| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | SỐ GHẾ | HỆ | MSSV | HỌ | TÊN | NGÀNH | CHUYÊN NGÀNH | GHI CHÚ | |||||||||||||||||
2 | 1 | GC | 20 | ĐHCQ CLC | 050608200314 | Nguyễn Thị Quỳnh | Giao | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Xuất sắc | ||||||||||||||||
3 | 2 | GC | 21 | ĐHCQ CLC | 050609210889 | Trác Thái | Ngọc | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Xuất sắc | ||||||||||||||||
4 | 3 | GC | 22 | ĐHCQ CLC | 050609211523 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Xuất sắc | ||||||||||||||||
5 | 4 | GC | 23 | ĐHCQ CLC | 050608200626 | Lê Đoàn Tuấn | Tú | Tài chính - Ngân hàng | Xuất sắc | |||||||||||||||||
6 | 5 | GC | 24 | ĐHCQ CLC | 050609211720 | Huỳnh Khánh | Vy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Xuất sắc | ||||||||||||||||
7 | 6 | GC | 25 | ĐHCQ CLC | 050609210077 | Lương Nguyễn Vân | Anh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
8 | 7 | GC | 26 | ĐHCQ CLC | 050608200026 | Võ Thanh Chí | Bảo | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
9 | 8 | GC | 27 | ĐHCQ CLC | 050609211851 | Hoàng Minh | Châu | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
10 | 9 | GC | 28 | ĐHCQ CLC | 050608200301 | Nguyễn Minh Xuân | Đạt | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
11 | 10 | GC | 29 | ĐHCQ CLC | 050609210252 | Vũ Bạch | Dương | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
12 | 11 | GC | 30 | ĐHCQ CLC | 050608200313 | Nguyễn Thị Bích | Giang | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
13 | 12 | GC | 31 | ĐHCQ CLC | 050609211948 | Nguyễn Nhật | Hoàng | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
14 | 13 | GC | 32 | ĐHCQ CLC | 050609210478 | Lê Phạm Đức | Huy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
15 | 14 | GC | 33 | ĐHCQ CLC | 050608200213 | Phan Thị Vân | Khánh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
16 | 15 | GC | 34 | ĐHCQ CLC | 050608200080 | Huỳnh Phương | Lam | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
17 | 16 | GD | 21 | ĐHCQ CLC | 050609210614 | Đặng Thị Phương | Lan | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
18 | 17 | GD | 22 | ĐHCQ CLC | 050609212022 | Đinh Ngọc | Long | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
19 | 18 | GD | 23 | ĐHCQ CLC | 030136200804 | Dương Hỷ | Ngân | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
20 | 19 | GD | 24 | ĐHCQ CLC | 050608200100 | Đặng Thị Kim | Ngân | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
21 | 20 | GD | 25 | ĐHCQ CLC | 050608200518 | Lê Uyên | Nhi | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
22 | 21 | GD | 26 | ĐHCQ CLC | 050609210994 | Hoàng Vũ Yến | Nhi | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
23 | 22 | GD | 27 | ĐHCQ CLC | 050609210981 | Nguyễn Thị Thảo | Nhi | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
24 | 23 | GD | 28 | ĐHCQ CLC | 050609212110 | Đặng Thanh Tâm | Như | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
25 | 24 | GD | 29 | ĐHCQ CLC | 050609211076 | Lê Thị | Nhung | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
26 | 25 | GD | 30 | ĐHCQ CLC | 050609211095 | Nguyễn Ngọc Hà | Oanh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
27 | 26 | GD | 31 | ĐHCQ CLC | 050609212161 | Hoàng Nguyễn Minh | Quyền | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
28 | 27 | GD | 32 | ĐHCQ CLC | 050608200593 | Dương Trần Xuân | Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
29 | 28 | GD | 33 | ĐHCQ CLC | 050608200136 | Lê Diễm | Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
30 | 29 | GD | 34 | ĐHCQ CLC | 050608200611 | Nguyễn Minh Phúc | Tâm | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
31 | 30 | GD | 35 | ĐHCQ CLC | 050609212214 | Phan Hữu | Thịnh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
32 | 31 | GE | 21 | ĐHCQ CLC | 050608200690 | Lê Minh | Thư | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
33 | 32 | GE | 22 | ĐHCQ CLC | 050608200167 | Ngô Thị Mỹ | Trâm | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
34 | 33 | GE | 23 | ĐHCQ CLC | 050608200735 | Lê Nguyễn Quỳnh | Trân | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
35 | 34 | GE | 24 | ĐHCQ CLC | 050607190583 | Phạm Ngọc Phương | Trinh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
36 | 35 | GE | 25 | ĐHCQ CLC | 050609212298 | Trần Thị Thanh | Trúc | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
37 | 36 | GE | 26 | ĐHCQ CLC | 050608200191 | Trần Ngọc Thảo | Uyên | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
38 | 37 | GE | 27 | ĐHCQ CLC | 050608200766 | Nguyễn Tường | Vi | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
39 | 38 | GE | 28 | ĐHCQ CLC | 050608200198 | Huỳnh Lê Yến | Vy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Giỏi | ||||||||||||||||
40 | 39 | GE | 29 | ĐHCQ CLC | 050609210026 | Trần Phạm Bình | An | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
41 | 40 | GE | 30 | ĐHCQ CLC | 050608200227 | Hà Kiều | Anh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
42 | 41 | GE | 31 | ĐHCQ CLC | 050608200228 | Hoàng Quỳnh | Anh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
43 | 42 | GE | 32 | ĐHCQ CLC | 050608200281 | Phạm Lê Minh | Duy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
44 | 43 | GE | 33 | ĐHCQ CLC | 050608200304 | Nguyễn Huỳnh Ngọc | Đăng | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
45 | 44 | GE | 34 | ĐHCQ CLC | 050608200030 | Nguyễn Mạnh | Đạt | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
46 | 45 | GE | 35 | ĐHCQ CLC | 030135190091 | Bùi Hoàng Thục | Dương | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
47 | 46 | GF | 22 | ĐHCQ CLC | 050608200328 | Đinh Thị Thu | Hằng | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
48 | 47 | GF | 23 | ĐHCQ CLC | 050609210437 | Lê Trần Như | Hoàng | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
49 | 48 | GF | 24 | ĐHCQ CLC | 050607190169 | Giao Gia | Huy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
50 | 49 | GF | 25 | ĐHCQ CLC | 030135190220 | Trần Thanh | Huyền | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
51 | 50 | GF | 26 | ĐHCQ CLC | 050608200403 | Trần Ngọc Duy | Lam | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
52 | 51 | GF | 27 | ĐHCQ CLC | 050608200404 | Lê Thị Hương | Lan | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
53 | 52 | GF | 28 | ĐHCQ CLC | 050609210622 | Huỳnh Cẩm | Lê | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
54 | 53 | GF | 29 | ĐHCQ CLC | 050608200439 | Lê Thị Ngọc | Mai | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
55 | 54 | GF | 30 | ĐHCQ CLC | 050609210722 | Nguyễn Lê Thanh | Mai | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
56 | 55 | GF | 31 | ĐHCQ CLC | 050609210776 | Phạm Trần Hải | My | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
57 | 56 | GF | 32 | ĐHCQ CLC | 050608200099 | Nguyễn Lê Mỹ | Ngà | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
58 | 57 | GF | 33 | ĐHCQ CLC | 050608200107 | Trần Thị Kim | Ngân | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
59 | 58 | GF | 34 | ĐHCQ CLC | 050608200487 | Huỳnh Thái | Ngọc | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
60 | 59 | GF | 35 | ĐHCQ CLC | 050606180265 | Trương Thanh | Nguyên | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
61 | 60 | GF | 36 | ĐHCQ CLC | 050608200500 | Nguyễn Trần Nhật | Nguyên | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
62 | 61 | GG | 22 | ĐHCQ CLC | 050608200507 | Nguyễn Cao Thiện | Nhân | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
63 | 62 | GG | 23 | ĐHCQ CLC | 050608200547 | Phan Quỳnh | Như | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
64 | 63 | GG | 24 | ĐHCQ CLC | 050608200130 | Nguyễn Thị Quỳnh | Ni | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
65 | 64 | GG | 25 | ĐHCQ CLC | 050608200590 | Nguyễn Trần Thục | Quyên | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
66 | 65 | GG | 26 | ĐHCQ CLC | 050608200588 | Hà Trần | Quyên | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
67 | 66 | GG | 27 | ĐHCQ CLC | 050608200137 | Nguyễn Diễm Trúc | Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
68 | 67 | GG | 28 | ĐHCQ CLC | 050608200602 | Phạm Diễm | Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
69 | 68 | GG | 29 | ĐHCQ CLC | 050608200645 | Trần Đức | Thành | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
70 | 69 | GG | 30 | ĐHCQ CLC | 050608200660 | Trần Đức | Thắng | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
71 | 70 | GG | 31 | ĐHCQ CLC | 050608200654 | Trần Thanh | Thảo | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
72 | 71 | GG | 32 | ĐHCQ CLC | 050608200672 | Trần Thị Anh | Thơ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
73 | 72 | GG | 33 | ĐHCQ CLC | 050607190491 | Nguyễn Văn | Thọ | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
74 | 73 | GG | 34 | ĐHCQ CLC | 050608200670 | Võ Duy | Thoại | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
75 | 74 | GG | 35 | ĐHCQ CLC | 050608200680 | Đoàn Thị Mai | Thủy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
76 | 75 | GG | 36 | ĐHCQ CLC | 050608200686 | Trần Nguyễn Lam | Thuyên | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
77 | 76 | GH | 21 | ĐHCQ CLC | 050608200706 | Nguyễn Anh | Thy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
78 | 77 | GH | 22 | ĐHCQ CLC | 030136200686 | Nguyễn Phan Bảo | Trâm | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
79 | 78 | GH | 23 | ĐHCQ CLC | 050609211518 | Phan Gia Bảo | Trâm | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
80 | 79 | GH | 24 | ĐHCQ CLC | 050607190546 | Hà Bảo | Trang | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
81 | 80 | GH | 25 | ĐHCQ CLC | 050608200746 | Nguyễn Thanh | Trúc | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
82 | 81 | GH | 26 | ĐHCQ CLC | 050608200762 | Nguyễn Thị Thúy | Vân | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
83 | 82 | GH | 27 | ĐHCQ CLC | 050607190651 | Lương Nhật | Vy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
84 | 83 | GH | 28 | ĐHCQ CLC | 050608200777 | Lê Nguyễn Xuân | Vy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
85 | 84 | GH | 29 | ĐHCQ CLC | 030136200772 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
86 | 85 | GH | 30 | ĐHCQ CLC | 050608200799 | Lê Hoàng | Yến | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính - Ngân hàng | Khá | ||||||||||||||||
87 | 86 | GH | 31 | ĐHCQ | 030137210089 | Nguyễn Hùng | Anh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
88 | 87 | GH | 32 | ĐHCQ | 030137210097 | Nguyễn Vũ Minh | Anh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
89 | 88 | GH | 33 | ĐHCQ | 030135190032 | Nguyễn Ngọc | Ánh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
90 | 89 | GH | 34 | ĐHCQ | 030137210121 | Vũ Quỳnh | Chi | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
91 | 90 | GH | 35 | ĐHCQ | 030137210157 | Võ Tuấn | Đạt | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
92 | 91 | TB | 1 | ĐHCQ | 030137210161 | Nguyễn Hoàng | Đức | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
93 | 92 | TB | 2 | ĐHCQ | 030137210132 | Nguyễn Đình Thùy | Dung | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
94 | 93 | TB | 3 | ĐHCQ | 030137210147 | Phạm Thị Kim | Duyên | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
95 | 94 | TB | 4 | ĐHCQ | 030137210181 | Nguyễn Thị Gia | Hân | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
96 | 95 | TB | 5 | ĐHCQ | 030137210188 | Lưu Huỳnh Minh | Hiền | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
97 | 96 | TB | 6 | ĐHCQ | 030137210196 | Nguyễn Minh | Hoàng | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
98 | 97 | TB | 7 | ĐHCQ | 030137210223 | Trần Phạm Như | Huỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
99 | 98 | TB | 8 | ĐHCQ | 030137210243 | Nguyễn Thụy | Khuê | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||
100 | 99 | TB | 9 | ĐHCQ | 030136200276 | Hồ Thị | Lành | Tài chính - Ngân hàng | Tài chính | Giỏi | ||||||||||||||||