ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TINM.3
2
PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
3
4
KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026
5
6
STTMã môn họcMã lớpTên môn họcThứTiếtPhòng họcHệ đào tạoMã giảng viênTên Giảng ViênSố TCThực hànhHình Thức GDNgày bắt đầuNgày kết thúcSĩ số dự kiến mởSố lượng ĐKKhoaQLTrạng tháiGhi chú
7
1AI001AI001.Q11
Giới thiệu ngành Trí tuệ nhân tạo
7123B1.16CQUI10LT
2025-09-08
2025-11-22
4041KHMTĐã mở
8
2AI002AI002.Q11
Tư duy Trí tuệ nhân tạo
5678C102CQUI80273Ngô Đức Thành30LT
2025-09-08
2025-12-27
5047KHMTĐã mở
9
3AI002AI002.Q11.1
Tư duy Trí tuệ nhân tạo
***CQUI80273Ngô Đức Thành11HT2
2025-09-08
2025-12-27
5047KHMTĐã mở
10
4AI505AI505.Q11Khoá luận tốt nghiệp***CQUI100KLTN
2025-09-08
2025-12-27
509KHMTĐã mở
11
5BUS1125BUS1125.Q11
Khởi nghiệp kinh doanh
590B1.20CQUI11264Phạm Trung Tuấn30LT
2025-09-08
2025-12-27
10075P.DTDHĐã mở
12
6BUS1125BUS1125.Q12
Khởi nghiệp kinh doanh
567B1.20CQUI11264Phạm Trung Tuấn30LT
2025-09-08
2025-12-27
10099P.DTDHĐã mở
13
7CE005CE005.Q11
Giới thiệu ngành Kỹ Thuật Máy tính
6123B1.14CQUI80308Nguyễn Minh Sơn10LT
2025-09-08
2025-11-22
120113KTMTĐã mở
14
8CE005CE005.Q12
Giới thiệu ngành Kỹ Thuật Máy tính
6123B1.14CQUI80308Nguyễn Minh Sơn10LT
2025-09-15
2025-11-15
120111KTMTĐã mở
15
9CE006CE006.Q11
Giới thiệu ngành Thiết kế vi mạch
767B3.14CQUI80533Tạ Trí Đức10LT
2025-09-08
2025-10-25
10077KTMTĐã mở
16
10CE006CE006.Q11.VMTN
Giới thiệu ngành Thiết kế vi mạch
2678C216CNTN80447Đoàn Duy10LT
2025-09-08
2025-10-11
5030KTMTĐã mở
17
11CE118CE118.Q11Thiết kế luận lý số66789B1.04CQUI80074Lâm Đức Khải30LT
2025-09-08
2025-11-29
6053KTMTĐã mở
18
12CE118CE118.Q11.1Thiết kế luận lý số612345B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3024KTMTĐã mở
19
13CE118CE118.Q11.2Thiết kế luận lý số612345B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3029KTMTĐã mở
20
14CE118CE118.Q11.VMTNThiết kế luận lý số51234C212CNTN80533Tạ Trí Đức30LT
2025-09-08
2025-11-29
3026KTMTĐã mở
21
15CE118CE118.Q11.VMTN.1Thiết kế luận lý số567890B4.06CNTN80533Tạ Trí Đức11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3026KTMTĐã mở
22
16CE118CE118.Q12Thiết kế luận lý số61234B5.14CQUI80533Tạ Trí Đức30LT
2025-09-08
2025-11-29
6051KTMTĐã mở
23
17CE118CE118.Q12.1Thiết kế luận lý số667890B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3025KTMTĐã mở
24
18CE118CE118.Q12.2Thiết kế luận lý số667890B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3026KTMTĐã mở
25
19CE118CE118.Q14Thiết kế luận lý số56789B4.22CQUI80022Hồ Ngọc Diễm30LT
2025-09-08
2025-11-29
6060KTMTĐã mở
26
20CE118CE118.Q14.1Thiết kế luận lý số512345B3.04CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3030KTMTĐã mở
27
21CE118CE118.Q14.2Thiết kế luận lý số512345B3.04CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3030KTMTĐã mở
28
22CE118CE118.Q15Thiết kế luận lý số31234B3.12CQUI80549Trần Thị Điểm30LT
2025-09-08
2025-11-29
6045KTMTĐã mở
29
23CE118CE118.Q15.1Thiết kế luận lý số367890B4.04CQUI80549Trần Thị Điểm11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3022KTMTĐã mở
30
24CE118CE118.Q15.2Thiết kế luận lý số367890B4.04CQUI80549Trần Thị Điểm11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3023KTMTĐã mở
31
25CE118CE118.Q16Thiết kế luận lý số26789B1.06CQUI80022Hồ Ngọc Diễm30LT
2025-09-08
2025-11-29
5554KTMTĐã mở
32
26CE118CE118.Q16.1Thiết kế luận lý số212345B3.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3030KTMTĐã mở
33
27CE118CE118.Q16.2Thiết kế luận lý số212345B3.08CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2025-09-29
2025-12-13
2524KTMTĐã mở
34
28CE118CE118.Q17Thiết kế luận lý số21234B1.10CQUI80533Tạ Trí Đức30LT
2025-09-08
2025-11-29
5551KTMTĐã mở
35
29CE118CE118.Q17.1Thiết kế luận lý số267890B4.04CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3028KTMTĐã mở
36
30CE118CE118.Q17.2Thiết kế luận lý số267890B4.04CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
2523KTMTĐã mở
37
31CE119CE119.Q11.1
Thực hành Kiến trúc máy tính
312345B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3532KTMTĐã mở
38
32CE119CE119.Q11.10
Thực hành Kiến trúc máy tính
212345B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3531KTMTĐã mở
39
33CE119CE119.Q11.2
Thực hành Kiến trúc máy tính
312345B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3532KTMTĐã mở
40
34CE119CE119.Q11.3
Thực hành Kiến trúc máy tính
367890B3.06CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
41
35CE119CE119.Q11.4
Thực hành Kiến trúc máy tính
367890B3.06CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3530KTMTĐã mở
42
36CE119CE119.Q11.5
Thực hành Kiến trúc máy tính
412345B4.02CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
43
37CE119CE119.Q11.6
Thực hành Kiến trúc máy tính
412345B4.02CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3535KTMTĐã mở
44
38CE119CE119.Q11.8
Thực hành Kiến trúc máy tính
467890B5.06CQUI80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3530KTMTĐã mở
45
39CE119CE119.Q11.9
Thực hành Kiến trúc máy tính
212345B4.02CQUI80537
Nguyễn Thành Nhân
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3527KTMTĐã mở
46
40CE119CE119.Q11.VMTN.1
Thực hành Kiến trúc máy tính
467890B5.06CNTN80022Hồ Ngọc Diễm11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3026KTMTĐã mở
47
41CE124CE124.Q11
Các thiết bị và mạch điện tử
41234B3.14CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT
2025-09-08
2025-11-29
7063KTMTĐã mở
48
42CE124CE124.Q11.1
Các thiết bị và mạch điện tử
467890B5.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
49
43CE124CE124.Q11.2
Các thiết bị và mạch điện tử
467890B5.08CQUI80337Trịnh Lê Huy11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3528KTMTĐã mở
50
44CE124CE124.Q12
Các thiết bị và mạch điện tử
71234B1.12CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân30LT
2025-09-08
2025-11-29
7070KTMTĐã mở
51
45CE124CE124.Q12.1
Các thiết bị và mạch điện tử
767890B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
52
46CE124CE124.Q12.2
Các thiết bị và mạch điện tử
767890B5.08CQUI80491Nguyễn Hoài Nhân11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3535KTMTĐã mở
53
47CE124CE124.Q13
Các thiết bị và mạch điện tử
26789B4.10CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT
2025-09-08
2025-11-29
7064KTMTĐã mở
54
48CE124CE124.Q13.1
Các thiết bị và mạch điện tử
212345B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
55
49CE124CE124.Q13.2
Các thiết bị và mạch điện tử
212345B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3529KTMTĐã mở
56
50CE124CE124.Q14
Các thiết bị và mạch điện tử
36789B3.10CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT
2025-09-08
2025-11-29
7070KTMTĐã mở
57
51CE124CE124.Q14.1
Các thiết bị và mạch điện tử
312345B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
58
52CE124CE124.Q14.2
Các thiết bị và mạch điện tử
312345B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3535KTMTĐã mở
59
53CE125CE125.Q11
Kỹ thuật phân tích mạch
51234C101CQUI80337Trịnh Lê Huy30LT
2025-09-08
2025-11-29
5031KTMTĐã mở
60
54CE125CE125.Q11.1
Kỹ thuật phân tích mạch
567890B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT1
2025-09-22
2025-12-20
2516KTMTĐã mở
61
55CE125CE125.Q11.2
Kỹ thuật phân tích mạch
567890B5.08CQUI80604Phan Thanh Tuấn11HT1
2025-09-29
2025-12-13
2515KTMTĐã mở
62
56CE125CE125.Q11.VMTN
Kỹ thuật phân tích mạch
31234C209CNTN80337Trịnh Lê Huy30LT
2025-09-08
2025-11-29
3026KTMTĐã mở
63
57CE125CE125.Q11.VMTN.1
Kỹ thuật phân tích mạch
367890B5.08CNTN80337Trịnh Lê Huy11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3026KTMTĐã mở
64
58CE125CE125.Q12
Kỹ thuật phân tích mạch
56789B1.06CQUI80123Trần Quang Nguyên30LT
2025-09-08
2025-11-29
6046KTMTĐã mở
65
59CE125CE125.Q12.1
Kỹ thuật phân tích mạch
512345B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3022KTMTĐã mở
66
60CE125CE125.Q12.2
Kỹ thuật phân tích mạch
512345B5.08CQUI80123Trần Quang Nguyên11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3024KTMTĐã mở
67
61CE201CE201.Q11Đồ án 1***CQUI20ĐA
2025-09-08
2026-01-03
15086KTMTĐã mở
68
62CE201CE201.Q11.MTCLĐồ án 1***CLC20ĐA
2025-09-08
2025-12-27
1003KTMTĐã mở
69
63CE206CE206.Q11Đồ án 2***CQUI20ĐA
2025-09-08
2026-01-03
170157KTMTĐã mở
70
64CE206CE206.Q11.MTCLĐồ án 2***CLC20ĐA
2025-09-08
2025-12-27
1006KTMTĐã mở
71
65CE212CE212.Q11Điều khiển tự động61234B1.12CQUI80466Phạm Quốc Hùng30LT
2025-09-08
2025-11-29
4013KTMTĐã huỷ
72
66CE212CE212.Q11.1Điều khiển tự động667890B4.04CQUI80466Phạm Quốc Hùng11HT1
2025-09-22
2025-12-20
2011KTMTĐã huỷ
73
67CE212CE212.Q11.2Điều khiển tự động667890B4.04CQUI80466Phạm Quốc Hùng11HT1
2025-09-29
2025-12-13
202KTMTĐã huỷ
74
68CE213CE213.Q11
Thiết kế hệ thống số với HDL
51234C201CQUI80350Ngô Hiếu Trường30LT
2025-09-08
2025-11-29
5050KTMTĐã mở
75
69CE213CE213.Q11.1
Thiết kế hệ thống số với HDL
***CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT2
2025-09-08
2025-11-29
5050KTMTĐã mở
76
70CE213CE213.Q12
Thiết kế hệ thống số với HDL
56789C201CQUI80350Ngô Hiếu Trường30LT
2025-09-08
2025-11-29
5032KTMTĐã mở
77
71CE213CE213.Q12.1
Thiết kế hệ thống số với HDL
***CQUI80350Ngô Hiếu Trường11HT2
2025-09-08
2025-11-29
5032KTMTĐã mở
78
72CE222CE222.Q11Thiết kế vi mạch số7890B1.10CQUI80533Tạ Trí Đức30LT
2025-09-08
2025-12-27
7070KTMTĐã mở
79
73CE222CE222.Q11.1Thiết kế vi mạch số712345B5.08CQUI80533Tạ Trí Đức11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
80
74CE222CE222.Q11.2Thiết kế vi mạch số712345B5.08CQUI80533Tạ Trí Đức11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3535KTMTĐã mở
81
75CE224CE224.Q11
Thiết kế hệ thống nhúng
36789B1.10CQUI80385Phạm Minh Quân30LT
2025-09-08
2025-11-29
6559KTMTĐã mở
82
76CE224CE224.Q11.1
Thiết kế hệ thống nhúng
312345B2.06CQUI80499Thân Thế Tùng11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3530KTMTĐã mở
83
77CE224CE224.Q11.2
Thiết kế hệ thống nhúng
312345B2.06CQUI80499Thân Thế Tùng11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3029KTMTĐã mở
84
78CE224CE224.Q12
Thiết kế hệ thống nhúng
41234B1.02CQUI80305Trần Ngọc Đức30LT
2025-09-08
2025-11-29
6565KTMTĐã mở
85
79CE224CE224.Q12.1
Thiết kế hệ thống nhúng
467890B2.06CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
86
80CE224CE224.Q12.2
Thiết kế hệ thống nhúng
467890B2.06CQUI80305Trần Ngọc Đức11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3030KTMTĐã mở
87
81CE224CE224.Q13
Thiết kế hệ thống nhúng
46789B1.10CQUI80447Đoàn Duy30LT
2025-09-08
2025-11-29
6565KTMTĐã mở
88
82CE224CE224.Q13.1
Thiết kế hệ thống nhúng
412345B4.04CQUI80499Thân Thế Tùng11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
89
83CE224CE224.Q13.2
Thiết kế hệ thống nhúng
412345B4.04CQUI80499Thân Thế Tùng11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3030KTMTĐã mở
90
84CE224CE224.Q14
Thiết kế hệ thống nhúng
71234B1.10CQUI80484Đỗ Trí Nhựt30LT
2025-09-08
2025-11-29
657KTMTĐã huỷ
91
85CE224CE224.Q14.1
Thiết kế hệ thống nhúng
767890B4.02CQUI80484Đỗ Trí Nhựt11HT1
2025-09-22
2025-12-20
307KTMTĐã huỷ
92
86CE224CE224.Q14.2
Thiết kế hệ thống nhúng
767890B4.02CQUI80484Đỗ Trí Nhựt11HT1
2025-09-29
2025-12-13
350KTMTĐã huỷ
93
87CE224CE224.Q15
Thiết kế hệ thống nhúng
66789B1.02CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
30LT
2025-09-08
2025-11-29
6564KTMTĐã mở
94
88CE224CE224.Q15.1
Thiết kế hệ thống nhúng
612345B3.06CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
3535KTMTĐã mở
95
89CE224CE224.Q15.2
Thiết kế hệ thống nhúng
612345B3.06CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
3029KTMTĐã mở
96
90CE334CE334.Q11
Thiết kế vi mạch tương tự
41234CQUI80533Tạ Trí Đức30LT
2025-09-08
2025-11-29
6025KTMTĐã huỷ
97
91CE334CE334.Q11.1
Thiết kế vi mạch tương tự
***CQUI80533Tạ Trí Đức11HT2
2025-09-08
2025-11-29
6025KTMTĐã huỷ
98
92CE339CE339.Q11
Công nghệ IoT và Ứng dụng
21234C210CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
30LT
2025-09-08
2025-11-29
4037KTMTĐã mở
99
93CE339CE339.Q11.1
Công nghệ IoT và Ứng dụng
267890B4.02CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
11HT1
2025-09-22
2025-12-20
2018KTMTĐã mở
100
94CE339CE339.Q11.2
Công nghệ IoT và Ứng dụng
267890B4.02CQUI80345
Nguyễn Duy Xuân Bách
11HT1
2025-09-29
2025-12-13
2019KTMTĐã mở