ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 19 từ 08/12/2025 - 14/12/2025
2
3
LớpBuổiThứ 2 (08/12)Thứ 3 (09/12)Thứ 4 (10/12)Thứ 5 (11/12)Thứ 6 (12/12)Thứ 7 (13/12)CN (14/12)
4
CĐ-Y sĩ
K1A
SLâm sàng Cấp cứu ngoại viện 2 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 08/12/2025 đến ngày 21/12/2025Ôn thi Y học cổ truyền -
PHCN - chờ đi lâm sàng xong
Y học gia đình - cộng đồng - 3/7 tuần 20 xếp tiếp
5
CÔn thi Bệnh chuyên khoa
- dự kiến tuần 20
Cấp cứu - cấp cứu
ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH
6
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SÔn thi Cấp cứu ngoại viện
- dự kiến tuần 22
Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 20Ôn thi Bệnh chuyên khoa
- dự kiến tuần 21
Thực hành Lâm sàng Sản - 6 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật từ ngày 10/11/2025 đến ngày 21/12/2025
7
C
8
TTin học - 20/25 - KHCB -ONLTin học - 21/25 - KHCB -ONLY học gia đình - cộng đồng - 2/7- YHCS - ONL
9
CĐ-Y sĩ
K2 A
SBệnh học người lớn 3 - 3/15- BM Nội - PTHGPÔn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
- dự kiến tuần 20
b
10
CUng thư - 2/8 - BM Nội - T 6.4Bệnh học người lớn 3 - 4/15- BM Nội - T 6.1Ôn thi Môi trường và sức khoẻ
dự kiến tuần 21
11
CĐ-Y sĩ
K2B
SBệnh học người lớn 3 - 3/15- BM Nội - PTHGPNgoại ngữ chuyên ngành - 6/15
- Cô Quyên - E 3.1
12
CNgoại ngữ chuyên ngành - 4/15
- Cô Quyên - E 3.1
Ngoại ngữ chuyên ngành - 5/15
- Cô Quyên - E 3.1
Ung thư - 2/8 - BM Nội - T 6.4Bệnh học người lớn 3 - 4/15- BM Nội - T 6.1
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
13
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
S
Liên hệ học GDTC
14
c
15
TUng thư - 4/8 - BM Nội - ONLNhi - 4/11 - BM Nhi - ONL
16
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
SÔn thi Bệnh học người lớn 2
- dự kiến tuần 20
Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026
17
TBệnh học người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - ONLTâm lý NB- Y đức - 5/8 - YHCS - ONLBệnh học người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - ONL
18
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
SÔn thi Bệnh học người lớn 2
- dự kiến tuần 20
19
C
20
TBệnh học người lớn 3 - 8/15
- BM Nội - ONL
Tâm lý NB- Y đức - 5/8 - YHCS - ONLLiên hệ học GDTC
21
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
SÔn thi Bệnh học người lớn 2
- dự kiến tuần 20
22
TBệnh học người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - ONLTâm lý NB- Y đức - 5/8 - YHCS - ONL
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
STin học - 13/25- KHCB - PMT5Ngoại ngữ cơ bản- 15/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Chính trị - 13/22 - KHCB - HTT7Giáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng
dự kiến tuần 21
24
CTừ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 8/17 - T 6.3Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 21
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
STin học - 14/25- KHCB - PMT5Chính trị - 13/22 - KHCB - HTT7Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng
dự kiến tuần 21
26
CGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 15/40 -
Cô Quyên - E 3.1
Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 21
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
SGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 13/22 - KHCB - HTT7Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 8/17 - T 6.3Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng
dự kiến tuần 21
28
CNgoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Cô Quyên - E 3.1
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
STin học - 5/10 - CĐ Lào Cai - ONLTừ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
C
31
TChính trị - 5/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 3/14 - ONLNgoại ngữ cơ bản- 5/10 -
- CĐ Lào Cai - ONL
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
STin học - 5/10 - CĐ Lào Cai - ONL
33
CNgoại ngữ cơ bản- 5/10 -
- CĐ Lào Cai - ONL
34
TChính trị - 5/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 3/14 - ONL
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
S
36
CTin học - 5/10 - CĐ Lào Cai - ONL
37
TChính trị - 5/12- CĐ Lào Cai - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 3/14 - ONLNgoại ngữ cơ bản- 5/10 -
- CĐ Lào Cai - ONL
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
SÔn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 20
39
C0
40
T18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 4/14 - ONL18h- Tế bào đến cơ quan- YHCS - 12/17 - ONL18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 5/14 - ONL18h- Tế bào đến cơ quan- YHCS - 13/17 - ONL
41
ĐD LT CQ
K11
SÔn thi chuyên đề TKYT-NC khoa học điều dưỡngThực tập lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 08 tuần thứ 6, thứ 7 và chủ nhật
từ ngày 14/11/2025 đến hết ngày 04/01/2026
42
T
43
CĐK18ASChính trị - 13/22- KHCB - HT T7Tin học - 15/25 - KHCB - PM T5N2- TH - Từ phân tử đến TB - 8/10 - PTHGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
44
CN1- TH - Từ phân tử đến TB - 8/10 - PTH Từ tế bào đến cơ quan - 11/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 18/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N1 - TH ĐDCS1 - 4/20 - BMĐD
- PTH BMĐD
45
CĐK18BSGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 13/22- KHCB - HT T7Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2N1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTHTừ TB đến CQ
46
CNgoại ngữ cơ bản- 21/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N2- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTHN1 - TH ĐDCS2 - 5/20 - BMĐD
- PTH BMĐD
18ABCDEFFGHxong buổi 1
47
CĐK18C
SNgoại ngữ cơ bản- 20/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Chính trị - 13/22- KHCB - HT T7N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTH
48
CN1 - TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTHGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Từ tế bào đến cơ quan - `12/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 21/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
N1- TH ĐDCS1 - 6/20 - BMĐD
- PTH BMĐD
49
CĐK18ESN1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTHNgoại ngữ cơ bản- 39/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Tiếng Đức cơ bản- 7/40 -
- T 6.1
Ngoại ngữ cơ bản- 40/40 -
Cô Yên Nhật - T 4.3
Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2
50
CChính trị - 14/22- KHCB - HT T7Giáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Tin học - 10/25 - KHCB - PM T5N2- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH
51
CĐK18F STừ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 15/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
52
CChính trị - 14/22- KHCB - HT T7N1- Từ phân tử đến TB - 6/10 - YHCS - PTHN2 - Từ phân tử đến TB - 6/10 - YHCS - PTHGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
53
CĐK18GSN1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTHN2- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTHGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
54
CChính trị - 14/22- KHCB - HT T7Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.3
55
CĐK18HSTừ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 -
Trung tâm tiếng Anh - T 4.1
Giáo dục thể chất - 5/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Tin học - 11/25 - KHCB - PM T5
56
CChính trị - 14/22- KHCB - HT T7N1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH
57
CĐK16ASTH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 10/10 - BMĐD - PTH Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi
58
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
59
CĐK16BSTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5Ôn thi Chăm sóc sức khỏe lão khoa - dự kiến tuần 21Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
60
CÔn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21
61
CĐK16C
STH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 10/10 - BMĐD - PTH Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
62
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5Ngoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 7/15 - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành
Tiếng Đức - 8/15 - ONL
Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21
63
CĐK16D
SÔn thi Chăm sóc sức khỏe lão khoa - dự kiến tuần 21Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng
64
CTH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21
65
CĐK17ASLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 8/14- YHCS - T 4.3Tuần 17 xếp tiếp
66
CChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 4.3Môi trường và sức khoẻ - 5/7 - YHCS - E 2.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 4.2
67
CĐK17BSLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
68
CMôi trường và sức khoẻ - 5/7 - YHCS - E 2.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 6.2
69
CĐK17C
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
70
CKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 6.4Môi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 1.2Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 4.3
71
CĐK17D
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
72
CChăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 6.1Môi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 1.2Ngoại ngữ chuyên ngành
- Tiếng Đức - 7/15 - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành
- Tiếng Đức - 8/15 - ONL
73
CĐK17E
SLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025
74
CMôi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 1.2Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 6.3Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 4.2
75
CDD K17 F - TTHSLâm sàng Thực hành Điều dưỡng cơ sở - 3 tuần buổi sáng từ ngày 08/12/025 đến ngày 28/12/2025
76
C
77
T
78
PHCN K3ASÔn thi Ngôn ngữ trị liệu
- dự kiến tuần 21
đợi phần thực hành
79
CThống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 4/14 - ThS Vân - T 4.2PHCN dựa vào cộng đồng - 4/4
- BM Nội - T 4.2
Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Vân - T 4.5
80
PHCN K
3BCDEF
TTH
SThực hành Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng, Y học dân tộc và dưỡng sinh, Quản lý khoa phòng PHCN 3 tuần cả ngày từ ngày 08/12/025 đến ngày 28/12/2025còn 1 buổi trực tiếpXoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLY học dân tộc và dưỡng sinhcòn 45 tiết thực hành
81
CÔn thi Hoạt đông trị liệuNgôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONLQuản lý khoa Phòng VLTL-PHCN
82
TBD - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - ONLC- Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - ONLEF- Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - ONLPhục hồi chức năng dựa vào cộng đồngđợi phần thực hành
83
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
84
C
85
TMôi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 13/17 - CN Minh - ONLMôi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 14/17 - CN Minh - ONL
86
PHCN K5B
(Vinh)
SÔn thi Từ tế bào đến cơ quanÔn thi Dịch tễ họcÔn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, IIÔn thi Từ phân tử đến tế bào
87
TMôi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - ONLPhục hồi chức năng cơ bản III - 1/17 - CN Minh - ONLMôi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - ONL
88
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Dịch tễ học Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPHÔn thi Kỹ năng Giao tiếp-GDSK Ôn thi Từ phân tử đến tế bào
- dự kiến tuần 07
Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp
89
CPhục hồi chức năng cơ bản II- 7/18 - CN Minh - ONLPhục hồi chức năng cơ bản II - 8/18 - CN Minh - ONLÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
- dự kiến tuàn 06
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH
90
TMôi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - ONLMôi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - ONLÔn thi Từ tế bào đến các cơ quanÔn thi PHCNCB 1
91
PHCN K5DSN1, N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 8/17 - YHCS - PTHNgoại ngữ cơ bản - 20/40
- Cô Hương - E 3.2
Ôn thi Từ phân tử đến TB
- dự kiến tuần 21
92
CGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 12/22- KHCB - HT T7Ngoại ngữ cơ bản - 21/40
- Cô Hương - E 3.2
93
PHCN K5ESN1,N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - PTHGPNgoại ngữ cơ bản - 20/40
- Cô Hương - E 3.2
Ngoại ngữ cơ bản - 21/40
- Cô Hương - E 3.2
Ôn thi Từ phân tử đến TB
- dự kiến tuần 21
94
CGiáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
Chính trị - 12/22- KHCB - HT T7N1, N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 5/17 - YHCS -PTHGP
95
PHCN K5FSNgoại ngữ cơ bản - 16/40
- Cô Hương - E 3.2
Từ tế bào đến cơ quan - 13/17 - YHCS - PTHGPNgoại ngữ cơ bản - 17/40
- Cô Hương - E 3.2
Ôn thi Từ phân tử đến TB
- dự kiến tuần 21
96
CChính trị - 12/22- KHCB - HT T7Giáo dục thể chất - 6/15
- Sân Đại học Y dược TB
- Thầy Tuấn 0914368310
97
PHCN K5G
(TTH)
S
98
C
99
T18h30 - Từ Tế bào đến Cơ quan - 3/17 - YHCS - ONL18h30 - Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - ONL18h30 - Từ Tế bào đến Cơ quan - 4/17 - YHCS - ONL18h30 - Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - ONL
100
PHCN K4SN1 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 3/20 - BM Nội - PTHN2 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 3/20 - BM Nội - PTHN1 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 4/20 - BM Nội - PTHN2 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 4/20 - BM Nội - PTHChưa xếp tin họcDịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng