ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNGĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Hà Nội, ngày……tháng……năm 202….
4
5
PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP
6
(Dành cho người HDKH)
7
8
Họ và tên người HDKH:
9
Họ và tên sinh viên:
10
Mã SV:Lớp:Khóa:
11
Tên đề tài:
12
13
Ngành: Tài chính – Ngân hàng
CTĐT: Tiêu chuẩn – CN Phân tích và đầu tư tài chính
14
15
STTPLOTiêu chí đánh giáĐiểm tối đa (Trên tổng điểm 100)Điểm của người HDKH
16
I. Nội dung đánh giá khoá luận theo tiêu chí đo lường PLO
17
1PLO1.1Vận dụng được phương pháp luận, cách tiếp cận phù hợp để lựa chọn vấn đề nghiên cứu và xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu; văn phong diễn đạt mạch lạc, kết cấu logic.3
18
2PLO2Giải thích được các lý thuyết nền tảng về chủ đề nghiên cứu.3
19
3
PLO3 + 4.1
Áp dụng được các kiến thức lĩnh vực TCNH và chuyên ngành phân tích và đầu tư tài chính để phân tích, đánh giá và giải quyết được vấn đề nghiên cứu.5
20
4PLO5Sử dụng được các phương pháp nghiên cứu/& mô hình nghiên cứu phù hợp nhằm phân tích và giải quyết vấn đề nghiên cứu.5
21
5PLO9.2 + 10Có tư duy sáng tạo (đề tài có tính mới, ý tưởng mới, đóng góp mới), có năng lực tự định hướng, dẫn dắt chuyên môn, bảo vệ ý kiến và đưa ra kết luận chuyên môn và đề xuất giải pháp, kiến nghị phù hợp.5
22
6PLO7Trình bày hình thức khoá luận đẹp, chuẩn theo yêu cầu của Khoa.3
23
7PLO8Có năng lực tự nghiên cứu, chủ động lập kế hoạch, triển khai thực hiện, chỉnh sửa và hoàn thiện khoá luận theo góp ý của người HDKH.3
24
8PLO11Có bản lĩnh vượt qua khó khăn gặp phải trong quá trình nghiên cứu. Có trách nhiệm đối với KLTN (đảm bảo liêm chính học thuật về dữ liệu, nội dung KLTN và TLTK; nộp bài đúng hạn; cầu thị và tuân thủ theo các chỉ dẫn của người HDKH). 3
25
Tổng điểm đánh giá theo thang điểm 30300
26
Quy về thang điểm 10 (lẻ đến 1 chữ số thập phân)100.0
27
II. Nhận xét và lưu ý (Nếu có)
28
29
30
31
NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC
32
(Ký và ghi rõ họ tên)
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100