| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHÁNH HOÀ | PHỤ LỤC 3 | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN CAO ĐẲNG (NSP) PHẢN HỒI NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | (kèm theo Báo cáo số: 37/BC-ĐHKH ngày 12 tháng 01 năm 2023 của Trường Đại học Khánh Hoà) | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Tình hình việc làm | Khu vực làm việc | Nơi làm việc (Tỉnh/TP) | ||||||||||||||||||||
6 | Đúng ngành đào tạo | Liên quan đến ngành đào tạo | Không liên quan đến ngành đào tạo | Tiếp tục học | Chưa có việc làm | Nhà nước | Tư nhân | Tự tạo việc làm | Có yếu tố nước ngoài | |||||||||||||||||
7 | 1 | 16105057 | Nguyễn Phúc Thịnh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 17164159 | Nguyễn Thị Hồng Vi | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
9 | 3 | 17163012 | Nguyễn Thị Thanh Giang | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 17163067 | Huỳnh Trí Thuận | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | 17163069 | Lê Thị Kim Thủy | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
12 | 6 | 17163076 | Nguyễn Thị Thanh Tiền | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
13 | 7 | 17163081 | Nguyễn Hoàng Nữ Quỳnh Trâm | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 17163089 | Trần Nhật Trung | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 18263048 | Nguyễn Hoàng Kim Phụng | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
16 | 10 | 17163002 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 18263012 | Nguyễn Đình Khánh Đăng | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 17163090 | Đoàn Thanh Trúc | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 17163095 | Nguyễn Diễm Vân | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
20 | 14 | 17175004 | Nguyễn Minh Hiếu | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
21 | 15 | 17175006 | Trương Gia Huy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 18275011 | Trần Thị Ngọc Ánh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 18275006 | Nguyễn Hoài Bảo Vân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 18275001 | Lê Thị Kim Hoài | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 18274022 | Nguyễn Thị Mỹ Châu | x | x | Tỉnh Phú Yên | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 18274027 | Nguyễn Bích Chi | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
27 | 21 | 18274036 | Nguyễn Thị Diệu | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 18274014 | Nguyễn Thị Khánh Đoan | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 18274029 | Ngô Nhật Khang | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 18274035 | Lê Thị Kim Liên | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
31 | 25 | 18274012 | Đào Ngọc Kim Ngân | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
32 | 26 | 18274006 | Nguyễn Thanh Trúc Nhi | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 18274020 | Nguyễn Thụy Huyền Như | x | x | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 18274004 | Trần Ngọc Như Quỳnh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 18274019 | Hàng Mỹ Sang | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 18274002 | Nguyễn Đức Thái | x | x | Thành phố Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 18274026 | Lê Thị Trung Thuỷ | x | x | Tỉnh Bình Dương | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 18274010 | Nguyễn Thị Như Thúy | x | x | Tỉnh Đồng Nai | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 18274025 | Nguyễn Minh Tiến | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 18274013 | Phạm Thị Thảo Vy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 18274018 | Võ Thị Ngọc Xinh | x | x | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 16139013 | Nguyễn Phan Đan Vy | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 18274017 | Phạm Nguyễn Ngọc Hân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 18274024 | Phan Thị Yến Linh | x | x | Tỉnh Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 18274001 | Huỳnh Thanh Hoàng Thịnh | x | x | Tỉnh Đồng Nai | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 18274005 | Hồ Thị Thúy Vân | x | x | Tỉnh Kiên Giang | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 17174036 | Bùi Thị Thu Phương | x | x | Tỉnh Bình Định | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 17174046 | Thiều Hoàng Thu Thủy | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
49 | 43 | 17174040 | Nguyễn Thị Bích Tâm | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 18272012 | Trần Văn Đô | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 16106014 | Võ Thị Bình Dương | x | x | Tỉnh Lâm Đồng | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 16106052 | Kiều Hải Yến Nhi | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 16106033 | Trần Thị Ngọc Huyền | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 16106060 | Dương Thảo Xuân Như | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 16106074 | Lê Thị Thu Thảo | x | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||
56 | 50 | 16106116 | Nguyễn Trần Phương Thảo | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 16106096 | Kiều Cẩm Vân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 16106102 | Trần Thị Ngọc Xuân | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 18272013 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 16106114 | Trần Quang Chí Hiếu | x | Tỉnh Khánh Hòa | |||||||||||||||||||||
61 | 55 | 17166004 | Nguyễn Trần Minh Huy | x | x | Thành phố Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 16137003 | Đỗ Hồng Nhung | x | x | Tỉnh Bình Định | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 17167005 | Sử Ngọc Thanh Thùy | x | x | Tỉnh Ninh Thuận | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 17170005 | Nguyễn Huỳnh Trọng Đức | x | x | Tỉnh Khánh Hòa | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 16136005 | Lê Tấn Thịnh | x | x | Tỉnh Phú Yên | ||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||