| A | B | C | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã SV | Họ và | Tên | Phái | Điện thoại | Số CMT | CCCD | Lớp | Ngành | Nơi sinh (Tỉnh/TP) | Địa chỉ liên lạc (Ghi rõ: Số nhà, Tổ DP/thôn, xóm, xã/phường, huyện/quận, tỉnh/TP) | Quốc tịch | Dân tộc | Tôn giáo (Không có ghi là "Không") | |||||||||||
2 | 1807010111 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 10A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||
3 | 1907010262 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 10A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
4 | 1907010124 | Đào Tuấn | Huy | 11A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
5 | 1907010038 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 12A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
6 | 1907010074 | Ngô Anh | Đức | Thiếu thông tin | 12A-19 | Ngôn ngữ Anh | |||||||||||||||||||
7 | 1907010086 | Đàm Trung | Hải | 12A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
8 | 1907010186 | Cao Tuấn | Minh | 12A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
9 | 1907010348 | Vũ Hoàng | Cường | 1A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
10 | 1907010126 | Hà Thị Thu | Huyền | 1A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
11 | 2007010225 | Trịnh Phương | Nhi | 1A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
12 | 2007010211 | Phạm Bích | Ngọc | 2A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
13 | 1907010165 | Trần Trọng Hoài | Linh | 3A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
14 | 1907010336 | Vương Thu | Yến | 3A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
15 | 1907010190 | Trương Ngọc | Minh | 4A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
16 | 1907010067 | Võ Hải | Dương | Thiếu thông tin | 5A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||
17 | 1907010338 | Nguyễn Minh | Ngọc | Thiếu thông tin | 5A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
18 | 1907010006 | Đào Phương | Anh | 6A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
19 | 1907010168 | Vũ Mỹ | Linh | 6A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
20 | 1907010193 | Nguyễn Trà | My | 7A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
21 | 1907010058 | Phạm Mạnh | Dũng | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
22 | 1907010146 | Lê Thị Huệ | Lan | Thiếu thông tin | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||
23 | 1907010170 | Nguyễn Thành | Long | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
24 | 1907010342 | Hồ Minh | Quang | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
25 | 2007010257 | Nguyễn Phú | Quang | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
26 | 1807010345 | Hoàng Văn | Sinh | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||
27 | 1907010289 | Vũ Như | Thuần | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
28 | 1907010309 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | 8A-19 | Ngôn ngữ Anh | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
29 | 1907100005 | Lâm Quỳnh | Chi | 1B-19 | Ngôn Ngữ Bồ Đào Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
30 | 1907100016 | Trần Trung | Hiếu | 1B-19 | Ngôn Ngữ Bồ Đào Nha | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
31 | 1907100029 | Nguyễn Thị | Ngọc | 1B-19 | Ngôn Ngữ Bồ Đào Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
32 | 1907100034 | Phan Hồng An | Phúc | 1B-19 | Ngôn Ngữ Bồ Đào Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
33 | 1907100040 | Nguyễn Thị | Thương | 1B-19 | Ngôn Ngữ Bồ Đào Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
34 | 1907100031 | Nguyễn Lan | Nhi | 2B-19 | Ngôn Ngữ Bồ Đào Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
35 | 1907050115 | Trần Ngân | Phương | 1Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
36 | 2007050119 | Nguyễn Minh | Quang | Thiếu thông tin | 1Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||
37 | 1907050117 | Nguyễn Vũ Minh | Quang | Thiếu thông tin | 1Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
38 | 1907050024 | Nguyễn Chiến | Công | 2Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
39 | 1907050039 | Phạm Thị Khánh | Duyên | Thiếu thông tin | 2Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||
40 | 1907050061 | Nguyễn Thu | Huyền | 2Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
41 | 1907050073 | Ngô Khánh | Linh | Thiếu thông tin | 3Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | |||||||||||||||||||
42 | 1907050149 | Đinh Quang | Vinh | 3Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
43 | 1907050053 | Đặng Thu | Hiền | 4Đ-19 | Ngôn ngữ Đức | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
44 | 1907070149 | Hoàng Thị | Giang | 1H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
45 | 1907070152 | Tào Thị | Hoa | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | 1H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||
46 | 1907170007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 1H-19C | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
47 | 1907170040 | Bùi Thị | Nhung | 1H-19C | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
48 | 1907170053 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 1H-19C | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
49 | 1907070097 | Lê Thúy | Quỳnh | 2H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
50 | 1907170004 | Ngô Nhật | Anh | 2H-19C | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
51 | 1907170045 | Bùi Lê Thái | Sơn | 2H-19C | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Chất lượng cao | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
52 | 1907070076 | Lại Trung | Mạnh | 3H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
53 | 1907070147 | Lê Huyền | My | 3H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
54 | 1907070128 | Nguyễn Văn | Vũ | 3H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
55 | 1907070145 | Vi Linh | Chi | 4H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
56 | 1907070044 | Nguyễn Thị | Huyền | 4H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
57 | 1907070074 | Bùi Thị Ngọc | Mai | 4H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
58 | 1907070151 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 4H-19 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
59 | 22LIT31001 | NIKA | MATILDA | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | 1I-19 | Ngôn ngữ Italia | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||
60 | 1907020023 | Trần Khánh | Chi | 1N-19 | Ngôn Ngữ Nga | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
61 | 1907020124 | Nguyễn Thị Bích | Phương | 1N-19 | Ngôn Ngữ Nga | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
62 | 1907020132 | Nguyễn Ngọc | Tuyền | 1N-19 | Ngôn Ngữ Nga | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
63 | 1807020086 | Lê Thị | My | 2N-19 | Ngôn Ngữ Nga | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||
64 | 1907020018 | Trịnh Quang Tuấn | Anh | Thiếu thông tin | 3N-19 | Ngôn Ngữ Nga | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||
65 | 1907020128 | Đặng Như | Quỳnh | 3N-19 | Ngôn Ngữ Nga | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
66 | 1907060122 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | 1NB-19 | Ngôn ngữ Nhật | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
67 | 1907060071 | Nguyễn Thanh | Huyền | 3NB-19 | Ngôn ngữ Nhật | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
68 | 1907060118 | Nguyễn Thị Thu | Nga | 4NB-19 | Ngôn ngữ Nhật | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
69 | 1907060135 | Phan Vũ Thu | Nhi | 4NB-19 | Ngôn ngữ Nhật | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
70 | 1907030010 | Trần Duy | Anh | 1P-19 | Ngôn ngữ Pháp | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
71 | 1901000018 | Đỗ Thế | Duy | 1TT-19 | Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng pháp) | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
72 | 1907030075 | Nguyễn Hữu | Nhân | 2P-19 | Ngôn ngữ Pháp | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
73 | 1907030086 | Lê Thanh | Tùng | 2P-19 | Ngôn ngữ Pháp | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
74 | 1901000058 | Lê Hoài | Thu | 2TT-19 | Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng pháp) | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
75 | 1907030036 | Nguyễn Mỹ | Hạnh | 3P-19 | Ngôn ngữ Pháp | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
76 | 1907030044 | Vi Trung | Hiếu | 3P-19 | Ngôn ngữ Pháp | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
77 | 1907030109 | Phạm Thị | Vân | 3P-19 | Ngôn ngữ Pháp | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
78 | 1907030112 | Nguyễn Thị Hoàng | Yến | 3P-19 | Ngôn ngữ Pháp | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
79 | 1907080008 | Trịnh Hà | Anh | 1TB-19 | Ngôn Ngữ Tây Ban Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
80 | 19L7080001 | Yamada | Mio | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | 1TB-19 | Ngôn Ngữ Tây Ban Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||
81 | 1907080034 | Nguyễn Tiến | Hưng | 2TB-19 | Ngôn Ngữ Tây Ban Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
82 | 1907080101 | Lê Tuấn | Tài | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | 3TB-19 | Ngôn Ngữ Tây Ban Nha | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||
83 | 19L7040001 | Alessia | Belotti | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | 1T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||
84 | 1907040266 | Đặng Lam | Giang | 1T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
85 | 1907040002 | Bùi Quế | Anh | 2T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
86 | 1907140010 | Trần Uyên | Chi | 2T-19C | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
87 | 1907040100 | Dương Thị Thu | Huyền | 5T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
88 | 1907040154 | Nguyễn Thị Hồng | Ngát | 5T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
89 | 1907040272 | Phạm Thị Bích | Ngọc | 5T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
90 | 2007040035 | Tạ Vũ Đức | Doanh | 6T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
91 | 1907040102 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | 7T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
92 | 1907040103 | Phạm Ngọc | Huyền | 9T-19 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
93 | 1901040096 | Phạm Việt | Huy | 1C-19 | Công nghệ Thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
94 | 1901040143 | Nguyễn Hải | Ninh | 6C-19 | Công nghệ Thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
95 | 1901040242 | Nguyễn Bá | Vinh | 7C-19 | Công nghệ Thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
96 | 1901040015 | Nguyễn Thế | Anh | 8C-19 | Công nghệ Thông tin | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
97 | 1901040016 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | 8C-19 | Công nghệ Thông tin | Thiếu thông tin | |||||||||||||||||||
98 | 1906080032 | Nguyễn Linh | Chi | 1Q-19 | Quốc tế học | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
99 | 1906080063 | Nguyễn Hoàng | Khôi | 2Q-19 | Quốc tế học | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin | ||||||||||||||||||
100 | 1906080091 | Nguyễn Kim | Ngân | 2Q-19 | Quốc tế học | Thiếu thông tin | Thiếu thông tin |