 | 21 | |||||||||||||||||||
77 | Trường Tiểu học Minh Tân | 12 | 5 | 8 | 29 | |||||||||||||||||||
78 | Trường Tiểu học Nguyệt Đức | 6 | 9 | 6 | 35 | |||||||||||||||||||
79 | Trường Tiểu học Tam Hồng 2 | 9 | 6 | 7 | 32 | |||||||||||||||||||
80 | Trường Tiểu học Thị trấn Yên Lạc | 3 | 4 | 11 | 23 | |||||||||||||||||||
81 | Trường Tiểu học Trung Nguyên | 7 | 6 | 6 | 23 | |||||||||||||||||||
82 | Thành phố Vĩnh Yên | 31 | 41 | 40 | 167 | |||||||||||||||||||
83 | Trường Tiểu học Định Trung | 4 | 11 | 7 | 30 | |||||||||||||||||||
84 | Trường Tiểu học Đống Đa | 12 | 7 | 8 | 36 | |||||||||||||||||||
85 | Trường Tiểu học Đồng Tâm | 6 | 8 | 8 | 35 | |||||||||||||||||||
86 | Trường Tiểu học Đồng Xuân | 2 | 5 | 7 | 19 | |||||||||||||||||||
87 | Trường Tiểu học Kim Ngọc | 1 | 2 | 2 | 6 | |||||||||||||||||||
88 | Trường Tiểu học Khai Quang | 1 | 2 | |||||||||||||||||||||
89 | Trường Tiểu học Liên Bảo | 1 | ||||||||||||||||||||||
90 | Trường Tiểu học Liên Minh | 1 | 5 | |||||||||||||||||||||
91 | Trường Tiểu học Thanh Trù | 5 | 8 | 7 | 33 | |||||||||||||||||||
92 | Thị xã Phúc Yên | 1 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||
93 | Trường Tiểu học Đồng Xuân | 1 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||