| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 19 từ 08/12/2025 - 14/12/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (08/12) | Thứ 3 (09/12) | Thứ 4 (10/12) | Thứ 5 (11/12) | Thứ 6 (12/12) | Thứ 7 (13/12) | CN (14/12) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Lâm sàng Cấp cứu ngoại viện 2 tuần cả ngày bắt đầu từ ngày 08/12/2025 đến ngày 21/12/2025 | Ôn thi Y học cổ truyền - PHCN - chờ đi lâm sàng xong | Y học gia đình - cộng đồng - 3/7 tuần 20 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
5 | C | Ôn thi Bệnh chuyên khoa - dự kiến tuần 20 | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - đã xong LT, chờ xếp TH | |||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện - dự kiến tuần 22 | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 20 | Ôn thi Bệnh chuyên khoa - dự kiến tuần 21 | Thực hành Lâm sàng Sản - 6 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật từ ngày 10/11/2025 đến ngày 21/12/2025 | ||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | Tin học - 20/25 - KHCB -ONL | Tin học - 21/25 - KHCB -ONL | Y học gia đình - cộng đồng - 2/7- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Bệnh học người lớn 3 - 3/15- BM Nội - PTHGP | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành - dự kiến tuần 20 | b | |||||||||||||||||||||
10 | C | Ung thư - 2/8 - BM Nội - T 6.4 | Bệnh học người lớn 3 - 4/15- BM Nội - T 6.1 | Ôn thi Môi trường và sức khoẻ dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Bệnh học người lớn 3 - 3/15- BM Nội - PTHGP | Ngoại ngữ chuyên ngành - 6/15 - Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||
12 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 5/15 - Cô Quyên - E 3.1 | Ung thư - 2/8 - BM Nội - T 6.4 | Bệnh học người lớn 3 - 4/15- BM Nội - T 6.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||||
14 | c | |||||||||||||||||||||||||
15 | T | Ung thư - 4/8 - BM Nội - ONL | Nhi - 4/11 - BM Nhi - ONL | |||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 2 - dự kiến tuần 20 | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | ||||||||||||||||||||||
17 | T | Bệnh học người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - ONL | Tâm lý NB- Y đức - 5/8 - YHCS - ONL | Bệnh học người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 2 - dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | Bệnh học người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - ONL | Tâm lý NB- Y đức - 5/8 - YHCS - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 2 - dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
22 | T | Bệnh học người lớn 3 - 6/15 - BM Nội - ONL | Tâm lý NB- Y đức - 5/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Tin học - 13/25- KHCB - PMT5 | Ngoại ngữ cơ bản- 15/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 13/22 - KHCB - HTT7 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7 | Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||
24 | C | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 8/17 - T 6.3 | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 21 | |||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Tin học - 14/25- KHCB - PMT5 | Chính trị - 13/22 - KHCB - HTT7 | Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7 | Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||
26 | C | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 15/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 13/22 - KHCB - HTT7 | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 8/17 - T 6.3 | Chính trị - 14/22 - KHCB - HTT7 | Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng dự kiến tuần 21 | |||||||||||||||||||
28 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 - Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Tin học - 5/10 - CĐ Lào Cai - ONL | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
30 | C | |||||||||||||||||||||||||
31 | T | Chính trị - 5/12- CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 3/14 - ONL | Ngoại ngữ cơ bản- 5/10 - - CĐ Lào Cai - ONL | ||||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | Tin học - 5/10 - CĐ Lào Cai - ONL | |||||||||||||||||||||||
33 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 5/10 - - CĐ Lào Cai - ONL | ||||||||||||||||||||||||
34 | T | Chính trị - 5/12- CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 3/14 - ONL | |||||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
36 | C | Tin học - 5/10 - CĐ Lào Cai - ONL | ||||||||||||||||||||||||
37 | T | Chính trị - 5/12- CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 3/14 - ONL | Ngoại ngữ cơ bản- 5/10 - - CĐ Lào Cai - ONL | ||||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 20 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | 0 | ||||||||||||||||||||||||
40 | T | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 4/14 - ONL | 18h- Tế bào đến cơ quan- YHCS - 12/17 - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 5/14 - ONL | 18h- Tế bào đến cơ quan- YHCS - 13/17 - ONL | |||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | Ôn thi chuyên đề TKYT-NC khoa học điều dưỡng | Thực tập lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 08 tuần thứ 6, thứ 7 và chủ nhật từ ngày 14/11/2025 đến hết ngày 04/01/2026 | ||||||||||||||||||||||
42 | T | |||||||||||||||||||||||||
43 | CĐK18A | S | Chính trị - 13/22- KHCB - HT T7 | Tin học - 15/25 - KHCB - PM T5 | N2- TH - Từ phân tử đến TB - 8/10 - PTH | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | ||||||||||||||||||||
44 | C | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 8/10 - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 11/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 18/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1 - TH ĐDCS1 - 4/20 - BMĐD - PTH BMĐD | |||||||||||||||||||||
45 | CĐK18B | S | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 13/22- KHCB - HT T7 | Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2 | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||||
46 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 21/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N2- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH | N1 - TH ĐDCS2 - 5/20 - BMĐD - PTH BMĐD | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | ||||||||||||||||||||
47 | CĐK18C | S | Ngoại ngữ cơ bản- 20/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Chính trị - 13/22- KHCB - HT T7 | N2 - TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTH | |||||||||||||||||||||
48 | C | N1 - TH - Từ phân tử đến TB - 6/10 - PTH | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - `12/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 21/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1- TH ĐDCS1 - 6/20 - BMĐD - PTH BMĐD | ||||||||||||||||||||
49 | CĐK18E | S | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH | Ngoại ngữ cơ bản- 39/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 Tiếng Đức cơ bản- 7/40 - - T 6.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 40/40 - Cô Yên Nhật - T 4.3 | Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2 | ||||||||||||||||||||
50 | C | Chính trị - 14/22- KHCB - HT T7 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Tin học - 10/25 - KHCB - PM T5 | N2- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH | |||||||||||||||||||||
51 | CĐK18F | S | Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 15/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
52 | C | Chính trị - 14/22- KHCB - HT T7 | N1- Từ phân tử đến TB - 6/10 - YHCS - PTH | N2 - Từ phân tử đến TB - 6/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | |||||||||||||||||||||
53 | CĐK18G | S | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH | N2- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 16/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
54 | C | Chính trị - 14/22- KHCB - HT T7 | Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
55 | CĐK18H | S | Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - T 6.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 13/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Tin học - 11/25 - KHCB - PM T5 | ||||||||||||||||||||
56 | C | Chính trị - 14/22- KHCB - HT T7 | N1- TH - Từ phân tử đến TB - 7/10 - PTH | |||||||||||||||||||||||
57 | CĐK16A | S | TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 10/10 - BMĐD - PTH | Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21 | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||||
58 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5 | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | |||||||||||||||||||||||
59 | CĐK16B | S | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe lão khoa - dự kiến tuần 21 | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | |||||||||||||||||||||
60 | C | Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||||||
61 | CĐK16C | S | TH - Chăm sóc sức khỏe Lão khoa - 10/10 - BMĐD - PTH | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | ||||||||||||||||||||||
62 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5 | Ngoại ngữ chuyên ngành Tiếng Đức - 7/15 - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành Tiếng Đức - 8/15 - ONL | Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21 | |||||||||||||||||||||
63 | CĐK16D | S | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe lão khoa - dự kiến tuần 21 | Chưa xếp TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - đợi đi lâm sàng | ||||||||||||||||||||||
64 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 13/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi CSNB CK hệ ngoại dự kiến tuần 21 | |||||||||||||||||||||||
65 | CĐK17A | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 8/14- YHCS - T 4.3 | Tuần 17 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
66 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 4.3 | Môi trường và sức khoẻ - 5/7 - YHCS - E 2.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
67 | CĐK17B | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025 | |||||||||||||||||||||||
68 | C | Môi trường và sức khoẻ - 5/7 - YHCS - E 2.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
69 | CĐK17C | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025 | |||||||||||||||||||||||
70 | C | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 6.4 | Môi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 1.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
71 | CĐK17D | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025 | |||||||||||||||||||||||
72 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 6.1 | Môi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 1.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - Tiếng Đức - 7/15 - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - Tiếng Đức - 8/15 - ONL | |||||||||||||||||||||
73 | CĐK17E | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 6 tuần buổi sáng từ ngày bắt đầu từ ngày 17/11/2025 đến ngày 28/12/2025 | |||||||||||||||||||||||
74 | C | Môi trường và sức khoẻ - 4/7 - YHCS - E 1.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 11/14- YHCS - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/11- BM Nội - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
75 | CDD K17 F - TTH | S | Lâm sàng Thực hành Điều dưỡng cơ sở - 3 tuần buổi sáng từ ngày 08/12/025 đến ngày 28/12/2025 | |||||||||||||||||||||||
76 | C | |||||||||||||||||||||||||
77 | T | |||||||||||||||||||||||||
78 | PHCN K3A | S | Ôn thi Ngôn ngữ trị liệu - dự kiến tuần 21 | đợi phần thực hành | ||||||||||||||||||||||
79 | C | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 4/14 - ThS Vân - T 4.2 | PHCN dựa vào cộng đồng - 4/4 - BM Nội - T 4.2 | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 5/14 - ThS Vân - T 4.5 | ||||||||||||||||||||||
80 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Thực hành Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng, Y học dân tộc và dưỡng sinh, Quản lý khoa phòng PHCN 3 tuần cả ngày từ ngày 08/12/025 đến ngày 28/12/2025 | còn 1 buổi trực tiếp | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | |||||||||||||||||||
81 | C | Ôn thi Hoạt đông trị liệu | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | ||||||||||||||||||||||
82 | T | BD - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | C- Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | EF- Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 11/14 - ThS Tô Tuấn - ONL | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng | đợi phần thực hành | ||||||||||||||||||||
83 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
84 | C | |||||||||||||||||||||||||
85 | T | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 13/17 - CN Minh - ONL | Môi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 14/17 - CN Minh - ONL | |||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||
87 | T | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 1/17 - CN Minh - ONL | Môi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
88 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | Ôn thi Kỹ năng Giao tiếp-GDSK | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuần 07 | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||
89 | C | Phục hồi chức năng cơ bản II- 7/18 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 8/18 - CN Minh - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản - dự kiến tuàn 06 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | |||||||||||||||||||||
90 | T | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - ONL | Môi trường và sức khoẻ - 2/7 - YHCS - ONL | Ôn thi Từ tế bào đến các cơ quan | Ôn thi PHCNCB 1 | |||||||||||||||||||||
91 | PHCN K5D | S | N1, N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 8/17 - YHCS - PTH | Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 21 | |||||||||||||||||||||
92 | C | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 12/22- KHCB - HT T7 | Ngoại ngữ cơ bản - 21/40 - Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
93 | PHCN K5E | S | N1,N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - PTHGP | Ngoại ngữ cơ bản - 20/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 21/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||
94 | C | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 12/22- KHCB - HT T7 | N1, N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 5/17 - YHCS -PTHGP | ||||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5F | S | Ngoại ngữ cơ bản - 16/40 - Cô Hương - E 3.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 13/17 - YHCS - PTHGP | Ngoại ngữ cơ bản - 17/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||
96 | C | Chính trị - 12/22- KHCB - HT T7 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | |||||||||||||||||||||||
97 | PHCN K5G (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||
98 | C | |||||||||||||||||||||||||
99 | T | 18h30 - Từ Tế bào đến Cơ quan - 3/17 - YHCS - ONL | 18h30 - Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - ONL | 18h30 - Từ Tế bào đến Cơ quan - 4/17 - YHCS - ONL | 18h30 - Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
100 | PHCN K4 | S | N1 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 3/20 - BM Nội - PTH | N2 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 3/20 - BM Nội - PTH | N1 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 4/20 - BM Nội - PTH | N2 - VLTL các bệnh lý xương khớp và cột sống - 4/20 - BM Nội - PTH | Chưa xếp tin học | Dịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng | ||||||||||||||||||