| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH ĐẤU GIÁ TRỰC TUYẾN BIỂN SỐ XE MÔ TÔ, XE GẮN MÁY NGÀY 13/10/2025 Thời hạn nộp tiền hồ sơ, tiền đặt trước: chậm nhất đến 16h30p ngày 11/10/2025 (theo thời gian báo có của tài khoản Công ty Đấu giá hợp danh Việt Nam). | |||||||||||
2 | Thời gian đấu giá: 08h30' - 08h55' | Thời gian đấu giá: 09h15' - 09h40' | Thời gian đấu giá: 10h00' - 10h25' | Thời gian đấu giá: 10h45' - 11h10' | ||||||||
3 | STT | Biển số | Tỉnh/ Thành phố | STT | Biển số | Tỉnh/ Thành phố | STT | Biển số | Tỉnh/ Thành phố | STT | Biển số | Tỉnh/ Thành phố |
4 | 1 | 12XA-069.69 | Lạng Sơn | 2501 | 12LA-096.69 | Lạng Sơn | 5001 | 12AA-297.79 | Lạng Sơn | 7501 | 50AD-123.45 | Hồ Chí Minh |
5 | 2 | 26AA-896.69 | Sơn La | 2502 | 14AY-089.89 | Quảng Ninh | 5002 | 20AA-598.98 | Thái Nguyên | 7502 | 15AA-899.83 | Hải Phòng |
6 | 3 | 27AA-189.89 | Điện Biên | 2503 | 15AC-098.89 | Hải Phòng | 5003 | 22TA-066.99 | Tuyên Quang | 7503 | 19AA-389.98 | Phú Thọ |
7 | 4 | 27AA-369.69 | Điện Biên | 2504 | 22FA-096.69 | Tuyên Quang | 5004 | 24AA-397.98 | Lào Cai | 7504 | 26AA-889.96 | Sơn La |
8 | 5 | 29AE-439.79 | Hà Nội | 2505 | 24AA-069.69 | Lào Cai | 5005 | 24AA-497.79 | Lào Cai | 7505 | 27AA-397.79 | Điện Biên |
9 | 6 | 35AA-488.99 | Ninh Bình | 2506 | 24AA-397.97 | Lào Cai | 5006 | 26AA-489.98 | Sơn La | 7506 | 27AA-439.39 | Điện Biên |
10 | 7 | 36AB-699.88 | Thanh Hóa | 2507 | 26AA-598.89 | Sơn La | 5007 | 27AZ-088.99 | Điện Biên | 7507 | 29AE-788.66 | Hà Nội |
11 | 8 | 36AD-166.99 | Thanh Hóa | 2508 | 35AK-196.69 | Ninh Bình | 5008 | 36AD-196.69 | Thanh Hóa | 7508 | 35AA-297.79 | Ninh Bình |
12 | 9 | 37AA-988.96 | Nghệ An | 2509 | 36AD-096.69 | Thanh Hóa | 5009 | 36BB-089.98 | Thanh Hóa | 7509 | 36AB-598.89 | Thanh Hóa |
13 | 10 | 43AA-289.98 | Đà Nẵng | 2510 | 37AB-898.96 | Nghệ An | 5010 | 37AB-889.96 | Nghệ An | 7510 | 36AB-768.86 | Thanh Hóa |
14 | 11 | 47AD-299.88 | Đắk Lắk | 2511 | 38AA-486.86 | Hà Tĩnh | 5011 | 38AA-393.96 | Hà Tĩnh | 7511 | 36AC-998.87 | Thanh Hóa |
15 | 12 | 47AS-098.89 | Đắk Lắk | 2512 | 38AA-488.99 | Hà Tĩnh | 5012 | 38AC-089.89 | Hà Tĩnh | 7512 | 36BA-069.69 | Thanh Hóa |
16 | 13 | 49AA-798.89 | Lâm Đồng | 2513 | 49AA-868.65 | Lâm Đồng | 5013 | 43AA-089.98 | Đà Nẵng | 7513 | 37AB-096.69 | Nghệ An |
17 | 14 | 60AB-896.69 | Đồng Nai | 2514 | 49AA-899.85 | Lâm Đồng | 5014 | 47AS-089.98 | Đắk Lắk | 7514 | 37AF-089.98 | Nghệ An |
18 | 15 | 60AC-098.89 | Đồng Nai | 2515 | 49AD-196.69 | Lâm Đồng | 5015 | 49AA-886.69 | Lâm Đồng | 7515 | 38AC-089.98 | Hà Tĩnh |
19 | 16 | 64AA-089.98 | Vĩnh Long | 2516 | 60AB-788.66 | Đồng Nai | 5016 | 50AC-886.65 | Hồ Chí Minh | 7516 | 47AD-298.89 | Đắk Lắk |
20 | 17 | 66AA-977.96 | Đồng Tháp | 2517 | 64AA-389.98 | Vĩnh Long | 5017 | 64AA-398.89 | Vĩnh Long | 7517 | 47AD-398.89 | Đắk Lắk |
21 | 18 | 69AA-898.95 | Cà Mau | 2518 | 64AA-669.94 | Vĩnh Long | 5018 | 66AA-886.65 | Đồng Tháp | 7518 | 49AA-669.95 | Lâm Đồng |
22 | 19 | 70AA-596.69 | Tây Ninh | 2519 | 68AA-966.98 | An Giang | 5019 | 66AA-988.95 | Đồng Tháp | 7519 | 49AA-988.95 | Lâm Đồng |
23 | 20 | 74AA-300.00 | Quảng Trị | 2520 | 68AA-977.96 | An Giang | 5020 | 68AB-498.89 | An Giang | 7520 | 60AB-889.96 | Đồng Nai |
24 | 21 | 74AF-088.99 | Quảng Trị | 2521 | 68AB-289.98 | An Giang | 5021 | 74AD-088.99 | Quảng Trị | 7521 | 60AB-966.98 | Đồng Nai |
25 | 22 | 75AA-498.98 | Huế | 2522 | 68GA-096.69 | An Giang | 5022 | 75AA-098.89 | Huế | 7522 | 64AA-393.95 | Vĩnh Long |
26 | 23 | 76AA-599.88 | Quảng Ngãi | 2523 | 69AA-998.85 | Cà Mau | 5023 | 76AA-266.99 | Quảng Ngãi | 7523 | 64AA-596.69 | Vĩnh Long |
27 | 24 | 79AA-496.69 | Khánh Hòa | 2524 | 70AA-669.95 | Tây Ninh | 5024 | 79DB-098.89 | Khánh Hòa | 7524 | 65AA-866.85 | Cần Thơ |
28 | 25 | 81AB-169.69 | Gia Lai | 2525 | 70AA-688.65 | Tây Ninh | 5025 | 81AA-896.69 | Gia Lai | 7525 | 68AA-998.85 | An Giang |
29 | 26 | 81AP-098.98 | Gia Lai | 2526 | 76AA-298.89 | Quảng Ngãi | 5026 | 81AB-198.89 | Gia Lai | 7526 | 70AA-196.69 | Tây Ninh |
30 | 27 | 89AC-066.99 | Hưng Yên | 2527 | 76AF-089.98 | Quảng Ngãi | 5027 | 89AA-899.85 | Hưng Yên | 7527 | 81AA-886.69 | Gia Lai |
31 | 28 | 11AA-100.66 | Cao Bằng | 2528 | 11AA-108.99 | Cao Bằng | 5028 | 11AA-079.88 | Cao Bằng | 7528 | 81AU-066.99 | Gia Lai |
32 | 29 | 11AA-106.99 | Cao Bằng | 2529 | 11AA-111.25 | Cao Bằng | 5029 | 11AA-102.68 | Cao Bằng | 7529 | 89AA-889.96 | Hưng Yên |
33 | 30 | 11AA-109.39 | Cao Bằng | 2530 | 11AA-112.68 | Cao Bằng | 5030 | 11AA-116.88 | Cao Bằng | 7530 | 11AA-096.88 | Cao Bằng |
34 | 31 | 11AA-109.89 | Cao Bằng | 2531 | 11AA-122.99 | Cao Bằng | 5031 | 11AA-117.71 | Cao Bằng | 7531 | 11AA-121.99 | Cao Bằng |
35 | 32 | 11AA-122.44 | Cao Bằng | 2532 | 11AA-127.21 | Cao Bằng | 5032 | 11AA-125.52 | Cao Bằng | 7532 | 11AA-125.99 | Cao Bằng |
36 | 33 | 11AA-126.99 | Cao Bằng | 2533 | 11AA-155.89 | Cao Bằng | 5033 | 11AA-126.62 | Cao Bằng | 7533 | 11AA-138.68 | Cao Bằng |
37 | 34 | 11AA-135.99 | Cao Bằng | 2534 | 11AA-217.12 | Cao Bằng | 5034 | 11AA-126.89 | Cao Bằng | 7534 | 11AA-159.15 | Cao Bằng |
38 | 35 | 11AA-141.89 | Cao Bằng | 2535 | 11AA-220.99 | Cao Bằng | 5035 | 11AA-127.88 | Cao Bằng | 7535 | 11AA-203.33 | Cao Bằng |
39 | 36 | 11AA-145.66 | Cao Bằng | 2536 | 11AA-221.99 | Cao Bằng | 5036 | 11AA-128.21 | Cao Bằng | 7536 | 11AA-206.86 | Cao Bằng |
40 | 37 | 11AA-150.99 | Cao Bằng | 2537 | 11AA-225.89 | Cao Bằng | 5037 | 11AA-133.99 | Cao Bằng | 7537 | 11AA-210.21 | Cao Bằng |
41 | 38 | 11AA-158.86 | Cao Bằng | 2538 | 11AA-242.22 | Cao Bằng | 5038 | 11AA-137.89 | Cao Bằng | 7538 | 11AA-211.33 | Cao Bằng |
42 | 39 | 11AA-200.79 | Cao Bằng | 2539 | 11AB-000.05 | Cao Bằng | 5039 | 11AA-162.88 | Cao Bằng | 7539 | 11AA-211.79 | Cao Bằng |
43 | 40 | 11AA-206.69 | Cao Bằng | 2540 | 11AM-039.99 | Cao Bằng | 5040 | 11AA-201.11 | Cao Bằng | 7540 | 11AA-215.86 | Cao Bằng |
44 | 41 | 11AA-210.99 | Cao Bằng | 2541 | 12AA-011.88 | Lạng Sơn | 5041 | 11AA-206.02 | Cao Bằng | 7541 | 11AA-227.22 | Cao Bằng |
45 | 42 | 11AA-212.21 | Cao Bằng | 2542 | 12AA-022.77 | Lạng Sơn | 5042 | 11AA-209.79 | Cao Bằng | 7542 | 11AA-228.82 | Cao Bằng |
46 | 43 | 11AA-212.88 | Cao Bằng | 2543 | 12AA-100.88 | Lạng Sơn | 5043 | 11AA-212.77 | Cao Bằng | 7543 | 11AA-233.32 | Cao Bằng |
47 | 44 | 11AA-216.68 | Cao Bằng | 2544 | 12AA-116.69 | Lạng Sơn | 5044 | 11AA-236.68 | Cao Bằng | 7544 | 11AA-234.23 | Cao Bằng |
48 | 45 | 11AA-217.71 | Cao Bằng | 2545 | 12AA-123.86 | Lạng Sơn | 5045 | 11AA-249.94 | Cao Bằng | 7545 | 11AA-238.66 | Cao Bằng |
49 | 46 | 11AA-220.22 | Cao Bằng | 2546 | 12AA-128.28 | Lạng Sơn | 5046 | 11AA-252.88 | Cao Bằng | 7546 | 11AA-249.39 | Cao Bằng |
50 | 47 | 11AA-233.55 | Cao Bằng | 2547 | 12AA-132.13 | Lạng Sơn | 5047 | 11AA-253.68 | Cao Bằng | 7547 | 11AG-011.66 | Cao Bằng |
51 | 48 | 11AA-236.99 | Cao Bằng | 2548 | 12AA-132.22 | Lạng Sơn | 5048 | 11AA-255.69 | Cao Bằng | 7548 | 12AA-048.88 | Lạng Sơn |
52 | 49 | 11AA-238.32 | Cao Bằng | 2549 | 12AA-148.89 | Lạng Sơn | 5049 | 11AB-000.03 | Cao Bằng | 7549 | 12AA-055.88 | Lạng Sơn |
53 | 50 | 11AA-242.88 | Cao Bằng | 2550 | 12AA-237.23 | Lạng Sơn | 5050 | 11AM-038.88 | Cao Bằng | 7550 | 12AA-078.99 | Lạng Sơn |
54 | 51 | 11AA-243.86 | Cao Bằng | 2551 | 12AA-252.86 | Lạng Sơn | 5051 | 12AA-067.76 | Lạng Sơn | 7551 | 12AA-086.99 | Lạng Sơn |
55 | 52 | 11AA-256.68 | Cao Bằng | 2552 | 12AA-255.68 | Lạng Sơn | 5052 | 12AA-108.89 | Lạng Sơn | 7552 | 12AA-101.68 | Lạng Sơn |
56 | 53 | 11AL-033.99 | Cao Bằng | 2553 | 12AA-264.26 | Lạng Sơn | 5053 | 12AA-109.39 | Lạng Sơn | 7553 | 12AA-106.89 | Lạng Sơn |
57 | 54 | 12AA-000.78 | Lạng Sơn | 2554 | 12AA-266.89 | Lạng Sơn | 5054 | 12AA-119.91 | Lạng Sơn | 7554 | 12AA-127.99 | Lạng Sơn |
58 | 55 | 12AA-037.73 | Lạng Sơn | 2555 | 12AA-277.69 | Lạng Sơn | 5055 | 12AA-129.68 | Lạng Sơn | 7555 | 12AA-147.88 | Lạng Sơn |
59 | 56 | 12AA-044.77 | Lạng Sơn | 2556 | 12AA-297.39 | Lạng Sơn | 5056 | 12AA-237.37 | Lạng Sơn | 7556 | 12AA-149.99 | Lạng Sơn |
60 | 57 | 12AA-058.85 | Lạng Sơn | 2557 | 12AA-313.68 | Lạng Sơn | 5057 | 12AA-246.39 | Lạng Sơn | 7557 | 12AA-235.22 | Lạng Sơn |
61 | 58 | 12AA-102.88 | Lạng Sơn | 2558 | 12AA-325.88 | Lạng Sơn | 5058 | 12AA-246.86 | Lạng Sơn | 7558 | 12AA-241.69 | Lạng Sơn |
62 | 59 | 12AA-111.01 | Lạng Sơn | 2559 | 12AA-326.68 | Lạng Sơn | 5059 | 12AA-248.88 | Lạng Sơn | 7559 | 12AA-245.88 | Lạng Sơn |
63 | 60 | 12AA-111.29 | Lạng Sơn | 2560 | 12HA-102.99 | Lạng Sơn | 5060 | 12AA-248.89 | Lạng Sơn | 7560 | 12AA-245.89 | Lạng Sơn |
64 | 61 | 12AA-111.66 | Lạng Sơn | 2561 | 12HA-106.99 | Lạng Sơn | 5061 | 12AA-252.69 | Lạng Sơn | 7561 | 12AA-253.33 | Lạng Sơn |
65 | 62 | 12AA-133.77 | Lạng Sơn | 2562 | 12HA-109.68 | Lạng Sơn | 5062 | 12AA-256.65 | Lạng Sơn | 7562 | 12AA-253.69 | Lạng Sơn |
66 | 63 | 12AA-137.13 | Lạng Sơn | 2563 | 12HA-119.69 | Lạng Sơn | 5063 | 12AA-292.22 | Lạng Sơn | 7563 | 12AA-253.86 | Lạng Sơn |
67 | 64 | 12AA-141.86 | Lạng Sơn | 2564 | 12SA-055.88 | Lạng Sơn | 5064 | 12AA-297.92 | Lạng Sơn | 7564 | 12AA-259.39 | Lạng Sơn |
68 | 65 | 12AA-235.86 | Lạng Sơn | 2565 | 14AA-222.06 | Quảng Ninh | 5065 | 12AA-310.88 | Lạng Sơn | 7565 | 12AA-262.88 | Lạng Sơn |
69 | 66 | 12AA-236.32 | Lạng Sơn | 2566 | 14AA-239.23 | Quảng Ninh | 5066 | 12AA-311.79 | Lạng Sơn | 7566 | 12AA-263.26 | Lạng Sơn |
70 | 67 | 12AA-244.55 | Lạng Sơn | 2567 | 14AA-243.88 | Quảng Ninh | 5067 | 12AA-316.68 | Lạng Sơn | 7567 | 12AA-266.67 | Lạng Sơn |
71 | 68 | 12AA-252.68 | Lạng Sơn | 2568 | 14AA-268.79 | Quảng Ninh | 5068 | 12HA-118.81 | Lạng Sơn | 7568 | 12AA-274.39 | Lạng Sơn |
72 | 69 | 12AA-252.88 | Lạng Sơn | 2569 | 14AA-297.97 | Quảng Ninh | 5069 | 12HA-122.55 | Lạng Sơn | 7569 | 12AA-279.44 | Lạng Sơn |
73 | 70 | 12AA-256.69 | Lạng Sơn | 2570 | 14AA-300.89 | Quảng Ninh | 5070 | 12TA-060.06 | Lạng Sơn | 7570 | 12AA-279.68 | Lạng Sơn |
74 | 71 | 12AA-256.79 | Lạng Sơn | 2571 | 14AA-312.22 | Quảng Ninh | 5071 | 14AA-222.18 | Quảng Ninh | 7571 | 12AA-285.66 | Lạng Sơn |
75 | 72 | 12AA-257.75 | Lạng Sơn | 2572 | 14AA-312.34 | Quảng Ninh | 5072 | 14AA-223.22 | Quảng Ninh | 7572 | 12AA-285.68 | Lạng Sơn |
76 | 73 | 12AA-260.89 | Lạng Sơn | 2573 | 14AA-316.86 | Quảng Ninh | 5073 | 14AA-227.27 | Quảng Ninh | 7573 | 12AA-286.39 | Lạng Sơn |
77 | 74 | 12AA-265.55 | Lạng Sơn | 2574 | 14AA-328.28 | Quảng Ninh | 5074 | 14AA-235.68 | Quảng Ninh | 7574 | 12AA-286.99 | Lạng Sơn |
78 | 75 | 12AA-269.88 | Lạng Sơn | 2575 | 14AA-339.68 | Quảng Ninh | 5075 | 14AA-235.99 | Quảng Ninh | 7575 | 12AA-299.68 | Lạng Sơn |
79 | 76 | 12AA-280.28 | Lạng Sơn | 2576 | 14AA-339.89 | Quảng Ninh | 5076 | 14AA-252.89 | Quảng Ninh | 7576 | 12AA-303.66 | Lạng Sơn |
80 | 77 | 12AA-296.97 | Lạng Sơn | 2577 | 14AA-342.86 | Quảng Ninh | 5077 | 14AA-259.88 | Quảng Ninh | 7577 | 12AA-307.69 | Lạng Sơn |
81 | 78 | 12AA-297.99 | Lạng Sơn | 2578 | 14AA-347.89 | Quảng Ninh | 5078 | 14AA-263.68 | Quảng Ninh | 7578 | 12AA-307.79 | Lạng Sơn |
82 | 79 | 12AA-301.68 | Lạng Sơn | 2579 | 14AA-367.76 | Quảng Ninh | 5079 | 14AA-265.88 | Quảng Ninh | 7579 | 12AA-308.88 | Lạng Sơn |
83 | 80 | 12AA-307.03 | Lạng Sơn | 2580 | 14AA-381.68 | Quảng Ninh | 5080 | 14AA-265.99 | Quảng Ninh | 7580 | 12AA-317.00 | Lạng Sơn |
84 | 81 | 12AA-307.99 | Lạng Sơn | 2581 | 14AA-549.86 | Quảng Ninh | 5081 | 14AA-269.62 | Quảng Ninh | 7581 | 12AA-325.32 | Lạng Sơn |
85 | 82 | 12HA-102.86 | Lạng Sơn | 2582 | 14AA-555.01 | Quảng Ninh | 5082 | 14AA-278.99 | Quảng Ninh | 7582 | 12AA-326.55 | Lạng Sơn |
86 | 83 | 12HA-111.17 | Lạng Sơn | 2583 | 14AA-562.69 | Quảng Ninh | 5083 | 14AA-281.86 | Quảng Ninh | 7583 | 12FA-057.75 | Lạng Sơn |
87 | 84 | 14AA-231.86 | Quảng Ninh | 2584 | 14AA-563.99 | Quảng Ninh | 5084 | 14AA-284.28 | Quảng Ninh | 7584 | 12HA-111.16 | Lạng Sơn |
88 | 85 | 14AA-239.93 | Quảng Ninh | 2585 | 14AA-569.96 | Quảng Ninh | 5085 | 14AA-285.88 | Quảng Ninh | 7585 | 12HA-121.89 | Lạng Sơn |
89 | 86 | 14AA-243.89 | Quảng Ninh | 2586 | 14AA-576.76 | Quảng Ninh | 5086 | 14AA-295.55 | Quảng Ninh | 7586 | 14AA-233.38 | Quảng Ninh |
90 | 87 | 14AA-251.86 | Quảng Ninh | 2587 | 14AA-595.89 | Quảng Ninh | 5087 | 14AA-299.86 | Quảng Ninh | 7587 | 14AA-247.88 | Quảng Ninh |
91 | 88 | 14AA-252.99 | Quảng Ninh | 2588 | 14AA-596.89 | Quảng Ninh | 5088 | 14AA-301.88 | Quảng Ninh | 7588 | 14AA-255.79 | Quảng Ninh |
92 | 89 | 14AA-281.28 | Quảng Ninh | 2589 | 14AA-602.89 | Quảng Ninh | 5089 | 14AA-310.99 | Quảng Ninh | 7589 | 14AA-263.39 | Quảng Ninh |
93 | 90 | 14AA-286.69 | Quảng Ninh | 2590 | 14AA-612.22 | Quảng Ninh | 5090 | 14AA-311.13 | Quảng Ninh | 7590 | 14AA-263.99 | Quảng Ninh |
94 | 91 | 14AA-313.31 | Quảng Ninh | 2591 | 14AH-000.19 | Quảng Ninh | 5091 | 14AA-322.55 | Quảng Ninh | 7591 | 14AA-281.99 | Quảng Ninh |
95 | 92 | 14AA-316.88 | Quảng Ninh | 2592 | 14AH-011.22 | Quảng Ninh | 5092 | 14AA-330.99 | Quảng Ninh | 7592 | 14AA-282.99 | Quảng Ninh |
96 | 93 | 14AA-325.52 | Quảng Ninh | 2593 | 14AS-033.99 | Quảng Ninh | 5093 | 14AA-332.68 | Quảng Ninh | 7593 | 14AA-285.58 | Quảng Ninh |
97 | 94 | 14AA-329.79 | Quảng Ninh | 2594 | 14AU-103.39 | Quảng Ninh | 5094 | 14AA-333.59 | Quảng Ninh | 7594 | 14AA-305.88 | Quảng Ninh |
98 | 95 | 14AA-351.86 | Quảng Ninh | 2595 | 14AY-102.89 | Quảng Ninh | 5095 | 14AA-350.99 | Quảng Ninh | 7595 | 14AA-306.99 | Quảng Ninh |
99 | 96 | 14AA-351.99 | Quảng Ninh | 2596 | 14AZ-110.86 | Quảng Ninh | 5096 | 14AA-353.68 | Quảng Ninh | 7596 | 14AA-309.69 | Quảng Ninh |
100 | 97 | 14AA-352.88 | Quảng Ninh | 2597 | 14AZ-128.89 | Quảng Ninh | 5097 | 14AA-356.68 | Quảng Ninh | 7597 | 14AA-333.19 | Quảng Ninh |