ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở dữ liệu phân tánSố tín chỉ:2Mã học phần:191032709
6
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
12722220449
Trương Nguyễn Hải
DươngPM27.2812/21/2025D80383060'8
10
22722212598Nguyễn Quang DuyPM27.1412/21/2025D80383060'8,9
11
32722246461Đỗ ĐìnhHiếuPM27.3112/21/2025D80383060'8,7
12
42722230076Lê Quý NgọcPM27.1712/21/2025D80383060'8
13
52520216063Nguyễn Hữu PhướcPM25.0612/21/2025D80383060'8,7
14
62722220813Hoàng Ngọc ThiệpPM27.0712/21/2025D80383060'8,7
15
72520231204Phạm Trí ThứcPM25.0612/21/2025D80383060'8
16
82722245668Vũ Văn TìnhPM27.1712/21/2025D80383060'8
17
92722215201Chu Minh TrườngUD27.1912/21/2025D80383060'8
18
102722225106Lê Hải TuânUD27.1112/21/2025D80383060'8
19
112722226095Nguyễn Tiến ViệtPM27.1312/21/2025D80383060'8
20
21
Ghi chú:
22
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
23
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
24
25
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
26
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
27
28
29
30
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100