BCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA NGÂN HÀNG
4
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàng
Tên học phần:
Ngân hàng trung ương
Số tín chỉ:2Mã học phần:191112008Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
6
*Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá
học phần
Sinh viên ký xác nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phầnGhép lớp
8
Bằng sốBằng chữ
9
12823215131Bùi Thị HảiAnhNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
10
22823215455Dương Thị NgọcÁnhNH28.01110.10.2025D60473060'8,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
11
32823216684Nguyễn HuyBằngNH28.01110.10.2025D60473060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
12
42823215642Nguyễn MinhCườngNH28.01110.10.2025D60473060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
13
52823230626Hoàng GiangHảiNH28.01110.10.2025D60473060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
14
62823151960Phạm Thị PhượngHồngNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
15
72823210464Dương Thị KhánhHuyềnNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
16
82823250446Lê Thị ThuHuyềnNH28.01110.10.2025D60473060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
17
92823215745Nguyễn Ngọc KhánhLinhNH28.01110.10.2025D60473060'9,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
18
102823220069Nguyễn NhậtLinhNH28.01110.10.2025D60473060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
19
112823210086Nguyễn Thị DiệuLinhNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
20
122823152002Nguyễn Vũ ThùyLinhNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
21
132823153331Phạm HàLinhNH28.01110.10.2025D60473060'9,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
22
142823245282Nguyễn Thế ThànhLongNH28.01110.10.2025D60473060'9,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
23
152823240508Trần ThịLuyếnNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
24
162823240585Vũ Thị XuânMaiNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
25
172823216805Nguyễn NhậtMinhNH28.01110.10.2025D60473060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
26
182722220071Phan Thị TràMyNH28.01110.10.2025D60473060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
27
192823152024Nguyễn Thị BíchNgọcNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
28
202823245589Vũ Thị ThuPhươngNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
29
212823245153Nguyễn NhưQuỳnhNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
30
222823225853Vương VănTàiNH28.01110.10.2025D60473060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
31
232823255441Nguyễn QuốcThànhNH28.01110.10.2025D60473060'8,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
32
242823231383Nguyễn Thị ThuTrangNH28.01110.10.2025D60473060'8,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
33
252823210551Lê Thị ThảoVânNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
34
262823240960Nguyễn NgọcYếnNH28.01110.10.2025D60473060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
35
12722225828Phạm AnhQuânNH27.02110.10.2025D60483060'7,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
36
22924129045Nguyễn ĐứcNamNH29.02110.10.2025D60483060'9,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008Học vượt
37
32823250490Lê Nguyễn HàAnhNH28.02110.10.2025D60483060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
38
42823226210Lê Thị NamAnhNH28.02110.10.2025D60483060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
39
52823245068Phạm PhươngAnhNH28.02110.10.2025D60483060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
40
62823216229Nguyễn ThùyDươngNH28.02110.10.2025D60483060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
41
72823215171Lê KỳDuyênNH28.02110.10.2025D60483060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
42
82823151931Bùi PhươngNH28.02110.10.2025D60483060'9,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
43
92823246171Lê ThanhNH28.02110.10.2025D60483060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
44
102823215742Trần ThịHảoNH28.02110.10.2025D60483060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
45
112823151946Trần ThúyHiềnNH28.02110.10.2025D60483060'8,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
46
122823225369Lương TrungHiếuNH28.02110.10.2025D60483060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
47
132823150823Trần ThịHoaNH28.02110.10.2025D60483060'8,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
48
142823216317Ngô XuânHoàngNH28.02110.10.2025D60483060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
49
152823225678Vũ VănHuấnNH28.02110.10.2025D60483060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
50
162823226008Trần ThuHươngNH28.02110.10.2025D60483060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
51
172621225674Nguyễn Thị ThúyLinhNH28.02110.10.2025D60483060'4,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
52
182823250621Trương Thị ThùyLinhNH28.02110.10.2025D60483060'9,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
53
192823216198Nguyễn HoàiNamNH28.02110.10.2025D60483060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
54
202823235572Trần ThịNgaNH28.02110.10.2025D60483060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
55
212823215162Lại ThịPhươngNH28.02110.10.2025D60483060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
56
222823226585Vũ HàPhươngNH28.02110.10.2025D60483060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
57
232823152043Phạm NgọcQuyềnNH28.02110.10.2025D60483060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
58
242823215248Nguyễn ThịThủyNH28.02110.10.2025D60483060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
59
252823215164Bùi ThùyTrangNH28.02110.10.2025D60483060'9,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
60
262823235082Lê Hoàng AnhTuấnNH28.02110.10.2025D60483060'4,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
61
12823230936Hoàng ThanhTùngNH28.02110.10.2025D60493060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
62
22924108209Lê DuyĐạtNH29.02110.10.2025D60493060'8,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008Học vượt
63
32924115083Trần Thị CẩmVânNH29.02110.10.2025D60493060'8,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008Học vượt
64
42823225715Trần Mai AnhNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
65
52823231009Dương Việt AnhNH28.03110.10.2025D60493060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
66
62823240843Vũ Hoàng AnhNH28.03110.10.2025D60493060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
67
72823220898Mai NamAnhNH28.03110.10.2025D60493060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
68
82823210404Tạ VănChungNH28.03110.10.2025D60493060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
69
92823255442Trịnh MạnhCườngNH28.03110.10.2025D60493060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
70
102823157139Vũ NgọcDiệpNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
71
112823215291Dương MinhDũngNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
72
122823215764Lê NgọcDuyNH28.03110.10.2025D60493060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
73
132823151936Vũ ThuNH28.03110.10.2025D60493060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
74
142823151940Nguyễn ThịHảoNH28.03110.10.2025D60493060'9,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
75
152823151945Phan Thị ThuHiềnNH28.03110.10.2025D60493060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
76
162823215532Trần Bùi MaiHuếNH28.03110.10.2025D60493060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
77
172823230222Dương ViệtHùngNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
78
182823151974Vũ DuyHưngNH28.03110.10.2025D60493060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
79
192823245171Lê Thị ThanhHuyềnNH28.03110.10.2025D60493060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
80
202823151982Trần ViệtLâmNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
81
212823240318Dương ThịLinhNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
82
222823245551Phạm HàMyNH28.03110.10.2025D60493060'8,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
83
232823210112Nguyễn Thị YếnNhiNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
84
242823152925Lê TrungPhongNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
85
252823230417Đinh HồngQuânNH28.03110.10.2025D60493060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
86
262823245678Phan ĐứcThịnhNH28.03110.10.2025D60493060'8,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
87
12823215895Trần Thị ThủyTiênNH28.03110.10.2025D604103060'8,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
88
22823152081Nguyễn Thị MaiTrangNH28.03110.10.2025D604103060'8,3Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
89
32724300023Lương HồngDươngNH27.02110.10.2025D604103060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
90
42823226257Đỗ Hoàng KiềuAnhNH28.04110.10.2025D604103060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
91
52823231274Nguyễn ĐứcAnhNH28.04110.10.2025D604103060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
92
62823210442Nguyễn LanAnhNH28.04110.10.2025D604103060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
93
72823216224Vũ Thị PhươngAnhNH28.04110.10.2025D604103060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
94
82823215212Vi Thị HồngĐiệpNH28.04110.10.2025D604103060'7,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
95
92823211449Nguyễn PhươngDungNH28.04110.10.2025D604103060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
96
102621150465Trần TiếnDũngNH28.04110.10.2025D604103060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
97
112824300032Đỗ TuấnDươngNH28.04110.10.2025D604103060'7,8Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
98
122823210295Hoàng ĐứcDuy110.10.2025D604103060'0,0KĐTNgân hàngNgân hàng trung ương2191112008
99
132823210955Nguyễn Thị ThuNH28.04110.10.2025D604103060'7,5Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008
100
142823151937Mai TrungHảiNH28.04110.10.2025D604103060'8,0Ngân hàngNgân hàng trung ương2191112008