ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD-ĐT BÌNH PHƯỚC
2
TRƯỜNG THCS-THPT MINH HƯNG
3
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2024-2025
4
HỌC KỲ I- TUẦN: 6
5
(Áp dụng từ ngày 14/10/2024)
6
STT
Họ và tênMôn dạyLớpKiêm
nhiệm 1
Kiêm
nhiệm 2
GVCN
Số tiết
dạy
Số tiết
kiêm nhiệm
TS tiết/ tuầnGhi chú
7
1Phan Minh Chánh12A2HT21517THPT
8
2Nguyễn Thanh Hải12A1PHT31316THPT
9
3Đỗ Thị Mai HoaToán6A241519THCS
10
4Trần Thế AnhToán8A1,2,38A112419THCS
11
TN-HN8A13
12
5Đoàn Thị Kim CúcToán6A1; 7A1,27A112419THCS
13
TN-HN7A13
14
6Phan Thanh HiềnToán8A4,5,68A612421THCS
15
Tin6A1,2,3,4,55
16
7Nguyễn Thị LanToán9A3,4,5,69A616420THCS
17
8Nguyễn Thị Phương LoanToán6A3,4,5,6Con nhỏ16319THCS
18
9Trần Thị Thu PhươngToán6A7,8,96A712419THCS
19
TN-HN6A73
20
10Trần văn QuangToán7A9,10,11,127A1116420THCS
21
11Phan Văn QuốcToán9A7,87A108419THCS
22
Tin7A10,11,12; 8A1,2,3,47
23
12Nguyễn Việt QúyToán6A10,11821THCS
24
Tin6A6,7,8,9,10,11,12; 7A1,2,3,4,5,613
25
13Nguyễn Thị Phương ThanhToán8A7,8,98A712419THCS
26
TN-HN8A73
27
14Nguyễn Thị Phương ThuỳToán7A3,4,57A312419THCS
28
TN-HN7A33
29
15Nguyễn Thị VânToán6A12;9A1,2TTCMCTCĐ12618THCS
30
16Tạ Văn ChơnToán10A2; 12A1,3; CĐ 12A112A110417THPT
31
TN-HN12A13
32
17Nguyễn Thị Ngọc MaiToán7A6; 11A1,4; CĐ 11A17A611418THPT
33
TN-HN7A63
34
18Huỳnh Văn QuyToán10A1,3; 12A2; CĐ 10A1TPCM12A210518THPT
35
TN-HN12A23
36
19Bùi Thanh ThảnToán7A7,8; 11A2,3UVCĐ7A814519THPT
37
20Nguyễn Văn BáchTin8A5,6,7,8,9; K9PM
VnEdu, CSDL
13619THCS
38
21Nguyễn Đức HùngTin7A7,8,9,K10,K111717THPT
39
22Nguyễn Khắc Dũng6A9,10,11,12;7A6,7,8,9,10,11,12TPCM6A1111519THCS
40
TN-HN6A113
41
23Võ Thị Trà8A3,4; 9AA6,7,88A410420THCS
42
TN-HN8A4,9A26
43
24Đinh Thị Huệ6A5,6,7,8; 7A1,2,3,4,57A29419THCS
44
TN-HN7A2; 7A116
45
25Vũ thị Chuyền6A1,2,3,46A14420THCS
46
Công nghệ
K712
47
26Trần Ngọc Huyền Trang8A1,2; 10A1; CĐ 10A110A17421H. đồng
48
TN-HN10A1,2,39
49
GDĐP10A11
50
27Trần Văn Tập8A5,6,7,8,98A810420H. đồng
51
TN-HN8A6,86
52
28Võ Thị Như HoaHóa6A5,6,7; 7A1,2,3,4,5,6,7,8,9,106A613420THCS
53
TN-HN6A63
54
29Hồ Thị NgaHóa6A1,2,3,4,8,9,10,11,12921THCS
55
SinhK612
56
30Nguyễn Lệ ThuýHóaH.sảnTHCS
57
Sinh
58
TN-HN
59
31Trần Thị Thuý VânSinh9A1,2,3,4TTCMTTCĐ9A18819THCS
60
TN-HN9A13
61
32Nguyễn Văn MạnhSinhK8,9A5,6,7,81717THCS
62
33Nguyễn Thị Tình
Công nghệ
K8; K91717THCS
63
34Thái Thị GiangSinh12A1218THPT
64
Công nghệ
K6; 10A2,316
65
35Nguyễn Thị Hà11A1; CĐ 11A1,12A3;9A1,2,3,4,51521THPT
66
TN-HN11A1,26
67
36Nguyễn Mạnh HùngHóa10A1; K 12; CĐ 10A1,12A1TPCM12A310518THPT
68
TN-HN12A33
69
37Nguyễn Văn KhươngHóaK8; 11A1; CĐ 11A111A112417THPT
70
GDĐP11A11
71
38Lê Duy SơnSinh
7A1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12; 10A1,11A1
16THPT
72
39Lê Thị VânHóa7A11,12; K91818THPT
73
40Nguyễn Phước Thiện
Công nghệ
12A1,244
T. Giảng
74
41Ngô Văn Tùng
Công nghệ
11A2,3,4; 12A388
T. Giảng
75
42Phạm Viết CườngVăn6A11.12; 9A16A1212419THCS
76
GDĐP6A10,11,12; 9A13
77
78
43Trần Thị HàVăn8A1,2,3,41621THCS
79
GDĐP8A1,2,4,6,85
80
44Nguyễn Thuý HạnhVăn7A9,10,11,127A1216424THCS
81
GDĐP7A9,10,11,124
82
45Đỗ Thị Lệ HiềnVăn8A5,6,7,8,92020THCS
83
46Trần Thị HoànVăn6A5,6,7,81620THCS
84
GDĐP6A6,7,8,94
85
47Nguyễn Thuý MaiVăn6A1,2,3,4TTCMTTCĐ16420THCS
86
48Vũ Kim NgânVăn7A1,2,3,4; 10A11923H. đồng
87
GDĐP7A1,2,3,4; 4
88
49Nguyễn Thị TiềnVănH.SảnTHCS
89
50Nguyễn Thị ThắngVăn7A5,6,7,87A716420THCS
90
51Hồ Thị VânVăn9A2,3,4,51620THCS
91
GDĐP9A2,3,4,5; 7A5,6,7,8,4
92
52Nguyễn Thị DungVăn6A9,108A38421H.đồng
93
GDĐP8A3,5,,7,9, 6A1,2,3,4,59
94
53Vũ Thị HằngVăn10A2,K12; CĐ 10A2; 12A2,310A215420THPT
95
GDĐPK12;10A21
96
54Nguyễn Thị HươngVăn11A2,3; CĐ 11A,2,3TPCM11A38518THPT
97
GDĐP11A3UVCĐ2
98
TN-HN11A33
99
55Nguyễn Thị ThanhVăn9A6,7,8; 10A3; CĐ 10A310A316421THPT
100
GDĐP9A6,7,8; 10A31