ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN HỆ CHÍNH QUY
5
ĐƯỢC MIỄN HỌC VÀ CÔNG NHẬN TÍN CHỈ CÁC HỌC PHẦN TIẾNG ANH
6
Khóa 49K - Kỳ 1 năm học 2025-2026 - Đợt 1
7
Ghi chú:
8
M1: Sinh viên được miễn học phần học lần đầu
9
M2: Sinh viên được miễn học phần học lại hoặc học cải thiện
10
"-": Sinh viên không miễn học phần tương ứng theo quy định.
11
12
TTMã sinh viênLớpHọ lótTênNgày sinhChứng chỉKết quả thiHọc phần miễn
13
STTEnglish Elementary 1English Elementary 2English Communication 1English Communication 2English Composition B1
14
Số tín chỉ34332
15
123112160143149K01.4Nguyễn ThịNghĩa07/01/2005TOEIC470---M1M1
16
223112130210449K02Đoàn Thị VânAnh11/02/2005TOEIC555M2M2M2M1M1
17
323112170323949K03.2Ngô Thị ThuThủy05/11/2005TOEIC565---M1M1
18
423112170324049K03.2Nguyễn Thị ThuỳTrân01/01/2005IELTS4.5-M1M1M1M1
19
523112110410949K04Nguyễn LươngQuỳnh
29/06/2005
TOEIC515---M1M1
20
623112150510649K05Nguyễn Thị ThưDung13/03/2005TOEIC650---M1M1
21
723112150514049K05Trần ThịOanh
29/04/2005
TOEIC475---M1M1
22
823112100641249K06.4Trần ThịHoa12/08/2005TOEIC580---M1M1
23
923112100642849K06.4Nguyễn Thị YếnNhi
14/04/2005
TOEIC500---M1M1
24
1023112100643349K06.4Nguyễn HàPhương12/08/2005TOEIC500---M1M1
25
1123112100650449K06.5Mai Thị NgọcÁnh
07/09/2005
TOEIC450---M1M1
26
1223112100654849K06.5Nguyễn Thị TốUyên25/01/2005VSTEPBậc 3---M1M1
27
1323112100660249K06.6Châu Hoàng QuốcAnh14/01/2005VSTEPBậc 3M2M2M2M1M1
28
1423112100663549K06.6Lê KhánhQuyên19/01/2005TOEIC540---M1M1
29
1523112151422449K14.2Hồ KhánhLy06/01/2005TOEIC455---M1M1
30
1623112151422649K14.2Trần ThịNgân
14/06/2005
TOEIC475---M1M1
31
1723112201544149K15.4Trần Thị HươngTrà05/07/2005TOEIC515---M1M1
32
1823112131713949K17.1Ngô BảoTrân21/01/2005TOEIC790---M1M1
33
1923112131721149K17.2Phạm VănHoàng
07/04/2005
TOEIC655---M1M1
34
2023112101822549K18.2Nguyễn ThịLân29/03/2005TOEIC535---M1M1
35
2123112101823649K18.2Trần Thị QuỳnhNhư27/12/2005TOEIC470---M1M1
36
2223112101825449K18.2Trà ThuTrang30/11/2005TOEIC470---M1M1
37
2323112101833949K18.3Trần Thị HảiPhố21/08/2005TOEIC555---M1M1
38
2423112091911249K19Nguyễn TrườngDuy07/05/2005TOEIC595---M2M2
39
2523112091912349K19Trương Thị KhánhHuyền15/12/2005TOEIC475---M1M1
40
2623112091916749K19Nguyễn ĐôngTruyền
10/04/2005
TOEIC555M2M2-M2M2
41
2723112152114249K21.1Nguyễn Thị LêÝ05/06/2005TOEIC495---M1M1
42
2823112152120149K21.2Trần MinhAnh01/01/2005TOEIC575-M2---
43
2923112152123449K21.2Đinh Trương ĐanThuy02/05/2005TOEIC505-M2---
44
3023112402221049K22.2Nguyễn Thế NhấtHuy
26/07/2005
TOEIC775--M1M1M1
45
3123112172331349K23.3Võ HồngHạnh
01/04/2005
TOEIC465---M1M1
46
3223112132511949K25.1Võ Thị NgọcLinh25/06/2005TOEIC595M2M2---
47
3323112132534449K25.3Nguyễn Thị ThuThảo28/05/2005TOEIC460M2M2---
48
3423112132533449K25.3Nguyễn Thị KimOanh2/2/2005VSTEPBậc 3---M1M1
49
3523112132544049K25.4Trương Hoàng DiễmQuỳnh27/12/2005TOEIC485---M1M1
50
3623112132550149K25.5Nguyễn HữuBằng07/11/2005TOEIC540M2M2---
51
3723112132552549K25.5Vũ Hồ HạnhNguyên
10/04/2005
TOEIC455---M1M1
52
3823112302813249K28Nguyễn Thị YếnNhi21/02/2005VSTEPBậc 3M2M2-M1M1
53
3923112402911549K29.1Nguyễn CôngHiếu07/10/2005TOEIC540---M1M1
54
4023112133022949K30.2Trần Lương ÁiNhân10/07/2005TOEIC460---M1M1
55
4123112133024549K30.2Lê Thị ThuTrang19/01/2005TOEIC460---M1M1
56
4223112133023649K30.2Nguyễn Thị PhươngThanh1/25/2025TOEIC475---M1M1
57
4323112203315649K33Lê Thị PhươngThùy09/11/2005TOEIC550---M1M1
58
59
* Danh sách này có 43 sinh viên
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100