| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | Ngân hàng trung ương | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191112008 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký xác nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghép lớp | ||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2823215131 | Bùi Thị Hải | Anh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
10 | 2 | 2823215455 | Dương Thị Ngọc | Ánh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
11 | 3 | 2823216684 | Nguyễn Huy | Bằng | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
12 | 4 | 2823215642 | Nguyễn Minh | Cường | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
13 | 5 | 2823230626 | Hoàng Giang | Hải | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
14 | 6 | 2823151960 | Phạm Thị Phượng | Hồng | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
15 | 7 | 2823210464 | Dương Thị Khánh | Huyền | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
16 | 8 | 2823250446 | Lê Thị Thu | Huyền | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
17 | 9 | 2823215745 | Nguyễn Ngọc Khánh | Linh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
18 | 10 | 2823220069 | Nguyễn Nhật | Linh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
19 | 11 | 2823210086 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
20 | 12 | 2823152002 | Nguyễn Vũ Thùy | Linh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
21 | 13 | 2823153331 | Phạm Hà | Linh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
22 | 14 | 2823245282 | Nguyễn Thế Thành | Long | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
23 | 15 | 2823240508 | Trần Thị | Luyến | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
24 | 16 | 2823240585 | Vũ Thị Xuân | Mai | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
25 | 17 | 2823216805 | Nguyễn Nhật | Minh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
26 | 18 | 2722220071 | Phan Thị Trà | My | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
27 | 19 | 2823152024 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
28 | 20 | 2823245589 | Vũ Thị Thu | Phương | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
29 | 21 | 2823245153 | Nguyễn Như | Quỳnh | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
30 | 22 | 2823225853 | Vương Văn | Tài | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
31 | 23 | 2823255441 | Nguyễn Quốc | Thành | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
32 | 24 | 2823231383 | Nguyễn Thị Thu | Trang | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
33 | 25 | 2823210551 | Lê Thị Thảo | Vân | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
34 | 26 | 2823240960 | Nguyễn Ngọc | Yến | NH28.01 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
35 | 1 | 2722225828 | Phạm Anh | Quân | NH27.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
36 | 2 | 2924129045 | Nguyễn Đức | Nam | NH29.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | Học vượt | ||||||||
37 | 3 | 2823250490 | Lê Nguyễn Hà | Anh | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
38 | 4 | 2823226210 | Lê Thị Nam | Anh | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
39 | 5 | 2823245068 | Phạm Phương | Anh | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
40 | 6 | 2823216229 | Nguyễn Thùy | Dương | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
41 | 7 | 2823215171 | Lê Kỳ | Duyên | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
42 | 8 | 2823151931 | Bùi Phương | Hà | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
43 | 9 | 2823246171 | Lê Thanh | Hà | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
44 | 10 | 2823215742 | Trần Thị | Hảo | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
45 | 11 | 2823151946 | Trần Thúy | Hiền | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
46 | 12 | 2823225369 | Lương Trung | Hiếu | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
47 | 13 | 2823150823 | Trần Thị | Hoa | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
48 | 14 | 2823216317 | Ngô Xuân | Hoàng | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
49 | 15 | 2823225678 | Vũ Văn | Huấn | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
50 | 16 | 2823226008 | Trần Thu | Hương | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
51 | 17 | 2621225674 | Nguyễn Thị Thúy | Linh | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 4,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
52 | 18 | 2823250621 | Trương Thị Thùy | Linh | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
53 | 19 | 2823216198 | Nguyễn Hoài | Nam | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
54 | 20 | 2823235572 | Trần Thị | Nga | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
55 | 21 | 2823215162 | Lại Thị | Phương | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
56 | 22 | 2823226585 | Vũ Hà | Phương | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
57 | 23 | 2823152043 | Phạm Ngọc | Quyền | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
58 | 24 | 2823215248 | Nguyễn Thị | Thủy | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
59 | 25 | 2823215164 | Bùi Thùy | Trang | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
60 | 26 | 2823235082 | Lê Hoàng Anh | Tuấn | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 8 | 30 | 60' | 4,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
61 | 1 | 2823230936 | Hoàng Thanh | Tùng | NH28.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
62 | 2 | 2924108209 | Lê Duy | Đạt | NH29.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | Học vượt | ||||||||
63 | 3 | 2924115083 | Trần Thị Cẩm | Vân | NH29.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | Học vượt | ||||||||
64 | 4 | 2823225715 | Trần Mai | Anh | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
65 | 5 | 2823231009 | Dương Việt | Anh | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
66 | 6 | 2823240843 | Vũ Hoàng | Anh | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
67 | 7 | 2823220898 | Mai Nam | Anh | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
68 | 8 | 2823210404 | Tạ Văn | Chung | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
69 | 9 | 2823255442 | Trịnh Mạnh | Cường | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
70 | 10 | 2823157139 | Vũ Ngọc | Diệp | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
71 | 11 | 2823215291 | Dương Minh | Dũng | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
72 | 12 | 2823215764 | Lê Ngọc | Duy | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
73 | 13 | 2823151936 | Vũ Thu | Hà | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
74 | 14 | 2823151940 | Nguyễn Thị | Hảo | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
75 | 15 | 2823151945 | Phan Thị Thu | Hiền | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
76 | 16 | 2823215532 | Trần Bùi Mai | Huế | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
77 | 17 | 2823230222 | Dương Việt | Hùng | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
78 | 18 | 2823151974 | Vũ Duy | Hưng | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
79 | 19 | 2823245171 | Lê Thị Thanh | Huyền | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
80 | 20 | 2823151982 | Trần Việt | Lâm | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
81 | 21 | 2823240318 | Dương Thị | Linh | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
82 | 22 | 2823245551 | Phạm Hà | My | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
83 | 23 | 2823210112 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
84 | 24 | 2823152925 | Lê Trung | Phong | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
85 | 25 | 2823230417 | Đinh Hồng | Quân | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
86 | 26 | 2823245678 | Phan Đức | Thịnh | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
87 | 1 | 2823215895 | Trần Thị Thủy | Tiên | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
88 | 2 | 2823152081 | Nguyễn Thị Mai | Trang | NH28.03 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
89 | 3 | 2724300023 | Lương Hồng | Dương | NH27.02 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
90 | 4 | 2823226257 | Đỗ Hoàng Kiều | Anh | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
91 | 5 | 2823231274 | Nguyễn Đức | Anh | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
92 | 6 | 2823210442 | Nguyễn Lan | Anh | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
93 | 7 | 2823216224 | Vũ Thị Phương | Anh | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
94 | 8 | 2823215212 | Vi Thị Hồng | Điệp | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
95 | 9 | 2823211449 | Nguyễn Phương | Dung | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
96 | 10 | 2621150465 | Trần Tiến | Dũng | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | ||||||||
97 | 11 | 2824300032 | Đỗ Tuấn | Dương | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
98 | 12 | 2823210295 | Hoàng Đức | Duy | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
99 | 13 | 2823210955 | Nguyễn Thị Thu | Hà | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||
100 | 14 | 2823151937 | Mai Trung | Hải | NH28.04 | 1 | 10.10.2025 | D604 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Ngân hàng trung ương | 2 | 191112008 | |||||||||