Kết quả Vòng 2 Olympic Tiếng Anh HSSV toàn quốc 2018
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
STTHỌ TÊNVideo thuyết trìnhNGÀY THIBẢNGTRƯỜNGQUÂN/HUYỆNTỈNH/TP/ĐOÀN KHỐICỤM THINGHEĐỌCNÓIBÀI LUẬNTỔNG ĐIỂM
2
3
1NGUYỄN MINH NGUYÊN262.813/10/18HS
Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu
Thành phố Long Xuyên
An GiangCụm Đồng bằng sông Hậu6512015133595.800
4
2LƯƠNG GIA HUY236.214/10/18HS
Trường THPT Bà Điểm
Huyện Hóc Môn
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ9010525139595.200
5
3TRẦN THẾ TRUNG20214/10/18HS
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu
Thành phố VinhNghệ AnCụm Bắc Trung bộ8510545156593.000
6
4ĐOÀN TIẾN MẠNH262.313/10/18HSTrường THPT Hòn Gai
Thành phố Hạ Long
Quảng NinhCụm Trung du Bắc bộ4011030150592.300
7
5TRƯƠNG NGUYỆT QUẾ245.614/10/18HS
Trường THPT Nguyễn Đình Chiểu
Thành phố Mỹ Tho
Tiền GiangCụm Đồng bằng sông Tiền809020156591.600
8
6LÊ NAM ĐÔNG19914/10/18HS
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu
Thành phố VinhNghệ AnCụm Bắc Trung bộ9512040128582.000
9
7TRẦN THIÊN PHÚC22514/10/18HS
Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa
Quận 1
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ851105144569.000
10
8VŨ NHẬT NAM252.514/10/18HS
Trường THPT Số 1 Bảo Yên
Huyện Bảo YênLào CaiCụm Miền núi Tây Bắc bộ8010025111568.500
11
9BÙI ĐỨC HUY22514/10/18HS
Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng
Thành phố VinhNghệ AnCụm Bắc Trung bộ959535117567.000
12
10PHẠM BÍCH DIỆP260.114/10/18HSTrường THPT Kỳ AnhHuyện Kỳ AnhHà TĩnhCụm Bắc Trung bộ759520111561.100
13
11NGUYỄN LÊ GIA THỊNH 22613/10/18HS
Trường THPT Chuyên Vị Thanh
Thị xã Vị ThanhHậu GiangCụm Đồng bằng sông Hậu751105144560.000
14
12TRƯƠNG QUANG HƯNG21613/10/18HS
Trường THPT Xuân Đỉnh
Quận Bắc Từ Liêm
TP Hà NộiCụm Đồng bằng sông Hồng7511535112553.000
15
13NGUYỄN VIỆT MINH VŨ20414/10/18HS
Trường THPT & THPT Đức Trí
Quận Phú Nhuận
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ9510020133552.000
16
14MAI THỊ YẾN NHI21314/10/18HS
Trường THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu
Thành phố Sa Đéc
Đồng ThápCụm Đồng bằng sông Tiền758030150548.000
17
15VŨ THÙY LINH227.513/10/18HSTrường THPT Uông Bí
Thành phố Uông Bí
Quảng NinhCụm Trung du Bắc bộ459515161543.500
18
16TRẦN MINH NHO19314/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ8510535123541.000
19
17TRẦN HẠNH DUNG21614/10/18HS
Trường THPT thị xã Quảng Trị
Thị xã Quảng Trị
Quảng TrịCụm Bắc Trung bộ7010515133539.000
20
18ĐẬU HUY MINH17914/10/18HS
Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu
Thành phố VinhNghệ AnCụm Bắc Trung bộ8013025124537.500
21
19TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG21014/10/18HS
Trường THPT Đô Lương 1
Huyện Đô LươngNghệ AnCụm Bắc Trung bộ809530122537.000
22
20NGUYỄN CÔNG THÀNH20513/10/18HS
Trường THPT Phan Chu Trinh
Quận Hải ChâuTP Đà Nẵng
Cụm Duyên hải Nam Trung bộ
6010010161536.000
23
21TRẦN ĐẶNG KIM NGUYÊN21014/10/18HS
Trường THPT Hương Khê
Huyện Hương Khê
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ708530139534.000
24
22NGUYỄN KHÁNH QUỲNH250.313/10/18HS
Trường THPT Tam Nông
Huyện Tam Nông
Phú ThọCụm Trung du Bắc bộ558515128533.300
25
23NGUYỄN VIỆT SƠN19714/10/18HS
Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn
Thành phố Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu
Cụm Đông Nam bộ758010167529.000
26
24PHAN ĐÀM QUÂN192.513/10/18HS
Trường THPT Chu Văn An
Quận Tây HồTP Hà NộiCụm Đồng bằng sông Hồng651155144521.500
27
25HỒ HOÀNG KHÔI NGUYÊN20214/10/18HS
Trường THPT Chuyên Hùng Vương
Thành phố Pleiku
Gia LaiCụm Tây Nguyên807520144521.000
28
26QUÁCH BÍCH HÀ20914/10/18HS
Trường THPT Lê Hồng Phong
Quận 5
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ90955122521.000
29
27NGUYỄN QUỲNH LAM17514/10/18HS
Trường THPT Năng Khiếu TP Hồ Chí Minh
Quận 5
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ851055150520.000
30
28LÊ VŨ LAM ĐIỀN22814/10/18HS
Trường THPT Tháp Mười
Huyện Tháp Mười
Đồng ThápCụm Đồng bằng sông Tiền854530128516.000
31
29ĐÀO KHÔI NGUYÊN19314/10/18HS
Trường THPT Hương Khê
Huyện Hương Khê
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ808040122515.000
32
30VƯƠNG ANH TUẤN198.514/10/18HSTrường THPT Cửa LòThị xã Cửa LòNghệ AnCụm Bắc Trung bộ8010530101514.500
33
31NGÔ TRƯƠNG NHÃ HUỆ25514/10/18HS
Trường TH-THCS-THPT Văn Lang
Quận 5
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ75752086511.000
34
32CAO THỊ MỸ NHẬT221.513/10/18HS
Trường THPT Chuyên Lương Văn Chánh
Thành phố Tuy Hòa
Phú Yên
Cụm Duyên hải Nam Trung bộ
458515144510.500
35
33HỒ ANH TUẤN22313/10/18HS
Trường THPT Kiên Lương
Huyện Kiên Lương
Kiên GiangCụm Đồng bằng sông Hậu3511515122510.000
36
34ĐỒNG TỰ TRÂN 19914/10/18HS
Trường THPT Tân Phú
Huyện Định Quán
Đồng NaiCụm Đông Nam bộ8011015106510.000
37
35NGUYỄN LÂM THƯƠNG19914/10/18HS
Trường THPT Đô Lương 1
Huyện Đô LươngNghệ AnCụm Bắc Trung bộ608025144508.000
38
36HUỲNH QUẾ Ý22914/10/18HS
Trường TH-THCS-THPT Văn Lang
Quận 5
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ70700139508.000
39
37TRẦN THỊ HOÀNG NHI21814/10/18HS
Trường THPT Long Khánh
Thị xã Long Khánh
Đồng NaiCụm Đông Nam bộ65850139507.000
40
38LÊ THỊ TRẦM19714/10/18HS
Trường THPT Thái Lão
Huyện Hưng Nguyên
Nghệ AnCụm Bắc Trung bộ608520144506.000
41
39ĐỖ MẠNH DŨNG20214/10/18HS
Trường THPT Số 4 Văn Bàn
Huyện Văn BànLào CaiCụm Miền núi Tây Bắc bộ851101594506.000
42
40NÔNG PHƯƠNG THẢO20314/10/18HS
Trường THPT Lê Hồng Phong
Thị xã Phổ YênThái NguyênCụm Miền núi Đông Bắc bộ808020122505.000
43
41BÙI QUỐC QUÂN23814/10/18HS
Trường THPT Marie-Curie
Quận 3
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ658515101504.000
44
42TRẦN NGỌC BẢO TRÂN20614/10/18HS
Trường THPT Nguyễn Thựơng Hiền
Quận Tân Bình
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ757025128504.000
45
43
PHẠM NGỌC PHƯƠNG THẢO
206.514/10/18HS
Trường THPT Nguyễn Huệ
Thành phố Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu
Cụm Đông Nam bộ758515122503.500
46
44DOAN VU SON20714/10/18HS
Trường THPT Vũng Tàu
Thành phố Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu
Cụm Đông Nam bộ651152096503.000
47
45LÊ TRỌNG ĐỨC ANH19814/10/18HS
Trường THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu
Thành phố Sa Đéc
Đồng ThápCụm Đồng bằng sông Tiền609515133501.000
48
46LÊ CHÍ NGHĨA20214/10/18HS
Trường THPT Chuyên Thái Nguyên
Thành phố Thái Nguyên
Thái NguyênCụm Miền núi Đông Bắc bộ801103078500.000
49
47PHAN HỒNG PHÚC20114/10/18HSTrường THPT Trà ÔnHuyện Trà ÔnVĩnh LongCụm Đồng bằng sông Tiền758020122498.000
50
48DƯƠNG QUANG ĐĂNG18813/10/18HS
Trường THPT Lạng Giang 1
Huyện Lạng Giang
Bắc GiangCụm Trung du Bắc bộ6010010139497.000
51
49NGUYỄN MINH TÂM19613/10/18HS
Trường THPT Ngô Quyền
Quận Lê ChânTP Hải PhòngCụm Đồng bằng sông Hồng559015140496.000
52
50NGUYỄN ĐÌNH HIẾU MINH182.514/10/18HS
Trường THPT Chuyên Lam Sơn
Thành phố Thanh Hóa
Thanh HóaCụm Bắc Trung bộ901054078495.500
53
51VÕ THỊ HÀ DƯƠNG19514/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ558510150495.000
54
52NGUYỄN KIM CƯƠNG20613/10/18HS
Trường THPT Cẩm Phả
Thành phố Cẩm Phả
Quảng NinhCụm Trung du Bắc bộ3511010133494.000
55
53NGUYỄN DƯƠNG GIA BẢO 18014/10/18HS
Trường THPT Nguyễn An Ninh
Huyện Tân BiênTây NinhCụm Đông Nam bộ908515122492.000
56
54NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH21813/10/18HS
Trường THPT Hiệp Hoà 2
Huyện Hiệp HoàBắc GiangCụm Trung du Bắc bộ351050133491.000
57
55LÊ PHÙNG VIỆT HÀ21414/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ409525117491.000
58
56DƯƠNG THỊ PHƯƠNG24614/10/18HS
Trường THPT Bắc Sơn
Huyện Bắc SơnLạng SơnCụm Miền núi Đông Bắc bộ605510118489.000
59
57NGUYỄN DIỆU LINH20314/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ651152579487.000
60
58LƯU TUẤN KIỆT18314/10/18HS
Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa
Quận 1
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ709015128486.000
61
59PHAN THẾ ANH225.513/10/18HS
Trường THPT Chuyên Biên Hòa
Thành phố Phủ Lý
Hà NamCụm Đồng bằng sông Hồng551052573483.500
62
60HOÀNG THỊ NGỌC ANH207.513/10/18HSTrường THPT Chí LinhHuyện Chí LinhHải DươngCụm Đồng bằng sông Hồng309510139481.500
63
61VŨ HẢI MINH19314/10/18HS
Trường THPT Bỉm Sơn
Thị xã Bỉm SơnThanh HóaCụm Bắc Trung bộ756520128481.000
64
62NGUYỄN PHƯƠNG LINH21714/10/18HS
Trường THPT Chuyên Thái Nguyên
Thành phố Thái Nguyên
Thái NguyênCụm Miền núi Đông Bắc bộ75655117479.000
65
63ĐẶNG PHƯƠNG THẢO17814/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ508515150478.000
66
64VŨ NGỌC HẢI LINH20113/10/18HS
Trường THPT Thăng Long
Quận Hai Bà Trưng
TP Hà NộiCụm Đồng bằng sông Hồng5010015111477.000
67
65TĂNG MỸ LINH24414/10/18HS
Trường TH-THCS-THPT Văn Lang
Quận 5
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ7580078477.000
68
66VŨ DƯƠNG HUY18513/10/18HS
Trường THPT Phạm Hồng Thái
Quận Ba ĐìnhTP Hà NộiCụm Đồng bằng sông Hồng5510020117477.000
69
67VÕ THỊ MINH ANH23614/10/18HS
Trường THPT Thái Lão
Huyện Hưng Nguyên
Nghệ AnCụm Bắc Trung bộ755015100476.000
70
68PHÙNG QUANG YÊN19414/10/18HS
Trường THPT Cảm Nhân
Huyện Yên BìnhYên BáiCụm Miền núi Tây Bắc bộ3012510117476.000
71
69TRẦN TUỆ LÂM20013/10/18HS
Trường THPT Hùng Vương
Thị xã Phú ThọPhú ThọCụm Trung du Bắc bộ559520106476.000
72
70NGUYỄN PHƯƠNG THẢO20213/10/18HS
Trường THPT Bình Giang
Huyện Bình Giang
Hải DươngCụm Đồng bằng sông Hồng458510133475.000
73
71DƯƠNG NGỌC NAM20213/10/18HS
Trường THPT Bình Xuyên
Huyện Bình Xuyên
Vĩnh PhúcCụm Trung du Bắc bộ509510117474.000
74
72NGUYỄN TRUNG THỨC 18914/10/18HS
Trường THPT Nghi Xuân
Huyện Nghi Xuân
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ656520133472.000
75
73TRẦN GIA MẪN23514/10/18HS
Trường TH-THCS-THPT Văn Lang
Quận 5
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ655010111471.000
76
74VÕ THỊ THU THẢO21313/10/18HS
Trường THPT Hùng Vương
Thành phố Quy Nhơn
Bình Định
Cụm Duyên hải Nam Trung bộ
45855122470.000
77
75NGUYỄN THỊ DIỆU HUYỀN19914/10/18HS
Trường THPT Vũng Tàu
Thành phố Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu
Cụm Đông Nam bộ806515111470.000
78
76LA THỊ MINH HẢI21913/10/18HS
Trường THPT Hiệp Hoà 2
Huyện Hiệp HoàBắc GiangCụm Trung du Bắc bộ157510150469.000
79
77DUONG THI NGAN HA19213/10/18HS
Trường THPT Lê Quý Đôn
Quận Hải AnTP Hải PhòngCụm Đồng bằng sông Hồng35950144466.000
80
78VƯƠNG THANH NAM16714/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ701153579466.000
81
79NGUYỄN HOÀNG LONG18014/10/18HS
Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa
Quận 1
TP Hồ Chí Minh
Cụm Đông Nam bộ758030100465.000
82
80NGUYỄN THỊ THẢO HẰNG20314/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ607510117465.000
83
81NGUYỄN THY ANH TÀI21414/10/18HS
Trường THPT Vũ Đình Liệu
Huyện Châu Thành
Trà VinhCụm Đồng bằng sông Tiền557020106465.000
84
82PHAN MỸ LINH21014/10/18HS
Trường THPT Vũng Tàu
Thành phố Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu
Cụm Đông Nam bộ75751094464.000
85
83PHẠM TRUNG KIÊN14614/10/18HS
Trường THPT Ngô Gia Tự
Huyện Ea KarĐắk LắkCụm Tây Nguyên708530133464.000
86
84LÊ ĐÌNH TÂN AN22514/10/18HS
Trường THPT Vũng Tàu
Thành phố Vũng Tàu
Bà Rịa - Vũng Tàu
Cụm Đông Nam bộ45753089464.000
87
85PHẠM TRUNG NAM18113/10/18HS
Trường THPT Ngô Quyền
Quận Lê ChânTP Hải PhòngCụm Đồng bằng sông Hồng501105117463.000
88
86PHẠM THỊ MAI LINH19913/10/18HS
Trường THPT Lê Quý Đôn
Quận Hải AnTP Hải PhòngCụm Đồng bằng sông Hồng55755128462.000
89
87ĐẶNG QUỐC BẢO19714/10/18HS
Trường THPT Tháp Mười
Huyện Tháp Mười
Đồng ThápCụm Đồng bằng sông Tiền70753089461.000
90
88HÀ NHẬT ANH THƯ19014/10/18HS
Trường THPT Chuyên Nguyễn Đình Chiểu
Thành phố Sa Đéc
Đồng ThápCụm Đồng bằng sông Tiền758010106461.000
91
89TRẦN LÊ VIỆT HÀ20914/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ55950100459.000
92
90NGUYỄN DUY PHƯƠNG20114/10/18HS
Trường THPT Số 2 TP Lào Cai
Thành phố Lào Cai
Lào CaiCụm Miền núi Tây Bắc bộ7585096457.000
93
91NGUYỄN THỊ CẨM TÚ18114/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ1510020139455.000
94
92NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG17514/10/18HS
Trường THPT Minh Khai
Huyện Đức ThọHà TĩnhCụm Bắc Trung bộ75605139454.000
95
93ĐỖ QUỲNH ANH18313/10/18HSTrường THPT Chí LinhHuyện Chí LinhHải DươngCụm Đồng bằng sông Hồng601101089452.000
96
94ĐÀO THỊ THỦY TIÊN21214/10/18HS
Trường THPT Phan Đình Phùng
Thành phố Hà Tĩnh
Hà TĩnhCụm Bắc Trung bộ50802089451.000
97
95PHẠM TÙNG LỘC18514/10/18HS
Trường THPT DT Nội Trú Tỉnh Thanh Hóa
Thành phố Thanh Hóa
Thanh HóaCụm Bắc Trung bộ85752579449.000
98
96TRẦN HUY HOÀNG19214/10/18HSTrường THPT Trà ÔnHuyện Trà ÔnVĩnh LongCụm Đồng bằng sông Tiền607010117449.000
99
97PHAN TÙNG SƠN19113/10/18HS
Trường THPT Lê Quý Đôn
Quận Hải AnTP Hải PhòngCụm Đồng bằng sông Hồng45855122448.000
100
98TẠ DUY TÂM SƠN18213/10/18HS
Trung tâm GDNN-GDTX huyện Thủy Nguyên
Huyện Thủy Nguyên
TP Hải PhòngCụm Đồng bằng sông Hồng601052574446.000
Loading...