ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KẾT QUẢ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 3 NĂM 2022
2
Loại hình đào tạo: Chính quy
3
SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, NƠI SINH, GIỚI TÍNH …)
ĐẾN 16 GIỜ 00 NGÀY 09/12/2022
4
5
Ngành đào tạo: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
6
Chuyên ngành: Hướng dẫn du lịch
7
STTHọ tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhMSSVSố báo danhHKTTĐTB
tích lũy toàn khóa
Xếp loại
tốt nghiệp
8
1Chu Thị ThuỷNữ24/02/1996Đắk Lắk1656180129TTN013318Đắk Lắk7,12Khá
9
2Lý HoàngYếnNữ02/02/1998Kiên Giang1656180161TKG006596Kiên Giang7,15Khá
10
3Hà Xuân NhiNữ27/04/1999An Giang175618009251009775An Giang7,37Khá
11
4Đặng Thị NgọcNữ20/02/2000Quảng Nam185618011934001226Quảng Nam7,63Khá
12
5Hồ Viết ThắngNam21/02/2000Quảng Nam185618014134004200Quảng Nam7,75Khá
13
Chuyên ngành: Quản trị Nhà hàng - Khách sạn - Resort
14
STTHọ tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhMSSVSố báo danhHKTTĐTB
tích lũy toàn khóa
Xếp loại
tốt nghiệp
15
6Nguyễn Xuân LinhNam02/08/1999Hà Tĩnh175618007230003180Hà Tĩnh7,50Khá
16
7Đỗ ThịNhungNữ02/10/1999Thanh Hóa175618009743007262 7,73Khá
17
8Huỳnh Lê Tường VyNữ21/10/1998Kiên Giang175618013454011219Kiên Giang7,11Khá
18
9Võ Thị Hồng ĐàoNữ09/11/2000Cần Thơ185618000155000959Cần Thơ8,37Giỏi
19
10Lê Thị Oanh ThưNữ04/04/2000Quảng Nam185618000634009886Quảng Nam7,97Khá
20
11Tưởng Thị Thanh HằngNữ08/04/2000Quảng Nam185618004034004057Quảng Nam7,95Khá
21
12Trần Ánh DiệuNữ02/02/2000Gia Lai185618007738000064Gia Lai8,02Giỏi
22
13Chạc Thị Hồng NgaNữ22/03/2000Gia Lai185618011338002506Gia Lai7,66Khá
23
14Nguyễn Thanh NgânNữ07/09/2000An Giang185618011851013057An Giang7,89Khá
24
15Nguyễn Văn NhãNam01/01/2000Kiên Giang185618012254008605Kiên Giang8,16Giỏi
25
16Võ Thị PhươngNữ16/03/2000Hà Tĩnh185618013230003413Hà Tĩnh7,69Khá
26
17Nghiêm Thu ThảoNữ20/02/2000Lâm Đồng185618014563002263Đắk Nông7,83Khá
27
Chuyên ngành: Quản trị Lữ hành
28
STTHọ tênGiới tínhNgày sinhNơi sinhMSSVSố báo danhHKTTĐTB
tích lũy toàn khóa
Xếp loại
tốt nghiệp
29
18Trần Thị Ngọc TrâmNữ29/03/1999Quảng Nam175618012204000793Đà Nẵng7,82Khá
30
19Trần Nguyễn Yến VyNữ14/11/2000Tây Ninh185618001446001695Tây Ninh7,27Khá
31
20Trần Quang KhảiNam11/01/2000Bến Tre185618010202012861Bến Tre7,57Khá
32
21Nguyễn Thị Hồng ThoạiNữ22/02/2000Cần Thơ185618014964001545Hậu Giang8,03Giỏi
33
22Trần Thị Thanh ThúyNữ15/02/2000Tiền Giang185618015353000387Tiền Giang7,88Khá
34
35
Tổng cộng danh sách có: 22 sinh viên
36
Xếp loại tốt nghiệp:
37
Loại Giỏi: 4 sinh viên
38
Loại Khá: 18 sinh viên
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100