Diem-07-k7.4.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI
2
KHOA Y - DƯỢC
3
4
DANH SÁCH THI VÀ ĐIỂM HỌC PHẦN
5
6
Môn thi: Dược lâm sàng 1
Học kỳ:
7
Lớp: D 07 - K7
Năm học: 2015 - 2016
8
STTMSVHọ và tênSố đềSố tờ giấy thiChữ ký thí sinhĐiểm thiĐiểm kiểm traThực hànhTBKTĐCBCĐiểm học phầnGhi chú
9
Ngày sinhBằng số15 phút45 phút
10
1
0713451.07
Mai ThịAn12/8/199557777,07,06
11
2
0713401.07
Nguyễn HoàngAnh1/9/199457887,77,86
12
3
0713403.07
Nguyễn Thị Lan
Anh5/9/199667777,07,06
13
4
0713404.07
Nguyễn MinhAnh23/11/199676776,76,87
14
5
0713405.07
Nguyễn Thị Ngọc
Châm23/02/199667777,07,06
15
6
0713406.07
Nguyễn ThịChi2/9/199567777,07,06
16
7
0713839.07
Phạm Thị Diệp29/08/199667777,07,06
17
8
0713407.07
Đỗ TiếnĐạt1/12/199667777,07,06
18
9
0713408.07
Nhữ Thị ThuHằng24/02/199567666,36,26
19
10
0713409.07
Đặng Thị ThuHằng20/11/19947,56776,76,87
20
11
0713860.07
Nguyễn ThanhHằng1/1/199667777,07,06
21
12
0713411.07
Nguyễn ThịHảo12/5/199467767,06,56
22
13
0713412.07
Vũ ThịHiên25/03/199577767,06,57
23
14
0713413.07
Nguyễn Thị Thu
Hiền
201/05/1996
67877,77,36
24
15
0713414.07
Hà Thị ThuHoài6/2/199677777,07,07
25
16
0713415.07
Đỗ Thị
Hưởng
11/9/199677777,07,07
26
17
0713416.07
Phạm Thị NgọcHuyền31/12/199377767,06,57
27
18
0713417.07
Vũ ThịHuyền11/2/199577877,77,37
28
19
0713418.07
Chu KhánhHuyền7/6/199687777,07,08
29
20
0713419.07
Nguyễn Trần Thế
Khánh2/9/19966,57777,07,07
30
21
0713422.07
Nguyễn HảiLong1/10/199576776,76,87
31
22
0713423.07
Trần ThịMai28/06/199577767,06,57
32
23
0713424.07
Đỗ ThịMai22/12/199677777,07,07
33
24
0713425.07
Hoàng Thị Tuyết
Ngân28/04/199677676,36,77
34
25
0713427.07
Nguyễn ThịNgọc27/08/199666776,76,86
35
26
0713428.07
Trần ThịNhài20/07/199687777,07,08
36
27
0713430.07
Tạ ThịNhi16/05/19967,57777,07,07
37
28
0713431.07
Nguyễn Thị Nhinh14/09/19968,57877,77,38
38
29
0713432.07
Đặng Thị
Nhung
1/3/199688777,37,28
39
30
0713433.07
Phạm Thị
Nương
12/3/199677767,06,57
40
31
0713434.07
Nguyễn NgọcPhúc29/08/199657777,07,06
41
32
0713435.07
Vũ Thị Thu
Phương
25/12/19906,57777,07,07
42
33
0713436.07
Khổng Minh
Quyền
15/09/199666776,76,86
43
34
0713437.07
Lê Thị
Quỳnh
10/1/199677767,06,57
44
35
0713438.07
Nguyễn Thị Phương
Thảo3/10/19966,57777,07,07
45
36
0713439.07
Phạm ThịThùy27/10/199676776,76,87
46
37
0713441.07
Mai Thị HuyềnTrang16/10/199667767,06,56
47
38
0713442.07
Nguyễn ThuTrang26/08/199677777,07,07
48
39
0713443.07
Trần ThịTrang9/8/199677777,07,07
49
40
0713445.07
Hoàng Nam
Trường
17/09/199677777,07,07
50
41
0713447.07
Lê HồngVân7/8/199567767,06,56
51
42
0713448.07
Nguyễn TườngVi26/05/199567676,36,76
52
43
0713449.07
Phùng BảoYến28/1219966,56676,06,57
53
44
0713450.07
Trần Hải Yến20/07/199667777,07,06
54
45
0713861.07
Vũ NgọcÁnh12/8/19966,57777,07,07
55
46
0713453.07
Đào Thị Hồng Hạnh27/05/199667777,07,06
56
47
0713454.07
Đinh VănHoàng11/11/199556776,76,86
57
48
0713455.07
Đỗ Thị KhánhLinh2/9/199657676,36,76
58
49
0713456.07
Nguyễn Thị Ngọc
Mai26/10/199666666,06,06
59
50
0713457.07
Nguyễn ViệtMạnh24/02/199677777,07,07
60
51
0713862.07
Nguyễn Trà My24/02/199677676,36,77
61
52
0713458.07
Phìn ThúyNgân2/2/199646776,76,85
62
53
0713459.07
Phương HồngNgọc9/5/199657777,07,06
63
54
0713460.07
Vũ TuấnNgọc29/04/199647777,07,05
64
55
0713461.07
Lê Thị Hồng Nhung20/12/199577777,07,07
65
56
0713463.07
Nguyễn Thị Như
Quỳnh2/6/199676766,76,37
66
57
0713464.07
Nguyễn LinhThu17/01/19956,57777,07,07
67
58
0713465.07
Nguyễn Phương
Thúy25/08/199667777,07,06
68
59
0713857.07
Đào Nữ ThùyTrang66776,76,86
69
70
71
Cán bộ coi thi thứ 1
Cán bộ chấm thi thứ 1
72
(Ký và ghi rõ họ và tên)
(Ký và ghi rõ họ và tên)
73
74
75
Cán bộ coi thi thứ 2
Cán bộ chấm thi thứ 2
76
(Ký và ghi rõ họ và tên)
(Ký và ghi rõ họ và tên)
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Dược lâm sàng 1
Kiểm nghiệm thuốc
Dược lâm sàng 2
Dược liệu 2
Bào chế 2
ĐBCLT
Hóa dược 2