ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
DANH SÁCH ĐIỂM DANH LỚP HỌC PHẦN
6
Được in vào lúc: 11/01/2025 22:31:18
7
Học kỳ: HK2 (2024 - 2025)
8
9
Tên môn: 010100440001 - 14DHHH01 - Thí nghiệm hóa hữu cơ
Số tín chỉ: 1
10
Giảng viên: Lê Thúy Nhung - 01004002
Ngày điểm danh: 20/02/2025
11
12
13
STTMSSVHọ đệmTênLớp họcCó phépKhông phépSố tiếtGhi chú
14
12004230005Nguyễn HoàngAn14DHHH01
15
22004231621Nguyễn XuânBan14DHHH01
16
32004230036Lê Đào TúĐoan14DHHH01
17
42004231679Nguyễn TuấnDũng14DHHH01
18
52004230046Lê ThanhHiếu14DHHH01
19
62004230056Đào Thị ThuHương14DHHH01
20
72004230058Nguyễn Thị VânKiều14DHHH01
21
82004231619Phan NgọcLong14DHHH01
22
92004231427Lê Hồ HoàngNhi14DHHH01
23
102004230099Nguyễn Thị NgọcNhi14DHHH01
24
112004230113Trần Sang ThiênPhú14DHHH01
25
122004230149Tô MinhThiên14DHHH01
26
132004231640Cao Ngô ThanhThiện14DHHH01
27
142004230150Nguyễn NgọcThiện14DHHH01
28
152004230151Nguyễn BáThịnh14DHHH01
29
162004230164Nguyễn Lê AnhThư14DHHH01
30
172004230165Trần Thị AnhThư14DHHH01
31
182004230158Tô ThúyThúy14DHHH01
32
192004231440Đào Thị PhươngTrà14DHHH01
33
202004230175Lê Vũ HuyềnTrâm14DHHH01
34
212004230173Trần Dương ThùyTrang14DHHH01
35
222004231283Nguyễn Hà KiềuTrinh14DHHH01
36
232004230137Phạm Thị NgọcTuyền14DHHH01
37
242004230183Nguyễn Thị PhươngUyên14DHHH01
38
252004230184Nguyễn Thị ThùyVân14DHHH01
39
262004231638Lê Nguyễn KhánhVy14DHHH01
40
272004230196Đào NhưÝ14DHHH01
41
282004230195Đỗ NhưÝ14DHHH01
42
292004230198Nguyễn Thị HảiYến14DHHH01
43
44
Nhận xét:
45
46
47
Thứ Bảy ,ngày 11 tháng 01 năm 2025
48
49
50
51
Lê Thúy Nhung
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100