| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB ÁP DỤNG TỪ NGÀY 17/01/2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thứ | Buổi | Tiết | 10CA1 | 10CA2 | 10CB | 10CD | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | ||||||||||||
3 | 2 | S | 1 | TD-Nghĩa | Địa-Việt | Toán-Đức | Sinh-Nhanh | Sử-Toàn | Anh-Ngãi | Văn-Ân | Anh-Thắm | Văn-Cù | Tin-H.Nhi | Hóa-Loan | ||||||||||||
4 | 2 | Toán-Trọng | Lí-Nam | Toán-Đức | Toán-Dũng | Văn-Ân | Văn-Diễm | Anh-Thái | Địa-Việt | Văn-Cù | TD-Nghĩa | Sử-Toàn | ||||||||||||||
5 | 3 | Toán-Trọng | CN-Trưởng | Hóa-Loan | Toán-Dũng | Văn-Ân | Văn-Diễm | Sinh-Nhanh | Sử-Toàn | Hóa-Hiệp | Lí-Nool | Anh-Thái | ||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | C | 1 | Văn-Diễm | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Hóa-Loan | Toán-Nghĩa | Lí-Yến | Toán-Linh | Văn-Cù | Sử-Toàn | GDCD-Kiệm | Anh-Thái | |||||||||||||
8 | 2 | Anh-Thư | GDCD-Kiệm | Văn-Cù | ANQP-Trường | Lí-Trí | Toán-Linh | Sử-Trang | GDCD-Trân | Toán-Trọng | Toán-Đức | Lí-Yến | ||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | S | 1 | Địa-Việt | Toán-Thuyết | Tin-H.Nhi | Anh-Phong | Anh-Phương | Sử-Trang | Toán-Linh | Hóa-Thủy | TD-Tùng | Sinh-Nhạn | Văn-Diễm | ||||||||||||
11 | 2 | Sử-Toàn | Toán-Thuyết | TD-Tùng | Địa-Việt | Toán-Nghĩa | Sinh-Nhạn | Toán-Linh | Lí-Nam | Lí-Yến | Lí-Nool | Văn-Diễm | ||||||||||||||
12 | 3 | ANQP-Trường | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | TD-Tùng | Địa-Nghĩa | Địa-Việt | Văn-Ân | Tin-Bằng | Sinh-Nhạn | Hóa-Hiệp | Lí-Yến | ||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | C | 1 | Toán-Trọng | Văn-Duyên | Sử-Trang | Hóa-Loan | GDCD-Kiệm | Toán-Linh | Hóa-Thủy | Anh-Thắm | Anh-Phương | Văn-Cù | ANQP-Trường | |||||||||||||
15 | 2 | Hóa-Hiệp | Hóa-Thủy | GDCD-Kiệm | Toán-Dũng | Văn-Ân | Văn-Diễm | Anh-Thái | Toán-Linh | ANQP-Trường | Anh-Phong | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | S | 1 | Anh-Thư | Toán-Thuyết | Sử-Trang | Văn-Duyên | CN-Trưởng | Lí-Yến | Hóa-Thủy | Anh-Thắm | Địa-Việt | Văn-Cù | Sinh-Nhanh | ||||||||||||
18 | 2 | Lí-Đình | Anh-Thắm | Sinh-Nhanh | Tin-Nool | Văn-Ân | Toán-Linh | Lí-Trí | CN-Trưởng | Toán-Trọng | Văn-Cù | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
19 | 3 | Hóa-Hiệp | Anh-Thắm | Lí-Yến | Anh-Phong | Anh-Phương | Toán-Linh | Địa-Việt | Văn-Cù | Toán-Trọng | CN-Trưởng | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | C | 1 | Hóa-Hiệp | Toán-Thuyết | Hóa-Loan | Lí-Nool | ANQP-Trường | Sử-Trang | Tin-Bằng | Lí-Nam | Lí-Yến | Toán-Đức | Anh-Thái | |||||||||||||
22 | 2 | Lí-Đình | Lí-Nam | Anh-Phong | Hóa-Loan | Hóa-Hiệp | Toán-Linh | ANQP-Trường | ||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | S | 1 | Tin-Bằng | TD-Nghĩa | Toán-Đức | Văn-Duyên | Địa-Nghĩa | Anh-Ngãi | Địa-Việt | Toán-Linh | Sử-Toàn | Sử-Trang | GDCD-Kiệm | ||||||||||||
25 | 2 | Lí-Đình | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Anh-Phong | Toán-Nghĩa | Địa-Việt | GDCD-Kiệm | Toán-Linh | Anh-Phương | Toán-Đức | Anh-Thái | ||||||||||||||
26 | 3 | Toán-Trọng | Văn-Duyên | ANQP-Trường | Anh-Phong | Toán-Nghĩa | Hóa-Hiệp | Anh-Thái | TD-Nghĩa | Anh-Phương | Toán-Đức | Sử-Toàn | ||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 1 | Anh-Thư | Anh-Thắm | Toán-Đức | GDCD-Kiệm | Tin-Bằng | ANQP-Trường | Toán-Linh | Hóa-Thủy | CN-Trưởng | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | |||||||||||||
29 | 2 | Anh-Phong | Toán-Dũng | Anh-Phương | GDCD-Kiệm | ANQP-Trường | Hóa-Hiệp | Văn-Cù | Toán-Thuyết | |||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 6 | S | 1 | Văn-Diễm | Tin-Bằng | Toán-Đức | Văn-Duyên | Sử-Toàn | CN-Trưởng | Sử-Trang | Sinh-Nhanh | Văn-Cù | Sinh-Nhạn | Địa-Việt | ||||||||||||
32 | 2 | Văn-Diễm | Hóa-Thủy | Văn-Cù | Văn-Duyên | Sinh-Nhanh | Tin-H.Nhi | Văn-Ân | Anh-Thắm | Toán-Trọng | Anh-Phong | Tin-Bằng | ||||||||||||||
33 | 3 | Toán-Trọng | ANQP-Trường | Văn-Cù | Sử-Toàn | Hóa-Loan | Anh-Ngãi | Văn-Ân | Địa-Việt | Tin-H.Nhi | Anh-Phong | CN-Trưởng | ||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | C | 1 | CN-Trưởng | Sử-Trang | Lí-Yến | Lí-Nool | Lí-Trí | Anh-Ngãi | Anh-Thái | ANQP-Trường | GDCD-Kiệm | Hóa-Hiệp | Hóa-Loan | |||||||||||||
36 | 2 | GDCD-Kiệm | Lí-Nam | CN-Trưởng | Lí-Trí | Sử-Toàn | Văn-Cù | Văn-Diễm | ||||||||||||||||||
37 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 7 | S | 1 | Sinh-Nhạn | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Sử-Toàn | TD-Nghĩa | Văn-Diễm | CN-Trưởng | Văn-Cù | Anh-Phương | Anh-Phong | TD-Tùng | ||||||||||||
39 | 2 | Sử-Toàn | Sinh-Nhanh | Anh-Phong | CN-Trưởng | Anh-Phương | TD-Tùng | TD-Nghĩa | Văn-Cù | Sinh-Nhạn | Địa-Việt | Văn-Diễm | ||||||||||||||
40 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
41 | C | 1 | ||||||||||||||||||||||||
42 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | Thứ | Buổi | Tiết | 11CA1 | 11CA2 | 11CA3 | 11CB | 11CD | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 11C6 | ||||||||||||
46 | 2 | S | 1 | Lí-Nam | ANQP-Thuận | Anh-Thái | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | Văn-Minh | Toán-Tú | Toán-Cường | GDCD-Trân | Lí-Lến | ||||||||||||
47 | 2 | Tin-H.Nhi | Sinh-Nhạn | Văn-Chính | Hóa-Điều | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | Văn-Minh | Toán-Tú | Toán-Cường | Anh-Ngãi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
48 | 3 | Hóa-Điều | Lí-Hạnh | Văn-Chính | Địa-Việt | Lí-Lến | Văn-Đào | ANQP-Thuận | GDCD-Trân | Tin-H.Nhi | Anh-Ngãi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | C | 1 | TD-Mến | Văn-Minh | Sử-Trang | Sinh-Nhạn | Nghề-Ba | Lí-Trí | Hóa-Điều | Văn-Chính | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | Anh-Phương | |||||||||||||
51 | 2 | Nghề-Nam | Anh-Hải | Toán-Cường | Toán-Tú | TD-Mến | Toán-Dung | Lí-Lến | Anh-Ngãi | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | Toán-Dũng | ||||||||||||||
52 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 3 | S | 1 | Toán-Dũng | Anh-Hải | Lí-Trí | Toán-Tú | Văn-Uyên | Toán-Dung | Sinh-Vương | ANQP-Trường | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | CN-Thạch | ||||||||||||
54 | 2 | Toán-Dũng | Anh-Hải | Địa-Kiệt | Toán-Tú | GDCD-Trân | Sinh-Vương | Anh-Thái | Địa-Nghĩa | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | Anh-Phương | ||||||||||||||
55 | 3 | Lí-Nam | Địa-Kiệt | Hóa-Ly | Hóa-Điều | Anh-Hải | GDCD-Trân | Tin-H.Nhi | Toán-Tú | CN-Thạch | Hóa-Thủy | Anh-Phương | ||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | C | 1 | Văn-Đào | Lí-Hạnh | Văn-Chính | Anh-Vi | Văn-Uyên | Nghề-Yến | Anh-Thái | Sinh-Nhạn | TD-Quang | Nghề-Trí | Sinh-Vương | |||||||||||||
58 | 2 | Sử-Trang | Sinh-Nhạn | Nghề-Thạch | TD-Quang | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | Nghề-Yến | Hóa-Điều | Toán-Cường | Sinh-Vương | Nghề-Lến | ||||||||||||||
59 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 4 | S | 1 | Hóa-Điều | CN-Ba | CN-Thạch | Văn-Chính | Hóa-Ly | Anh-Phương | Lí-Lến | Tin-H.Nhi | Lí-Hạnh | Lí-Trí | Sinh-Vương | ||||||||||||
61 | 2 | Địa-Kiệt | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Sinh-Nhạn | Địa-Việt | Anh-Phương | CN-Thạch | Văn-Chính | Hóa-Thủy | ANQP-Trường | Lí-Lến | ||||||||||||||
62 | 3 | Toán-Dũng | Tin-H.Nhi | Sinh-Vương | ANQP-Trường | Sinh-Nhạn | Lí-Trí | Toán-Dung | Văn-Chính | Hóa-Thủy | Văn-Minh | Địa-Kiệt | ||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | C | 1 | Toán-Dũng | Toán-Cường | Lí-Trí | Nghề-Thạch | ANQP-Thuận | TD-Quang | Toán-Dung | Lí-Lến | Nghề-Hạnh | Hóa-Thủy | Anh-Phương | |||||||||||||
65 | 2 | Sinh-Vương | GDCD-Trân | Toán-Cường | Hóa-Điều | Lí-Lến | Địa-Nghĩa | Địa-Việt | TD-Quang | Anh-Vi | Anh-Ngãi | Toán-Dũng | ||||||||||||||
66 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
67 | 5 | S | 1 | ANQP-Thuận | Toán-Cường | Hóa-Ly | Lí-Lến | Văn-Uyên | CN-Ba | Hóa-Điều | Sử-Giang | Lí-Hạnh | Sinh-Vương | Văn-Đào | ||||||||||||
68 | 2 | Anh-Ngãi | Hóa-Thủy | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Văn-Uyên | Sử-Giang | Toán-Dung | Sinh-Nhạn | GDCD-Trân | CN-Ba | Toán-Dũng | ||||||||||||||
69 | 3 | Sinh-Vương | Sử-Giang | Toán-Cường | GDCD-Trân | CN-Ba | Địa-Nghĩa | Toán-Dung | Hóa-Điều | Anh-Vi | Địa-Việt | Toán-Dũng | ||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | C | 1 | Hóa-Điều | Toán-Cường | Anh-Thái | Toán-Tú | Toán-N.Nhi | Anh-Phương | Sinh-Vương | Anh-Ngãi | Văn-Uyên | Sử-Giang | Hóa-Ly | |||||||||||||
72 | 2 | Anh-Ngãi | Nghề-Ba | Sinh-Vương | Văn-Chính | Sử-Giang | Hóa-Ly | Anh-Thái | Toán-Tú | Hóa-Thủy | TD-Quang | Sử-Trang | ||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | 6 | S | 1 | Văn-Đào | Hóa-Thủy | GDCD-Trân | Anh-Vi | Anh-Hải | Tin-H.Nhi | Văn-Minh | Anh-Ngãi | ANQP-Trường | Lí-Trí | Tin-Quân | ||||||||||||
75 | 2 | Toán-Dũng | Văn-Minh | Lí-Trí | Sinh-Nhạn | Hóa-Ly | ANQP-Trường | Địa-Việt | Anh-Ngãi | Toán-Cường | Tin-Quân | GDCD-Trân | ||||||||||||||
76 | 3 | GDCD-Trân | Văn-Minh | Toán-Cường | Toán-Tú | Tin-Quân | Văn-Đào | Sử-Trang | Lí-Lến | Văn-Uyên | Hóa-Thủy | ANQP-Thuận | ||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | C | 1 | Lí-Nam | Lí-Hạnh | TD-Quang | Sử-Giang | Sinh-Nhạn | Anh-Phương | TD-Mến | Nghề-Lến | Sinh-Vương | Văn-Minh | Văn-Đào | |||||||||||||
79 | 2 | Văn-Đào | TD-Mến | Hóa-Ly | Lí-Lến | Anh-Hải | Sinh-Vương | Văn-Minh | Địa-Nghĩa | Sử-Trang | Anh-Ngãi | TD-Quang | ||||||||||||||
80 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
81 | 7 | S | 1 | Anh-Ngãi | Toán-Cường | ANQP-Trường | CN-Thạch | Anh-Hải | Toán-Dung | Anh-Thái | Văn-Chính | Địa-Nghĩa | Văn-Minh | Văn-Đào | ||||||||||||
82 | 2 | CN-Thạch | Hóa-Thủy | Anh-Thái | Văn-Chính | Anh-Hải | Toán-Dung | GDCD-Trân | CN-Ba | Sinh-Vương | Văn-Minh | Văn-Đào | ||||||||||||||
83 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | C | 1 | ||||||||||||||||||||||||
86 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Thứ | Buổi | Tiết | 12CA1 | 12CA2 | 12CA3 | 12CB | 12CD | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 12C6 | ||||||||||||
91 | 2 | S | 1 | Sinh-Nhạn | Anh-Phong | TD-Mến | Toán-Trọng | Văn-Diễm | Hóa-Điều | Hóa-Hiệp | Văn-Uyên | Văn-Chính | Lí-Nool | ANQP-Trường | ||||||||||||
92 | 2 | ANQP-Thuận | Toán-Dung | Lí-Hạnh | ANQP-Trường | Anh-Thư | GDCD-Trân | Lí-Đình | Văn-Uyên | Anh-Thắm | Hóa-Loan | Địa-Nghĩa | ||||||||||||||
93 | 3 | Toán-Tú | ANQP-Trường | Toán-N.Nhi | Anh-Thắm | Anh-Thư | Anh-Vi | Sinh-Nhạn | Địa-Nghĩa | Lí-Đình | Văn-Minh | TD-Mến | ||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | C | 1 | Toán-Tú | CN-Thạch | Sử-Giang | Hóa-Ly | Toán-Dũng | Anh-Vi | ANQP-Thuận | Toán-Cường | Anh-Thắm | Anh-Hải | Anh-Thư | |||||||||||||
96 | 2 | Hóa-Hiệp | Hóa-Loan | Văn-Ân | Văn-Duyên | Hóa-Ly | Địa-Nghĩa | Sinh-Nhạn | CN-Thạch | Hóa-Điều | Sử-Toàn | Văn-Chính | ||||||||||||||
97 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 3 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Lí-Nam | Hóa-Điều | GDCD-Kiệm | Hóa-Ly | Địa-Nghĩa | Văn-Duyên | Sinh-Nhanh | GDCD-Trân | Sử-Toàn | Sử-Giang | ||||||||||||
99 | 2 | Lí-Đình | Toán-Dung | Sinh-Nhanh | Văn-Duyên | TD-Mến | Văn-Ân | Địa-Liêu | Toán-Cường | Hóa-Điều | ANQP-Trường | Hóa-Hiệp | ||||||||||||||
100 | 3 | Văn-Uyên | Toán-Dung | Toán-N.Nhi | Văn-Duyên | Địa-Liêu | Sử-Toàn | Sử-Giang | Toán-Cường | Lí-Đình | GDCD-Kiệm | Lí-Nool | ||||||||||||||