ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa:
KHOA ANH B
Tên học phần:
HA6
Số tín chỉ:
4
Mã học phần:
191314013
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
12621211356Hà QuốcAnhQT26.13113/10/2025D501190908,0Tiếng Anh BHA64191314013
10
22621216348
Nguyễn Quỳnh
Anh.KT26.07113/10/2025D501190908,5Tiếng Anh BHA64191314013
11
32621225680Đinh TrườngGiangTM26.03113/10/2025D501190909,0Tiếng Anh BHA64191314013
12
42621230457Vũ ĐứcHảiNH26.01113/10/2025D501190908,0Tiếng Anh BHA64191314013
13
52520211002Phạm NgọcTháiQT25.12113/10/2025D501190908,0Tiếng Anh BHA64191314013
14
62621150108Trần HồngThắm.TR26.05113/10/2025D501190909,0Tiếng Anh BHA64191314013
15
72621215453Phạm HảiVânQT26.12113/10/2025D501190909,5Tiếng Anh BHA64191314013
16
82520151049Nguyễn CaoPhongNH2503113/10/2025D501190909,5Tiếng Anh BHA64191314013
17
92722220158Trần ThịHiềnTC2708113/10/2025D501190907,0Tiếng Anh BHA64191314013
18
102722211334Nguyễn ChuAnhHB2701113/10/2025D501190907,3Tiếng Anh BHA64191314013
19
112621216349
Nguyễn Thanh
GiangTM2604113/10/2025D501190908,5Tiếng Anh BHA64191314013
20
122621210139Trần QuốcTháiNS2601113/10/2025D501190908,5Tiếng Anh BHA64191314013
21
132621215251Phạm VănTuyênQT2601113/10/2025D501190908,5Tiếng Anh BHA64191314013
22
23
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
24
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100