ABCDEFGHIJKNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
BẢNG MINH HỌA
MỨC ĐÓNG - MỨC HƯỞNG BHXH TỰ NGUYỆN
2
STT MỨC THU NHẬP LỰA CHỌN MỨC ĐÓNGMỨC HƯỞNG LƯƠNG HƯU
3
Mức đóng hàng thángSố tiền phải đóng trong thời gian 5 năm (nếu đóng theo phương thức 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm)
(đồng)
Mức đóng một lần cho 5 năm về sauTổng số tiền đóng trong 20 năm (trong đó được Nhà nước hỗ trợ 10 năm)(NAM ) Mức lương hưu
dự kiến
sau 20 năm đóng BHXH (3)
(đồng/tháng)
(NỮ ) Mức lương hưu
dự kiến
sau 20 năm đóng BHXH (3)
(đồng/tháng)
4
Chưa có hỗ trợ của Nhà nước
(đồng/tháng)
Số tiền Nhà nước hỗ trợ đối với đối tượng khác(1)
(đồng/tháng)
Số tiền người tham gia phải đóng
(đồng/tháng)
Số tiền phải đóng của người tham gia(2)
(đồng)
Số tiền được hưởng theo lãi suất Quỹ đầu tư BHXH
5
(1)(1)(2)=22% x (2)
(3)=10%x700,000x22%
(4)=(2)-(3)(5)=(4)x60th(6)(7)=(5)-(6)(8)(9)(10)
6
3 1.500.000 330.000 33.000 297.000 17.820.000 15.917.642 1.902.358 75.240.000 995.625 1.216.875 71.280.00071.685.000
7
4 2.000.000 440.000 33.000 407.000 24.420.000 21.883.522 2.536.478 101.640.000 1.327.500 1.622.500 97.680.000106.200.000
8
5 2.500.000 550.000 33.000 517.000 31.020.000 27.849.403 3.170.597 128.040.000 1.659.375 2.028.125 124.080.000132.750.000
9
6 3.000.000 660.000 33.000 627.000 37.620.000 33.815.283 3.804.717 154.440.000 1.991.250 2.433.750 150.480.000159.300.000
10
7 3.500.000 770.000 33.000 737.000 44.220.000 39.781.164 4.438.836 180.840.000 2.323.125 2.839.375 176.880.000185.850.000
11
8 4.000.000 880.000 33.000 847.000 50.820.000 45.747.045 5.072.955 207.240.000 2.655.000 3.245.000 203.280.000207.090.000
12
9 4.500.000 990.000 33.000 957.000 57.420.000 51.712.925 5.707.075 233.640.000 2.986.875 3.650.625 229.680.000238.950.000
13
10 5.000.000 1.100.000 33.000 1.067.000 64.020.000 57.678.806 6.341.194 260.040.000 3.318.750 4.056.250 256.080.000265.500.000
14
11 5.500.000 1.210.000 33.000 1.177.000 70.620.000 63.644.686 6.975.314 286.440.000 3.650.625 4.461.875 282.480.000292.050.000
15
12 6.000.000 1.320.000 33.000 1.287.000 77.220.000 69.610.567 7.609.433 312.840.000 3.982.500 4.867.500 308.880.000318.600.000
16
13 6.500.000 1.430.000 33.000 1.397.000 83.820.000 75.576.447 8.243.553 339.240.000 4.314.375 5.273.125 335.280.000345.150.000
17
14 7.000.000 1.540.000 33.000 1.507.000 90.420.000 81.542.328 8.877.672 365.640.000 4.646.250 5.678.750 361.680.000371.700.000
18
15 7.500.000 1.650.000 33.000 1.617.000 97.020.000 87.508.208 9.511.792 392.040.000 4.978.125 6.084.375 388.080.000398.250.000
19
16 8.000.000 1.760.000 33.000 1.727.000 103.620.000 93.474.089 10.145.911 418.440.000 5.310.000 6.490.000 414.480.000424.800.000
20
17 8.500.000 1.870.000 33.000 1.837.000 110.220.000 99.439.970 10.780.030 444.840.000 5.641.875 6.895.625 440.880.000451.350.000
21
18 9.000.000 1.980.000 33.000 1.947.000 116.820.000 105.405.850 11.414.150 471.240.000 5.973.750 7.301.250 467.280.000477.900.000
22
19 9.500.000 2.090.000 33.000 2.057.000 123.420.000 111.371.731 12.048.269 497.640.000 6.305.625 7.706.875 493.680.000504.450.000
23
20 10.000.000 2.200.000 33.000 2.167.000 130.020.000 117.337.611 12.682.389 524.040.000 6.637.500 8.112.500 520.080.000531.000.000
24
21 10.500.000 2.310.000 33.000 2.277.000 136.620.000 123.303.492 13.316.508 550.440.000 6.969.375 8.518.125 546.480.000557.550.000
25
22 11.000.000 2.420.000 33.000 2.387.000 143.220.000 129.269.372 13.950.628 576.840.000 7.301.250 8.923.750 572.880.000584.100.000
26
23 11.500.000 2.530.000 33.000 2.497.000 149.820.000 135.235.253 14.584.747 603.240.000 7.633.125 9.329.375 599.280.000610.650.000
27
24 12.000.000 2.640.000 33.000 2.607.000 156.420.000 141.201.134 15.218.866 629.640.000 7.965.000 9.735.000 625.680.000637.200.000
28
25 12.500.000 2.750.000 33.000 2.717.000 163.020.000 147.167.014 15.852.986 656.040.000 8.296.875 10.140.625 652.080.000663.750.000
29
26 13.000.000 2.860.000 33.000 2.827.000 169.620.000 153.132.895 16.487.105 682.440.000 8.628.750 10.546.250 678.480.000690.300.000
30
27 13.500.000 2.970.000 33.000 2.937.000 176.220.000 159.098.775 17.121.225 708.840.000 8.960.625 10.951.875 704.880.000716.850.000
31
28 14.000.000 3.080.000 33.000 3.047.000 182.820.000 165.064.656 17.755.344 735.240.000 9.292.500 11.357.500 731.280.000743.400.000
32
29 14.500.000 3.190.000 33.000 3.157.000 189.420.000 171.030.536 18.389.464 761.640.000 9.624.375 11.763.125 757.680.000760.325.625
33
Ghi chú:
34
(1) Mức hỗ trợ của Nhà nước = 1.500.000 x 22% x tỷ lệ hỗ trợ. Trong đó: tỷ lệ hỗ trợ đối với người tham gia thuộc hộ nghèo là 30% (bằng 99.000đ/tháng); hộ cận nghèo là 25% (bằng 82.500đ/tháng); đối tượng khác là 10% (bằng 33.000đ/tháng). Thời gian hỗ trợ tùy thuộc vào thời gian tham gia BHXH tự nguyện của người tham gia nhưng không quá 10 năm (120 tháng)
35
(2) Số tiền phải đóng của người tham gia theo quy định tại Thông tư số 01/2016/TT-BLĐTBXH ngày 18/02/2016 của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội, trong đó năm 2021 áp dụng mức lãi suất đầu tư Quỹ BHXH bình quân tháng do BHXH Việt Nam công bố của năm 2023 là 0,3492%
36
(3) Mức lương hưu dự kiến sau 20 năm đóng: tạm tính trên cơ sở chỉ số điều chỉnh tiền đóng BHXH theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) 5%/năm tính từ năm thứ nhất
37
38
39
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101