| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TU271 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Tháng 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
4 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||
5 | 1 | Trị số 3U0 (F21: 69.2.1.12) | 0.126 | 0.105 | 0.173 | 0.113 | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | Trị số 3U2 (F21: 69.2.1.12) | 0.461 | 0.158 | 0.323 | 0.136 | ||||||||||||||||||||
7 | Ngày kiểm tra | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 19/11/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||||
8 | Người kiểm tra (ký và ghi rõ Họ, tên) | |||||||||||||||||||||||||
9 | Đỗ Thành Tuân | Nguyễn Văn Thật | Nguyễn Xuân Sang | Trịnh Văn Hải | ||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Nguyễn Đức Hùng | Trần Khánh Trung | Phạm T P Khánh | Phạm Tuấn Thiện | ||||||||||||||||||||||
12 | * Kiểm tra bình thường so với quy định: đánh dấu "x" | |||||||||||||||||||||||||
13 | Ghi chú khác: | |||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TU272 | |||||||||||||||||||||||||
16 | Tháng 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
17 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
18 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||
19 | 1 | Trị số 3U0 (F21: 69.2.2.12) | 0.156 | 0.139 | 0.199 | 0.000 | ||||||||||||||||||||
20 | 2 | Trị số 3U2 (F21: 69.2.2.12) | 0.505 | 0.184 | 0.359 | 0.000 | ||||||||||||||||||||
21 | Ngày kiểm tra | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 19/11/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||||
22 | Người kiểm tra (ký và ghi rõ Họ, tên) | |||||||||||||||||||||||||
23 | Đỗ Thành Tuân | Nguyễn Văn Thật | Nguyễn Xuân Sang | Trịnh Văn Hải | ||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | Nguyễn Đức Hùng | Trần Khánh Trung | Phạm T P Khánh | Phạm Tuấn Thiện | ||||||||||||||||||||||
26 | * Kiểm tra bình thường so với quy định: đánh dấu "x" | |||||||||||||||||||||||||
27 | Ghi chú khác: | |||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TU273 | |||||||||||||||||||||||||
30 | Tháng 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
31 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
32 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||
33 | 1 | Trị số 3U0 (F21: 69.2.3.12) | 0.904 | 0.893 | 0.902 | 0.115 | ||||||||||||||||||||
34 | 2 | Trị số 3U2 (F21: 69.2.3.12) | 1.225 | 0.940 | 1.124 | 0.108 | ||||||||||||||||||||
35 | Ngày kiểm tra | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 19/11/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||||
36 | Người kiểm tra (ký và ghi rõ Họ, tên) | |||||||||||||||||||||||||
37 | Đỗ Thành Tuân | Nguyễn Văn Thật | Nguyễn Xuân Sang | Trịnh Văn Hải | ||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | Nguyễn Đức Hùng | Trần Khánh Trung | Phạm T P Khánh | Phạm Tuấn Thiện | ||||||||||||||||||||||
40 | * Kiểm tra bình thường so với quy định: đánh dấu "x" | |||||||||||||||||||||||||
41 | Ghi chú khác: | |||||||||||||||||||||||||
42 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TU274 | |||||||||||||||||||||||||
43 | Tháng 02/2024 | |||||||||||||||||||||||||
44 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
45 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||
46 | 1 | Trị số 3U0 (F21: 69.2.4.12) | 0.065 | 0.038 | 0.113 | 0.068 | ||||||||||||||||||||
47 | 2 | Trị số 3U2 (F21: 69.2.4.12) | 0.431 | 0.153 | 0.307 | 0.098 | ||||||||||||||||||||
48 | Ngày kiểm tra | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 19/11/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||||
49 | Người kiểm tra (ký và ghi rõ Họ, tên) | |||||||||||||||||||||||||
50 | Đỗ Thành Tuân | Nguyễn Văn Thật | Nguyễn Xuân Sang | Trịnh Văn Hải | ||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | Nguyễn Đức Hùng | Trần Khánh Trung | Phạm T P Khánh | Phạm Tuấn Thiện | ||||||||||||||||||||||
53 | * Kiểm tra bình thường so với quy định: đánh dấu "x" | |||||||||||||||||||||||||
54 | Ghi chú khác: | |||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TUC21 | |||||||||||||||||||||||||
57 | Tháng 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
58 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
59 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||
60 | 1 | Trị số 3U0 (F87B: 69.2.121.11) | 0.148 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||||||||||||||||||||
61 | 2 | Trị số 3U2 (F87B: 69.2.121.11) | 1.249 | 0.000 | 0.000 | 0.000 | ||||||||||||||||||||
62 | Ngày kiểm tra | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 19/11/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||||
63 | Người kiểm tra (ký và ghi rõ Họ, tên) | |||||||||||||||||||||||||
64 | Đỗ Thành Tuân | Nguyễn Văn Thật | Nguyễn Xuân Sang | Trịnh Văn Hải | ||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | Nguyễn Đức Hùng | Trần Khánh Trung | Phạm T P Khánh | Phạm Tuấn Thiện | ||||||||||||||||||||||
67 | * Kiểm tra bình thường so với quy định: đánh dấu "x" | |||||||||||||||||||||||||
68 | Ghi chú khác: | |||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TUC22 | |||||||||||||||||||||||||
71 | Tháng 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
72 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
73 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||
74 | 1 | Trị số 3U0 (F87B: 69.2.121.12) | 0.000 | 0.106 | 0.150 | 0.124 | ||||||||||||||||||||
75 | 2 | Trị số 3U2 (F87B: 69.2.121.12) | 0.000 | 0.211 | 1.265 | 0.691 | ||||||||||||||||||||
76 | Ngày kiểm tra | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 19/11/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||||
77 | Người kiểm tra (ký và ghi rõ Họ, tên) | |||||||||||||||||||||||||
78 | Đỗ Thành Tuân | Nguyễn Văn Thật | Nguyễn Xuân Sang | Trịnh Văn Hải | ||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | Nguyễn Đức Hùng | Trần Khánh Trung | Phạm T P Khánh | Phạm Tuấn Thiện | ||||||||||||||||||||||
81 | * Kiểm tra bình thường so với quy định: đánh dấu "x" | |||||||||||||||||||||||||
82 | Ghi chú khác: | |||||||||||||||||||||||||
83 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TU275 | |||||||||||||||||||||||||
84 | Tháng 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
85 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
86 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||
87 | 1 | Trị số 3U0 (F21: 69.2.7.12) | 0.171 | 0.135 | 0.208 | 0.160 | ||||||||||||||||||||
88 | 2 | Trị số 3U2 (F21: 69.2.7.12) | 0.570 | 0.288 | 0.409 | 0.224 | ||||||||||||||||||||
89 | Ngày kiểm tra | 05/11/2025 | 12/11/2025 | 19/11/2025 | 26/11/2025 | |||||||||||||||||||||
90 | Người kiểm tra (ký và ghi rõ Họ, tên) | |||||||||||||||||||||||||
91 | Đỗ Thành Tuân | Nguyễn Văn Thật | Nguyễn Xuân Sang | Trịnh Văn Hải | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | Nguyễn Đức Hùng | Trần Khánh Trung | Phạm T P Khánh | Phạm Tuấn Thiện | ||||||||||||||||||||||
94 | * Kiểm tra bình thường so với quy định: đánh dấu "x" | |||||||||||||||||||||||||
95 | Ghi chú khác: | |||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | PHIẾU KIỂM TRA ĐỊNH KỲ BIẾN ĐIỆN ÁP TU276 | |||||||||||||||||||||||||
98 | Tháng 11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
99 | STT | Nội dung, hạng mục kiểm tra | Tuần | 45 | Tuần | 46 | Tuần | 47 | Tuần | 48 | Tuần | 49 | ||||||||||||||
100 | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | A | B | C | |||||||||||