ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
TỔNG QUAN THU - CHIQUỸ ĐẦU TƯQUỸ AN TOÀNQUỸ BẢO HIỂM
2
ThángTổng ThuTổng ChiTồnNhậpXuấtTồnGhi chúNhậpXuấtTồnGhi chúNhậpXuấtTồnGhi chú
3
Tồn đầu kỳ
4
Tháng 1000000
5
Tháng 2000000
6
Tháng 3000000
7
Tháng 4000000
8
Tháng 5000000
9
Tháng 6000000
10
Tháng 7000000
11
Tháng 8000000
12
Tháng 9000000
13
Tháng 10000000
14
Tháng 11000000
15
Tháng 12000000
16
TỔNG CỘNG000000000000
17
#DIV/0!
18
0
19
20
QUẢN LÝ TÀI KHOẢN TIẾT KIỆM
21
Ngày gửiNgày đáo hạnKỳ hạn ( tháng)Số tiềnLãi suấtNgân hàngHình thức
22
23
24
25
26
27
28
29
30
0
31
32
33
34
THEO DÕI CHI TIẾT CHI TIÊU
35
Baby (B)Tiền họcB10#DIV/0!#DIV/0!
36
0Chi tiêu thiết yếuB20#DIV/0!
37
Y tếB30#DIV/0!
38
KhácB40#DIV/0!
39
Food (F)Cơ bảnF10#DIV/0!#DIV/0!
40
0Phát sinhF20#DIV/0!
41
Lifestyle (L)Chi tiêu thiết yếuL10#DIV/0!#DIV/0!
42
0Hưởng thụL20#DIV/0!
43
Giáo dụcL30#DIV/0!
44
Giao lưuL40#DIV/0!
45
Giving (G)Hiếu hỷ G10#DIV/0!#DIV/0!
46
0Cho điG20#DIV/0!
47
Transtation (T)
Xăng, véT10#DIV/0!#DIV/0!
48
0
Bảo dưỡng, sửa chữa
T20#DIV/0!
49
Health (H)Điều trịH10#DIV/0!#DIV/0!
50
0KhácH20#DIV/0!
51
Other (O)
Phí, quỹ bắt buộc
O10#DIV/0!#DIV/0!
52
0KhácO20#DIV/0!
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100