SL_giua nam THCS - Toan huyen 1920
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
BCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
Mẫu 1: Diễn biến số lượng học sinh học kỳ 1
SỐ LIỆU CUỐI HỌC KỲ I
2
Năm học2019
-2020
3
TrườngKhối lớpSố cuối năm trướcSố sau thi lại L.LớpBiến động trong hèSố đầu năm học 2019-2020Biến động trong học kỳ 1Số liệu cuối học kỳ 1Bỏ học tính đến cuối HK 1
4
Tuyển mới (C. Đến)Huy động lạiLưu banChuyển đi, chếtBỏ họcSố lớpTổng số học sinhChuyển đếnHuy động lạiChuyển đi, chếtBỏ họcGiảm/ tăng so với đầu kỳ 1Tổng số học sinhSố HS học 2 buổi/ ngàyNữKhuyết tật học hòa nhậpHọc sinh dân tộcHọc sinh dân tộc bỏ họcSố lượngTỷ lệ
5
Hoàng Hoa Thám6 83 85 85 2 85 85 41 0,0%
6
7 67 84 2 1 2 86 86 40 0,0%
7
8 72 68 1 2 1 1 2 67 67 32 11,5%
8
9 85 70 2 70 70 33 2 0,0%
9
TC 307 307 88 3 1 1 8 308 308 146 2 10,3%
10
Nguyễn Bá Ngọc6 101 95 95 3 95 95 52 0,0%
11
7 87 102 1 3 1 3 98 98 52 1 11,0%
12
8 87 86 1 1 2 86 1 - 1 85 44 0,0%
13
9 116 87 2 87 1 1 88 44 0,0%
14
TC 391 370 96 1 4 1 10 366 1 1 366 192 1 10,3%
15
Nguyễn Duy Hiệu6 64 54 54 2 54 54 54 32 2 1 0,0%
16
7 58 64 2 64 64 64 29 0,0%
17
8 65 58 1 2 59 59 59 28 0,0%
18
9 77 65 2 65 65 65 28 1 0,0%
19
TC 264 241 55 8 242 242 242 117 3 1 0,0%
20
Lê Lợi6 60 79 79 2 79 1 1 80 42 0,0%
21
7 77 61 1 1 1 2 61 61 30 11,6%
22
8 74 78 1 2 2 1 2 76 76 37 11,3%
23
9 85 72 1 2 71 71 31 1 0,0%
24
TC 296 290 81 3 3 2 8 287 1 1 288 140 1 20,7%
25
Nguyễn Công Trứ6 40 54 54 2 54 54 30 2 0,0%
26
7 44 40 3 1 37 37 18 0,0%
27
8 62 44 1 1 45 45 27 1 0,0%
28
9 45 62 1 2 61 61 28 0,0%
29
TC 191 200 55 4 6 197 197 103 3 0,0%
30
Trần Quý Cáp6 145 140 140 4 140 140 64 0,0%
31
7 142 145 1 1 4 145 145 80 0,0%
32
8 149 142 1 4 143 2- 2 141 67 21,4%
33
9 162 149 1 5 4 143 143 70 2 1 53,4%
34
TC 598 576 142 2 5 16 571 2- 2 569 281 2 1 71,2%
35
Lê Quý Đôn6 304 342 342 8 342 1- 1 341 169 0,0%
36
7 297 304 1 2 7 303 303 132 5 0,0%
37
8 296 297 2 5 7 294 1- 1 293 147 5 10,3%
38
9 304 296 1 1 3 7 293 1 2- 3 290 142 1 51,7%
39
TC1 2011 239 346 8 3 291 232 2 3- 51 227 590 11 60,5%
40
Huỳnh Thúc Kháng6 113 103 102 1 3 103 103 51 0,0%
41
7 97 112 1 1 3 114 1 1 115 47 1 0,0%
42
8 111 97 2 1 3 98 98 47 11,0%
43
9 84 111 1 1 3 109 109 47 1 10,9%
44
TC 405 423 105 1 1 1 2 12 424 1 1 425 192 2 20,5%
45
Nguyễn Đình Chiểu6 75 62 62 2 62 62 19 1 0,0%
46
7 74 75 3 2 72 72 34 1 0,0%
47
8 73 74 4 1 2 77 77 42 0,0%
48
9 99 73 2 73 73 36 1 0,0%
49
TC 321 284 66 4 8 284 284 131 3 0,0%
50
Quang Trung6 108 114 114 3 114 1- 1 113 51 4 10,9%
51
7 112 108 2 1 3 109 109 61 3 1 10,9%
52
8 115 112 1 1 3 112 112 58 2 1 10,9%
53
9 107 115 2 1 3 116 1- 1 115 59 1 21,7%
54
TC 442 449 119 3 12 451 2- 2 449 229 10 2 51,1%
55
Lê Đình Chinh6 98 125 125 3 125 1 1 126 57 0,0%
56
7 85 98 3 3 95 95 43 0,0%
57
8 109 85 2 85 1- 1 84 37 11,2%
58
9 95 109 1 3 3 107 107 69 32,7%
59
TC 387 417 126 3 3 11 412 1 1 412 206 41,0%
60
Phan Đình Phùng6 106 110 110 3 110 110 55 0,0%
61
7 131 106 2 1 3 109 109 57 0,0%
62
8 134 131 2 3 133 133 68 0,0%
63
9 92 134 2 3 132 1- 1 131 62 32,2%
64
TC 463 481 114 1 2 12 484 1- 1 483 242 30,6%
65
Nguyễn Hiền6 160 176 176 4 176 176 90 2 0,0%
66
7 160 160 1 3 4 158 1 1 159 62 0,0%
67
8 126 160 1 4 4 157 1 - 1 156 77 0,0%
68
9 131 126 2 1 3 127 127 72 0,0%
69
TC 577 622 180 8 15 618 1 1 618 301 2 0,0%
70
Ngô Quyền6 114 97 97 3 97 97 51 1 0,0%
71
7 95 114 2 1 3 115 115 53 0,0%
72
8 104 95 1 3 96 96 35 1 0,0%
73
9 88 104 3 104 104 54 1 0,0%
74
TC 401 410 100 1 12 412 412 193 2 1 0,0%
75
Chu Văn An6 79 74 74 2 74 74 32 0,0%
76
7 77 79 2 79 79 44 1 0,0%
77
8 72 77 2 77 1 1 78 34 1 0,0%
78
9 58 72 2 72 72 38 0,0%
79
TC 286 302 74 8 302 1 1 303 148 2 0,0%
80
Hoàng Diệu6 74 79 79 2 79 79 35 0,0%
81
7 74 74 2 74 74 38 0,0%
82
8 98 74 2 74 74 36 0,0%
83
9 78 98 3 98 98 52 0,0%
84
TC 324 325 79 9 325 325 161 0,0%
85
Lý Thường Kiệt6 124 141 140 1 4 141 141 73 2 0,0%
86
7 127 123 1 1 3 123 123 71 2 0,0%
87
8 125 127 3 127 1- 1 126 57 10,8%
88
9 153 125 1 2 3 124 1 1 124 59 10,8%
89
TC 529 516 142 1 3 13 515 1 2- 1 514 260 4 20,4%
90
Phan Bội Châu6 185 195 194 1 5 195 1- 1 194 106 2 10,5%
91
7 204 184 1 1 1 5 185 185 84 0,0%
92
8 212 204 1 2 5 203 2- 2 201 105 2 21,0%
93
9 219 212 1 1 5 212 3- 3 209 106 4 31,4%
94
TC 820 795 197 1 1 4 20 795 6- 6 789 401 8 60,8%
95
Phan Châu Trinh6 179 194 194 5 194 194 95 0,0%
96
7 151 179 1 4 178 1 1 179 82 0,0%
97
8 183 151 4 151 151 78 0,0%
98
9 187 183 2 2 1 5 182 182 87 10,5%
99
TC 700 707 196 3 1 18 705 1 1 706 342 10,1%
100
Nguyễn Bỉnh Khiêm6 137 135 134 1 4 135 135 67 0,0%
Loading...