ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TÀI CHÍNH
2
CHỈ SỐ ĐÁNH GIÁNGƯỠNGTHỰC TẾKẾT QUẢGIẢI TRÌNH
3
4.1
Biên độ hoạt động trung bình 3 năm
0%; 30%6,95%Đạt
4
4.2Chỉ số tăng trưởng bền vững0,0%69,22%Đạt
5
6
Bảng 4: Tình hình thu chi hoạt động trong năm
Đơn vị tính:Tỉ đồng
7
CHỈ SỐ THỐNG KÊ2025202420232022GHI CHÚ
8
ATỔNG THU HOẠT ĐỘNG712.49421.4337.4276.6
9
IHỗ trợ chi thường xuyên từ Nhà nước/nhà đầu tư0000
10
IIThu giáo dục và đào tạo548.52415.7337.1274
11
1Học phí, lệ phí từ người học493.27364.9282.7226
12
2Hợp đồng, tài trợ từ NSNN4.8433.76.7
13
3Hợp đồng, tài trợ từ bên ngoài44.0345.948.739.9
14
4Thu khác6.381.921.4
15
IIIThu khoa học và công nghệ163.975.70.32.6
16
1Hợp đồng, tài trợ từ NSNN163.975.60.22.5
17
2Hợp đồng, tài trợ từ bên ngoài00.10.10.1
18
3Thu khác0000
19
IVThu nhập khác (thu nhập ròng)0000
20
Tổng nguồn thu học phí và hỗ trợ chi thường xuyên493.27364.9282.7226
21
BTỔNG CHI HOẠT ĐỘNG564.42421.4337.2275.7
22
IChi lương, thu nhập187.715411687.5
23
1Chi lương, thu nhập của giảng viên131.3119.985.666.3
24
2Chi lương, thu nhập cho cán bộ khác56.434.130.421.2
25
IIChi cơ sở vật chất và dịch vụ146.199.499.9100.7
26
1Chi cho đào tạo85.863.571.162.3
27
2Chi cho nghiên cứu2519.68.810.9
28
3Chi cho phát triển đội ngũ0.50.80.40.3
29
4Chi phí chung và chi khác34.815.519.627.2
30
IIIChi hỗ trợ người học25.727.71918
31
1Chi học bổng và hỗ trợ học tập25.227.51918
32
2Chi hoạt động nghiên cứu0.50.200
33
3Chi hoạt động khác0000
34
IVChi khác204.92140.3102.369.5
35
CCHÊNH LỆCH THU CHI 148.0700.20.9
36
Chênh lệch thu chi/Tổng thu20.7800.060.33
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100