| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2025.F.1 (2025-2029) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành/ Định hướng: Ngôn ngữ Nhật - Định hướng Biên - Phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
6 | Dành cho SV có năng lực tiếng Nhật bậc 1 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
12 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
16 | 1 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | 6 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
17 | 2 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | 7 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HK 1 hoặc HK 2) | 3 | 3 | ||||||||||||||||
18 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | 8 | JAP2082 | Tiếng Nhật 2A | 3 | 6 | |||||||||||||||||
19 | 3 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 9 | JAP2083 | Tiếng Nhật 2B | 3 | 6 | |||||||||||||||||
20 | 4 | JAP2080 | Tiếng Nhật 1A | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | JAP2081 | Tiếng Nhật 1B | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
22 | Cộng | 17 | 26 | Cộng | 12 | 18 | ||||||||||||||||||||
23 | Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
26 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
27 | 10 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 18 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
28 | 11 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 19 | JAP2087 | Tiếng Nhật 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
29 | 12 | JAP2084 | Tiếng Nhật 3A | 3 | 6 | 20 | JAP2088 | Tiếng Nhật 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
30 | 13 | JAP2085 | Tiếng Nhật 3B | 3 | 6 | 21 | JAP2089 | Tiếng Nhật 4C | 3 | 6 | ||||||||||||||||
31 | 14 | JAP2086 | Tiếng Nhật 3C | 3 | 6 | 22-23 | Tự chọn khối II.2 | 6 | 6 | |||||||||||||||||
32 | 15 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | |||||||||||||||||
33 | 16-17 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
34 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
35 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
36 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | JAP1001 | Địa lý đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
37 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | JAP1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
41 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
42 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | Cộng | 22 | 31 | Cộng | 17 | 26 | ||||||||||||||||||||
44 | Năm học 2027-2028 | |||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
47 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
48 | 24 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 30 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
49 | 25 | JAP2013 | Kỹ năng sử dụng tiếng Nhật nâng cao | 3 | 3 | 31 | JAP2001 | Ngôn ngữ học tiếng Nhật 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
50 | 26 | JAP2003 | Đất nước học Nhật Bản 1 | 3 | 3 | 32 | JAP3059 | Phiên dịch Nhật - Việt | 3 | 3 | ||||||||||||||||
51 | 27 | JAP3058 | Lý thuyết và nghiệp vụ biên phiên dịch | 3 | 3 | 33 | JAP3060 | Biên dịch Nhật - Việt | 3 | 3 | ||||||||||||||||
52 | 28 | JAP2004 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | 34 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | |||||||||||||||||
53 | 29 | JAP3036 | Tiếng Nhật công nghệ thông tin | 3 | 3 | JAP2011 | Đất nước học Nhật Bản 2 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
54 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK5) | 6 | 6 | JAP2010 | Văn học Nhật Bản 1 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
55 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | 35 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc/và HK6, HK7,8) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||
56 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | JAP3027 | Nhập môn tiếng Nhật chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
57 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | JAP3043 | Tiếng Nhật quản trị - kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
58 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | JAP2007 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc/và HK6, HK7,8) | 9 | 9 | JAP3003 | Công nghệ trong dịch thuật | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
60 | JAP3041 | Tiếng Nhật kinh tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
61 | JAP3063 | Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
62 | Cộng | 17 | 17 | Cộng | 17 | 17 | ||||||||||||||||||||
63 | Năm học 2028-2029 | |||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
66 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
67 | 36 | JAP2002 | Ngôn ngữ học tiếng Nhật 2 | 3 | 3 | 42 | JAP4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||
68 | 37 | JAP3054 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | 43-44 | JAP4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 HP tự chọn trong số khối IV, V tại HK5, HK6, HK7, HK8 | 6 | |||||||||||||||||
69 | 38 | JAP3055 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc/và HK6, HK7,8) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||
70 | 39 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | JAP3002 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
71 | JAP2005 | Hán tự học tiếng Nhật | 3 | 3 | JAP3030 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
72 | JAP2012 | Văn học Nhật Bản 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
73 | JAP3012 | Kĩ năng giao tiếp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
74 | JAP3013 | Kĩ năng phân tích và xử lí thông tin | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
75 | JAP3014 | Kĩ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | JAP3015 | Kĩ năng viết văn bản | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
77 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
78 | ENG3088 | Kĩ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
79 | 40-41 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7,8) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
80 | JAP3028 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | JAP2006 | Ngữ dụng học tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | JAP3070 | Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | SV chọn học 2 môn tự chọn thay Khóa luận tốt nghiệp trong số khối IV, V tại kì 5, 6 ,7 hoặc 8 | |||||||||||||||||||||||||
86 | Cộng | 18 | 18 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
87 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
88 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | |||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Hà Nội, ngày 20 tháng 03 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
91 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
92 | TRƯỞNG ĐƠN VỊ | KT.TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠỌ & NGƯỜI HỌC | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
93 | (đã kí) | (đã kí) | (đã kí) | |||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | Đào Thị Nga My | Nguyễn Quỳnh Hoa | Hà Lê Kim Anh | |||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||