| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHÒNG GD & ĐT VĨNH THUẬN | BẢNG PHÂN CÔNG NHÂN SỰ THÁNG 8/2023 | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG TIỂU HỌC VĨNH BÌNH BẮC 3 | NĂM HỌC 2023- 2024 | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | TT | HỌ VÀ TÊN | CHỨC VỤ | Trình độ c.môn | HS lương | Nhiệm vụ chính được phân công | Công tác kiêm nhiệm | Tổng số | Tình hình học sinh | Điểm trường | Ghi chú | ||||||||||||||
5 | tiết/ tuần | TS | Nữ | DT | Nữ | ||||||||||||||||||||
6 | 1 | Lê Hoàng | Kiệt | Hiệu trưởng | ĐHSP | 4,65 | Hiệu trưởng Phụ trách chung + Bí thư Chi bộ | Dạy tăng cường 02 tiết Toán 3/1 | 23 | Tập trung | |||||||||||||||
7 | 2 | Phạm Thanh | Thủy | P.hiệu trưởng | ĐHSP | 5,36 | P.trách chuyên môn + Phó Bí thư Chi bộ | Dạy tăng cường 04 tiết Toán + Tiếng việt 2/1 | 23 | ||||||||||||||||
8 | 3 | Danh | Mít | Kế toán | ĐHSP | 5,36 | Dạy cường tiếng việt, toán lớp 5 buổi 2 | Kế toán + VT | |||||||||||||||||
9 | 4 | Nguyễn Văn | Yên | Giáo viên | ĐHSP | 5,02 | Dạy tăng cường tiếng việt, toán lớp 5 buổi 2 | CTCĐ+ Y tế | |||||||||||||||||
10 | 5 | Nguyễn Việt | Khởi | Giáo viên | ĐHSP | 2,72 | Tổng phụ trách | Dạy thể dục khối 4 +5 | 23 | ||||||||||||||||
11 | 6 | Lâm Thị Ngọc | Huyền | Thư Viện | ĐHSP | 4,27 | Thư viện + thiết bị + Thủ quỷ | Thủ quỷ | 23 | ||||||||||||||||
12 | 7 | Danh Thị Sa | Rum | Giáo viên | ĐHSP | 4,32 | CN lớp 1/1 (10 tiết TV, 3 tiết Toán); HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); 1 đạo đức, 6 tiết tăng cường Toán + TV, tiết dạy tích hợp (ATGT, GDĐP) = 23 tiết | Tổ trưởng khối 1 | 23 | 28 | 15 | 2 | |||||||||||||
13 | 8 | Dương Thị | Hiền | Giáo viên | ĐHSP | 4,68 | CN lớp 1/2 (10 tiết TV, 3 tiết Toán); HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); 1 đạo đức, 6 tiết tăng cường Toán + TV, tiết dạy tích hợp (ATGT, GDĐP) = 23 tiết | Tổ Phó khối 1 | 23 | 28 | 16 | 1 | 1 | ||||||||||||
14 | 9 | Dương Kim | Non | Giáo viên | ĐHSP | 4,32 | CN lớp 1/3 (10 tiết TV, 3 tiết Toán); HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); 1 đạo đức, 6 tiết tăng cường Toán + TV, tiết dạy tích hợp (ATGT, GDĐP) = 23 tiết | UVBCHCĐ. | 23 | 27 | 8 | 2 | |||||||||||||
15 | 10 | Nguyễn Văn | Điền | Giáo viên | ĐHSP | 4,68 | CN lớp 2/1 (10 tiết TV, 5 tiết Toán); 1 Đạo đức, 1 tiết Hoạt động trãi nghiệm, 2 tiết TNXH; HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); tiết dạy tích hợp (ATGT, GDĐP)= 23 tiết | 23 | 33 | 19 | 4 | 3 | |||||||||||||
16 | 11 | Sử Thị | Lẹ | Giáo viên | ĐHSP | 3,00 | CN lớp 2/2 (10 tiết TV, 5 tiết Toán); 1 Đạo đức, 1 tiết Hoạt động trãi nghiệm, 2 tiết TNXH; HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); tiết dạy tích hợp (ATGT, GDĐP)= 23 tiết | Tổ Phó khối 2 +3 | 23 | 32 | 16 | 12 | 6 | ||||||||||||
17 | 12 | Lưu Thanh | Cảnh | Giáo viên | ĐHSP | 2,72 | CN lớp 2/3 (10 tiết TV, 5 tiết Toán); 1 Đạo đức, 1 tiết Hoạt động trãi nghiệm, 2 tiết TNXH; HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); tiết dạy tích hợp (ATGT, GDĐP)= 23 tiết | 23 | 33 | 16 | 7 | 5 | |||||||||||||
18 | 13 | Nguyễn Văn | Còn | Giáo viên | ĐHSP | 4,65 | CN lớp 3/1 (10 tiết TV, 5 tiết Toán); HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); 1 tiết HĐTN, 3 tiết TT,Tăng cường 4 Toán +TV dạy tích hợp (ATGT, GDĐP) = 24 tiết | Tổ trưởng khối 2+3+ PCTCĐ | 23 | 30 | 10 | 5 | 3 | ||||||||||||
19 | 14 | Trần Thị Cẩm | Lý | Giáo viên | ĐHSP | 4,98 | CN lớp 3/1 (10 tiết TV, 5 tiết Toán); HĐTN (Chào cờ, HĐTN; SHL: 3 tiết); 1 tiết HĐTN, Tăng cường 7 Toán +TV dạy tích hợp (ATGT, GDĐP) = 23 tiết | 23 | 32 | 19 | 6 | 5 | |||||||||||||
20 | 15 | Đoàn Thị | Thủy | Giáo viên | ĐHSP | 2,65 | CN lớp 4/1 (8 tiết TV, 5 tiết Toán, 4 tiết LS+ĐL+HĐTN+ĐĐ-); 3 tiết CN (Chào cờ,HĐTN; SHL); 2 tiết TCTV, tiết dạy tích hợp (ATGT, nha học đường, M túy...) = 21 tiết | 23 | 31 | 16 | 2 | 1 | |||||||||||||
21 | 16 | Danh Thị Sa | Rum | Giáo viên | ĐHSP | 3,33 | CN lớp 4/2 (8 tiết TV, 5 tiết Toán, 4 tiết LS+ĐL+HĐTN+ĐĐ-); 3 tiết CN (Chào cờ,HĐTN; SHL); 2 tiết TCTV, tiết dạy tích hợp (ATGT, nha học đường, M túy...) = 21 tiết | 23 | 29 | 14 | 6 | 2 | |||||||||||||
22 | 17 | Dương Thị Tố | Quyên | Giáo viên | ĐHSP | 4,00 | CN lớp 4/2 (8 tiết TV, 5 tiết Toán, 4 tiết LS+ĐL+HĐTN+ĐĐ-); 3 tiết CN (Chào cờ,HĐTN; SHL); 2 tiết TCTV, tiết dạy tích hợp (ATGT, nha học đường, M túy...) = 21 tiết | 23 | 34 | 16 | 4 | 3 | |||||||||||||
23 | 18 | Lê Thành | Tài | Giáo viên | ĐHSP | 5,36 | CN lớp 5/1 (8 tiết TV, 5 tiết Toán, 2 tiết LS+ĐL); 3 tiết CN (Chào cờ; SHL); 3 tiết TCTV+Toán, 3 tiết tổ trưởng; dạy tích hợp (ATGT, nha học đường, M túy...) = 24 tiết | Tổ trưởng khối 4 +5 + UVBCH | 23 | 23 | 7 | 2 | 0 | ||||||||||||
24 | 19 | Đỗ Văn | Khởi | Giáo viên | ĐHSP | 5,02 | CN lớp 5/2 (8 tiết TV, 5 tiết Toán, 2 tiết LS+ĐL); 3 tiết CN (Chào cờ; SHL); 2 tiết TCTV+Toán, 2 TTND; dạy tích hợp (ATGT, nha học đường, M túy...) = 22 tiết | Thanhtra nhân dân | 23 | 24 | 14 | 5 | 4 | ||||||||||||
25 | 20 | Nguyễn Thị | Thuẩn | Giáo viên | ĐHSP | 4,00 | CN lớp 5/3 (8 tiết TV, 5 tiết Toán, 4 tiết LS+ĐL, ĐĐ,KT); 3 tiết CN (Chào cờ; SHL); 3 tiết TCTV+Toán, dạy tích hợp (ATGT, nha học đường, M túy...) = 22 tiết | Tổ Phó khối 4 +5 | 23 | 25 | 9 | 1 | 1 | ||||||||||||
26 | 21 | Nguyễn Kim | Nương | Giáo viên | ĐHSP | 4,00 | Dạy 2 buổi trên ngày Khoa học lớp 4, lớp 5. 12 tiết (Tăng cường TV 5 , 5 tiết Toán); | ||||||||||||||||||
27 | 22 | Hồ Văn | Dẹt | Giáo viên | ĐHSP | 4,00 | Dạy Thể dục ( 16 tiết khối 1,2,3) + 1 tiết đạo đức 3/2, 6 TNXH 1. | Trưởng ban lao động | |||||||||||||||||
28 | 23 | Trần Cẩm | Phi | Giáo viên | ĐHSP | 3,89 | Dạy Mĩ thuật ( 14 tiết khối 1,2,3,4,5) 4 TNXH LỚP 3, 1 tiết đạo đức 3/1, 3 tiết TCTV+Toán = 22 tiết | ||||||||||||||||||
29 | 24 | Phạm Thị | Lái | Giáo viên | ĐHSP | 4,34 | Dạy Âm nhạc ( 14 tiết khối 1,2,3,4,5) 2 TNXH LỚP 2, 5 tiết TC TV+Toán = 21 tiết | ||||||||||||||||||
30 | 25 | Nguyễn Kim | Cương | Giáo viên | ĐHSP | 3,33 | Dạy Ngoại Ngữ ( 26 tiết khối 3,4,5) | ||||||||||||||||||
31 | 26 | Nguyễn Thị | Thẩm | Giáo viên | ĐHSP | 3 | Dạy Tin học, Công nghệ ( 14 tiết khối 3,4,5) + Phụ trách CNTT, | ||||||||||||||||||
32 | 27 | Lê Thanh | Bình | Giáo viên | THSP | 4,06 | Dạy 2 buổi trên ngày (Tăng cường TV 12 , 11 tiết Toán); | ||||||||||||||||||
33 | 28 | Nguyễn Văn | Lực | Bảo vệ | Trung cấp | Bảo vệ + Tạp vụ | |||||||||||||||||||
34 | Cộng | 409 | 195 | 59 | 34 | ||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||
36 | PHỤ GHI: | Vĩnh Bình Bắc, ngày 01 tháng 08 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||
37 | + TS nhân sự: 28/15 nữ Trong đó: | Hiệu trưởng | |||||||||||||||||||||||
38 | - BGH : 2/0 nữ | ||||||||||||||||||||||||
39 | - Nhân viên : 3/0 nữ . Trong đó có 01 bảo vệ | ||||||||||||||||||||||||
40 | - TPT: 1 | ||||||||||||||||||||||||
41 | - Trực tiếp dạy lớp : 22/14 nữ. | ||||||||||||||||||||||||
42 | + Trình độ chuyên môn : ĐH : 26; THSP : 01. Khác: 0. | Lê Hoàng Kiệt | |||||||||||||||||||||||
43 | + Hợp đồng 68/CP: 01 (Dài hạn : 01, bảo vệ). | ||||||||||||||||||||||||
44 | + Đảng viên: 20/13 nữ. | + Phòng học: 14 ; Phòng bộ môn: 03, thư viện 1, văn phòng 1, hiệu trưởng 1, Phòng GV: 1 | |||||||||||||||||||||||
45 | + Tổng số HS : 409/14 lớp. Tất cả đều học 2 buổi/ngày | ||||||||||||||||||||||||
46 | * Phân công Sinh hoạt tổ chuyên môn: | ||||||||||||||||||||||||
47 | Khối 1: Hân, Hiền, Non, Dẹt, Lái, Phi, Khởi, Bình | ||||||||||||||||||||||||
48 | Khối 2 + 3 : Điền, Lẹ, Cảnh, Còn, Lý, Nương, Cương, Thẩm. | ||||||||||||||||||||||||
49 | Khối 4+ 5: Thủy, Rum, Quyên, Tài, Khởi, Thuẩn, Mít, Yên | ||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | * Phân công sinh hoạt tổ Văn Phòng: Yên (Tổ trưởng), Mít, Huyền, Lực | ||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||