ABCDFGKLMNQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
KHOA KINH TẾ28,320,54
2
DANH SÁCH THI HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2023 -2024 (LẦN 1)
3
Môn thi: Kinh tế chính trị Mác-Lênin Khóa 28-XD
4
ngày thi: 19-12-2023
6
ATMMSVHODEMTENLOPGHICHUP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRAKTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12823225453Đỗ Chung AnhXD28.01D512
19/12/23
1308,5
8
22823220317Bùi Tiến AnhXD28.01D512
19/12/23
1308,0
9
32823152971Bùi Việt AnhXD28.01D512
19/12/23
1308,4
10
42823230491Trần Minh ChiếnXD28.01KĐTD512
19/12/23
130
11
52823220122Lý Tiến DũngXD28.01D512
19/12/23
1308,0
12
62823152984Trần Tiến DũngXD28.01D512
19/12/23
1308,3
13
72823231239Trần Thành ĐạtXD28.01D512
19/12/23
1308,0
14
82823220239Phạm Minh GiángXD28.01D512
19/12/23
1307,5
15
92823152988Nguyễn Minh HiếuXD28.01D512
19/12/23
1307,5
16
102823157087Trần Đình HoàngXD28.01D512
19/12/23
1307,0
17
112823230305Nguyễn Quang HuyXD28.01D512
19/12/23
1308,0
18
122823152991Lê Gia HuyXD28.01D512
19/12/23
1307,8
19
132823152992Nguyễn Quốc HuyXD28.01D512
19/12/23
1308,3
20
142823235456Tống Duy KhánhXD28.01D512
19/12/23
1307,5
21
152823153003Đỗ Thái LongXD28.01D512
19/12/23
1308,0
22
162823157094Bùi Đức MạnhXD28.01D512
19/12/23
1308,2
23
172823154922Đỗ Trọng MinhXD28.01D512
19/12/23
1308,8
24
182823220092Lê Hoài NamXD28.01D512
19/12/23
1308,0
25
192823215864Nguyễn Xuân NgọcXD28.01D512
19/12/23
1308,0
26
202823250622Nguyễn Tiến NhậtXD28.01D512
19/12/23
1308,0
27
212823245261Nguyễn Minh QuangXD28.01D512
19/12/23
1308,0
28
222823220846Đặng Minh QuânXD28.01D512
19/12/23
1308,3
29
232823153015Đinh Viết Ngọc QuânXD28.01D512
19/12/23
1308,3
30
242823153017Lê Minh QuânXD28.01D512
19/12/23
1308,4
31
252823210308Nguyễn Văn QuýXD28.01D512
19/12/23
1308,4
32
262823230821Ngô Quang SơnXD28.01D512
19/12/23
1308,0
33
272823225613Vũ Quang TùngXD28.01D512
19/12/23
1308,0
34
12823216308Trịnh Văn ThắngXD28.01D512
19/12/23
1408,3
35
22823240677Nguyễn Hữu ThịnhXD28.01D512
19/12/23
1408,3
36
32823152972Lê Tuấn AnhXD28.02D512
19/12/23
1407,5
37
42823152973Nguyễn Đức AnhXD28.02D512
19/12/23
1407,0
38
52823152975Nguyễn Sỹ Xuân AnhXD28.02D512
19/12/23
1407,5
39
62823152979Trần Xuân BáchXD28.02D512
19/12/23
1407,0
40
72823152980Ngô Thế BảoXD28.02D512
19/12/23
1408,4
41
82823250654Nguyễn Công BắcXD28.02D512
19/12/23
1407,0
42
92823152983Nguyễn Duy DũngXD28.02KĐTD512
19/12/23
140
43
102823151356Đỗ Huy HoàngXD28.02D512
19/12/23
1408,0
44
112823152990Nguyễn Duy HợpXD28.02D512
19/12/23
1407,0
45
122823154921Ngô Thành LâmXD28.02D512
19/12/23
1408,0
46
132823153009Phạm Thành NamXD28.02D512
19/12/23
1408,0
47
142823153010Nguyễn Đức NhậtXD28.02D512
19/12/23
1408,0
48
152823226258Ưng Vũ PhongXD28.02D512
19/12/23
1407,5
49
162823245869Nguyễn Văn PhongXD28.02D512
19/12/23
1407,0
50
172823153012Phạm Quang PhongXD28.02D512
19/12/23
1407,3
51
182823153018Trịnh Văn QuốcXD28.02D512
19/12/23
1408,0
52
192823153019Bùi Văn SinhXD28.02KĐTD512
19/12/23
140
53
202823245286Vũ Hoàng SơnXD28.02D512
19/12/23
1406,5
54
212823153020Trần Trí SỹXD28.02D512
19/12/23
1408,0
55
222823153022Trần Nam Đại ThắngXD28.02D512
19/12/23
1408,2
56
232823226466Lê Xuân ThiệnXD28.02D512
19/12/23
1407,3
57
242823157096Nguyễn Minh ThuậnXD28.02D512
19/12/23
1407,0
58
252823153027Nguyễn Ngọc TrọngXD28.02D512
19/12/23
1408,4
59
262823153032Bùi Đại ViệtXD28.02D512
19/12/23
1408,8
60
272823154924Phạm Văn XD28.02D512
19/12/23
1407,0
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101