| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG | |||||||||||||||||||||||||
4 | KHOA KINH TẾ-QUẢN LÝ | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ LÀM KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
7 | HỌC KỲ III NHÓM 1 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | Sinh viên liên lạc GVHD từ 20-23/1/2025 | |||||||||||||||||||||||||
10 | Sinh viên nộp bài tại văn phòng Khoa: | |||||||||||||||||||||||||
11 | Sáng thứ 4 ngày 28/5/2025 từ 8-11h: Sinh viên ngành Kế toán, Logistics | |||||||||||||||||||||||||
12 | Chiều thứ 4 ngày 28/5/20255 từ 13-16h: Sinh viên ngành Tài chính Ngân hàng, Kinh tế quốc tế | |||||||||||||||||||||||||
13 | Sáng thứ 5 ngày 29/5/2025 từ 8-11h: Sinh viên ngành QTKD&Marketing | |||||||||||||||||||||||||
14 | Thư ký hội đồng lấy bài: Sáng thứ 6, ngày 30/5/2025 | |||||||||||||||||||||||||
15 | Sinh viên nộp bài gồm: Bản word gửi trực tiếp cho GVHD | |||||||||||||||||||||||||
16 | Sinh viên nộp bài bản cứng tại VP Khoa: 5 bài bản cứng, không đóng bìa mica, không đóng gáy xoắn. | |||||||||||||||||||||||||
17 | Dự kiến lịch SV bảo vệ: tuần từ ngày 2-15/6/2025 | |||||||||||||||||||||||||
18 | Thư ký hội đồng trả điểm khóa luận: 16/6/2025 | |||||||||||||||||||||||||
19 | Up điểm lên phần mềm QLĐT: 20/6/2025 | |||||||||||||||||||||||||
20 | Thư ký hội đồng trả toàn bộ hồ sơ khóa luận có đầy đủ chữ ký thành viên: 25/6/2025 | |||||||||||||||||||||||||
21 | Sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp sẽ nộp hồ sơ trong học kỳ 3 dựa trên thông báo của Nhà Trường. | |||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | STT | HỌ TÊN | MÃ SV | LỚP CN | MÃ MÔN | GVHD | SĐT | |||||||||||||||||||
24 | 1 | TRẦN THỊ MAI LINH | A36030 | QL32g1 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 | |||||||||||||||||||
25 | 2 | NGÔ HUYỀN PHƯƠNG | A36109 | QL32h2 | LG499 | TS Trần Văn Vinh | 0903411286 | |||||||||||||||||||
26 | 3 | LÊ THU HUYỀN | A36168 | QL32h2 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 | |||||||||||||||||||
27 | 4 | HOÀNG ĐỨC ANH | A36576 | QL32h1 | LG499 | Th.S Phạm Minh Hạnh | 0793030317 | |||||||||||||||||||
28 | 5 | DƯƠNG TUẤN ANH | A36697 | QL32e1 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 | |||||||||||||||||||
29 | 6 | ĐỖ NHẬT ANH | A37370 | QF32h3 | FN499 | TS Phạm Thị Bảo Oanh | 0984720333 | |||||||||||||||||||
30 | 7 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | A37481 | QL33h1 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 | |||||||||||||||||||
31 | 8 | NGUYỄN THÚY QUỲNH | A37626 | QE33c1 | BA499 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 | |||||||||||||||||||
32 | 9 | LÊ NGUYỄN YẾN CHI | A37727 | QI33e1 | IE499 | TS. Trần Thị Thùy Linh | 0937716666 | |||||||||||||||||||
33 | 10 | CHU LAN ANH | A37793 | QM33g1 | MK499 | ThS Bùi Minh Hương | 0344854165 | |||||||||||||||||||
34 | 11 | TRIỆU THỊ MINH HUYỀN | A37894 | QL33h1 | LG499 | TS Trần Văn Vinh | 0903411286 | |||||||||||||||||||
35 | 12 | QUÁCH PHƯƠNG LAN | A38045 | QM33g1 | MK499 | ThS Bùi Minh Hương | 0344854165 | |||||||||||||||||||
36 | 13 | PHẠM THU HIỀN | A38190 | QI33e1 | IE499 | TS Lê Thị Kim Chung | 0978268456 | |||||||||||||||||||
37 | 14 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | A38286 | QI33h1 | IE499 | TS Nguyễn Phương Mai | 0988902710 | |||||||||||||||||||
38 | 15 | NGUYỄN THU HUYỀN | A38666 | QI33g1 | IE499 | ThS. Vũ Đức Hiếu | 0976679406 | |||||||||||||||||||
39 | 16 | TRỊNH PHAN TRÚC LINH | A38689 | QL33g1 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 | |||||||||||||||||||
40 | 17 | NGUYỄN THỊ HOÀI THÚY | A38832 | QL33h2 | LG499 | Th.S Phạm Minh Hạnh | 0793030317 | |||||||||||||||||||
41 | 18 | LƯƠNG NHẬT MINH | A38909 | QC33e1 | MK498 | Th.S Nguyễn Thị Thùy Trang | 0915183163 | |||||||||||||||||||
42 | 19 | TRẦN PHƯƠNG DUNG | A39012 | QM33h1 | MK499 | Th.S Nguyễn Ngọc Duy | 0969161194 | |||||||||||||||||||
43 | 20 | TRẦN THỊ HÀ AN | A39154 | QI33e1 | IE499 | TS. Trần Thị Thùy Linh | 0937716666 | |||||||||||||||||||
44 | 21 | TRẦN THU UYÊN | A39680 | QL33g1 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 | |||||||||||||||||||
45 | 22 | MA THỊ HẢI ANH | A39783 | QC33g1 | MK498 | Th.S Nguyễn Tường Minh | 0932244499 | |||||||||||||||||||
46 | 23 | TRẦN MẠNH CƯỜNG | A39929 | QF33h4 | FN499 | TS Nguyễn Thị Thúy | 0986775992 | |||||||||||||||||||
47 | 24 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | A40493 | QC33h1 | MK498 | Th.S Nguyễn Ngọc Duy | 0969161194 | |||||||||||||||||||
48 | 25 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LY | A40620 | QI33e1 | IE499 | PGS. TS. Nguyễn Như Bình | 0912023901 | |||||||||||||||||||
49 | 26 | LÊ THỊ QUỲNH ANH | A41119 | QI33g1 | IE499 | Th.S Nguyễn Thị Thanh Thảo | 0914308622 | |||||||||||||||||||
50 | 27 | HÀ THU HIỀN | A41258 | QC34a1 | MK498 | TS Nguyễn Thị Liên Hương | 0985609987 | |||||||||||||||||||
51 | 28 | DƯƠNG THỊ LAN ANH | A41271 | QE34g1 | BA499 | TS Lê Huyền Trang | 0982459188 | |||||||||||||||||||
52 | 29 | NGUYỄN VIỆT KHANG | A41284 | QI34a1 | IE499 | ThS. Vũ Đức Hiếu | 0976679406 | |||||||||||||||||||
53 | 30 | TRẦN THUÝ NGA | A41300 | QA34h1 | AC499 | Ths. Nguyễn Thị Hồng Anh | 0968224054 | |||||||||||||||||||
54 | 31 | NGUYỄN LÊ DŨNG | A41305 | QL34a1 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 | |||||||||||||||||||
55 | 32 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | A41306 | QL34h1 | LG499 | TS Trần Văn Vinh | 0903411286 | |||||||||||||||||||
56 | 33 | BÙI VĂN TOÁN | A41353 | QB34h1 | FN499 | TS Nguyễn Thị Tuyết | 0974393587 | |||||||||||||||||||
57 | 34 | NGÔ HỮU VINH | A41362 | QE34d1 | BA499 | Th.S Vũ Lệ Hằng | 0942777829 | |||||||||||||||||||
58 | 35 | LÊ ĐĂNG DŨNG | A41371 | QL34d1 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 | |||||||||||||||||||
59 | 36 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | A41382 | QE34g1 | BA499 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 | |||||||||||||||||||
60 | 37 | NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC | A41394 | QA34h1 | AC499 | Ths. Mai Thanh Thủy | 0914501234 | |||||||||||||||||||
61 | 38 | NGUYỄN THU NGÂN | A41418 | QB34g1 | FN499 | TS Phạm Thị Bảo Oanh | 0984720333 | |||||||||||||||||||
62 | 39 | HOÀNG LINH GIANG | A41423 | QA34d1 | AC499 | Ths.Nguyễn Thu Hoài | 0914501234 | |||||||||||||||||||
63 | 40 | TRẦN ĐĂNG KHOA | A41431 | QE34h1 | BA499 | Th.S Lê Đức Phát | 0947008189 | |||||||||||||||||||
64 | 41 | TRẦN THIỀU ĐÌNH | A41437 | QL34h1 | LG499 | Th.S Phạm Minh Hạnh | 0793030317 | |||||||||||||||||||
65 | 42 | ĐINH QUANG THÀNH | A41453 | QL34h1 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 | |||||||||||||||||||
66 | 43 | PHẠM VŨ BẢO ANH | A41468 | QC34h1 | MK498 | Th.S Nguyễn Thị Thùy Trang | 0915183163 | |||||||||||||||||||
67 | 44 | VŨ THỊ THÙY LINH | A41500 | QI34h1 | IE499 | ThS. Vũ Đức Hiếu | 0976679406 | |||||||||||||||||||
68 | 45 | CAO VŨ HẢI ANH | A41515 | QI34h1 | IE499 | TS Lê Việt Đức | 0917733173 | |||||||||||||||||||
69 | 46 | TRẦN BÙI HÀ TRANG | A41552 | QE34g1 | BA499 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 | |||||||||||||||||||
70 | 47 | TRẦN HOÀI LINH | A41583 | QL34h1 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 | |||||||||||||||||||
71 | 48 | ĐÀO LAN HƯƠNG | A41606 | QA34h1 | AC499 | Ths.Nguyễn Thu Hoài | 0914501234 | |||||||||||||||||||
72 | 49 | PHẠM THỊ NGỌC PHƯỢNG | A41616 | QB34h1 | BK499 | TS Phạm Thị Bảo Oanh | 0984720333 | |||||||||||||||||||
73 | 50 | TRẦN GIA MỸ | A41663 | QB34e1 | FN499 | TS Phạm Thị Bảo Oanh | 0984720333 | |||||||||||||||||||
74 | 51 | TẠ QUỐC TUẤN | A41678 | QI34h1 | IE499 | PGS. TS. Nguyễn Như Bình | 0912023901 | |||||||||||||||||||
75 | 52 | PHẠM THANH THỦY | A41699 | QB34h1 | FN499 | TS Nguyễn Thị Tuyết | 0974393587 | |||||||||||||||||||
76 | 53 | VŨ HUY THÁI | A41702 | QE34h1 | BA499 | TS Lê Huyền Trang | 0982459188 | |||||||||||||||||||
77 | 54 | MAI PHẠM TUYẾT TRINH | A41706 | QE34a1 | BA499 | Th.S Vũ Lệ Hằng | 0942777829 | |||||||||||||||||||
78 | 55 | TẠ NGỌC LINH CHI | A41722 | QL34a1 | LG499 | TS Trần Văn Vinh | 0903411286 | |||||||||||||||||||
79 | 56 | TRỊNH VŨ THỦY LINH | A41741 | QB34e1 | FN499 | TS Nguyễn Thị Tuyết | 0974393587 | |||||||||||||||||||
80 | 57 | TỐNG THỊ THÚY NGA | A41743 | QB34h1 | FN499 | TS Nguyễn Thị Tuyết | 0974393587 | |||||||||||||||||||
81 | 58 | VŨ VIỆT THẮNG | A41763 | QL34h1 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 | |||||||||||||||||||
82 | 59 | QUÁCH THỊ MINH THU | A41776 | QI34h1 | IE499 | TS Lê Thị Kim Chung | 0978268456 | |||||||||||||||||||
83 | 60 | VĂN THỊ NGÂN HÀ | A41778 | QE34a1 | BA499 | Th.S Lê Thị Hạnh | 0373082717 | |||||||||||||||||||
84 | 61 | ĐINH THỊ PHƯƠNG LY | A41783 | QL34h1 | LG499 | Th.S Phạm Minh Hạnh | 0793030317 | |||||||||||||||||||
85 | 62 | NGUYỄN ĐỨC MINH | A41793 | QL34e1 | LG499 | Th.S Nguyễn Kim Cường | 0903405639 | |||||||||||||||||||
86 | 63 | NGUYỄN THU MINH | A41799 | QE34d1 | BA499 | Th.S Lê Đức Phát | 0947008189 | |||||||||||||||||||
87 | 64 | TRƯƠNG THỊ HUỆ | A41801 | QA34h1 | AC499 | Ths. Nguyễn Thị Hồng Anh | 0968224054 | |||||||||||||||||||
88 | 65 | BÙI THỊ THẢO TRANG | A41806 | NE34a7 | LG499 | TS Nguyễn Thị Vân Nga | 0903246355 | |||||||||||||||||||
89 | 66 | NGUYỄN TÂM LONG | A41824 | QE34d1 | BA499 | TS Vương Thị Thanh Trì | 0912600845 | |||||||||||||||||||
90 | 67 | LÊ DUY PHONG | A41827 | QC34e1 | MK498 | Th.S Nguyễn Tường Minh | 0932244499 | |||||||||||||||||||
91 | 68 | DƯƠNG VIỆT TIẾN | A41843 | QC34h1 | MK498 | Th.S Nguyễn Ngọc Duy | 0969161194 | |||||||||||||||||||
92 | 69 | NGUYỄN THỊ THU TRÀ | A41868 | QB34h2 | FN499 | TS Nguyễn Thị Thúy | 0986775992 | |||||||||||||||||||
93 | 70 | ĐỖ THỊ THU HIỀN | A41897 | QB34h2 | FN499 | TS Nguyễn Thị Thúy | 0986775992 | |||||||||||||||||||
94 | 71 | NGUYỄN TỐ UYÊN | A41913 | QB34e1 | FN499 | Th.S Lê Thị Hà Thu | 0983035946 | |||||||||||||||||||
95 | 72 | NGUYỄN QUỐC ANH | A41930 | QL34h1 | LG499 | TS Trần Văn Vinh | 0903411286 | |||||||||||||||||||
96 | 73 | NGUYỄN KHÁNH NGÂN | A41961 | QA34e1 | AC499 | Ths. Nguyễn Thị Hồng Anh | 0968224054 | |||||||||||||||||||
97 | 74 | TRẦN ÁI LINH | A42016 | QI34e1 | IE499 | TS Nguyễn Phương Mai | 0988902710 | |||||||||||||||||||
98 | 75 | NGUYỄN KIỀU MY | A42025 | QI34h1 | IE499 | PGS. TS. Nguyễn Như Bình | 0912023901 | |||||||||||||||||||
99 | 76 | NGUYỄN XUÂN HẠ ĐAN | A42036 | QI34h1 | IE499 | TS. Trần Thị Thùy Linh | 0937716666 | |||||||||||||||||||
100 | 77 | MAI THỊ THU HƯƠNG | A42056 | QL34h1 | LG499 | TS Nguyễn Thanh Thủy | 0982476586 | |||||||||||||||||||