| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 16 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 20/11/2023 đến ngày 26/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 16 | CĐD K16A | 26 | TH LÂM SÀNG CHUYÊN KHOA ( Xong ) | Giáo viên lâm sàng | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 16 | CĐD K16B | 41 | 4 | 22/11 | Sáng | Tiếng anh chuyên ngành | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
8 | 16 | CĐD K16C | 41 | 4 | 22/11 | Chiều | Tiếng anh chuyên ngành | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
9 | 16 | CĐD K16B | 41 | 5 | 23/11 | Sáng | Tiếng anh chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
10 | 16 | CĐD K16C | 41 | 5 | 22/11 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
11 | 16 | CĐD K16B | 41 | 6 | 24/11 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | xong | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
12 | 16 | CĐD K16C | 41 | 6 | 24/11 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | xong | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
13 | 16 | CĐD K17A | 31 | TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 2/6) | Giáo viên lâm sàng | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
14 | 16 | CĐD K17B | 30 | TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 2/6) | Giáo viên lâm sàng | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
15 | 16 | CĐ D K18A | 25 | 3 | 21/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
16 | 16 | CĐ D K18A | 25 | 3 | 21/11 | Chiều | Tâm lý người bệnh- Y đức | 20 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | CĐ D K18A | 25 | 4 | 22/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
18 | 16 | CĐ D K18A | 25 | 5 | 23/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Liên | B3.6 | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | CĐ D K18B+C | 34 | 3 | 21/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | CĐ D K18B+C | 34 | 3 | 21/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
21 | 16 | CĐ D K18B+C | 34 | 4 | 22/11 | Chiều | Tâm lý người bệnh- Y đức | 20 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | CĐ D K18B+C | 34 | 5 | 23/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 24 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 4 | 22/11 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 5 | 23/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 44 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
25 | 16 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 6 | 24/11 | Chiều | Thể dục | 48 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
26 | 16 | CĐ D K18A+B+C | 25 | 6 | 24/11 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||||||
27 | 16 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 21/11 | Sáng | TH Kiểm nghiểm tổ 1 | xong | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||||||
28 | 16 | CDU K8A+B | 40 | 3 | 21/11 | Chiều | TH Kiểm nghiểm tổ 2 | xong | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||||||
29 | 16 | CDU K8A+B | 40 | 4 | 22/11 | Sáng | TH Kiểm nghiểm tổ 3 | xong | 56 | 2 | Cô Mỹ Phương | P TH D | ||||||||||||||||||||
30 | 16 | CDU K8A+B | 40 | 5 | 23/11 | Sáng | THI: TKYH- QL- NCKH | THI | Cô Vũ Hương - Cô Trần Ly | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
31 | 16 | CDU K8A+B | 40 | 6 | 24/11 | Sáng | THI MAKETING DƯỢC | THI | Cô Vũ Hương - Cô Trần Ly | C3.3 | ||||||||||||||||||||||
32 | 16 | CDUK9A | 30 | 3 | 21/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 32 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
33 | 16 | CDUK9A | 30 | 3 | 21/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||||||||
34 | 16 | CDUK9A | 30 | 3 | 21/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 1 | 32 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
35 | 16 | CDUK9A | 30 | 3 | 21/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||||||||
36 | 16 | CDUK9A | 30 | 4 | 22/11 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 28 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
37 | 16 | CDUK9A | 30 | 4 | 22/11 | Chiều | Bệnh học | 36 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||||||||
38 | 16 | CDUK9A | 30 | 5 | 23/11 | Sáng | TH Dược lý tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||||||
39 | 16 | CDUK9A | 30 | 5 | 23/11 | Chiều | TH Dược lý tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||||||||
40 | 16 | CDUK9A | 30 | 6 | 24/11 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 12 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||||||
41 | 16 | CDUK9A | 30 | 6 | 24/11 | Chiều | Bệnh học | 40 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||||||||
42 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 21/11 | Sáng | Pháp chế - tổ chức quản lý dược | 28 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
43 | 16 | CDU K9B | 44 | 3 | 21/11 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 40 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
44 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 22/11 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 32 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
45 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 22/11 | Sáng | TH dược lý tổ 3 | 4 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||||||||
46 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 22/11 | Chiều | TH dược lý tổ 3 | 32 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
47 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 22/11 | Chiều | TH dược lý tổ 2 | 4 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||||||||
48 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 23/11 | Sáng | TH dược lý tổ 2 | 32 | 34 | 4 | Thầy Bằng | P.TH D | ||||||||||||||||||||
49 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 23/11 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 4 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||||||||
50 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 23/11 | Chiều | Bệnh học | 32 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||||||||
51 | 16 | CDU K9C | 44 | 6 | 24/11 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 40 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||||||||
52 | 16 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 24/11 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 12 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||||||||
53 | 16 | CDU K10A | 25 | 4 | 22/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
54 | 16 | CDU K10A | 25 | 5 | 23/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 38 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
55 | 16 | CDU K10B+C | 25 | 4 | 22/11 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 38 | 4 | Cô Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
56 | 16 | CDU K10B+C | 25 | 6 | 24/11 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
57 | 16 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 21/11 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
58 | 16 | CDU K10A+B+C | 25 | 3 | 21/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
59 | 16 | CDU K10A+B+C | 25 | 4 | 22/11 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 48 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
60 | 16 | CDU K10A+B+C | 75 | 6 | 24/11 | Sáng | Thể dục | 44 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
61 | 16 | CDU K10A+B+C | 40 | 6 | 24/11 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | 28 | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||||||
62 | 16 | XBBH K14 | 10 | 2 | 20/11 | 17h-20h | Xoa bóp | 32 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||||
63 | 16 | XBBH K14 | 10 | 4 | 22/11 | 17h-20h | Xoa bóp | 36 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||||
64 | 16 | XBBH K14 | 10 | 6 | 24/11 | 17h-20h | Xoa bóp | 40 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||||
65 | 16 | YHCT K13A+B | THỰC TẬP LÂM SÀNG ( xong ) | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | 16 | YHCT K14 | 17 | 7 | 25/11 | Sáng | Bào chế đông dược, bài thuốc cổ phương | 35 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
67 | 16 | YHCT K14 | 17 | 7 | 25/11 | Chiều | Bào chế đông dược, bài thuốc cổ phương | xong | 38 | 3 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
68 | 16 | YHCT K14 | 17 | CN | 26/11 | Sáng | XB-BH-DS | 5 | 38 | 5 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||||||||
69 | 16 | YHCT K14 | 17 | CN | 26/11 | Chiều | XB-BH-DS | 10 | 38 | 5 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||||||||
70 | 16 | YHCT K15 | 17 | 7 | 25/11 | Sáng | Giáo dục thể chất | 28 | 30 | 4 | Thầy Thành | B2.6 | ||||||||||||||||||||
71 | 16 | YHCT K15 | 17 | 7 | 25/11 | Chiều | Giáo dục thể chất | xong | 30 | 2 | Thầy Thành | B2.6 | ||||||||||||||||||||
72 | 16 | YHCT K15 | 17 | CN | 26/11 | Sáng | Pháp luật | 5 | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
73 | 16 | YHCT K15 | 17 | CN | 26/11 | Chiều | Pháp luật | 10 | 15 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
74 | 16 | YSĐK K21 | 17 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG NỘI (xong) | ||||||||||||||||||||||||||||
75 | 16 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 25/11 | Sáng | KNGT- TH tốt NT | 40 | 48 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
76 | 16 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 25/11 | Chiều | KNGT- TH tốt NT | 45 | 48 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
77 | 16 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 26/11 | Sáng | KNGT- TH tốt NT | xong | 48 | 3 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
78 | 16 | B2 CDU K4 | 43 | CN | 26/11 | Sáng | KNGT- TH tốt NT | 5 | 12 | 5 | Thầy Huy Lam( Cô Thanh Thuỷ) | C3.2 | ||||||||||||||||||||
79 | 16 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 25/11 | Sáng | TK Y dược - NCKH | 4 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||||||
80 | 16 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 25/11 | Chiều | TK Y dược - NCKH | 8 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||||||
81 | 16 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 26/11 | Sáng | TK Y dược - NCKH | 12 | 32 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.4 | ||||||||||||||||||||
82 | 16 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 26/11 | Chiều | TK Y dược - NCKH | 16 | 32 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.4 | ||||||||||||||||||||
83 | 16 | LTN CĐD K4 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG KSNK (2/3) | BỆNH VIỆN | ||||||||||||||||||||||||||||
84 | 16 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 25/11 | Sáng | TK Y dược - NCKH | 4 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||||||
85 | 16 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 25/11 | Chiều | TK Y dược - NCKH | 8 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.4 | ||||||||||||||||||||
86 | 16 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 26/11 | Sáng | TK Y dược - NCKH | 12 | 32 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.4 | ||||||||||||||||||||
87 | 16 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 26/11 | Chiều | TK Y dược - NCKH | 16 | 32 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.4 | ||||||||||||||||||||
88 | 16 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 25/11 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 5 | 31 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
89 | 16 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 25/11 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | 10 | 31 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
90 | 16 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 26/11 | Sáng | Tiếng anh chuyên ngành | 5 | 31 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
91 | 16 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 26/11 | Chiều | Tiếng anh chuyên ngành | 10 | 31 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
92 | Trực thứ 7 ngày 25/11/2023 : Đ/c Vương Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | Trực Chủ nhật ngày 26/11/2023: Cô Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||