| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã học phần | Tên học phần | Tên lớp tín chỉ | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||
2 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
3 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD1-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
4 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(GD2-HK1-2021).6 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
5 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD1-HK1-2021).3BS | Hủy | ||||||||||||||||||||||
6 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMA301(GD2-HK1-2021).4BS | Hủy | ||||||||||||||||||||||
7 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK1-2021).5 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
8 | TNHH205 | Đọc thương mại | TNHH205(GD1+2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
9 | PLU409 | Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế | PLU409(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
10 | PLUE409 | Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế | PLUE409(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
11 | QTRE402 | Hành vi tổ chức | QTRE402(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
12 | KET411 | Kế toán công | KET411(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
13 | KET411 | Kế toán công | KET411(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
14 | KET406 | Kế toán xuất, nhập khẩu | KET406(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
15 | KET402 | Kiểm toán nội bộ | KET402(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
16 | KET402 | Kiểm toán nội bộ | KET402(GD2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
17 | KET401 | Kiểm toán tài chính | KET401(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
18 | TCH419 | Kinh doanh ngoại hối | TCH419(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
19 | KTE218 | Kinh tế lượng 1 | KTE218(GD1-HK1-2021).3 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
20 | KTE309 | Kinh tế lượng | KTE309(GD2-HK1-2021).8 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
21 | KTE203 | Kinh tế vĩ mô | KTE203(GD2-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
22 | KTE203 | Kinh tế vĩ mô | KTE203(GD2-HK1-2021).5 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
23 | TRI201 | Logic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học | TRI201(GD2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
24 | TRI201 | Logic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học | TRI201(GD2-HK1-2021).3 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
25 | TRIE201 | Logic học và phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học | TRIE201(GD2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
26 | KETE313 | Lý thuyết kiểm toán | KETE313(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
27 | TMA310 | Nghiệp vụ hải quan | TMA310(GD2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
28 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
29 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
30 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).6 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
31 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).8 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
32 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).12 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
33 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).14 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
34 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).16 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
35 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).17 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
36 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).18 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
37 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).19 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
38 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh) | TAN231(GD1+2-HK1-2021).20 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
39 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 2 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien2KN.21 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
40 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 2 kỹ năng | TAN231(GD2-HK1-2021)mien2KN.22 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
41 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 2 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien2KN.23 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
42 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 2 kỹ năng | TAN231(GD2-HK1-2021)mien2KN.24 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
43 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.25 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
44 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.27 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
45 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.29 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
46 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.31 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
47 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.33 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
48 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.35 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
49 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.39 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
50 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.41 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
51 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.43 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
52 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.45 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
53 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.47 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
54 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.49 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
55 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.51 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
56 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.53 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
57 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.55 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
58 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.57 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
59 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.59 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
60 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.61 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
61 | TAN231 | Ngoại ngữ 3 (Tiếng Anh)_miễn 4 kỹ năng | TAN231(GD1-HK1-2021)mien4KN.63 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
62 | TAN232 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh)_không miễn | TAN232(GD1+2-HK1-2021).3 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
63 | TAN232 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh)_không miễn | TAN232(GD1+2-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
64 | TAN232 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh)_miễn 2 kỹ năng | TAN232(GD1-HK1-2021)mien2KN.5 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
65 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_không miễn | TAN331.CS(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
66 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_không miễn | TAN331.CS(GD2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
67 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_không miễn | TAN331.CS(GD1-HK1-2021).3 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
68 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_không miễn | TAN331.CS(GD2-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
69 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_không miễn | TAN331.CS(GD1-HK1-2021).5 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
70 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_không miễn | TAN331.CS(GD2-HK1-2021).6 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
71 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_không miễn | TAN331.CS(GD2-HK1-2021).8 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
72 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_miễn 2 kỹ năng | TAN331.CS(GD1-HK1-2021)mien2KN.9 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
73 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_miễn 2 kỹ năng | TAN331.CS(GD2-HK1-2021)mien2KN.10 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
74 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_miễn 2 kỹ năng | TAN331.CS(GD1-HK1-2021)mien2KN.11 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
75 | TAN331.CS | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5)_miễn 2 kỹ năng | TAN331.CS(GD2-HK1-2021)mien2KN.12 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
76 | TAN332.CS | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)_không miễn | TAN332.CS(GD1-HK1-2021).3 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
77 | TAN332.CS | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)_không miễn | TAN332.CS(GD2-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
78 | TAN332.CS | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)_miễn 2 kỹ năng | TAN332.CS(GD1-HK1-2021)mien2KN.5 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
79 | TAN332.CS | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6)_miễn 2 kỹ năng | TAN332.CS(GD2-HK1-2021)mien2KN.6 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
80 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)_miễn 2 kỹ năng | TAN431.CS(GD1-HK1-2021)mien2KN.7 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
81 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)_miễn 2 kỹ năng | TAN431.CS(GD2-HK1-2021)mien2KN.8 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
82 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)_miễn 2 kỹ năng | TAN431.CS(GD1-HK1-2021)mien2KN.9 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
83 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)_miễn 2 kỹ năng | TAN431.CS(GD2-HK1-2021)mien2KN.10 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
84 | TAN431.CS | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7)_miễn 4 kỹ năng | TAN431.CS(GD1-HK1-2021)mien4KN.19 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
85 | PLU401 | Pháp luật doanh nghiệp | PLU401(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
86 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(GD1-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
87 | PLU410 | Pháp luật kinh doanh quốc tế | PLU410(GD2-HK1-2021).8 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
88 | PLU422 | Pháp luật thương mại quốc tế | PLU422(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
89 | PLU422 | Pháp luật thương mại quốc tế | PLU422(GD1-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
90 | PLU419 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | PLU419(GD1-HK1-2021).3 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
91 | KDO404 | Quan hệ khách hàng trong kinh doanh | KDO404(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
92 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402(GD1-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
93 | QTRE312 | Quản trị chiến lược | QTRE312(GD1-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
94 | QTR424 | Quản trị đổi mới | QTR424(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
95 | QTRE303 | Quản trị học | QTRE303(GD2-HK1-2021).1 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
96 | TMA408 | Sở hữu trí tuệ | TMA408(GD2-HK1-2021).5 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
97 | TCHE414 | Tài chính quốc tế | TCHE414(GD2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
98 | KTE410 | Tăng trưởng và phát triển | KTE410(GD2-HK1-2021).2 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
99 | TCH412 | Thanh toán quốc tế | TCH412(GD2-HK1-2021).4 | Hủy | ||||||||||||||||||||||
100 | TCH412 | Thanh toán quốc tế | TCH412(GD1-HK1-2021).5 | Hủy |